# Vietnamese translation of Drupal core (5.23)
# Copyright (c) 2011 by the Vietnamese translation team
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: Drupal core (5.23)\n"
"POT-Creation-Date: 2011-07-07 08:37+0000\n"
"PO-Revision-Date: YYYY-mm-DD HH:MM+ZZZZ\n"
"Language-Team: Vietnamese\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"

msgid "Home"
msgstr "Trang chủ"
msgid "Title"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Body"
msgstr "Nội dung"
msgid "user"
msgstr "người dùng"
msgid "Filter HTML tags"
msgstr "Lọc các thẻ HTML"
msgid "Show on every page except the listed pages."
msgstr ""
"Trình bày ở mọi trang ngoại trừ các trang được liệt "
"kê."
msgid "Show on only the listed pages."
msgstr "Chỉ trình bày ở những trang được liệt kê."
msgid "Pages"
msgstr "Các trang"
msgid "Save configuration"
msgstr "Lưu cấu hình"
msgid "Reset to defaults"
msgstr "Trả về mặc định"
msgid "enable"
msgstr "bật"
msgid "delete"
msgstr "xóa"
msgid "Status"
msgstr "Trạng thái"
msgid "Administer"
msgstr "Quản lý"
msgid "Create a new user account."
msgstr "Tạo tài khoản người dùng mới."
msgid "Request new password via e-mail."
msgstr "Yêu cầu gửi mật khẩu mới qua thư điện tử."
msgid "E-mail"
msgstr "Thư điện tử"
msgid "Delete"
msgstr "Xóa"
msgid "Submit"
msgstr "Gửi đi"
msgid "Operations"
msgstr "Thao tác"
msgid "Content"
msgstr "Nội dung"
msgid "Value"
msgstr "Giá trị"
msgid "Username"
msgstr "Tên truy cập"
msgid "left sidebar"
msgstr "cột trái"
msgid "content"
msgstr "nội dung"
msgid "Type"
msgstr "Kiểu"
msgid "Author"
msgstr "Tác giả"
msgid "Replies"
msgstr "Phản hồi"
msgid "Closed"
msgstr "Đóng"
msgid "Wrong username or password."
msgstr "Tên đăng nhập hoặc mật khẩu bị sai."
msgid "List"
msgstr "Danh sách"
msgid "Subject"
msgstr "Chủ đề"
msgid "closed"
msgstr "đã kết thúc"
msgid "disabled"
msgstr "tắt"
msgid "Confirm"
msgstr "Xác nhận"
msgid "Cancel"
msgstr "Hủy bỏ"
msgid "deny"
msgstr "từ chối"
msgid "Description"
msgstr "Mô tả"
msgid "Language"
msgstr "Ngôn ngữ"
msgid "Read more"
msgstr "Xem thêm"
msgid "Log"
msgstr "Bản ghi"
msgid "RSS feed"
msgstr "Nguồn RSS"
msgid "more"
msgstr "thêm"
msgid "The node access table has been rebuilt."
msgstr "Bảng truy cập node đã được dựng lại."
msgid "Disable"
msgstr "Tắt"
msgid "Access control"
msgstr "Điều khiển truy cập"
msgid "Your %post has been created."
msgstr "%post đã được tạo."
msgid "Disabled"
msgstr "Tắt"
msgid "Enabled"
msgstr "Bật"
msgid "Administration"
msgstr "Quản lý"
msgid "right sidebar"
msgstr "cột phải"
msgid "footer"
msgstr "footer"
msgid "Comments"
msgstr "Bài bình luận"
msgid "More"
msgstr "Thêm"
msgid "not verified"
msgstr "chưa được kiểm chứng"
msgid "Last updated"
msgstr "Cập nhật lần cuối"
msgid "new"
msgstr "mới"
msgid "error"
msgstr "lỗi"
msgid "Block title"
msgstr "Tiêu đề block"
msgid "The title of the block as shown to the user."
msgstr ""
"Tiêu đề của khối nội dung được trình bày cho người "
"dùng."
msgid "Taxonomy"
msgstr "Luật phân loại"
msgid "Yes"
msgstr "Có"
msgid "No"
msgstr "Không"
msgid "cron"
msgstr "cron"
msgid "!date — !username"
msgstr "!date — !username"
msgid "Blue Lagoon (Default)"
msgstr "Blue Lagoon (Mặc định)"
msgid "Ash"
msgstr "Ash"
msgid "Aquamarine"
msgstr "Aquamarine"
msgid "Belgian Chocolate"
msgstr "Belgian Chocolate"
msgid "Bluemarine"
msgstr "Bluemarine"
msgid "Citrus Blast"
msgstr "Citrus Blast"
msgid "Cold Day"
msgstr "Cold Day"
msgid "Greenbeam"
msgstr "Greenbeam"
msgid "Mediterrano"
msgstr "Mediterrano"
msgid "Mercury"
msgstr "Mercury"
msgid "Nocturnal"
msgstr "Nocturnal"
msgid "Olivia"
msgstr "Olivia"
msgid "Pink Plastic"
msgstr "Pink Plastic"
msgid "Shiny Tomato"
msgstr "Shiny Tomato"
msgid "Teal Top"
msgstr "Teal Top"
msgid "Content types"
msgstr "Kiểu nội dung"
msgid "Homepage"
msgstr "Trang chủ"
msgid "Categories"
msgstr "Mục phân loại"
msgid "Version"
msgstr "Phiên bản"
msgid "view"
msgstr "xem"
msgid "updated"
msgstr "đã cập nhật"
msgid "Available variables are:"
msgstr "Các biến số có hiệu lực là:"
msgid "Advanced options"
msgstr "Tùy chọn nâng cao"
msgid "Edit"
msgstr "Sửa"
msgid "Date"
msgstr "Ngày tháng"
msgid "Size"
msgstr "Dung lượng"
msgid "Search"
msgstr "Tìm kiếm"
msgid "Reset"
msgstr "Thiết lập lại"
msgid "default"
msgstr "mặc định"
msgid "This action cannot be undone."
msgstr "Thao tác này không thể hoàn hồi."
msgid "Logs"
msgstr "Bản ghi"
msgid "Message"
msgstr "Thông điệp"
msgid "No log messages available."
msgstr "Không có thông điệp bản ghi nào."
msgid "Password"
msgstr "Mật khẩu"
msgid "- None -"
msgstr "- Không -"
msgid "Weight"
msgstr "Độ nặng"
msgid "The configuration options have been saved."
msgstr "Các tùy chọn cấu hình đã được lưu lại."
msgid "Variable"
msgstr "Biến"
msgid "by %a on %b"
msgstr "bởi %a vào lúc %b"
msgid "There are currently no posts in this category."
msgstr "Hiện tại không có bài gửi nào trong mục phân loại này."
msgid "Help text"
msgstr "Văn bản trợ giúp"
msgid "Types"
msgstr "Các kiểu"
msgid "Hierarchy"
msgstr "Phân cấp"
msgid "Single"
msgstr "Đơn lẻ"
msgid "Multiple"
msgstr "Nhiều"
msgid "Related terms"
msgstr "Các từ liệu liên quan"
msgid "Synonyms"
msgstr "Từ đồng nghĩa"
msgid "Free tagging"
msgstr "Đánh thẻ tự do"
msgid ""
"Content is categorized by typing terms instead of choosing from a "
"list."
msgstr ""
"Nội dung được phân loại bằng cách nhập các từ liệu "
"thay vì lựa chọn từ danh sách."
msgid "Multiple select"
msgstr "Chọn nhiều mục"
msgid "Required"
msgstr "Bắt buộc"
msgid "root"
msgstr "gốc"
msgid "Parent"
msgstr "Cấp trên"
msgid "Parents"
msgstr "Cấp trên"
msgid "Pages at a given level are ordered first by weight and then by title."
msgstr ""
"Các trang ở một cấp độ đã cho được sắp thứ tự "
"đầu tiên theo độ nặng, sau đó theo tiêu đề."
msgid "none"
msgstr "không có"
msgid "Category"
msgstr "Mục phân loại"
msgid "Add container"
msgstr "Thêm nhóm diễn đàn"
msgid "Settings"
msgstr "Thiết lập"
msgid "Add category"
msgstr "Thêm mục phân loại"
msgid "Name"
msgstr "Tên"
msgid "edit container"
msgstr "chỉnh sửa nhóm diễn đàn"
msgid "edit"
msgstr "sửa"
msgid "No categories available."
msgstr "Không có mục phân loại nào."
msgid "‹ "
msgstr "‹ "
msgid "Go to previous page"
msgstr "Đến trang kế trước"
msgid "up"
msgstr "lên"
msgid "Go to parent page"
msgstr "Đến trang cha"
msgid " ›"
msgstr " ›"
msgid "Go to next page"
msgstr "Đến trang kế sau"
msgid "Import"
msgstr "Nhập vào"
msgid "Book"
msgstr "Book"
msgid "Export"
msgstr "Xuất ra"
msgid "Taxonomy term"
msgstr "Từ liệu phân loại"
msgid "General settings"
msgstr "Thiết lập chung"
msgid "category"
msgstr "phân loại"
msgid "Outline"
msgstr "Tóm tắt"
msgid "%type: updated %title."
msgstr "%type: đã cập nhật %title."
msgid "header"
msgstr "header"
msgid "Preview"
msgstr "Xem trước"
msgid "Session opened for %name."
msgstr "Phiên truy cập đã mở cho %name."
msgid "Help"
msgstr "Trợ giúp"
msgid "username"
msgstr "tên đăng nhập"
msgid "Default"
msgstr "Mặc định"
msgid "Update"
msgstr "Cập nhật"
msgid "Sunday"
msgstr "Chủ nhật"
msgid "Monday"
msgstr "Thứ hai"
msgid "Tuesday"
msgstr "Thứ ba"
msgid "Wednesday"
msgstr "Thứ tư"
msgid "Thursday"
msgstr "Thứ năm"
msgid "Friday"
msgstr "Thứ sáu"
msgid "Saturday"
msgstr "Thứ bảy"
msgid "Time"
msgstr "Thời gian"
msgid "View"
msgstr "Xem"
msgid "History"
msgstr "Lịch sử"
msgid "The configuration options have been reset to their default values."
msgstr ""
"Các tùy chọn cấu hình đã được trả về giá trị mặc "
"định."
msgid "URL"
msgstr "URL"
msgid "Path"
msgstr "Đường dẫn"
msgid "Modules"
msgstr "Mô-đun"
msgid "Clear index"
msgstr "Xóa chỉ mục"
msgid "edit forum"
msgstr "chỉnh sửa diễn đàn"
msgid "Forum name"
msgstr "Tên diễn đàn"
msgid "The forum name is used to identify related discussions."
msgstr ""
"Tên diễn đàn được sử dụng để nhận diện các cuộc "
"thảo luận có liên quan với nhau."
msgid ""
"The forum description can give users more information about the "
"discussion topics it contains."
msgstr ""
"Mô tả về diễn đàn có thể cung cấp cho người dùng "
"thêm thông tin về các chủ đề  thảo luận bên trong nó."
msgid ""
"When listing forums, those with lighter (smaller) weights get listed "
"before containers with heavier (larger) weights. Forums with equal "
"weights are sorted alphabetically."
msgstr ""
"Khi liệt kê các diễn đàn, những diễn đàn có khối "
"lượng nhỏ hơn sẽ được liệt kê trước và ngược "
"lại. Các diễn đàn có cùng khối lượng sẽ được sắp "
"xếp theo thứ tự chữ cái."
msgid "forum"
msgstr "diễn đàn"
msgid "Are you sure you want to delete the forum %name?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa diễn đàn %name?"
msgid ""
"Deleting a forum or container will delete all sub-forums and "
"associated posts as well. This action cannot be undone."
msgstr ""
"Thao tác xóa một diễn đàn hoặc nhóm diễn đàn sẽ xóa "
"tất cả các diễn đàn con cùng với các bài viết liên "
"quan. Thao tác này không thể khôi phục được."
msgid ""
"The forum %term and all sub-forums and associated posts have been "
"deleted."
msgstr ""
"Diễn đàn %term và tất cả diễn đàn con cùng với các "
"bài viết có liên quan đã được xóa."
msgid "forum: deleted %term and all its sub-forums and associated posts."
msgstr ""
"diễn đàn: đã xóa %term và tất cả các diễn đàn con "
"cùng với các bài viết liên quan."
msgid "Region"
msgstr "Khu vực"
msgid "Menu"
msgstr "Menu"
msgid "results"
msgstr "kết quả"
msgid "search"
msgstr "tìm kiếm"
msgid "Core - optional"
msgstr "Phần lõi - tùy chọn"
msgid "never"
msgstr "chưa bao giờ"
msgid "The username %name does not exist."
msgstr "Tên người dùng %name không tồn tại."
msgid "mail"
msgstr "thư"
msgid "Add item"
msgstr "Thêm mục"
msgid "aggregator"
msgstr "bộ lấy tin"
msgid "read more"
msgstr "xem thêm"
msgid ""
"The name of the feed; typically the name of the web site you syndicate "
"content from."
msgstr ""
"Tên của nguồn tin; thông thường là tên của trang web từ "
"đó bạn lấy tin."
msgid "Update interval"
msgstr "Tần suất cập nhật"
msgid "The fully-qualified URL of the feed."
msgstr "URL đầy đủ của nguồn tin."
msgid "Add forum"
msgstr "Thêm diễn đàn"
msgid "Add term"
msgstr "Thêm từ liệu"
msgid "Screenshot for %theme theme"
msgstr "Ảnh chụp của giao diện %theme"
msgid "no screenshot"
msgstr "không có ảnh chụp"
msgid "Access log settings"
msgstr "Cài đặt bản ghi truy cập"
msgid "Enable access log"
msgstr "Bật bản ghi truy cập"
msgid "Discard access logs older than"
msgstr "Hủy bỏ các bản ghi truy cập cũ hơn"
msgid "Preview comment"
msgstr "Xem trước"
msgid "Please contact the site administrator."
msgstr "Hãy vui lòng liên hệ với quản trị hệ thống."
msgid ""
"The selected file %name can not be attached to this post, because it "
"is only possible to attach files with the following extensions: "
"%files-allowed."
msgstr ""
"Tập tin đã chọn %file không thể đính kèm vào bài viết "
"này bởi vì chỉ có thể đính kèm các tập tin có phần "
"mở rộng là %files-allowed."
msgid "Statistics"
msgstr "Thống kê"
msgid "Advanced search"
msgstr "Tìm kiếm nâng cao"
msgid "You are not authorized to access this page."
msgstr "Bạn không có quyền truy cập trang này."
msgid "Attachment"
msgstr "Đính kèm"
msgid "Settings for @role"
msgstr "Các thiết lập cho @role"
msgid "Permitted file extensions"
msgstr "Phần mở rộng tập tin được phép"
msgid ""
"Extensions that users in this role can upload. Separate extensions "
"with a space and do not include the leading dot."
msgstr ""
"Phần mở rộng mà người dùng có vai trò này có thể "
"tải lên. Phân cách các phần mở rộng này bằng khoảng "
"trắng và không có dấu chấm (.) ở phía trước."
msgid "n/a"
msgstr "không có"
msgid "Upload"
msgstr "Tải lên"
msgid "Picture"
msgstr "Hình ảnh"
msgid "The uploaded file was not an image."
msgstr "Tập tin đã tải lên không phải là hình ảnh."
msgid "The uploaded image is too large; the maximum file size is %size kB."
msgstr ""
"Hình ảnh gửi lên quá to - dung lượng tập tin tối đa là "
"%size kB."
msgid ""
"The uploaded image is too large; the maximum dimensions are "
"%dimensions pixels."
msgstr ""
"Hình ảnh gửi lên quá to - kích thước tối đa là "
"%dimensions px."
msgid "type"
msgstr "loại"
msgid "Database type"
msgstr "Loại cơ sở dữ liệu"
msgid "User"
msgstr "Người dùng"
msgid "Continue"
msgstr "Tiếp tục"
msgid "Configure"
msgstr "Cấu hình"
msgid "file"
msgstr "tập tin"
msgid "status"
msgstr "trạng thái"
msgid "Error"
msgstr "Lỗi"
msgid "Contact"
msgstr "Liên hệ"
msgid "New user: %name %email."
msgstr "Người dùng mới: %name %email."
msgid "Created"
msgstr "Tạo bởi"
msgid "Node"
msgstr "Node"
msgid "Are you sure you want to delete %title?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa %title?"
msgid "Save categories"
msgstr "Lưu các thể loại"
msgid "Content management"
msgstr "Quản lý nội dung"
msgid "Menu item"
msgstr "Mục liên kết"
msgid "Expanded"
msgstr "Mở rộng"
msgid "The name of the menu."
msgstr "Tên của menu."
msgid ""
"The path this menu item links to. This can be an internal Drupal path "
"such as %add-node or an external URL such as %drupal. Enter %front to "
"link to the front page."
msgstr ""
"Đường dẫn liên kết của mục liên kết. Đường dẫn "
"này có thể là đường dẫn bên trong hệ thống như là "
"%add-node hoặc đường dẫn bên ngoài như là %drupal. Nhập "
"%front để liên kết đến trang chính."
msgid ""
"If selected and this menu item has children, the menu will always "
"appear expanded."
msgstr ""
"Nếu được chọn và mục liên kết này có mục liên kết "
"con, menu sẽ luôn luôn hiển thị ở dạng mở rộng."
msgid "Parent item"
msgstr "Phần tử cha"
msgid ""
"Optional. In the menu, the heavier items will sink and the lighter "
"items will be positioned nearer the top."
msgstr ""
"Tùy chọn. Trong menu, những phần tử có độ nặng nhỏ "
"hơn sẽ được định vị ở vị trí cao hơn."
msgid "Question"
msgstr "Câu hỏi"
msgid "Add child page"
msgstr "Thêm trang con"
msgid "Printer-friendly version"
msgstr "Phiên bản để in"
msgid "Orphan pages"
msgstr "Các trang mồ côi"
msgid "Update options"
msgstr "Các tùy chọn cập nhật"
msgid "top-level"
msgstr "mức cao nhất"
msgid "Unknown export format."
msgstr "Không rõ định dạng xuất ra."
msgid "outline"
msgstr "đề cương"
msgid "There are no orphan pages."
msgstr "Không có trang mồ côi."
msgid "see printer-friendly version"
msgstr "xem bản để in"
msgid "Active"
msgstr "Hoạt động"
msgid "Post"
msgstr "Bài gửi"
msgid "Last post"
msgstr "Bài gửi cuối"
msgid "Submit @name"
msgstr "Tạo @name mới"
msgid "Access denied"
msgstr "Truy cập bị từ chối"
msgid "Page title"
msgstr "Tiêu đề trang"
msgid "Block"
msgstr "Khối"
msgid "Add block"
msgstr "Thêm khối nội dung"
msgid "Page"
msgstr "Trang"
msgid "RSS"
msgstr "RSS"
msgid "1 hour"
msgid_plural "@count hours"
msgstr[0] "1 giờ"
msgstr[1] "@count giờ"
msgid "1 day"
msgid_plural "@count days"
msgstr[0] "1 ngày"
msgstr[1] "@count ngày"
msgid "Configuration saved."
msgstr "Đã lưu cấu hình."
msgid "Footer message"
msgstr "Thông điệp phần chân"
msgid "Logo"
msgstr "Biểu huy"
msgid "Mission"
msgstr "Nhiệm vụ"
msgid "Search box"
msgstr "Hộp tìm kiếm"
msgid "Site name"
msgstr "Tên website"
msgid "Site slogan"
msgstr "Khẩu hiệu của hệ thống"
msgid "php"
msgstr "php"
msgid "User settings"
msgstr "Cài đặt người dùng"
msgid "Public registrations"
msgstr "Đăng ký công cộng"
msgid "Only site administrators can create new user accounts."
msgstr ""
"Chỉ có quản trị hệ thống mới có thể tạo tài khoản "
"người dùng mới."
msgid "Drupal"
msgstr "Drupal"
msgid "Url"
msgstr "Url"
msgid "PHP"
msgstr "PHP"
msgid "Host"
msgstr "Host"
msgid "Never"
msgstr "Không bao giờ"
msgid "Up to date"
msgstr "Phiên bản mới nhất"
msgid "Out of date"
msgstr "Quá hạn"
msgid "Header"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Left sidebar"
msgstr "Dải bên trái"
msgid "Right sidebar"
msgstr "Dải bên phải"
msgid "Footer"
msgstr "Phần chân"
msgid ""
"The menu item can be customized and configured only once the menu "
"module has been <a href=\"@modules-page\">enabled</a>."
msgstr ""
"Mục menu có thể được tùy chỉnh và cấu hình một khi "
"module menu <a href=\"@modules-page\">đã được bật</a>."
msgid "Recipients"
msgstr "Người nhận"
msgid "Selected"
msgstr "Được chọn"
msgid ""
"Set this to <em>Yes</em> if you would like this category to be "
"selected by default."
msgstr ""
"Đặt giá trị này là <em>Có</em> nếu bạn muốn mục phân "
"loại này được chọn mặc định."
msgid "You must enter a category."
msgstr "Bạn phải nhập một mục phân loại."
msgid "You must enter one or more recipients."
msgstr "Bạn phải nhập vào một hoặc nhiều người nhận."
msgid "Category %category has been added."
msgstr "Mục phân loại %category đã được thêm vào."
msgid "Category %category has been updated."
msgstr "Mục %category đã được cập nhật."
msgid "Are you sure you want to delete %category?"
msgstr "Bạn có thực sự muốn xóa %category?"
msgid "Category not found."
msgstr "Không tìm thấy mục phân loại."
msgid "Category %category has been deleted."
msgstr "Mục phân loại %category đã được xóa."
msgid "Hourly threshold"
msgstr "Giới hạn trong một giờ"
msgid ""
"You cannot send more than %number messages per hour. Please try again "
"later."
msgstr ""
"Bạn không thể gửi nhiều hơn %number thông điệp trong "
"vòng một giờ. Vui lòng thử lại vào lúc khác."
msgid "Your name"
msgstr "Tên của bạn"
msgid "Your e-mail address"
msgstr "Địa chỉ thư điện tử của bạn"
msgid "--"
msgstr "--"
msgid "Send e-mail"
msgstr "Gửi thư điện tử"
msgid "You must select a valid category."
msgstr "Bạn phải chọn đúng một mục phân loại."
msgid "You must enter a valid e-mail address."
msgstr "Bạn phải nhập một địa chỉ thư điện tử hợp lệ."
msgid "[!category] !subject"
msgstr "[!category] !subject"
msgid "To"
msgstr "Đến"
msgid "From"
msgstr "Từ"
msgid "Custom"
msgstr "Tùy chỉnh"
msgid "Throttle"
msgstr "Throttle"
msgid "Visibility"
msgstr "Hiển thị nội dung"
msgid "Roles"
msgstr "Vai trò"
msgid "Comment"
msgstr "Bài bình luận"
msgid "Hostname"
msgstr "Hostname"
msgid "Published"
msgstr "Đã công bố"
msgid "Input format"
msgstr "Định dạng nhập vào"
msgid "Signature"
msgstr "Chữ ký"
msgid "Filter"
msgstr "Lọc"
msgid "Location"
msgstr "Vị trí"
msgid "Locale"
msgstr "Bản địa"
msgid "Title field label"
msgstr "Nhãn của trường dữ liệu tiêu đề"
msgid "Body field label"
msgstr "Nhãn của trường dữ liệu phần thân"
msgid "Sticky at top of lists"
msgstr "Đưa lên đầu danh sách"
msgid "Revisions"
msgstr "Các bản duyệt"
msgid "Log message"
msgstr "Thông điệp bản ghi"
msgid "Poll duration"
msgstr "Thời gian thăm dò"
msgid "Explanation"
msgstr "Lời giải nghĩa"
msgid "Selection options"
msgstr "Các tùy chọn"
msgid "Vocabulary name"
msgstr "Tên kho từ"
msgid "Term name"
msgstr "Tên từ liệu"
msgid "Role name"
msgstr "Tên vai trò"
msgid "E-mail address"
msgstr "Địa chỉ e-mail"
msgid "Theme configuration"
msgstr "Cấu hình giao diện"
msgid "Last access"
msgstr "Lần truy cập cuối"
msgid "Time zone"
msgstr "Múi giờ"
msgid "Severity"
msgstr "Mức độ"
msgid "Global settings"
msgstr "Thiết đặt toàn cục"
msgid "Vote"
msgstr "Phiếu bình chọn"
msgid "Count"
msgstr "Số lần"
msgid ""
"The selected file %name can not be attached to this post, because it "
"exceeded the maximum filesize of %maxsize."
msgstr ""
"Tập tin đã chọn %file không thể đính kèm vào bài viết "
"này bởi vì dung lượng tập tin vượt quá dung lượng "
"tối đa là %maxsize."
msgid ""
"The selected file %name can not be attached to this post, because the "
"disk quota of %quota has been reached."
msgstr ""
"Tập tin đã chọn %file không thể đính kèm vào bài viết "
"này bởi vì đã sử dụng hết %quota cho phép."
msgid ""
"The selected file %name can not be attached to this post, because the "
"filename is too long."
msgstr ""
"Tập tin đã chọn %file không thể đính kèm vào bài viết "
"này bởi vì tên tập tin quá dài."
msgid "RSS - blogs"
msgstr "RSS - blog"
msgid "Watchdog"
msgstr "Watchdog"
msgid "Search settings"
msgstr "Cài đặt tìm kiếm"
msgid "Mode"
msgstr "Chế độ"
msgid "blocked"
msgstr "khóa"
msgid "active"
msgstr "hoạt động"
msgid "OPML feed"
msgstr "Nguồn tin OPML"
msgid "configure"
msgstr "cấu hình"
msgid "Number of news items in block"
msgstr "Số bài viết mới trong block"
msgid "View this feed's recent news."
msgstr "Xem tin tức gần đây của nguồn tin này."
msgid "View this category's recent news."
msgstr "Xem tin mới nhất trong thể loại này."
msgid "Feed overview"
msgstr "Tổng quan nguồn tin"
msgid "Items"
msgstr "Hàng hóa"
msgid "Last update"
msgstr "Lập cập nhật cuối"
msgid "Next update"
msgstr "Cập nhật tiếp theo"
msgid "%time left"
msgstr "còn %time"
msgid "remove items"
msgstr "bỏ các bài viết"
msgid "update items"
msgstr "cập nhật các bài viết"
msgid "Category overview"
msgstr "Tổng quan phân loại"
msgid "Categorize"
msgstr "Phân loại"
msgid "You are not allowed to categorize this feed item."
msgstr "Bạn không được phép phân loại nguồn tin này."
msgid "The categories have been saved."
msgstr "Các thể loại đã được lưu lại."
msgid "aggregated feeds"
msgstr "các nguồn lấy tin"
msgid "URL:"
msgstr "URL:"
msgid "Updated:"
msgstr "Đã cập nhật:"
msgid "blog it"
msgstr "viết blog"
msgid "Comment on this news item in your personal blog."
msgstr "Phản hồi về bản tin này trong blog cá nhân của bạn."
msgid "%age old"
msgstr "%age tuổi"
msgid "%ago ago"
msgstr "cách đây %ago"
msgid "Authored by"
msgstr "Tạo bởi"
msgid "Items shown in sources and categories pages"
msgstr "Các mục được thể hiện trong trang thể loại và nguồn"
msgid "A feed with this URL %url already exists. Please enter a unique URL."
msgstr ""
"Nguồn tin với URL %url đã tồn tịa. Vui lòng nhập vào URL "
"duy nhất."
msgid "The feed %feed has been updated."
msgstr "Nguồn tin %feed đã được cập nhật."
msgid "Feed %feed deleted."
msgstr "Đã xóa nguồn tin %feed."
msgid "The feed %feed has been deleted."
msgstr "Nguồn tin %feed đã được xóa."
msgid "Feed %feed added."
msgstr "Nguồn tin %feed đã được thêm vào."
msgid "The feed %feed has been added."
msgstr "Nguồn tin %feed đã được thêm vào."
msgid "Delete all"
msgstr "Xóa tất cả"
msgid "The news items from %site have been removed."
msgstr "Những mục tin từ %site đã được gỡ bỏ."
msgid "administer news feeds"
msgstr "quản trị các nguồn tin"
msgid "access news feeds"
msgstr "truy cập các nguồn tin"
msgid "Performance"
msgstr "Hiệu năng"
msgid "Read full article to view attachments."
msgstr "Xem toàn bộ bài viết để xem các đính kèm."
msgid "1 attachment"
msgid_plural "@count attachments"
msgstr[0] "1 tập tin đính kèm"
msgstr[1] "@count tập tin đính kèm"
msgid "This field is required."
msgstr "Trường dữ liệu này là bắt buộc."
msgid "Details"
msgstr "Chi tiết"
msgid "Last reply"
msgstr "Bài trả lời cuối"
msgid "System"
msgstr "Hệ thống"
msgid "Unlimited"
msgstr "Không giới hạn"
msgid "Code"
msgstr "Mã"
msgid "No posts available."
msgstr "Không có bài gửi nào."
msgid "Add a role to the selected users"
msgstr "Thêm vai trò cho người dùng được chọn"
msgid "Remove a role from the selected users"
msgstr "Bỏ vai trò cho người dùng được chọn"
msgid "security"
msgstr "an ninh"
msgid "node"
msgstr "node"
msgid "Recent posts"
msgstr "Các bài gửi gần đây"
msgid "Tonga"
msgstr "Tonga"
msgid "Navajo"
msgstr "Navajo"
msgid "Table"
msgstr "Bảng"
msgid "Mon"
msgstr "T2"
msgid "Tue"
msgstr "T3"
msgid "Wed"
msgstr "T4"
msgid "Thu"
msgstr "T5"
msgid "Fri"
msgstr "T6"
msgid "Sat"
msgstr "T7"
msgid "Sun"
msgstr "CN"
msgid "January"
msgstr "Tháng 1"
msgid "February"
msgstr "Tháng 2"
msgid "March"
msgstr "Tháng 3"
msgid "April"
msgstr "Tháng 4"
msgid "May"
msgstr "Tháng 5"
msgid "June"
msgstr "Tháng 6"
msgid "July"
msgstr "Tháng 7"
msgid "August"
msgstr "Tháng 8"
msgid "September"
msgstr "Tháng 9"
msgid "October"
msgstr "Tháng 10"
msgid "November"
msgstr "Tháng 11"
msgid "December"
msgstr "Tháng 12"
msgid "am"
msgstr "sa"
msgid "pm"
msgstr "ch"
msgid "Forum"
msgstr "Diễn đàn"
msgid "!time ago"
msgstr "!time trước"
msgid "Other"
msgstr "Khác"
msgid "Text color"
msgstr "Màu chữ"
msgid "Navigation"
msgstr "Điều hướng"
msgid "Color"
msgstr "Màu sắc"
msgid "Theme-specific settings"
msgstr "Cài đặt chi tiết giao diện"
msgid ""
"These settings only exist for the %theme theme and all the styles "
"based on it."
msgstr ""
"Các thiết lập này chỉ tồn tại cho giao diện %theme và "
"tất cả các phong cách dựa trên nó."
msgid "access content"
msgstr "truy cập nội dung"
msgid "Allow"
msgstr "Cho phép"
msgid "Deny"
msgstr "Từ chối"
msgid "User login"
msgstr "Đăng nhập"
msgid "Log in"
msgstr "Đăng nhập"
msgid "Updated URL for feed %title to %url."
msgstr "Đã cập nhật URL cho nguồn tin %title thành %url."
msgid "Blog"
msgstr "Blog"
msgid "Read the rest of this posting."
msgstr "Xem phần còn lại của bài gửi này."
msgid "Jump to the first comment of this posting."
msgstr "Xem bài bình luận đầu tiên của nội dung này."
msgid "Jump to the first new comment of this posting."
msgstr "Xem bài bình luận mới đầu tiên của nội dung này."
msgid "Add new comment"
msgstr "Bình luận"
msgid "Add a new comment to this page."
msgstr "Viết bài bình luận về nội dung này."
msgid "Share your thoughts and opinions related to this posting."
msgstr ""
"Chia sẻ những suy nghĩ và ý kiến của bạn về nội dung "
"này."
msgid "No terms available."
msgstr "Không có từ liệu nào."
msgid "reset"
msgstr "thiết lập lại"
msgid "String"
msgstr "Chuỗi"
msgid "Users"
msgstr "Người dùng"
msgid "Not installed"
msgstr "Chưa được cài đặt"
msgid "Choices"
msgstr "Các lựa chọn"
msgid "<a href=\"@help-url\">Synonyms</a> of this term, one synonym per line."
msgstr ""
"<a href=\"@help-url\">Các từ đồng nghĩa</a> của từ liệu "
"này, mỗi từ đồng nghĩa trên một dòng."
msgid "Minimum cache lifetime"
msgstr "Thời gian đệm tối thiểu"
msgid "Referrer"
msgstr "Nơi dẫn đến"
msgid "1 vote"
msgid_plural "@count votes"
msgstr[0] "1 phiếu"
msgstr[1] "@count phiếu"
msgid "Site maintenance"
msgstr "Bảo trì hệ thống"
msgid "Online"
msgstr "Trực tuyến"
msgid "Off-line"
msgstr "Ngắt mạng"
msgid ""
"When set to \"Online\", all visitors will be able to browse your site "
"normally. When set to \"Off-line\", only users with the \"administer "
"site configuration\" permission will be able to access your site to "
"perform maintenance; all other visitors will see the site off-line "
"message configured below. Authorized users can log in during "
"\"Off-line\" mode directly via the <a href=\"@user-login\">user "
"login</a> page."
msgstr ""
"Khi được thiết lập là \"Đang hoạt động\", tất cả "
"khách ghé thăm sẽ có thể truy cập website của bạn một "
"cách bình thường. Khi được thiết lập là \"Ngưng hoạt "
"động\", chỉ có người dùng có quyền \"quản trị hệ "
"thống\" mới có thể truy cập vào hệ thống để thực "
"hiện công việc bảo trì; tất cả những khách ghé thăm "
"khác sẽ nhìn thấy thông điệp ngưng hoạt động được "
"thiết lập bên dưới. Trong suốt quá trình hệ thống "
"hoạt động ở chế độ \"Ngưng hoạt động\", người "
"dùng có thẩm quyền có thể đăng nhập thông qua trang <a "
"href=\"@user-login\">đăng nhập thành viên</a>."
msgid "Site off-line message"
msgstr "Thông điệp hệ thống ngắt mạng"
msgid ""
"@site is currently under maintenance. We should be back shortly. Thank "
"you for your patience."
msgstr ""
"@site đang được bảo trì. Chúng tôi sẽ trở lại trong "
"thời gian sớm nhất. Xin vui lòng chờ đợi."
msgid "Message to show visitors when the site is in off-line mode."
msgstr ""
"Thông điệp hiển thị khi hệ thống đang ở chế độ "
"ngắt mạng."
msgid "Default front page"
msgstr "Trang trước mặc định"
msgid "Top pages"
msgstr "Trang được xem nhiều nhất"
msgid "Create content"
msgstr "Tạo nội dung"
msgid "access denied"
msgstr "truy cập bị từ chối"
msgid "Anonymous"
msgstr "Ẩn danh"
msgid "Uninstall"
msgstr "Gỡ bỏ"
msgid "Filters"
msgstr "Các bộ lọc"
msgid "Optional"
msgstr "Tùy chọn"
msgid "Recent comments"
msgstr "Bài bình luận gần đây"
msgid "Recent hits"
msgstr "Các lượt truy cập gần đây"
msgid "The comment no longer exists."
msgstr "Bài bình luận không còn tồn tại."
msgid "The comment and all its replies have been deleted."
msgstr ""
"Bài bình luận và các bài viết phản hồi đã được "
"xóa."
msgid "Do not display"
msgstr "Không hiển thị"
msgid ""
"Show if the following PHP code returns <code>TRUE</code> (PHP-mode, "
"experts only)."
msgstr ""
"Trình bày nếu đoạn mã PHP sau trả về giá trị "
"<code>TRUE</code> (chế độ PHP, dành cho người dùng chuyên "
"nghiệp)."
msgid "Preformatted"
msgstr "Được định dạng trước"
msgid "Profile"
msgstr "Hồ sơ người dùng"
msgid "module"
msgstr "môđun"
msgid "Votes"
msgstr "Phiếu bình chọn"
msgid "Save settings"
msgstr "Lưu các thiết lập"
msgid "reply"
msgstr "phản hồi"
msgid "Session closed for %name."
msgstr "Phiên truy cập đã kết thúc của %name."
msgid "Tracker"
msgstr "Tracker"
msgid "You have to specify a valid date."
msgstr "Bạn phải nhập một ngày hợp lệ."
msgid "The name %name is a reserved username."
msgstr "Tên %name là một tên đăng nhập dành riêng cho hệ thống."
msgid "The field %field is required."
msgstr "Trường dữ liệu %field là bắt buộc."
msgid "1 new"
msgid_plural "@count new"
msgstr[0] "@count mục mới"
msgid "Add rule"
msgstr "Thêm quy tắc"
msgid "Delete rule"
msgstr "Xóa quy tắc"
msgid "Nauru"
msgstr "Nauru"
msgid "Table prefix"
msgstr "Tiếp đầu ngữ của bảng dữ liệu"
msgid "Database username"
msgstr "Tên người dùng cơ sở dữ liệu"
msgid "Database password"
msgstr "Mật khẩu cơ sở dữ liệu"
msgid "Database name"
msgstr "Tên cơ sở dữ liệu"
msgid "Add user"
msgstr "Thêm người dùng"
msgid "Formatting guidelines"
msgstr "Hướng dẫn về định dạng"
msgid "Authoring information"
msgstr "Thông tin tác giả"
msgid "Authored on"
msgstr "Viết lúc"
msgid "Format: %time. Leave blank to use the time of form submission."
msgstr ""
"Định dạng: %time. Để trống để sử dụng giờ lúc "
"biểu mẫu được đệ trình."
msgid "Leave blank for %anonymous."
msgstr "Để trống cho %anonymous."
msgid "Attachments"
msgstr "Các đính kèm"
msgid "File attachments"
msgstr "Tập tin đính kèm"
msgid ""
"Changes made to the attachments are not permanent until you save this "
"post. The first \"listed\" file will be included in RSS feeds."
msgstr ""
"Các thay đổi của tập tin đính kèm sẽ không được ghi "
"lại cho đến khi bạn lưu bài viết này. Tập tin \"được "
"liệt kê\" đầu tiên sẽ được gắn kèm vào nguồn RSS."
msgid ""
"File attachments are disabled. The file directories have not been "
"properly configured."
msgstr ""
"Đính kèm tập tin đã bị vô hiệu hóa. Thư mục chứa "
"tập tin chưa được cấu hình đúng."
msgid ""
"Please visit the <a href=\"@admin-file-system\">file system "
"configuration page</a>."
msgstr ""
"Vui lòng truy cập trang <a href=\"@admin-file-system\">cấu hình "
"hệ thống tập tin</a>."
msgid "Choose the appropriate item from the list:"
msgstr "Hãy chọn một nội dung tương ứng từ danh sách:"
msgid ""
"On high-traffic sites it can become necessary to enforce a minimum "
"cache lifetime. The minimum cache lifetime is the minimum amount of "
"time that will go by before the cache is emptied and recreated. A "
"larger minimum cache lifetime offers better performance, but users "
"will not see new content for a longer period of time."
msgstr ""
"Đối với hệ thống có lượng truy cập cao, rất cần "
"thiết để áp đặt thời gian cache tối thiểu. Thời gian "
"cache tối thiểu là khoảng thời gian tối thiểu trước "
"khi nội dung cache được xóa bỏ hoặc tạo lại. Thời "
"gian cache lớn hơn nâng cao hiệu năng hoạt động của hệ "
"thống nhưng người dùng sẽ không nhìn thấy được nội "
"dung mới trong một khoảng thời gian dài hơn."
msgid ""
"Enter one page per line as Drupal paths. The '*' character is a "
"wildcard. Example paths are %blog for the blog page and %blog-wildcard "
"for every personal blog. %front is the front page."
msgstr ""
"Nhập đường dẫn mỗi trang trên một dòng. Ký tự '*' là "
"ký tự đại diện. Ví dụ nhập đường dẫn %blog là cho "
"trang blog và %blog-wildcard cho tất cả các blog cá nhân. "
"%front là trang chính."
msgid ""
"The maximum allowed image size expressed as WIDTHxHEIGHT (e.g. "
"640x480). Set to 0 for no restriction."
msgstr ""
"Kích thước tối đa cho phép của ảnh là RỘNGxCAO (thí "
"dụ 640x480). Đặt giá trị này về 0 để bỏ giới hạn."
msgid ""
"Depending on your sever environment, these settings may be changed in "
"the system-wide php.ini file, a php.ini file in your Drupal root "
"directory, in your Drupal site's settings.php file, or in the "
".htaccess file in your Drupal root directory."
msgstr ""
"Tùy thuộc vào vào môi trường máy chủ, những thiết "
"lập này có thể được thay đổi trong tập tin php.ini "
"của toàn hệ thống, tập tin php.ini tại thư mục gốc "
"Drupal, tại tập tin settings.php của Drupal, hoặc trong tập "
"tin .htaccess tại thư mục gốc Drupal."
msgid "The %role file size limit must be a number and greater than zero."
msgstr ""
"Giới hạn dung lượng tập tin của %role phải là một số "
"nguyên dương."
msgid ""
"The %role maximum file size per upload is greater than the total file "
"size allowed per user"
msgstr ""
"Dung lượng tối đa của tập tin cho mỗi lần tải lên "
"của %role lớn hơn dung lượng cho phép tải lên cho mỗi "
"người dùng"
msgid "Maximum resolution for uploaded images"
msgstr "Độ phân giải tối đa đối với ảnh tải lên"
msgid ""
"The maximum allowed image size (e.g. 640x480). Set to 0 for no "
"restriction."
msgstr ""
"Kích thước tối đa cho phép của ảnh (ví dụ 640x480). "
"Đặt giá trị này về 0 để bỏ giới hạn."
msgid "WIDTHxHEIGHT"
msgstr "RỘNGxCAO"
msgid "Maximum file size per upload"
msgstr "Dung lượng tập tin tối đa cho mỗi lần tải lên"
msgid "Total file size per user"
msgstr "Tổng dung lượng tập tin cho mỗi người dùng"
msgid ""
"The maximum size of all files a user can have on the site (in "
"megabytes)."
msgstr ""
"Dung lượng tối đa của tất cả tập tin mà một người "
"dùng có thể có trong hệ thống (tính bằng megabyte)."
msgid ""
"The image was resized to fit within the maximum allowed resolution of "
"%resolution pixels."
msgstr ""
"Kích thước hình ảnh đã được chỉnh lại để vừa "
"với kích thước tối đa cho phép là %resolution px."
msgid "[<a href=\"@link\">more help...</a>]"
msgstr "[<a href=\"@link\">trợ giúp thêm...</a>]"
msgid "Arabic"
msgstr "Arabic"
msgid "English"
msgstr "English"
msgid "French"
msgstr "French"
msgid "Italian"
msgstr "Italian"
msgid "Spanish"
msgstr "Spanish"
msgid "Japanese"
msgstr "Japanese"
msgid "Korean"
msgstr "Korean"
msgid "Edit term"
msgstr "Chỉnh sửa từ liệu"
msgid "Are you sure you want to delete these items?"
msgstr "Bạn có chắn chắn muốn xóa những mục này?"
msgid "The items have been deleted."
msgstr "Mục được chọn đã được xóa."
msgid "Remove items"
msgstr "Bỏ các bài viết"
msgid "Allowed HTML tags"
msgstr "Các thẻ HTML được cho phép"
msgid "!title category latest items"
msgstr "Tin mới nhất thuộc thể loại !title"
msgid "!title feed latest items"
msgstr "Tin mới nhất từ nguồn !title"
msgid ""
"A category named %category already exists. Please enter a unique "
"title."
msgstr ""
"Thể loại có tên %category đã tồn tại. Vui lòng chọn "
"tên duy nhất."
msgid "The category %category has been updated."
msgstr "Mục %category đã được cập nhật."
msgid "Category %category deleted."
msgstr "Đã xóa thể loại %category."
msgid "The category %category has been deleted."
msgstr "Thể loại %category đã được xóa."
msgid "Category %category added."
msgstr "Đã thêm thể loại %category."
msgid "The category %category has been added."
msgstr "Thể loại %category đã được thêm vào."
msgid "aggregator - @title"
msgstr "bộ lấy tin - @title"
msgid "1 item"
msgid_plural "@count items"
msgstr[0] "1 mục"
msgid "Are you sure you want to delete the custom menu item %item?"
msgstr ""
"Bạn có chắc chắn muốn xóa mục liên kết tùy chỉnh "
"%item?"
msgid "The menu item %title has been deleted."
msgstr "Mục liên kết %title đã được xóa."
msgid "Deleted menu item %title."
msgstr "Đã xóa mục liên kết %title."
msgid "menu"
msgstr "menu"
msgid "‹ previous"
msgstr "‹ trước"
msgid "next ›"
msgstr "sau ›"
msgid "No items selected."
msgstr "Không có mục nào được chọn."
msgid "The update has been performed."
msgstr "Quá trình cập nhật đã được thực hiện."
msgid "View user profile."
msgstr "Xem hồ sơ người dùng."
msgid "Titles only"
msgstr "Chỉ có tiêu đề"
msgid "Full text"
msgstr "Bản văn đầy đủ"
msgid "Message:"
msgstr "Thông điệp:"
msgid "Language file"
msgstr "Tập tin bản dịch"
msgid "published"
msgstr "đã xuất bản"
msgid "Average page generation time"
msgstr "Thời gian trung bình để tạo trang"
msgid "The changes have been saved."
msgstr "Thay đổi đã được lưu lại."
msgid "Refine"
msgstr "Sàng lọc"
msgid "Undo"
msgstr "Khôi phục"
msgid "@time ago"
msgstr "@time trước"
msgid "Select all rows in this table"
msgstr "Chọn tất cả các dòng trong bảng này"
msgid "Deselect all rows in this table"
msgstr "Bỏ chọn tất cả các dòng trong bảng này"
msgid "Deleted"
msgstr "Đã xóa"
msgid "Topics"
msgstr "Chủ đề"
msgid "Topic"
msgstr "Chủ đề"
msgid "Publishing options"
msgstr "Tùy chọn xuất bản"
msgid "Locale settings"
msgstr "Thiết lập địa phương"
msgid "Jan"
msgstr "Th1"
msgid "Feb"
msgstr "Th2"
msgid "Mar"
msgstr "Th3"
msgid "Apr"
msgstr "Th4"
msgid "Jun"
msgstr "Th6"
msgid "Jul"
msgstr "Th7"
msgid "Aug"
msgstr "Th8"
msgid "Sep"
msgstr "Th9"
msgid "Oct"
msgstr "Th10"
msgid "Nov"
msgstr "Th11"
msgid "Dec"
msgstr "Th12"
msgid "Posts"
msgstr "Số bài gửi"
msgid "Mission statement"
msgstr "Tuyên bố sứ mệnh"
msgid "Configure permissions"
msgstr "Cấu hình quyền hạn"
msgid "Workflow"
msgstr "Tình trạng"
msgid "Revert"
msgstr "Trở lại"
msgid "Existing system path"
msgstr "Đường dẫn hệ thống đang có"
msgid ""
"Specify the existing path you wish to alias. For example: node/28, "
"forum/1, taxonomy/term/1+2."
msgstr ""
"Xác định một đường dẫn đang có mà bạn muốn tạo "
"tên giả. Thí dụ: node/28, forum/1, taxonomy/term/1+2."
msgid ""
"Specify an alternative path by which this data can be accessed. For "
"example, type \"about\" when writing an about page. Use a relative "
"path and don't add a trailing slash or the URL alias won't work."
msgstr ""
"Chọn một đường dẫn thay thế để truy cập dữ liệu. "
"Ví dụ gõ \"tacgia\" khi viết một trang thông tin tác giả. "
". Hãy sử dụng đường dẫn tương đối và không thêm "
"dấu \"/\" ở cuối cùng nếu không thì đường dẫn sẽ "
"không hoạt động."
msgid "Greater than"
msgstr "Lớn hơn"
msgid "Less than"
msgstr "Nhỏ hơn"
msgid "Number of day's top views to display"
msgstr "Số lượng lượt được xem trong ngày cần hiển thị"
msgid "Number of all time views to display"
msgstr ""
"Số lượng lượt được xem tại mọi thời điểm cần "
"hiển thị"
msgid "Number of most recent views to display"
msgstr "Số lượng lượt được xem gần đây cần hiển thị"
msgid "The settings have not been saved because of the errors."
msgstr "Các thiết lập không lưu được vì lỗi."
msgid "Spam link deterrent"
msgstr "Ngăn chặn liên kết quẫy nhiễu (spam)"
msgid "profile"
msgstr "hồ sơ"
msgid "First day of week"
msgstr "Ngày đầu tiên của tuần"
msgid "Send yourself a copy."
msgstr "Gửi cho bạn một bản sao."
msgid ""
"!name (!name-url) has sent you a message via your contact form "
"(!form-url) at !site."
msgstr ""
"!name (!name-url) đã gửi cho bạn một bức thông điệp "
"thông qua trang liên hệ của bạn (!form-url) tại !site."
msgid ""
"If you don't want to receive such e-mails, you can change your "
"settings at !url."
msgstr ""
"Nếu bạn không muốn nhận thư điện tử như thế này "
"nữa, bạn có thể thay đổi các thiết lập tại !url."
msgid "%name-from sent %name-to an e-mail."
msgstr "%name-from đã gửi cho %name-to một bức thư điện tử."
msgid "The message has been sent."
msgstr "Thông điệp đã được gửi."
msgid "!name sent a message using the contact form at !form."
msgstr ""
"!name đã gửi một thông điệp sử dụng trang liên hệ "
"tại !form."
msgid "%name-from sent an e-mail regarding %category."
msgstr ""
"%name-from đã gửi một bức thư điện tử về việc "
"%category."
msgid "Your message has been sent."
msgstr "Thông điệp của bạn đã được gửi đi."
msgid "Are you sure you want to delete the block %name?"
msgstr "Bạn có chắc là muốn xóa block %name?"
msgid "The block %name has been removed."
msgstr "Block %name đã được gỡ bỏ."
msgid "list terms"
msgstr "liệt kê từ liệu"
msgid "add terms"
msgstr "thêm từ liệu"
msgid "Created new term %term."
msgstr "Đã tạo từ liệu mới %term."
msgid "Are you sure you want to delete the term %title?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa từ liệu %title?"
msgid "Deleted term %name."
msgstr "Đã xóa từ liệu %name."
msgid "warning"
msgstr "cảnh báo"
msgid "Last run !time ago"
msgstr "Lần chạy cuối !time trước"
msgid "Never run"
msgstr "Chưa bao giờ chạy"
msgid "Site information"
msgstr "Thông tin website"
msgid "Results"
msgstr "Kết quả"
msgid "Older polls"
msgstr "Thăm dò cũ"
msgid "View the list of polls on this site."
msgstr "Xem danh sách các bảng thăm dò trong hệ thống."
msgid "You must fill in at least two choices."
msgstr "Bạn phải điền vào ít nhất hai lựa chọn."
msgid "open"
msgstr "đang hoạt động"
msgid "Visitor"
msgstr "Khách"
msgid "Cancel your vote"
msgstr "Hủy bỏ phiếu bình chọn"
msgid "View the current poll results."
msgstr "Xem kết quả thăm dò hiện tại."
msgid "Your vote was canceled."
msgstr "Phiếu bình chọn của bạn đã được hủy bỏ."
msgid "cancel own vote"
msgstr "hủy bỏ phiếu bình chọn của chính mình"
msgid ""
"Deleting a term will delete all its children if there are any. This "
"action cannot be undone."
msgstr ""
"Hành động xóa một từ liệu sẽ xóa tất cả mục con "
"của nó. Thao tác này không thể hoàn hồi."
msgid "Parent terms"
msgstr "Các từ liệu cấp trên"
msgid "Syndicate"
msgstr "Lấy tin RSS"
msgid "Syndicate content"
msgstr "Nội dung tin cung cấp"
msgid "Blogs"
msgstr "Blog"
msgid "Forums"
msgstr "Diễn đàn"
msgid "Revisions for %title"
msgstr "Các bản duyệt cho %title"
msgid "!date by !username"
msgstr "!date bởi !username"
msgid "revert"
msgstr "trở lại"
msgid "Revision"
msgstr "Bản duyệt"
msgid "current revision"
msgstr "bản duyệt hiện tại"
msgid "The specified passwords do not match."
msgstr "Các mật khẩu không trùng khớp."
msgid "No forums defined"
msgstr "Không có diễn đàn nào được định nghĩa."
msgid "This topic has been moved"
msgstr "Chủ đề này đã được chuyển đi"
msgid "Your vote was recorded."
msgstr "Phiếu bình chọn của bạn đã được lưu lại."
msgid ""
"Allows your site to capture votes on different topics in the form of "
"multiple choice questions."
msgstr ""
"Cho phép hệ thống ghi nhận các phiếu bình chọn ở các "
"chủ đề khác nhau theo dạng câu hỏi có nhiều lựa "
"chọn."
msgid "Link color"
msgstr "Màu liên kết"
msgid ""
"Your password and further instructions have been sent to your e-mail "
"address."
msgstr ""
"Mật khẩu của bạn và các hướng dẫn cụ thể hơn đã "
"được gửi đến địa chỉ thư điện tử của bạn."
msgid "Fiji"
msgstr "Fiji"
msgid "Length of trimmed posts"
msgstr "Độ dài của bài viết rút gọn"
msgid "200 characters"
msgstr "200 ký tự"
msgid "400 characters"
msgstr "400 ký tự"
msgid "600 characters"
msgstr "600 ký tự"
msgid "800 characters"
msgstr "800 ký tự"
msgid "1000 characters"
msgstr "1000 ký tự"
msgid "1200 characters"
msgstr "1200 ký tự"
msgid "1400 characters"
msgstr "1400 ký tự"
msgid "1600 characters"
msgstr "1600 ký tự"
msgid "1800 characters"
msgstr "1800 ký tự"
msgid "2000 characters"
msgstr "2000 ký tự"
msgid ""
"The maximum number of characters used in the trimmed version of a "
"post. Drupal will use this setting to determine at which offset long "
"posts should be trimmed. The trimmed version of a post is typically "
"used as a teaser when displaying the post on the main page, in XML "
"feeds, etc. To disable teasers, set to 'Unlimited'. Note that this "
"setting will only affect new or updated content and will not affect "
"existing teasers."
msgstr ""
"Số lượng ký tự tối đa được sử dụng trong phiên "
"bản rút gọn của bài viết. Hệ thống sẽ sử dụng "
"thiết lập này để quyết định vị trí mà bài viết "
"sẽ bị ngắt. Phiên bản rút gọn của của bài viết "
"thường được dùng như là câu dẫn khi hiển thị bài "
"viết ở trang chính, ở nguồn XML, v.v... Để vô hiệu hóa "
"câu dẫn này, hãy đặt giá trị là 'Không giới hạn'. "
"Chú ý rắng thiết lập này chỉ có tác dụng đối với "
"nội dung mới được đưa lên hoặc mới được cập "
"nhật."
msgid "System default"
msgstr "Mặc định hệ thống"
msgid "Not published"
msgstr "Chưa công bố"
msgid "File settings"
msgstr "Thiết lập tập tin"
msgid "MB"
msgstr "MB"
msgid "Your PHP settings limit the maximum file size per upload to %size."
msgstr ""
"Thiết lập PHP của hệ thống giới hạn dung lượng tối "
"đa của tập tin cho mỗi lần tải lên là %size."
msgid "The description displayed when hovering over a menu item."
msgstr ""
"Nội dung mô tả sẽ hiển thị khi di chuyển con trỏ "
"chuột lên mục liên kết."
msgid "XML feed"
msgstr "Nguồn XML"
msgid "Color scheme"
msgstr "Phối màu"
msgid "details"
msgstr "chi tiết"
msgid "Revision of %title from %date"
msgstr "Bản duyệt của %title từ %date"
msgid "Delete comments"
msgstr "Xóa bài bình luận"
msgid "not published"
msgstr "chưa xuất bản"
msgid "by"
msgstr "bởi"
msgid "The comments have been deleted."
msgstr "Bài bình luận đã được xóa."
msgid ""
"Your comment has been queued for moderation by site administrators and "
"will be published after approval."
msgstr ""
"Bài bình luận của bạn đã được lưu lại để quản "
"trị hệ thống duyệt và sẽ được công bố nếu được "
"chấp thuận."
msgid "!name field is required."
msgstr "!name là trường dữ liệu bắt buộc."
msgid "Protected"
msgstr "Đã được bảo vệ"
msgid "Comment settings"
msgstr "Cài đặt bài bình luận"
msgid "Hits"
msgstr "Lượt truy cập"
msgid "not sticky"
msgstr "không cố định vị trí"
msgid "sticky"
msgstr "cố định vị trí"
msgid "not promoted"
msgstr "không quảng bá"
msgid "Default options"
msgstr "Tùy chọn mặc định"
msgid "Read only"
msgstr "Chỉ được đọc"
msgid "Contact settings"
msgstr "Cài đặt liên hệ"
msgid "Reset password"
msgstr "Thiết lập lại mật khẩu"
msgid "Line break converter"
msgstr "Bộ chuyển dòng"
msgid "Temporary directory"
msgstr "Thư mục tạm"
msgid "date"
msgstr "ngày tháng"
msgid "File upload error. Could not move uploaded file."
msgstr ""
"Lỗi khi tải tập tin lên. Không thể di chuyển tập tin "
"đã tải lên."
msgid "upload files"
msgstr "tải lên các tập tin"
msgid "The specified date is invalid."
msgstr "Ngày nhập không hợp lệ."
msgid "Choice @n"
msgstr "Lựa chọn @n"
msgid "Slogan"
msgstr "Khẩu hiệu"
msgid ""
"This text will be displayed at the bottom of each page. Useful for "
"adding a copyright notice to your pages."
msgstr ""
"Nội dung này sẽ được hiển thị ở phần cuối cùng "
"của mỗi trang. Nó rất có ích trong việc thêm thông tin "
"bản quyền vào các trang."
msgid "Anonymous user"
msgstr "Người dùng nặc danh"
msgid "The name used to indicate anonymous users."
msgstr "Tên được sử dụng để chỉ người dùng nặc danh."
msgid ""
"The home page displays content from this relative URL. If unsure, "
"specify \"node\"."
msgstr ""
"Trang chủ sẽ hiển thị nội dung từ đường dẫn tương "
"đối này. Nếu không biết chắc, hãy nhập \"node\"."
msgid "Get help"
msgstr "Xem trợ giúp"
msgid "is"
msgstr "là"
msgid "Display on separate page"
msgstr "Hiển thị trên trang riêng biệt"
msgid "Location of comment submission form"
msgstr "Vị trí của biểu mẫu gửi bài bình luận"
msgid "Go to first page"
msgstr "Đến trang đầu tiên"
msgid "Go to last page"
msgstr "Đến trang cuối cùng"
msgid "Go to page @number"
msgstr "Đến trang @number"
msgid "Go to previous forum topic"
msgstr "Chuyển đến chủ đề trước"
msgid "Go to next forum topic"
msgstr "Chuyển đến chủ đề sau"
msgid "Enter the terms you wish to search for."
msgstr "Nhập điều kiện tìm kiếm."
msgid "Underlined"
msgstr "Gạch chân"
msgid "No primary links"
msgstr "Không có liên kết chính."
msgid "No secondary links"
msgstr "Không có liên kết phụ."
msgid "Role specific visibility settings"
msgstr "Cấu hình hiển thị tùy theo vai trò người dùng"
msgid ""
"Enter the name for your new menu. Remember to enable the newly created "
"block in the <a href=\"@blocks\">blocks administration page</a>."
msgstr ""
"Nhập tên cho menu mới. Nhớ bật block mới được tạo ở "
"trong trang <a href=\"@blocks\">quản lý block</a>."
msgid "Block description"
msgstr "Mô tả block"
msgid "Form name"
msgstr "Tên biểu mẫu"
msgid ""
"The title of the new field. The title will be shown to the user. An "
"example title is \"Favorite color\"."
msgstr ""
"Tiêu đề của trường dữ liệu. Tiêu đề này sẽ "
"được hiển thị ra ngoài. Ví dụ tiêu đề là \"Màu sắc "
"ưa thích\"."
msgid ""
"An optional explanation to go with the new field. The explanation will "
"be shown to the user."
msgstr ""
"Lời giải nghĩa tùy chọn về trường dữ liệu. Lời "
"giải nghĩa này sẽ được hiển thị ra ngoài."
msgid ""
"To enable browsing this field by value, enter a title for the "
"resulting page. The word <code>%value</code> will be substituted with "
"the corresponding value. An example page title is \"People whose "
"favorite color is %value\". This is only applicable for a public "
"field."
msgstr ""
"Cho phép xem giá trị của trường dữ liệu này, nhập "
"tiêu đề của trang kết quả. Từ <code>%value</code> sẽ "
"được thay thế bằng giá trị tương ứng. Ví dụ tiêu "
"đề trang là  \"Màu sắc ưa thích của tôi là %value\". "
"Chỉ áp dụng được đối với các trường dữ liệu "
"công khai."
msgid ""
"To enable browsing this field by value, enter a title for the "
"resulting page. An example page title is \"People who are employed\". "
"This is only applicable for a public field."
msgstr ""
"Cho phép xem giá trị của trường dữ liệu này, nhập "
"tiêu đề của trang kết quả. Chỉ áp dụng được đối "
"với các trường dữ liệu công khai."
msgid "Save field"
msgstr "Lưu trường dữ liệu"
msgid "Delete block"
msgstr "Xóa khối nội dung"
msgid "Save blocks"
msgstr "Lưu lại"
msgid "The block settings have been updated."
msgstr "Cài đặt block đã được cập nhật."
msgid "Block specific settings"
msgstr "Cài đặt chi tiết"
msgid ""
"Override the default title for the block. Use <em>&lt;none&gt;</em> to "
"display no title, or leave blank to use the default block title."
msgstr ""
"Thay đổi tiêu đề mặc định của block. Sử dụng "
"<em>&lt;none&gt;</em> để không hiển thị tiêu đề, hoặc "
"để trống để hiển thị tiêu đề mặc định của "
"block."
msgid "'%name' block"
msgstr "Block '%name'"
msgid "User specific visibility settings"
msgstr "Cài đặt hiển thị tùy theo người dùng"
msgid "Custom visibility settings"
msgstr "Cài đặt hiển thị tùy chỉnh"
msgid "Users cannot control whether or not they see this block."
msgstr ""
"Người dùng không thể điều khiển việc thấy hay không "
"thấy khối nội dung này."
msgid "Show this block by default, but let individual users hide it."
msgstr ""
"Mặc định trình bày block, nhưng cho phép người dùng ẩn "
"nó đi."
msgid "Hide this block by default but let individual users show it."
msgstr ""
"Mặc định ẩn block này, nhưng cho phép người dùng chọn "
"hiển thị nó."
msgid ""
"Allow individual users to customize the visibility of this block in "
"their account settings."
msgstr ""
"Cho phép người dùng tùy chỉnh hiển thị của block này "
"trong phần cài đặt cá nhân."
msgid "Show block for specific roles"
msgstr "Trình bày block cho các vai trò xác định"
msgid ""
"Show this block only for the selected role(s). If you select no roles, "
"the block will be visible to all users."
msgstr ""
"Chỉ hiển thị block này cho người dùng có vai trò đã "
"chọn. Nếu không có vai trò nào được chọn, block sẽ "
"hiển thị cho tất cả người dùng."
msgid "Page specific visibility settings"
msgstr "Cài đặt hiển thị tùy vào trang"
msgid ""
"If the PHP-mode is chosen, enter PHP code between %php. Note that "
"executing incorrect PHP-code can break your Drupal site."
msgstr ""
"Nếu chế dộ PHP được chọn, nhập vào đoạn mã PHP ở "
"giữa %php. Chú ý rằng việc thực thi đoạn mã PHP không "
"đúng có thể làm hỏng hệ thống Drupal của bạn."
msgid "Show block on specific pages"
msgstr "Trình bày block ở các trang xác định"
msgid "Save block"
msgstr "Lưu khối nội dung"
msgid "Please ensure that each block description is unique."
msgstr ""
"Xin chắc rằng phần mô tả cho mỗi khối nội dung là duy "
"nhất."
msgid "The block configuration has been saved."
msgstr "Cấu hình của block đã được lưu lại."
msgid "The block has been created."
msgstr "Block đã được tạo."
msgid ""
"A brief description of your block. Used on the <a "
"href=\"@overview\">block overview page</a>."
msgstr ""
"Phần mô tả ngắn cho block của bạn, được sử dụng ở "
"<a href=\"@overview\">trang tổng quan block</a>."
msgid "Block body"
msgstr "Phần thân block"
msgid "The content of the block as shown to the user."
msgstr ""
"Phần nội dung của block được trình bày ra cho người "
"dùng."
msgid "Block configuration"
msgstr "Cấu hình block"
msgid "Controls the boxes that are displayed around the main content."
msgstr "Điều khiển các ô hiển thị xung quanh nội dung chính."
msgid "Core - required"
msgstr "Phần lõi - cần phải có"
msgid "Are you sure you want to reset the item %item to its default values?"
msgstr ""
"Bạn có chắc chắn muốn thiết lập lại giá trị mặc "
"định cho %item?"
msgid "Any customizations will be lost. This action cannot be undone."
msgstr ""
"Mọi tùy chỉnh sẽ bị mất. Thao tác này không thể khôi "
"phục được."
msgid "The menu item was reset to its default settings."
msgstr ""
"Mục liên kết đã được đưa về thiết lập mặc "
"định."
msgid "Allows administrators to customize the site navigation menu."
msgstr "Cho phép quản trị hệ thống tùy biến menu chính."
msgid "edit vocabulary"
msgstr "chỉnh sửa kho từ"
msgid "Description of the vocabulary; can be used by modules."
msgstr "Mô tả kho từ; có thể được dùng bởi các module."
msgid "Created new vocabulary %name."
msgstr "Đã tạo kho từ mới %name."
msgid "Updated vocabulary %name."
msgstr "Đã cập nhật kho từ %name."
msgid "Are you sure you want to delete the vocabulary %title?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa kho từ %title?"
msgid ""
"Deleting a vocabulary will delete all the terms in it. This action "
"cannot be undone."
msgstr ""
"Hành động xóa một kho từ sẽ xóa tất cả từ liệu "
"bên trong nó. Thao tác này không thể hoàn hồi."
msgid "Deleted vocabulary %name."
msgstr "Đã xóa kho từ %name."
msgid "The name of this term."
msgstr "Tên của từ liệu này."
msgid "A description of the term."
msgstr "Mô tả của từ liệu"
msgid ""
"A comma-separated list of terms describing this content. Example: "
"funny, bungee jumping, \"Company, Inc.\"."
msgstr ""
"Danh sách được phân cách bởi dấy phẩy các từ liệu "
"dùng để mô tả nội dung này. Ví dụ: hài hước, hay, "
"\"6,0 Gbps\"."
msgid "The %name vocabulary can not be modified in this way."
msgstr "Kho từ %name không thể được thay đổi bằng cách này."
msgid "Default time zone"
msgstr "Múi giờ mặc định"
msgid ""
"These settings only exist for all the templates and styles based on "
"the %engine theme engine."
msgstr ""
"Những thiết lập này chỉ tồn tại đối với tất cả "
"khuôn mẫu và kiểu mẫu dựa trên bộ máy giao diện "
"%engine."
msgid "Publish"
msgstr "Xuất bản"
msgid "Unpublish"
msgstr "Ngưng xuất bản"
msgid "Anonymous commenting"
msgstr "Bình luận ẩn danh"
msgid "Anonymous posters may not enter their contact information"
msgstr "Người gửi ẩn danh có thể không nhập thông tin liên hệ"
msgid "Anonymous posters may leave their contact information"
msgstr "Người gửi ẩn danh có thể để lại thông tin liên hệ"
msgid "Anonymous posters must leave their contact information"
msgstr "Người gửi nặc danh phải để lại thông tin liên hệ"
msgid ""
"This option is enabled when anonymous users have permission to post "
"comments on the <a href=\"@url\">permissions page</a>."
msgstr ""
"Tùy chọn này được bật khi người dùng ẩn danh được "
"quyền gửi bài bình luận ở trang <a href=\"@url\">phân "
"quyền</a>."
msgid "Display below post or comments"
msgstr "Hiển thị bên dưới bài gửi hoặc bài bình luận"
msgid "Default comment setting"
msgstr "Cài đặt mặc định cho bài bình luận"
msgid "Read/Write"
msgstr "Đọc/Viết"
msgid ""
"Users with the <em>administer comments</em> permission will be able to "
"override this setting."
msgstr ""
"Những người dùng có quyền <em>quản lý bài bình "
"luận</em> sẽ có thể  thiết lập đè lên cài đặt này."
msgid ""
"The content of this field is kept private and will not be shown "
"publicly."
msgstr ""
"Nội dung của trường dữ liệu này được giữ kín và "
"sẽ không được hiển thị công khai."
msgid "parent"
msgstr "cấp trên"
msgid "Flat list - collapsed"
msgstr "Phẳng & thu gọn"
msgid "Flat list - expanded"
msgstr "Phẳng & mở rộng"
msgid "Threaded list - collapsed"
msgstr "Mạch & thu gọn"
msgid "Threaded list - expanded"
msgstr "Mạch & mở rộng"
msgid "Date - newest first"
msgstr "Ngày - mới trước"
msgid "Date - oldest first"
msgstr "Ngày - cũ trước"
msgid "1 comment"
msgid_plural "@count comments"
msgstr[0] "Bài bình luận (1)"
msgstr[1] "Bài bình luận (@count)"
msgid "1 new comment"
msgid_plural "@count new comments"
msgstr[0] "Bài bình luận mới (1)"
msgstr[1] "Bài bình luận mới (@count)"
msgid "Save content type"
msgstr "Lưu kiểu nội dung"
msgid "Show descriptions"
msgstr "Trình bày các phần mô tả"
msgid "Subtitle"
msgstr "Phụ đề"
msgid "Escape all tags"
msgstr "Bỏ qua tất cả thẻ"
msgid "Strip disallowed tags"
msgstr "Lược bỏ các thẻ không được phép sử dụng"
msgid "input formats"
msgstr "các định dạng nhập vào"
msgid "RSS - !title"
msgstr "RSS - !title"
msgid "Last visit"
msgstr "Lần ghé thăm cuối"
msgid "<a href=\"@login\">Login</a> to post comments"
msgstr "<a href=\"@login\">Đăng nhập</a> để gửi bài bình luận"
msgid "Reply"
msgstr "Phản hồi"
msgid "Hot topic threshold"
msgstr "Giới hạn chủ đề được nhiều người quan tâm"
msgid "Topics per page"
msgstr "Chủ đề trên mỗi trang"
msgid "Posts - most active first"
msgstr "Bài viết - hoạt động nhiều nhất"
msgid "Posts - least active first"
msgstr "Bài viết - ít hoạt động nhất"
msgid "URL path settings"
msgstr "Thiết lập đường dẫn URL"
msgid ""
"You must include at least one positive keyword with @count characters "
"or more."
msgstr ""
"Bạn phải kèm ít nhất một từ khóa có @count ký tự "
"hoặc nhiều hơn."
msgid "Are you sure you want to revert to the revision from %revision-date?"
msgstr ""
"Bạn có chắc muốn trở lại về bản duyệt từ "
"%revision-date?"
msgid "Are you sure you want to delete the revision from %revision-date?"
msgstr "Bạn có chắc là muốn xoá bản duyệt từ %revision-date?"
msgid "KB"
msgstr "KB"
msgid "New forum topics"
msgstr "Chủ đề thảo luận mới"
msgid "@type: deleted %title revision %revision."
msgstr "@type: đã xóa %title bản duyệt %revision."
msgid "Page not found"
msgstr "Không tìm thấy trang"
msgid "(site default theme)"
msgstr "(giao diện mặc định cho site)"
msgid "Preview trimmed version"
msgstr "Xem trước phiên bản rút gọn"
msgid "Preview full version"
msgstr "Xem trước phiên bản đầy đủ"
msgid "The body of your @type is too short. You need at least %words words."
msgstr ""
"Phần nội dung của @type quá ngắn. Bạn cần phải có ít "
"nhất%words từ."
msgid ""
"This content has been modified by another user, changes cannot be "
"saved."
msgstr ""
"Nội dung này đã được chỉnh sửa bởi một người dùng "
"khác, các thay đổi sẽ không được lưu lại."
msgid "« first"
msgstr "« đầu"
msgid "last »"
msgstr "cuối »"
msgid "The directory %directory does not exist."
msgstr "Thư mục %directory không tồn tại."
msgid "The directory %directory is not writable"
msgstr "Thư mục %directory không cho phép ghi"
msgid ""
"The directory %directory is not writable, because it does not have the "
"correct permissions set."
msgstr ""
"Thư mục %directory không ghi được vì quyền của thư mục "
"này chưa được thiết lập đúng."
msgid ""
"If enabled, Drupal will add rel=\"nofollow\" to all links, as a "
"measure to reduce the effectiveness of spam links. Note: this will "
"also prevent valid links from being followed by search engines, "
"therefore it is likely most effective when enabled for anonymous "
"users."
msgstr ""
"Nếu được bật, Drupal sẽ thêm thuộc tính rel=\"nofollow\" "
"vào tất cả liên kết nhằm giảm hiệu lực của các "
"liên kết quấy nhiễu. Lưu ý: thiết lập này cũng ngăn "
"chặn các máy tìm kiếm theo dõi những liên kết hợp "
"thức, do đó thiết lập này có khả năng hiệu quả nhất "
"khi áp dụng với người dùng nặc danh."
msgid "Show only items where"
msgstr "Chỉ hiển thị các mục có"
msgid "No comments available."
msgstr "Không có bài bình luận nào."
msgid "@type: updated %title."
msgstr "@type: đã cập nhật %title."
msgid "@type: added %title."
msgstr "@type: đã thêm %title."
msgid "Path to custom logo"
msgstr "Đường dẫn đến biểu huy tùy biến"
msgid "taxonomy"
msgstr "luật phân loại"
msgid "Updated term %term."
msgstr "Đã cập nhật từ liệu %term."
msgid "- Please choose -"
msgstr "- Vui lòng chọn -"
msgid "- None selected -"
msgstr "- Không có mục nào được chọn -"
msgid "There is no new syndicated content from %site."
msgstr "Không có nội dung nào mới được cung cấp từ %site."
msgid "Alias"
msgstr "Tên giả"
msgid "Account settings"
msgstr "Thiết lập tài khoản"
msgid "The content type %name has been deleted."
msgstr "Kiểu nội dung %name đã được xóa."
msgid "Deleted content type %name."
msgstr "Đã xóa kiểu nội dung %name"
msgid "Enter your keywords"
msgstr "Nhập từ khóa"
msgid "Clean URLs"
msgstr "URL gọn"
msgid "Number of topics"
msgstr "Số lượng chủ đề"
msgid "Active forum topics"
msgstr "Chủ đề đang hoạt động"
msgid "Read the latest forum topics."
msgstr "Xem các chủ đề thảo luận mới nhất."
msgid ""
"The GD library for PHP is missing or outdated. Please check the <a "
"href=\"@url\">PHP image documentation</a> for information on how to "
"correct this."
msgstr ""
"Thư viện GD cho PHP bị thiếu hoặc đã quá cũ. Vui lòng "
"xem &lt;a href=\"@url\"&gt;Tài liệu về hình ảnh PHP&lt;/a&gt; "
"để biết thêm thông tin về cách sửa lỗi này."
msgid "GD library"
msgstr "Thư viện GD"
msgid ""
"The category the new field should be part of. Categories are used to "
"group fields logically. An example category is \"Personal "
"information\"."
msgstr ""
"Mục phân loại của trường dữ liệu mới. Mục phân "
"loại được sử dụng để nhóm các trường dữ liệu "
"thích hợp lại với nhau. Ví dụ mục phân loại có thể "
"là \"Thông tin cá nhân\"."
msgid "The user must enter a value."
msgstr "Người dùng phải nhập một giá trị."
msgid "Visible in user registration form."
msgstr "Hiển thị ở biểu mẫu đăng ký người dùng."
msgid "Book navigation"
msgstr "Điều hướng sách"
msgid "!a comments per page"
msgstr "!a bài mỗi trang"
msgid "1 year"
msgid_plural "@count years"
msgstr[0] "1 năm"
msgstr[1] "@count năm"
msgid "1 week"
msgid_plural "@count weeks"
msgstr[0] "1 tuần"
msgstr[1] "@count tuần"
msgid "1 min"
msgid_plural "@count min"
msgstr[0] "1 phút"
msgstr[1] "@count phút"
msgid "1 sec"
msgid_plural "@count sec"
msgstr[0] "1 giây"
msgstr[1] "@count giây"
msgid "Bulgarian"
msgstr "Bulgarian"
msgid "Croatian"
msgstr "Croatian"
msgid "Czech"
msgstr "Czech"
msgid "Danish"
msgstr "Danish"
msgid "Dutch"
msgstr "Dutch"
msgid "Finnish"
msgstr "Finnish"
msgid "German"
msgstr "German"
msgid "Greek"
msgstr "Greek"
msgid "Hebrew"
msgstr "Hebrew"
msgid "Hungarian"
msgstr "Hungarian"
msgid "Indonesian"
msgstr "Indonesian"
msgid "Polish"
msgstr "Polish"
msgid "Romanian"
msgstr "Romanian"
msgid "Russian"
msgstr "Russian"
msgid "Slovak"
msgstr "Slovak"
msgid "Swedish"
msgstr "Swedish"
msgid "Turkish"
msgstr "Turkish"
msgid "Edit comment"
msgstr "Chỉnh sửa bài bình luận"
msgid "Promote to front page"
msgstr "Quảng bá ở trang trước"
msgid "%keys (@type)."
msgstr "%keys (@type)."
msgid "The file could not be created."
msgstr "Không thể tạo tập tin."
msgid "Password reset instructions mailed to %name at %email."
msgstr ""
"Hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu đã được gửi "
"đến %name tại địa chỉ %email."
msgid "Unable to send mail. Please contact the site admin."
msgstr ""
"Không thể gửi e-mail. Vui lòng liên hệ quản trị hệ "
"thống."
msgid "The e-mail address %mail is not valid."
msgstr "Địa chỉ thư điện tử %mail không hợp lệ."
msgid "authenticated user"
msgstr "người dùng đã được xác thực"
msgid "Field settings"
msgstr "Cài đặt trường dữ liệu"
msgid "Default order"
msgstr "Thứ tự mặc định"
msgid ""
"This is the designated forum vocabulary. Some of the normal vocabulary "
"options have been removed."
msgstr ""
"Đây là từ vựng được chọn lựa của diễn đàn. Một "
"vài tùy chọn từ vựng bình thường đã được xóa."
msgid ""
"The item %forum is only a container for forums. Please select one of "
"the forums below it."
msgstr ""
"%forum là một nhóm diễn đàn. Vui lòng chọn một trong "
"những diễn đàn bên dưới nó."
msgid "Leave shadow copy"
msgstr "Để lại bản sao"
msgid ""
"If you move this topic, you can leave a link in the old forum to the "
"new forum."
msgstr ""
"Nếu bạn chuyển chủ đề này đi, bạn có thể để lại "
"liên kết ở diễn đàn cũ dẫn đến diễn đàn mới."
msgid "Container name"
msgstr "Tên nhóm diễn đàn"
msgid "forum container"
msgstr "nhóm diễn đàn"
msgid "Created new @type %term."
msgstr "Đã tạo @type %term mới."
msgid "The @type %term has been updated."
msgstr "%term kiểu @type đã được cập nhật."
msgid "@time ago<br />by !author"
msgstr "@time trước <br />bởi !author"
msgid "Add new field"
msgstr "Thêm trường dữ liệu mới"
msgid "Containing any of the words"
msgstr "Có chứa bất kỳ từ nào"
msgid "Containing the phrase"
msgstr "Có chứa cụm từ"
msgid "Containing none of the words"
msgstr "Không chứa bất cứ từ nào"
msgid "Only in the category(s)"
msgstr "Chỉ ở trong phân loại"
msgid "Only of the type(s)"
msgstr "Chỉ thuộc kiểu"
msgid "Content ranking"
msgstr "Xếp loại nội dung"
msgid ""
"The following numbers control which properties the content search "
"should favor when ordering the results. Higher numbers mean more "
"influence, zero means the property is ignored. Changing these numbers "
"does not require the search index to be rebuilt. Changes take effect "
"immediately."
msgstr ""
"Các giá trị sau điều khiển các thuộc tính mà tìm kiếm "
"nội dung sẽ ưu tiên khi sắp xếp kết quả tìm kiếm. "
"Giá trị cao hơn có nghĩa là có ảnh hưởng nhiều hơn, "
"số không nghĩa là các thuộc tính sẽ bị bỏ qua. Bạn "
"không cần phải thiết lập lại các chỉ mục tìm kiếm "
"khi thay đổi các giá trị này bởi vì nó các dụng tức "
"thì."
msgid "Keyword relevance"
msgstr "Từ khóa có liên quan"
msgid "Recently posted"
msgstr "Được gửi gần đây"
msgid "Number of comments"
msgstr "Số phản hồi"
msgid "Number of views"
msgstr "Số lần xem"
msgid "Hide descriptions"
msgstr "Ẩn các phần mô tả"
msgid ""
"The selected file %file could not be uploaded, because the destination "
"%directory is not properly configured."
msgstr ""
"Không thể tải lên tập tin đã chọn %file. Thư mục đích "
"%directory chưa được cấu hình đúng."
msgid ""
"The selected file %file could not be copied, because no file by that "
"name exists. Please check that you supplied the correct filename."
msgstr ""
"Không thể sao chép tập tin %file đã chọn bởi vì tập tin "
"này không tồn tại. Vui lòng kiểm tra xem đã đúng tên "
"tập tin hay chưa."
msgid ""
"The selected file %file could not be copied, because a file by that "
"name already exists in the destination."
msgstr ""
"Không thể sao chép tập tin %file đã chọn. Tập tin với "
"tên này đã tồn tại ở thư mục đích."
msgid "The selected file %file could not be copied."
msgstr "Không thể sao chép tập tin %file đã chọn."
msgid "The removal of the original file %file has failed."
msgstr "Quá trình xóa tập tin gốc %file đã thất bại."
msgid "Color set"
msgstr "Bộ màu"
msgid ""
"<ul>\n"
"<li>Check if your spelling is correct.</li>\n"
"<li>Remove quotes around phrases to match each word individually: "
"<em>\"blue smurf\"</em> will match less than <em>blue "
"smurf</em>.</li>\n"
"<li>Consider loosening your query with <em>OR</em>: <em>blue "
"smurf</em> will match less than <em>blue OR smurf</em>.</li>\n"
"</ul>"
msgstr ""
"<ul>\n"
"<li>Kiểm tra chính tả.</li>\n"
"<li>Bỏ dấu nháy xung quanh cụm từ để tìm từng từ "
"riêng biệt: <em>\"Tiếng Việt\"</em> sẽ trả về ít kết "
"quả hơn <em>Tiếng Việt</em>.</li>\n"
"<li>Nới rộng điều kiện tìm kiếm bằng từ <em>OR</em>: "
"<em>Tiếng Việt</em> sẽ trả về ít kết quả hơn "
"<em>Tiếng OR Việt</em>.</li>\n"
"</ul>"
msgid "Database host"
msgstr "Máy chủ cơ sở dữ liệu"
msgid "Maximum link text length"
msgstr "Độ dài tối đa của chuỗi liên kết"
msgid ""
"URLs longer than this number of characters will be truncated to "
"prevent long strings that break formatting. The link itself will be "
"retained; just the text portion of the link will be truncated."
msgstr ""
"Những URL có độ dài nhiều hơn số lượng ký tự này "
"sẽ bị cắt bớt nhằm ngăn chặn những chuỗi ký tự "
"dài làm hỏng định dạng. Nội dung liên kết vẫn được "
"giữ nguyên, chỉ có chuỗi thể hiện là bị cắt bớt."
msgid "Select the default site time zone."
msgstr "Chọn múi giờ mặc định cho hệ thống."
msgid "Site status"
msgstr "Tình trạng hệ thống"
msgid "Toggle display"
msgstr "Bật/tắt hiển thị"
msgid ""
"If you don't have direct file access to the server, use this field to "
"upload your logo."
msgstr ""
"Nếu bạn không có quyền truy cập trực tiếp tập tin "
"trên máy chủ, hãy sử dụng trường dữ liệu này để "
"tải biểu trưng của mình lên."
msgid "Configuration file"
msgstr "Tập tin cấu hình"
msgid "%percentage of the site has been indexed."
msgstr "%percentage nội dung đã được lập chỉ mục."
msgid "Download method"
msgstr "Phương thức tải về"
msgid "Web server"
msgstr "Máy chủ web"
msgid "Error reporting"
msgstr "Báo cáo lỗi"
msgid "There is 1 item left to index."
msgid_plural "There are @count items left to index."
msgstr[0] "Còn lại 1 mục chưa lập chỉ mục."
msgstr[1] "Còn lại @count mục chưa lập chỉ mục."
msgid "sort by @s"
msgstr "sắp xếp theo @s"
msgid "and"
msgstr "và"
msgid "where"
msgstr "ở"
msgid "URL filter"
msgstr "Bộ lọc URL"
msgid "Please select one or more comments to perform the update on."
msgstr ""
"Vui lòng chọn một hoặc nhiều bài bình luận để cập "
"nhật."
msgid "1 read"
msgid_plural "@count reads"
msgstr[0] "1 lần xem"
msgid "Enables the categorization of content."
msgstr "Cho phép phân loại nội dung."
msgid ""
"Example: 'webmaster@example.com' or "
"'sales@example.com,support@example.com'. To specify multiple "
"recipients, separate each e-mail address with a comma."
msgstr ""
"Ví dụ: 'webmaster@example.com' hoặc "
"'sales@example.com,support@example.com'. Để chỉ định nhiều "
"người nhận, phân cách mỗi địa chỉ thư điện tử "
"bằng một dấu phẩy."
msgid "Auto-reply"
msgstr "Tự động trả lời"
msgid ""
"Optional auto-reply. Leave empty if you do not want to send the user "
"an auto-reply message."
msgstr ""
"Tùy chọn tự động trả lời. Để trống nếu bạn không "
"muốn gửi cho người dùng một thông điệp tự động "
"trả lời."
msgid "%recipient is an invalid e-mail address."
msgstr "%recipient là một địa chỉ thư điện tử không hợp lệ."
msgid "Additional information"
msgstr "Thông điệp gửi kèm"
msgid "You can leave a message using the contact form below."
msgstr ""
"Bạn có thể để lại thông điệp bằng cách dùng biểu "
"mẫu phía dưới."
msgid ""
"The maximum number of contact form submissions a user can perform per "
"hour."
msgstr ""
"Số lượng thư liên hệ tối đa mà một người có thể "
"gửi trong một giờ."
msgid "Contact form: category %category added."
msgstr "Trang liên hệ: Đã thêm mục %category."
msgid "Contact form: category %category updated."
msgstr "Trang liên hệ: Đã lưu mục %category."
msgid "Lithuanian"
msgstr "Lithuanian"
msgid " (<span class=\"admin-disabled\">disabled</span>)"
msgstr " (<span class=\"admin-disabled\">tắt</span>)"
msgid " (<span class=\"admin-missing\">missing</span>)"
msgstr " (<span class=\"admin-missing\">thiếu</span>)"
msgid " (<span class=\"admin-enabled\">enabled</span>)"
msgstr " (<span class=\"admin-enabled\">bật</span>)"
msgid "Depends on: !dependencies"
msgstr "Phụ thuộc: !dependencies"
msgid "Required by: !required"
msgstr "Đòi buộc bởi: !required"
msgid "Some required modules must be enabled"
msgstr "Một vài module cần thiết phải được bật"
msgid "Would you like to continue with enabling the above?"
msgstr "Bạn có muốn tiếp tục và kích hoạt các module trên?"
msgid ""
"The translation import failed, because the file %filename could not be "
"read."
msgstr ""
"Quá trình nhập bản dịch thất bại - không thể đọc "
"được tập tin %filename."
msgid ""
"The translation file %filename contains an error: \"msgstr\" was "
"expected but not found on line %line."
msgstr ""
"Tập tin bản dịch %filename chứa một lỗi: phải có "
"\"msgstr\" nhưng không được tìm thấy ở dòng %line."
msgid ""
"The translation file %filename contains an error: \"msgid_plural\" was "
"expected but not found on line %line."
msgstr ""
"Tập tin bản dịch %filename chứa một lỗi: phải có "
"\"msgid_plural\" nhưng không được tìm thấy ở dòng %line."
msgid "The translation file %filename contains a syntax error on line %line."
msgstr "Tập tin bản dịch %filename có lỗi cú pháp ở dòng %line."
msgid ""
"The translation file %filename contains an error: \"msgid\" is "
"unexpected on line %line."
msgstr ""
"Tập tin bản dịch %filename có sai sót: \"msgid\" bị thừa "
"tại dòng %line."
msgid ""
"The translation file %filename contains an error: \"msgstr[]\" is "
"unexpected on line %line."
msgstr ""
"Tập tin bản dịch %filename có sai sót: \"msgstr[]\" bị "
"thừa tại dòng %line."
msgid ""
"The translation file %filename contains an error: \"msgstr\" is "
"unexpected on line %line."
msgstr ""
"Tập tin bản dịch %filename có sai sót: \"msgstr\" bị thừa "
"tại dòng %line."
msgid ""
"The translation file %filename contains an error: there is an "
"unexpected string on line %line."
msgstr ""
"Tập tin bản dịch %filename có sai sót: có một chuỗi "
"thừa tại dòng %line."
msgid "The translation file %filename ended unexpectedly at line %line."
msgstr ""
"Tập tin bản dịch %filename kết thúc đột ngột tại dòng "
"%line."
msgid "Save translations"
msgstr "Lưu các bản dịch"
msgid "Export template"
msgstr "Xuất mẫu bản dịch"
msgid "anonymous user"
msgstr "người dùng ẩn danh"
msgid "directory ping"
msgstr "ping thư mục"
msgid "Original text"
msgstr "Văn bản gốc"
msgid "Delete content type"
msgstr "Xóa kiểu nội dung"
msgid "notice"
msgstr "chú ý"
msgid "Acronym"
msgstr "Tên gọn"
msgid ""
"Failed to upload the picture image; the %directory directory doesn't "
"exist or is not writable."
msgstr ""
"Tải lên hình ảnh thất bại; thư mục %directory không "
"tồn tại hoặc không thể ghi."
msgid "Post new comment"
msgstr "Bình luận"
msgid "The field has been updated."
msgstr "Trường dữ liệu đã được cập nhật."
msgid "Returns information about an author in the system."
msgstr "Trả về thông tin về một tác giả trong hệ thống."
msgid "Creates a new post, and optionally publishes it."
msgstr "Tạo bài viết mới và không bắt buộc phải công bố nó."
msgid "Updates the information about an existing post."
msgstr "Cập nhật thông tin về một bài gửi hiện có."
msgid "Returns information about a specific post."
msgstr "Trả về thông tin về một bài gửi cụ thể."
msgid "Deletes a post."
msgstr "Xóa một bài viết."
msgid "Returns a list of the most recent posts in the system."
msgstr "Trả về danh sách các bài gửi mới nhất trong hệ thống."
msgid "Updates information about an existing post."
msgstr "Cập nhật thông tin về một bài viết hiện có."
msgid "Uploads a file to your webserver."
msgstr "Tải tập tin lên máy chủ."
msgid "Returns a list of all categories to which the post is assigned."
msgstr ""
"Trả về danh sách tất cả các phân loại mà bài viết "
"được xếp vào."
msgid ""
"Returns a bandwidth-friendly list of the most recent posts in the "
"system."
msgstr ""
"Trả về danh sách (tiết kiệm băng thông) các bài viết "
"mới nhất trong hệ thống."
msgid "Sets the categories for a post."
msgstr "Thiết lập các mục phân loại cho bài viết."
msgid ""
"Retrieve information about the XML-RPC methods supported by the "
"server."
msgstr ""
"Lấy thông tin về các phương thức XML-RPC được máy chủ "
"hỗ trợ."
msgid ""
"Retrieve information about the text formatting plugins supported by "
"the server."
msgstr ""
"Lấy thông tin về các phần gắn thêm định dạng văn "
"bản được máy chủ hỗ trợ."
msgid "Error storing post."
msgstr "Lỗi khi lưu bài viết."
msgid "You do not have permission to update this post."
msgstr "Bạn không có quyền cập nhật bài viết này."
msgid "No file sent."
msgstr "Không có tập tin nào được gửi."
msgid "Error storing file."
msgstr "Lỗi khi lưu tập tin."
msgid "Invalid post."
msgstr "Bài gửi không hợp lệ."
msgid "RSD"
msgstr "RSD"
msgid "List, edit, or add user roles."
msgstr "Liệt kê, chỉnh sửa hoặc thêm vai trò người dùng."
msgid "Enables tracking of recent posts for users."
msgstr "Cho phép theo dõi các bài gửi gần đây của người dùng."
msgid "Minimum number of words"
msgstr "Số lượng từ tối thiểu"
msgid "Password field is required."
msgstr "Bắt buộc phải nhập mật khẩu."
msgid "Confirm password"
msgstr "Xác nhận mật khẩu"
msgid "Default display order"
msgstr "Thứ tự hiển thị mặc định"
msgid ""
"The default sorting for new users and anonymous users while viewing "
"comments. These users may change their view using the comment control "
"panel. For registered users, this change is remembered as a persistent "
"user preference."
msgstr ""
"Thứ tự sự sắp xếp mặc định áp dụng cho người "
"dùng mới và người dùng nặc danh khi xem các bài bình "
"luận. Những người dùng này có thể thay đổi cách thức "
"hiển thị bằng cách sử dụng bảng điều khiển bài "
"bình luận. Đối với người dùng đã đăng ký, thay đổi "
"này sẽ được ghi lại như là một tùy chọn người "
"dùng."
msgid "Administration theme"
msgstr "Giao diện quản trị"
msgid "Enable personal contact form by default"
msgstr "Mặc định bật trang liên hệ cá nhân"
msgid "Default status of the personal contact form for new users."
msgstr "Trạng thái mặc định của trang liên hệ cá nhân."
msgid ""
"Information to show on the <a href=\"@form\">contact page</a>. Can be "
"anything from submission guidelines to your postal address or "
"telephone number."
msgstr ""
"Thông tin để hiển thị ở <a href=\"@form\">trang liên "
"hệ</a>. Thông tin này có thể là bất cứ nội dung gì từ "
"hướng dẫn gửi thông điệp liên hệ cho đến địa chỉ "
"liên lạc hoặc số điện thoại."
msgid "Afar"
msgstr "Afar"
msgid "Somali"
msgstr "Somali"
msgid "Komi"
msgstr "Komi"
msgid ""
"Security warning: Couldn't write .htaccess file. Please create a "
".htaccess file in your %directory directory which contains the "
"following lines: <code>!htaccess</code>"
msgstr ""
"Cảnh báo bảo mật: Không thể ghi vào tập tin .htaccess. "
"Vui lòng tạo tập tin .htaccess trong thư mục %directory có "
"chứa dòng sau: <code>!htacess</code>"
msgid ""
"The file %file could not be saved, because the upload did not "
"complete."
msgstr ""
"Không thể lưu tập tin %file vì việc tải lên chưa hoàn "
"thành."
msgid "The file %file could not be saved. An unknown error has occurred."
msgstr "Không thể lưu tập tin %file. Không rõ nguyên nhân lỗi."
msgid "Add to book outline"
msgstr "Thêm vào cấu trúc sách"
msgid "Database port"
msgstr "Cổng cơ sở dữ liệu"
msgid "Re-index site"
msgstr "Lập lại chỉ mục"
msgid "Are you sure you want to re-index the site?"
msgstr ""
"Bạn có chắc chắn muốn lập lại chỉ mục cho hệ "
"thống?"
msgid ""
"These options are only necessary for some sites. If you're not sure "
"what you should enter here, leave the default settings or check with "
"your hosting provider."
msgstr ""
"Những tùy chọn này chỉ cần thiết cho một số website. "
"Nếu bạn không chắc phải nhập gì vào, cứ để các "
"thiết lập mặc định hoặc kiểm tra lại với nhà cung "
"cấp hosting của bạn."
msgid "If your database is located on a different server, change this."
msgstr ""
"Thay đổi giá trị này nếu cơ sở dữ liệu của bạn "
"được đặt ở một máy chủ khác."
msgid ""
"If your database server is listening to a non-standard port, enter its "
"number."
msgstr ""
"Nhập giá trị này nếu máy chủ cơ sở dữ liệu của "
"bạn không dùng cổng chuẩn."
msgid "Database port must be a number."
msgstr "Cổng cơ sở dữ liệu phải là một số nguyên."
msgid "Enable or disable the display of certain page elements."
msgstr ""
"Bật hoặc tắt phần hiển thị của một vài thành phần "
"của trang."
msgid ""
"An illegal choice has been detected. Please contact the site "
"administrator."
msgstr ""
"Lựa chọn không hợp lệ. Vui lòng liên hệ quản trị hệ "
"thống."
msgid "Illegal choice %choice in !name element."
msgstr "Lựa chọn %choice không hợp lệ ở mục !name."
msgid "Not writable"
msgstr "Không thể ghi"
msgid "Identification"
msgstr "Định danh"
msgid "Path to custom icon"
msgstr "Đường dẫn đến biểu tượng tùy chọn"
msgid ""
"Below is a list of the comments posted to your site that need "
"approval. To approve a comment, click on 'edit' and then change its "
"'moderation status' to Approved. Click on a subject to see the "
"comment, the author's name to edit the author's user information, "
"'edit' to modify the text, and 'delete' to remove their submission."
msgstr ""
"Bên dưới là danh sách các bài bình luận được gửi lên "
"và đang đợi sự chấp thuận của bạn. Để chấp thuận "
"một bài bình luận, bấm vào 'biên tập' và sau đó "
"chuyển 'trạng thái duyệt' sang Chấp thuận. Hãy bấm vào "
"chủ đề để xem nội dung bài bình luận, tên tác giả "
"để chỉnh sửa thông tin tác giả, 'sửa' để thay thay "
"đổi nội dung, và 'xóa' để xóa bài bình luận."
msgid "Default display mode"
msgstr "Chế độ hiển thị mặc định"
msgid ""
"The default view for comments. Expanded views display the body of the "
"comment. Threaded views keep replies together."
msgstr ""
"Cách thức hiển thị mặc định của các bài bình luận. "
"Hiển thị ngang hàng thể hiện nội dung của bài bình "
"luận. Hiển thị dạng mạch thể hiện gắn kết các bài "
"viết phản hồi."
msgid "Default comments per page"
msgstr "Số lượng bài bình luận mặc định ở mỗi trang"
msgid ""
"Default number of comments for each page: more comments are "
"distributed in several pages."
msgstr ""
"Số lượng bài bình luận mặc định trong mỗi trang: nếu "
"có nhiều bài bình luận thì chúng sẽ được phân bổ "
"thành nhiều trang."
msgid "Comment controls"
msgstr "Điều khiển bài bình luận"
msgid "Display above the comments"
msgstr "Hiển thị phía trên các bài bình luận"
msgid "Display below the comments"
msgstr "Hiển thị phía dưới các bài bình luận"
msgid "Display above and below the comments"
msgstr "Hiển thị phía trên và phía dưới các bài bình luận"
msgid ""
"Position of the comment controls box. The comment controls let the "
"user change the default display mode and display order of comments."
msgstr ""
"Vị trí của ô điều khiển bài bình luận. Ô điều "
"khiển bài bình luận cho phép người dùng thay đổi chế "
"độ hiển thị mặc định và thứ tự hiển thị của "
"các bài bình luận."
msgid "Comment subject field"
msgstr "Chủ đề bài bình luận"
msgid "Can users provide a unique subject for their comments?"
msgstr ""
"Người dùng có thể đặt một chủ đề duy nhất cho bài "
"bình luận của họ?"
msgid "You are not authorized to post comments."
msgstr "Bạn không có quyền gửi bài bình luận."
msgid "The comment you are replying to does not exist."
msgstr ""
"Bạn đang viết bài phản hồi cho một bài bình luận "
"không tồn tại."
msgid "This discussion is closed: you can't post new comments."
msgstr ""
"Cuộc thảo luận đã kết thúc: bạn không thể gửi bài "
"bình luận."
msgid "You are not authorized to view comments."
msgstr "Bạn có không quyền xem bài bình luận."
msgid "Comment: updated %subject."
msgstr "Bình luận: đã cập nhật %subject."
msgid "Comment: added %subject."
msgstr "Bài bình luận: đã được thêm %subject."
msgid "Are you sure you want to delete the comment %title?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa bài bình luận %title?"
msgid ""
"Any replies to this comment will be lost. This action cannot be "
"undone."
msgstr ""
"Mọi bài viết phản hồi về bài bình luận này sẽ bị "
"mất. Thao tác này không thể khôi phục được."
msgid "Publish the selected comments"
msgstr "Công bố các bài bình luận được chọn"
msgid "Unpublish the selected comments"
msgstr "Thu hồi các bài bình luận được chọn"
msgid ""
"There do not appear to be any comments to delete or your selected "
"comment was deleted by another administrator."
msgstr ""
"Không có bài bình luận nào để xóa hoặc bài bình luận "
"được chọn đã bị xóa bởi người quản trị hệ "
"thống khác."
msgid "Are you sure you want to delete these comments and all their children?"
msgstr ""
"Bạn có chắc chắn muốn xóa những bài bình luận này và "
"tất cả các mục bên dưới nó?"
msgid "You have to specify a valid author."
msgstr "Bạn phải nhập đúng tên tác giả."
msgid "The name you used belongs to a registered user."
msgstr ""
"Tên mà bạn sử dụng thuộc về một người dùng đã "
"đăng ký."
msgid "You have to leave your name."
msgstr "Bạn cần phải để lại tên của mình."
msgid "The e-mail address you specified is not valid."
msgstr "Địa chỉ thư điện tử không hợp lệ."
msgid "You have to leave an e-mail address."
msgstr "Bạn cần phải để lại địa chỉ thư điện tử."
msgid ""
"The URL of your homepage is not valid. Remember that it must be fully "
"qualified, i.e. of the form <code>http://example.com/directory</code>."
msgstr ""
"Địa chỉ của trang chủ không hợp lệ. Chú ý rằng "
"địa chỉ phải được ghi đầy đủ theo định dạng "
"<code>http://example.com/directory</code>."
msgid "(No subject)"
msgstr "(Không có chủ đề)"
msgid ""
"Select your preferred way to display the comments and click \"Save "
"settings\" to activate your changes."
msgstr ""
"Lựa chọn cách thích hợp để hiển thị các bài bình "
"luận và bấm  \"Lưu các thiết lập\" để kích hoạt sự "
"thay đổi."
msgid "Comment viewing options"
msgstr "Tùy chọn hiển thị bài bình luận"
msgid ""
"<a href=\"@login\">Login</a> or <a href=\"@register\">register</a> to "
"post comments"
msgstr ""
"<a href=\"@login\">Đăng nhập</a> hoặc <a "
"href=\"@register\">đăng ký</a> để gửi bài bình luận"
msgid "Comment: deleted %subject."
msgstr "Bài bình luận: đã xóa %subject."
msgid "File system"
msgstr "Hệ thống tập tin"
msgid "@name's blog"
msgstr "Blog của @name"
msgid ""
"You need to provide a valid e-mail address to contact other users. "
"Please update your <a href=\"@url\">user information</a> and try "
"again."
msgstr ""
"Bạn cần phải cung cấp một địa chỉ thư điện tử "
"hợp lệ để liên hệ với người dùng khác. Vui lòng "
"cập nhật <a href=\"@url\">thông tin cá nhân</a> và thử "
"lại."
msgid ""
"You cannot contact more than %number users per hour. Please try again "
"later."
msgstr ""
"Bạn không thể liên hệ nhiều hơn %number người trong "
"vòng một giờ. Vui lòng thử lại vào lúc khác."
msgid "Enter your @s username."
msgstr "Hãy điền tên đăng nhập ở @s của bạn."
msgid "All languages"
msgstr "Tất cả ngôn ngữ"
msgid ""
"This page is displayed when no other content matches the requested "
"document. If unsure, specify nothing."
msgstr ""
"Trang này sẽ được hiển thị khi không có nội dung nào "
"phù hợp với tài liệu đã yêu cầu. Nếu không biết "
"chắc, hãy để trống."
msgid "%message in %file on line %line."
msgstr "%message trong %file tại dòng %line."
msgid ""
"One or more problems were detected with your Drupal installation. "
"Check the <a href=\"@status\">status report</a> for more information."
msgstr ""
"Một hoặc nhiều trở ngại đã được phát hiện với "
"bản cài đặt Drupal của bạn. Kiểm tra trang <a "
"href=\"@status\">báo cáo tình trạng</a> để có thêm thông "
"tin."
msgid "No help is available for module %module."
msgstr "Không có trợ giúp cho module %module."
msgid "@module administration pages"
msgstr "các trang quản lý @module"
msgid "The language %locale has been removed."
msgstr "Ngôn ngữ %locale đã được gỡ bỏ."
msgid "locale"
msgstr "bản địa"
msgid "AM"
msgstr "SA"
msgid "PM"
msgstr "CH"
msgid "@username's blog"
msgstr "Blog của @username's"
msgid "Currently using !item !version"
msgstr "Hiện đang sử dụng !item !version"
msgid "Hindi"
msgstr "Hindi"
msgid "User %name used one-time login link at time %timestamp."
msgstr ""
"Người dùng %name đã sử dụng liên kết đăng nhập một "
"lần tại thời điểm %timestamp."
msgid ""
"You do not have permission to publish this type of post. Please save "
"it as a draft instead."
msgstr ""
"Bạn không có quyền hạn để xuất bản loại bài viết "
"này. Vui lòng lưu nó ở dạng nháp."
msgid ""
"You do not have permission to save this post as a draft. Please "
"publish it instead."
msgstr ""
"Bạn không có quyền hạn để lưu bài viết này ở dạng "
"nháp. Vui lòng xuất bản nó."
msgid "@type: added %title using blog API."
msgstr "@type: đã thêm %title bằng cách sử dụng blog API."
msgid "Blog API"
msgstr "Blog API"
msgid ""
"Allows users to post content using applications that support XML-RPC "
"blog APIs."
msgstr ""
"Cho phép người dùng gửi nội dung bằng cách sử dụng "
"các ứng dụng hỗ trợ blog API theo chuẩn XML-RPC ."
msgid "0 sec"
msgstr "0 giây"
msgid "Basic options"
msgstr "Tùy chọn cơ bản"
msgid "The translation import of %filename failed."
msgstr "Hỏng khi nhập vào bản dịch của %filename."
msgid "Abbreviation"
msgstr "Viết tắt"
msgid "Inserted"
msgstr "Đã chèn"
msgid ""
"For more information, please refer to the <a href=\"@help\">help "
"section</a>, or the <a href=\"@handbook\">online Drupal handbooks</a>. "
"You may also post at the <a href=\"@forum\">Drupal forum</a>, or view "
"the wide range of <a href=\"@support\">other support options</a> "
"available."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, vui lòng xem <a href=\"@help\">phần "
"hướng dẫn</a>, hoặc <a href=\"@handbook\">sổ tay Drupal "
"trực tuyến</a>. Bạn cũng có thể gửi bài tại <a "
"href=\"@forum\">diễn đàn Drupal</a>, hoặc xem một loạt <a "
"href=\"@support\">các tùy chọn hỗ trợ khác</a> đã có "
"sẵn."
msgid "(@language)"
msgstr "(@language)"
msgid "Poll"
msgstr "Bảng thăm dò"
msgid "Preview post"
msgstr "Xem trước bài viết"
msgid "Must users preview posts before submitting?"
msgstr ""
"Người dung có bị buộc phải xem trước các bài viết "
"trước khi đệ trình?"
msgid "More information about formatting options"
msgstr "Thông tin thêm về các tùy chọn định dạng"
msgid "Cron has been running for more than an hour and is most likely stuck."
msgstr ""
"Cron đã chạy được hơn một giờ và có vẻ như đã bị "
"trục trặc"
msgid "Attempting to re-run cron while it is already running."
msgstr "Đang cố thử chạy lại cron mặc dù cron đang chạy."
msgid "Cron run completed."
msgstr "Cron đã chạy xong."
msgid ""
"An explanation of the additions or updates being made to help other "
"authors understand your motivations."
msgstr ""
"Phần giải thích, về những mục thêm vào hoặc những "
"mục cập nhật, giúp những tác giả khác hiểu những thay "
"đổi của bạn."
msgid ""
"The minimum number of words for the body field to be considered valid "
"for this content type. This can be useful to rule out submissions that "
"do not meet the site's standards, such as short test posts."
msgstr ""
"Số lượng từ tối thiểu của nội dung để được xem "
"là hợp lệ đối với kiểu nội dung này. Điều này có "
"thể hữu ích để loại trừ các bài viết không phù hợp "
"với tiêu chuẩn của hệ thống như là các bài viết "
"ngắn có nội dung thử nghiệm."
msgid ""
"Optionally specify an alternative URL by which this node can be "
"accessed. For example, type \"about\" when writing an about page. Use "
"a relative path and don't add a trailing slash or the URL alias won't "
"work."
msgstr ""
"Tùy chọn đường dẫn truy cập thay thế để truy cập "
"node này. Ví dụ gõ \"tacgia\" khi viết một trang thông tin "
"tác giả. Hãy sử dụng đường dẫn tương đối và không "
"thêm dấu \"/\" ở cuối cùng nếu không thì đường dẫn "
"sẽ không hoạt động."
msgid "Already added languages"
msgstr "Các ngôn ngữ đã được thêm vào"
msgid "Recent blog posts"
msgstr "Các bài blog gần đây"
msgid "Edit category"
msgstr "Sửa mục phân loại"
msgid "The content type %name has been updated."
msgstr "Kiểu nội dung %name đã được cập nhật."
msgid "The content type %name has been added."
msgstr "Kiểu nội dung %name đã được thêm."
msgid "Catalan"
msgstr "Catalan"
msgid "Database configuration"
msgstr "Cấu hình cơ sở dữ liệu"
msgid ""
"Your web server does not appear to support any common database types. "
"Check with your hosting provider to see if they offer any databases "
"that <a href=\"@drupal-databases\">Drupal supports</a>."
msgstr ""
"Máy chủ web của bạn không hỗ trợ các loại cơ sở dữ "
"liệu thông dụng nào. Hãy liên hệ với nhà cung cấp "
"hosting của bạn xem họ có cung cấp loại cơ sở dữ "
"liệu nào mà <a href=\"@drupal-databases\">Drupal có hỗ "
"trợ</a> hay không."
msgid "To set up your @drupal database, enter the following information."
msgstr ""
"Để cài đặt cơ sở dữ liệu @drupal, nhập vào các "
"thông tin sau."
msgid "The type of database your @drupal data will be stored in."
msgstr ""
"Loại cơ sở dữ liệu để lưu trữ dữ liệu @drupal của "
"bạn."
msgid ""
"The name of the database your @drupal data will be stored in. It must "
"exist on your server before @drupal can be installed."
msgstr ""
"Tên của cơ sở dữ liệu lưu trữ dữ liệu @drupal của "
"bạn. Nó phải tồn tại trên máy chủ của bạn trước "
"khi @drupal có thể được cài đặt."
msgid ""
"The name of the %db_type database your @drupal data will be stored in. "
"It must exist on your server before @drupal can be installed."
msgstr ""
"Tên của cơ sở dữ liệu %db_type sẽ lưu trữ dữ liệu "
"@drupal của bạn. Cơ sở dữ liệu phải tồn tại trên "
"máy chủ của bạn trước khi @drupal có thể được cài "
"đặt."
msgid ""
"In your %settings_file file you have configured @drupal to use a "
"%db_type server, however your PHP installation currently does not "
"support this database type."
msgstr ""
"Bạn đã cấu hình cho @drupal sử dụng loại cơ sở dữ "
"liệu %db_type trong tập tin %settings_file, tuy nhiên bản cài "
"đặt PHP hiện thời của bạn không hỗ trợ loại cơ sở "
"dữ liệu này."
msgid "Select an installation profile"
msgstr "Chọn một hồ sơ cài đặt"
msgid "(built-in)"
msgstr "(dựng sẵn)"
msgid "No profiles available"
msgstr "Không có hồ sơ nào"
msgid ""
"We were unable to find any installer profiles. Installer profiles tell "
"us what modules to enable and what schema to install in the database. "
"A profile is necessary to continue with the installation process."
msgstr ""
"Không thể tìm thấy hồ sơ cài đặt nào. Các hồ sơ cài "
"đặt cho biết các module nào cần kích hoạt, schema nào "
"được sử dụng để cài đặt cơ sở dữ liệu. Cần có "
"ít nhất một hồ sơ để tiếp tục quá trình cài đặt."
msgid "Drupal already installed"
msgstr "Drupal đã được cài đặt rồi"
msgid "@drupal installation complete"
msgstr "Hoàn thành quá trình cài đặt @drupal"
msgid "Congratulations, @drupal has been successfully installed."
msgstr "Xin chúc mừng, @drupal đã được cài đặt thành công."
msgid ""
"Please review the messages above before continuing on to <a "
"href=\"@url\">your new site</a>."
msgstr ""
"Vui lòng xem lại những thông điệp ở trên trước khi "
"tiếp tục chuyển đến <a href=\"@url\">website mới của "
"bạn</a>."
msgid "You may now visit <a href=\"@url\">your new site</a>."
msgstr ""
"Bây giờ bạn có thể ghé thăm <a href=\"@url\">website "
"mới</a> của mình."
msgid "Site off-line"
msgstr "Site ngoại tuyến"
msgid "@size @suffix"
msgstr "@size @suffix"
msgid "Cron run exceeded the time limit and was aborted."
msgstr "Cron chạy vượt quá thời gian giới hạn và đã bị hủy."
msgid "1 byte"
msgid_plural "@count bytes"
msgstr[0] "1 byte"
msgstr[1] "@count byte"
msgid "MySQL database"
msgstr "Cơ sở dữ liệu MySQL"
msgid "Your MySQL Server is too old. Drupal requires at least MySQL %version."
msgstr ""
"Máy chủ MySQL của bạn đã quá cũ. Hệ thống yêu cầu "
"sử dụng MySQL từ phiên bản %version trở lên."
msgid "PostgreSQL database"
msgstr "Cơ sở dữ liệu PostgreSQL"
msgid ""
"Your PostgreSQL Server is too old. Drupal requires at least PostgreSQL "
"%version."
msgstr ""
"Phiên bản PostgreSQL của bạn đã quá cũ. Hệ thống yêu "
"cầu sử dụng PostgreSQL từ phiên bản %version trở lên."
msgid ""
"Your PostgreSQL database is set up with the wrong character encoding "
"(%encoding). It is possible it will not work as expected. It is "
"advised to recreate it with UTF-8/Unicode encoding. More information "
"can be found in the <a href=\"@url\">PostgreSQL documentation</a>."
msgstr ""
"Cơ sở dữ liệu PostgreSQL của bạn được thiết lập sai "
"bảng mã (%encoding), có thể hoạt động sẽ không đúng "
"như mong đợi. Bạn nên thiết lập bảng mã lại thành "
"UTF-8/Unicode. Tìm thêm thông tin tại <a href=\"@url\">trang tài "
"liệu PostgreSQL</a>."
msgid "The directory %directory has been created."
msgstr "Thư mục %directory đã được tạo."
msgid ""
"The permissions of directory %directory have been changed to make it "
"writable."
msgstr ""
"Quyền truy cập của thư mục %directory đã được chuyển "
"thành cho phép ghi."
msgid ""
"!name cannot be longer than %max characters but is currently %length "
"characters long."
msgstr ""
"Trường dữ liệu !name không thể dài hơn %max ký tự "
"nhưng độ dài hiện tại là %length ký tự."
msgid "Leave blank to show all strings. The search is case sensitive."
msgstr ""
"Để trống để hiển thị tất cả các chuỗi. Tìm kiếm "
"có phân biệt chữ hoa/thường."
msgid "English (provided by Drupal)"
msgstr "Tiếng Anh (cung cấp bởi Drupal)"
msgid "Search in"
msgstr "Tìm kiếm trong"
msgid "Only translated strings"
msgstr "Chỉ những chuỗi đã được dịch"
msgid "Only untranslated strings"
msgstr "Chỉ những chuỗi chưa được dịch"
msgid "Languages not yet added"
msgstr "Ngôn ngữ chưa được thêm vào"
msgid "Import translation"
msgstr "Nhập bản dịch"
msgid "Import into"
msgstr "Nhập vào"
msgid "Strings in the uploaded file replace existing ones, new ones are added"
msgstr ""
"Các chuỗi trong tập tin được tải lên thay thế các "
"chuỗi đang tồn tại, những chuỗi mới được thêm vào."
msgid "Existing strings are kept, only new strings are added"
msgstr ""
"Các chuỗi đang tồn tại được giữ nguyên, chỉ những "
"chuỗi mới được thêm vào."
msgid "Export translation"
msgstr "Xuất bản dịch"
msgid "String not found."
msgstr "Không tìm thấy chuỗi."
msgid "The string has been saved."
msgstr "Chuỗi đã được lưu."
msgid "The string has been removed."
msgstr "Chuỗi đã được xóa."
msgid "The language selected for import is not supported."
msgstr ""
"Ngôn ngữ được chọn để nhập vào không được hỗ "
"trợ."
msgid ""
"The translation file %filename appears to have a missing or malformed "
"header."
msgstr ""
"Phần đầu đề của tập tin bản dịch %filename bị "
"thiếu hoặc không đúng định dạng."
msgid ""
"The translation file %filename contains an error: the plural formula "
"could not be parsed."
msgstr ""
"Tập tin bản dịch %filename chứa một lỗi: không thể "
"phân tích công thức tính số nhiều."
msgid "Exported %locale translation file: %filename."
msgstr "Đã xuất tập tin bản dịch %locale: %filename."
msgid "Exported translation file: %filename."
msgstr "Đã xuất tập tin bản dịch: %filename."
msgid "Abkhazian"
msgstr "Abkhazian"
msgid "Avestan"
msgstr "Avestan"
msgid "Afrikaans"
msgstr "Afrikaans"
msgid "Akan"
msgstr "Akan"
msgid "Amharic"
msgstr "Amharic"
msgid "Assamese"
msgstr "Assamese"
msgid "Avar"
msgstr "Avar"
msgid "Aymara"
msgstr "Aymara"
msgid "Azerbaijani"
msgstr "Azerbaijani"
msgid "Bashkir"
msgstr "Bashkir"
msgid "Belarusian"
msgstr "Belarusian"
msgid "Bihari"
msgstr "Bihari"
msgid "Bislama"
msgstr "Bislama"
msgid "Bambara"
msgstr "Bambara"
msgid "Bengali"
msgstr "Bengali"
msgid "Tibetan"
msgstr "Tibetan"
msgid "Breton"
msgstr "Breton"
msgid "Bosnian"
msgstr "Bosnian"
msgid "Chechen"
msgstr "Chechen"
msgid "Chamorro"
msgstr "Chamorro"
msgid "Corsican"
msgstr "Corsican"
msgid "Cree"
msgstr "Cree"
msgid "Old Slavonic"
msgstr "Old Slavonic"
msgid "Chuvash"
msgstr "Chuvash"
msgid "Welsh"
msgstr "Welsh"
msgid "Maldivian"
msgstr "Maldivian"
msgid "Bhutani"
msgstr "Bhutani"
msgid "Ewe"
msgstr "Ewe"
msgid "Esperanto"
msgstr "Esperanto"
msgid "Estonian"
msgstr "Estonian"
msgid "Basque"
msgstr "Basque"
msgid "Persian"
msgstr "Persian"
msgid "Fulah"
msgstr "Fulah"
msgid "Faeroese"
msgstr "Faeroese"
msgid "Frisian"
msgstr "Frisian"
msgid "Irish"
msgstr "Irish"
msgid "Scots Gaelic"
msgstr "Scots Gaelic"
msgid "Galician"
msgstr "Galician"
msgid "Guarani"
msgstr "Guarani"
msgid "Gujarati"
msgstr "Gujarati"
msgid "Manx"
msgstr "Manx"
msgid "Hausa"
msgstr "Hausa"
msgid "Hiri Motu"
msgstr "Hiri Motu"
msgid "Armenian"
msgstr "Armenian"
msgid "Herero"
msgstr "Herero"
msgid "Interlingua"
msgstr "Interlingua"
msgid "Interlingue"
msgstr "Interlingue"
msgid "Igbo"
msgstr "Igbo"
msgid "Inupiak"
msgstr "Inupiak"
msgid "Icelandic"
msgstr "Icelandic"
msgid "Inuktitut"
msgstr "Inuktitut"
msgid "Javanese"
msgstr "Javanese"
msgid "Georgian"
msgstr "Georgian"
msgid "Kongo"
msgstr "Kongo"
msgid "Kikuyu"
msgstr "Kikuyu"
msgid "Kwanyama"
msgstr "Kwanyama"
msgid "Kazakh"
msgstr "Kazakh"
msgid "Greenlandic"
msgstr "Greenlandic"
msgid "Cambodian"
msgstr "Cambodian"
msgid "Kannada"
msgstr "Kannada"
msgid "Kanuri"
msgstr "Kanuri"
msgid "Kashmiri"
msgstr "Kashmiri"
msgid "Kurdish"
msgstr "Kurdish"
msgid "Cornish"
msgstr "Cornish"
msgid "Kirghiz"
msgstr "Kirghiz"
msgid "Latin"
msgstr "Latin"
msgid "Luxembourgish"
msgstr "Luxembourgish"
msgid "Luganda"
msgstr "Luganda"
msgid "Lingala"
msgstr "Lingala"
msgid "Laothian"
msgstr "Laothian"
msgid "Latvian"
msgstr "Latvian"
msgid "Malagasy"
msgstr "Malagasy"
msgid "Marshallese"
msgstr "Marshallese"
msgid "Maori"
msgstr "Maori"
msgid "Macedonian"
msgstr "Macedonian"
msgid "Malayalam"
msgstr "Malayalam"
msgid "Mongolian"
msgstr "Mongolian"
msgid "Moldavian"
msgstr "Moldavian"
msgid "Marathi"
msgstr "Marathi"
msgid "Malay"
msgstr "Malay"
msgid "Maltese"
msgstr "Maltese"
msgid "Burmese"
msgstr "Burmese"
msgid "North Ndebele"
msgstr "North Ndebele"
msgid "Nepali"
msgstr "Nepali"
msgid "Ndonga"
msgstr "Ndonga"
msgid "Norwegian Bokmål"
msgstr "Norwegian Bokmål"
msgid "Norwegian Nynorsk"
msgstr "Norwegian Nynorsk"
msgid "South Ndebele"
msgstr "South Ndebele"
msgid "Chichewa"
msgstr "Chichewa"
msgid "Occitan"
msgstr "Occitan"
msgid "Oromo"
msgstr "Oromo"
msgid "Oriya"
msgstr "Oriya"
msgid "Ossetian"
msgstr "Ossetian"
msgid "Punjabi"
msgstr "Punjabi"
msgid "Pali"
msgstr "Pali"
msgid "Pashto"
msgstr "Pashto"
msgid "Portuguese, Portugal"
msgstr "Portuguese, Portugal"
msgid "Portuguese, Brazil"
msgstr "Portuguese, Brazil"
msgid "Quechua"
msgstr "Quechua"
msgid "Rhaeto-Romance"
msgstr "Rhaeto-Romance"
msgid "Kirundi"
msgstr "Kirundi"
msgid "Kinyarwanda"
msgstr "Kinyarwanda"
msgid "Sanskrit"
msgstr "Sanskrit"
msgid "Sardinian"
msgstr "Sardinian"
msgid "Sindhi"
msgstr "Sindhi"
msgid "Northern Sami"
msgstr "Northern Sami"
msgid "Sango"
msgstr "Sango"
msgid "Serbo-Croatian"
msgstr "Serbo-Croatian"
msgid "Slovenian"
msgstr "Slovenian"
msgid "Samoan"
msgstr "Samoan"
msgid "Shona"
msgstr "Shona"
msgid "Albanian"
msgstr "Albanian"
msgid "Serbian"
msgstr "Serbian"
msgid "Siswati"
msgstr "Siswati"
msgid "Sesotho"
msgstr "Sesotho"
msgid "Sudanese"
msgstr "Sudanese"
msgid "Swahili"
msgstr "Swahili"
msgid "Tamil"
msgstr "Tamil"
msgid "Telugu"
msgstr "Telugu"
msgid "Tajik"
msgstr "Tajik"
msgid "Thai"
msgstr "Thai"
msgid "Tigrinya"
msgstr "Tigrinya"
msgid "Turkmen"
msgstr "Turkmen"
msgid "Tagalog"
msgstr "Tagalog"
msgid "Setswana"
msgstr "Setswana"
msgid "Tsonga"
msgstr "Tsonga"
msgid "Tatar"
msgstr "Tatar"
msgid "Twi"
msgstr "Twi"
msgid "Tahitian"
msgstr "Tahitian"
msgid "Uighur"
msgstr "Uighur"
msgid "Ukrainian"
msgstr "Ukrainian"
msgid "Urdu"
msgstr "Urdu"
msgid "Uzbek"
msgstr "Uzbek"
msgid "Venda"
msgstr "Venda"
msgid "Vietnamese"
msgstr "Tiếng Việt"
msgid "Wolof"
msgstr "Wolof"
msgid "Xhosa"
msgstr "Xhosa"
msgid "Yiddish"
msgstr "Yiddish"
msgid "Yoruba"
msgstr "Yoruba"
msgid "Zhuang"
msgstr "Zhuang"
msgid "Chinese, Simplified"
msgstr "Chinese, Simplified"
msgid "Chinese, Traditional"
msgstr "Chinese, Traditional"
msgid "Zulu"
msgstr "Zulu"
msgid "Operating in off-line mode."
msgstr "Hoạt động ở chế độ ngoại tuyến."
msgid "sort icon"
msgstr "sắp xếp biểu tượng"
msgid "sort ascending"
msgstr "sắp xếp tăng dần"
msgid "sort descending"
msgstr "sắp xếp giảm dần"
msgid ""
"The following errors must be resolved before you can continue the "
"installation process"
msgstr ""
"Các lỗi sau phải được giải quyết trước khi bạn có "
"thể tiếp tục quá trình cài đặt"
msgid ""
"The following error must be resolved before you can continue the "
"installation process"
msgstr ""
"Lỗi sau phải được giải quyết trước khi bạn có thể "
"tiếp tục quá trình cài đặt"
msgid ""
"The following installation warnings should be carefully reviewed, but "
"in most cases may be safely ignored"
msgstr ""
"Những cảnh báo trong quá trình cài đặt sau đây nên "
"được xem xét kỹ, tuy nhiên bạn có thể bỏ qua những "
"cảnh báo này ở hầu hết mọi trường hợp."
msgid ""
"The following installation warning should be carefully reviewed, but "
"in most cases may be safely ignored"
msgstr ""
"Cảnh báo sau đây của việc cài đặt nên được xem xét "
"kỹ, nhưng ở hầu hết trường hợp có thể bỏ qua một "
"cách an toàn."
msgid ""
"The PCRE library in your PHP installation is outdated. This will cause "
"problems when handling Unicode text. If you are running PHP 4.3.3 or "
"higher, make sure you are using the PCRE library supplied by PHP. "
"Please refer to the <a href=\"@url\">PHP PCRE documentation</a> for "
"more information."
msgstr ""
"Thư viện PCRE ở bản cài đặt PHP của bạn đã quá cũ. "
"Điều này có thể gây ra một số vấn đề khi thao tác "
"trên các văn bản Unicode. Nếu bạn đang chạy PHP 4.3.3 "
"trở lên, hãy chắc rằng bạn đang sử dụng thư viện "
"PCRE được cung cấp bởi PHP. Vui lòng tham khảo <a "
"href=\"@url\">tài liệu PHP PCRE</a> để có thêm thông tin."
msgid ""
"Operations on Unicode strings are emulated on a best-effort basis. "
"Install the <a href=\"@url\">PHP mbstring extension</a> for improved "
"Unicode support."
msgstr ""
"Các thao tác thực hiện trên chuỗi Unicode được mô "
"phỏng trên nền tảng tốt nhất. Hãy cài đặt <a "
"href=\"@url\">Mở rộng mbstring cho PHP</a> để nâng cao khả "
"năng hỗ trợ Unicode."
msgid ""
"Multibyte string function overloading in PHP is active and must be "
"disabled. Check the php.ini <em>mbstring.func_overload</em> setting. "
"Please refer to the <a href=\"@url\">PHP mbstring documentation</a> "
"for more information."
msgstr ""
"Quá tải hàm (function overloading) chuỗi multibyte trong PHP "
"đang hoạt động và phải được vô hiệu hóa. Hãy kiểm "
"tra cài đặt <em>mbstring.func_overload</em> trong tập tin "
"php.ini. Vui lòng xem <a href=\"@url\">tài liệu mbstring cho "
"PHP</a> để có thêm thông tin."
msgid ""
"Multibyte string input conversion in PHP is active and must be "
"disabled. Check the php.ini <em>mbstring.encoding_translation</em> "
"setting. Please refer to the <a href=\"@url\">PHP mbstring "
"documentation</a> for more information."
msgstr ""
"Chuyển đổi chuỗi nhập multibyte trong PHP đang hoạt "
"động và phải được vô hiệu hóa. Hãy kiểm tra cài "
"đặt <em>mbstring.encoding_translation</em> ở php.ini. Vui lòng "
"xem <a href=\"@url\">tài liệu mbstring cho PHP</a> để có thêm "
"thông tin."
msgid ""
"Multibyte string input conversion in PHP is active and must be "
"disabled. Check the php.ini <em>mbstring.http_input</em> setting. "
"Please refer to the <a href=\"@url\">PHP mbstring documentation</a> "
"for more information."
msgstr ""
"Chuyển đổi chuỗi nhập multibyte trong PHP đang hoạt "
"động và phải được vô hiệu hóa. Hãy kiểm tra cài "
"đặt <em>mbstring.http_input</em> ở php.ini. Vui lòng xem <a "
"href=\"@url\">tài liệu mbstring cho PHP</a> để có thêm thông "
"tin."
msgid ""
"Multibyte string output conversion in PHP is active and must be "
"disabled. Check the php.ini <em>mbstring.http_output</em> setting. "
"Please refer to the <a href=\"@url\">PHP mbstring documentation</a> "
"for more information."
msgstr ""
"Chuyển đổi chuỗi xuất multibyte trong PHP đang hoạt "
"động và phải được vô hiệu hóa. Hãy kiểm tra thiết "
"lập của <em>mbstring.http_output</em> trong php.ini. Vui lòng xem "
"<a href=\"@url\">tài liệu mbstring cho PHP</a> để có thêm "
"thông tin."
msgid "Standard PHP"
msgstr "Chuẩn PHP"
msgid "PHP Mbstring Extension"
msgstr "Phần mở rộng Mbstring cho PHP"
msgid "Unicode library"
msgstr "Thư viện unicode"
msgid "Could not convert XML encoding %s to UTF-8."
msgstr "Không thể chuyển đổi bảng mã XML %s sang UTF-8."
msgid ""
"Unsupported encoding %s. Please install iconv, GNU recode or mbstring "
"for PHP."
msgstr ""
"Bảng mã %s không được hỗ trợ. Vui lòng cài đặt iconv, "
"GNU recode hoặc mbstring cho PHP."
msgid "Parse error. Not well formed"
msgstr "Lỗi khi phân tích. Không đúng dạng thức."
msgid "Parse error. Request not well formed."
msgstr "Lỗi khi phân tích. Yêu cầu không đúng dạng thức."
msgid "Server error. Invalid XML-RPC. Request must be a methodCall."
msgstr ""
"Lỗi máy chủ. XML-RPC không hợp lệ. Yêu cầu phải là "
"một methodCall."
msgid "Server error. Wrong number of method parameters."
msgstr "Lỗi máy chủ. Số tham số của phương thức bị sai."
msgid "Server error. Invalid method parameters."
msgstr "Lỗi máy chủ. Các tham số phương thức không hợp lệ."
msgid "Invalid syntax for system.multicall."
msgstr "Cú pháp không hợp lệ cho system.multicall."
msgid "Recursive calls to system.multicall are forbidden."
msgstr "Gọi đệ quy đến system.multical bị ngăn cấm."
msgid "Categorize news items"
msgstr "Phân loại các mục tin mới"
msgid "A feed named %feed already exists. Please enter a unique title."
msgstr ""
"Nguồn tin có tên %feed đã tồn tại. Vui lòng nhập vào "
"tiêu đề duy nhất."
msgid "Are you sure you want to remove all items from the feed %feed?"
msgstr ""
"Bạn có chắc là muốn xóa tất cả bài viết của nguồn "
"tin %feed?"
msgid "Category selection type"
msgstr "Kiểu lựa chọn phân loại"
msgid "checkboxes"
msgstr "các hộp kiểm"
msgid "multiple selector"
msgstr "bộ đa lựa chọn"
msgid "Post new blog entry."
msgstr "Tạo mục blog mới."
msgid "You are not allowed to post a new blog entry."
msgstr "Bạn không được phép gửi mục blog mới."
msgid "Blog entry"
msgstr "Mục blog"
msgid "View recent blog entries"
msgstr "Xem các mục blog gần đây"
msgid "Read the latest blog entries."
msgstr "Xem các mục blog mới nhất."
msgid "Enables keeping easily and regularly updated user web pages or blogs."
msgstr ""
"Cho phép duy trì trang web hoặc blog được cập nhật "
"thường xuyên của người dùng."
msgid "Save book pages"
msgstr "Lưu các trang sách"
msgid "Updated book %title."
msgstr "Đã cập nhật sách %title."
msgid "Update book outline"
msgstr "Cập nhật cấu trúc sách"
msgid "Remove from book outline"
msgstr "Bỏ ra khỏi cấu trúc trang sách"
msgid "The book outline has been updated."
msgstr "Cấu trúc trang sách đã được cập nhật."
msgid "The post has been removed from the book."
msgstr "Bài viết đã được xóa khỏi sách"
msgid "Show a printer-friendly version of this book page and its sub-pages."
msgstr ""
"Hiện bản để in cho trang sách này và các trang con của "
"nó."
msgid ""
"Users can select the <em>printer-friendly version</em> link visible at "
"the bottom of a book page to generate a printer-friendly display of "
"the page and all of its subsections. "
msgstr ""
"Người dùng có thể chọn liên kết <em>phiên bản để "
"in</em> ở phía dưới cùng của trang sách để tạo trang in "
"và các phần của nó. "
msgid "Book page"
msgstr "Trang sách"
msgid ""
"The color picker only works if the <a href=\"@url\">download "
"method</a> is set to public."
msgstr ""
"Bộ chọn màu chỉ hoạt động nếu <a href=\"@url\">phương "
"thức tải tập tin</a> được thiết lập là công cộng."
msgid "Base color"
msgstr "Màu chủ đạo"
msgid "Header top"
msgstr "Đầu đề trên"
msgid "Header bottom"
msgstr "Đầu đề dưới"
msgid ""
"There is not enough memory available to PHP to change this theme's "
"color scheme. You need at least %size more. Check the <a "
"href=\"@url\">PHP documentation</a> for more information."
msgstr ""
"Không đủ bộ nhớ trống cho PHP để thay đổi phối màu "
"của giao diện này. Hệ thống cần phải có thêm ít nhất "
"%size. Vui lòng xem <a href=\"%url\">tài liệu PHP</a> để có "
"thêm thông tin."
msgid ""
"The GD library for PHP is enabled, but was compiled without PNG "
"support. Please check the <a href=\"@url\">PHP image documentation</a> "
"for information on how to correct this."
msgstr ""
"Thư viện GD cho PHP đã được bật, nhưng đã được biên "
"dịch không hỗ trợ PNG. Vui lòng <a href=\"@url\">tài liệu "
"về hình ảnh của PHP</a> để biết thêm thông tin về "
"cách sửa chữa lỗi này."
msgid "Allows the user to change the color scheme of certain themes."
msgstr ""
"Cho phép người dùng thay đổi phối màu của các giao "
"diện nào đó."
msgid "Delete the selected comments"
msgstr "Xóa các bài bình luận được chọn"
msgid "Allows users to comment on and discuss published content."
msgstr ""
"Cho phép người dùng bình luận và thảo luận về nội "
"dung đã công bố."
msgid "Example: 'website feedback' or 'product information'."
msgstr "Vi dụ: 'gửi thư phản hồi' hoặc 'thông tin sản phẩm'"
msgid ""
"When listing categories, those with lighter (smaller) weights get "
"listed before categories with heavier (larger) weights. Categories "
"with equal weights are sorted alphabetically."
msgstr ""
"Khi liệt kê các mục phân loại, các mục có thứ tự "
"sắp xếp nhỏ hơn sẽ được đặt ở trên và ngược "
"lại. Các mục có cùng thứ tự sắp xếp sẽ được sắp "
"xếp theo thứ tự chữ cái."
msgid "Contact form: category %category deleted."
msgstr "Trang liên hệ: Đã xoá mục %category."
msgid ""
"The contact module also adds a <a href=\"@menu-settings\">menu "
"item</a> (disabled by default) to the navigation block."
msgstr ""
"Module contact cũng thêm <a href=\"@menu-settings\">mục menu</a> "
"(mặc định bị vô hiệu hóa) vào block navigation."
msgid "Personal contact form"
msgstr "Trang liên hệ cá nhân"
msgid ""
"Allow other users to contact you by e-mail via <a href=\"@url\">your "
"personal contact form</a>. Note that while your e-mail address is not "
"made public to other members of the community, privileged users such "
"as site administrators are able to contact you even if you choose not "
"to enable this feature."
msgstr ""
"Cho phép người dùng khác liên hệ với bạn bằng thư "
"điện tử thông qua <a href=\"@url\">trang liên hệ cá "
"nhân</a>. Chú ý rằng địa chỉ thư điện tử của bạn "
"không được đưa ra công khai cho các thành viên khác trong "
"hệ thống nhưng những người dùng có đặc quyền như là "
"quản trị hệ thống vẫn có thể liên lạc được với "
"bạn ngay cả khi bạn đã chọn không bật chức năng này."
msgid "Edit contact category"
msgstr "Chỉnh sửa mục liên hệ"
msgid "Enables the use of both personal and site-wide contact forms."
msgstr ""
"Cho phép sử dụng trang liên hệ cá nhân và trang liên hệ "
"thống."
msgid "All roles may use default format"
msgstr "Mọi vai trò có thể sử dụng định dạng mặc định"
msgid "No roles may use this format"
msgstr "Không có vai trò nào có thể sử dụng định dạng này"
msgid "Set default format"
msgstr "Thiết lập thành định dạng mặc định"
msgid "Default format updated."
msgstr "Định dạng mặc định đã được cập nhật."
msgid "Add input format"
msgstr "Thêm định dạng nhập vào"
msgid ""
"All roles for the default format must be enabled and cannot be "
"changed."
msgstr ""
"Tất cả vai trò có thể sử dụng định dạng mặc định "
"và không thể thay đổi được."
msgid "Specify a unique name for this filter format."
msgstr "Xác định tên duy nhất cho bộ lọc này."
msgid ""
"Choose which roles may use this filter format. Note that roles with "
"the \"administer filters\" permission can always use all the filter "
"formats."
msgstr ""
"Chọn các vai trò có thể sử dụng định dạng lọc dữ "
"liệu này. Lưu ý rằng những vai trò có quyền \"quản lý "
"bộ lọc\" luôn luôn có thể sử dụng tất cả định "
"dạng lọc dữ liệu."
msgid "Choose the filters that will be used in this filter format."
msgstr "Chọn các bộ lọc có thể sử dụng cho định dạng này."
msgid "No guidelines available."
msgstr "Không có hướng dẫn."
msgid ""
"These are the guidelines that users will see for posting in this input "
"format. They are automatically generated from the filter settings."
msgstr ""
"Đây là những hướng dẫn mà người dùng sẽ nhìn thấy "
"đối với bài gửi ở định dạng nhập liệu này. Chúng "
"được tự động tạo ra từ các thiết lập lọc nội "
"dung."
msgid ""
"Filter format names need to be unique. A format named %name already "
"exists."
msgstr ""
"Tên định dạng phải là duy nhất. Định dạng có tên "
"%name đã tồn tại."
msgid "Added input format %format."
msgstr "Đã thêm định dạng %format."
msgid "The input format settings have been updated."
msgstr "Thiết lập định dạng nhập liệu đã được cập nhật."
msgid "Are you sure you want to delete the input format %format?"
msgstr "Bạn có chắc là muốn xoá định dạng nhập vào %format?"
msgid ""
"If you have any content left in this input format, it will be switched "
"to the default input format. This action cannot be undone."
msgstr ""
"Nếu có bất kỳ nội dung nào còn sót lại trong định "
"dạng nhập liệu này thì nó sẽ được chuyển sang định "
"dạng nhập liệu mặc định. Thao tác này không thể khôi "
"phục được."
msgid "The default format cannot be deleted."
msgstr "Không thể xoá định dạng mặc định."
msgid "Deleted input format %format."
msgstr "Đã xoá định dạng nhập vào %format."
msgid "No settings are available."
msgstr "Không có thiết lập hợp lệ."
msgid "The filter ordering has been saved."
msgstr "Thứ tự bộ lọc đã được lưu lại."
msgid ""
"If you cannot find the settings for a certain filter, make sure you "
"have enabled it on the <a href=\"@url\">view tab</a> first."
msgstr ""
"Nếu bạn không tìm thấy mục cài đặt cho một bộ lọc "
"nào đó, hãy chắc chắn rằng bạn đã bật nó trước "
"tại thẻ <a href=\"@url\">xem</a>."
msgid "Allowed HTML tags: @tags"
msgstr "Các thẻ HTML được chấp nhận: @tags"
msgid "Anchors are used to make links to other pages."
msgstr ""
"Các neo được sử dụng để tạo liên kết đến những "
"trang khác."
msgid ""
"By default line break tags are automatically added, so use this tag to "
"add additional ones. Use of this tag is different because it is not "
"used with an open/close pair like all the others. Use the extra \" /\" "
"inside the tag to maintain XHTML 1.0 compatibility"
msgstr ""
"Mặc định thẻ phân cách đoạn văn bản sẽ tự động "
"được thêm vào, vì vậy hãy sử dụng thẻ này để chèn "
"thêm. Cách sử dụng thẻ này có một chút khác biệt bởi "
"vì nó không được sử dụng bằng cặp thẻ mở/đóng "
"như tất cả những thẻ khác. Hãy sử dụng thêm dấu \" "
"/\" bên trong thẻ để bảo đảm tương thích với XHTML "
"1.0."
msgid "Text with <br />line break"
msgstr "Nội dung có <br />ngắt dòng"
msgid ""
"By default paragraph tags are automatically added, so use this tag to "
"add additional ones."
msgstr ""
"Mặc định thẻ phân cách đoạn văn bản sẽ tự động "
"được thêm vào, vì vậy hãy sử dụng thẻ này để chèn "
"thêm."
msgid "Paragraph one."
msgstr "Đoạn văn một."
msgid "Paragraph two."
msgstr "Đoạn văn hai."
msgid "Strong"
msgstr "Đậm"
msgid "Emphasized"
msgstr "Nhấn mạnh"
msgid "Cited"
msgstr "Trích dẫn"
msgid "Coded text used to show programming source code"
msgstr ""
"Nội dung viết bằng đoạn mã được sử dụng để hiển "
"thị mã nguồn lập trình."
msgid "Coded"
msgstr "Mã nguồn"
msgid "Bolded"
msgstr "In đậm"
msgid "Italicized"
msgstr "In nghiêng"
msgid "<sup>Super</sup>scripted"
msgstr "Viết <sup>lên trên</sup>"
msgid "<sub>Sub</sub>scripted"
msgstr "Viết <sub>xuống dưới</sub>"
msgid "Block quoted"
msgstr "Khối nội dung trích dẫn"
msgid "Quoted inline"
msgstr "Trích dẫn nội tuyến"
msgid "Table header"
msgstr "Tiêu đề bảng"
msgid "Table cell"
msgstr "Ô trong bảng"
msgid "Ordered list - use the &lt;li&gt; to begin each list item"
msgstr ""
"Danh sách có thứ tự - dùng &lt;li&gt; để bắt đầu mỗi "
"mục"
msgid "First item"
msgstr "Phần tử đầu tiên"
msgid "Second item"
msgstr "Phần tử thứ hai"
msgid "Unordered list - use the &lt;li&gt; to begin each list item"
msgstr ""
"Danh sách không thứ tự - dùng &lt;li&gt; để bắt đầu "
"mỗi mục"
msgid "First term"
msgstr "Từ liệu đầu tiên"
msgid "First definition"
msgstr "Định nghĩa đầu"
msgid "Second term"
msgstr "Từ liệu thứ hai"
msgid "Second definition"
msgstr "Định nghĩa thứ hai"
msgid "Subtitle three"
msgstr "Phụ đề ba"
msgid "Subtitle four"
msgstr "Phụ đề bốn"
msgid "Subtitle five"
msgstr "Phụ đề năm"
msgid "Subtitle six"
msgstr "Phụ đề sáu"
msgid "Tag Description"
msgstr "Mô tả thẻ"
msgid "You Type"
msgstr "Bạn nhập"
msgid "You Get"
msgstr "Bạn được"
msgid "No help provided for tag %tag."
msgstr "Không có trợ giúp cho thẻ %tag."
msgid "Ampersand"
msgstr "Dấu và"
msgid "Quotation mark"
msgstr "Dấu nháy kép"
msgid "Character Description"
msgstr "Diễn tả ký tự"
msgid "No HTML tags allowed"
msgstr "Không thẻ HTML nào được chấp nhận"
msgid "Lines and paragraphs break automatically."
msgstr "Tự động ngắt dòng và đoạn văn."
msgid ""
"Lines and paragraphs are automatically recognized. The &lt;br /&gt; "
"line break, &lt;p&gt; paragraph and &lt;/p&gt; close paragraph tags "
"are inserted automatically. If paragraphs are not recognized simply "
"add a couple blank lines."
msgstr ""
"Dòng và đoạn văn bản sẽ tự động được nhận diện. "
"Ngắt dòng &lt;br /&gt;, bắt đầu đoạn văn bản &lt;p&gt; "
"và kết thúc đoạn văn bản &lt;/p&gt; sẽ tự động "
"được chèn vào. Nếu đoạn văn bản không được nhận "
"diện chỉ đơn giản cần thêm vào một vài dòng trắng."
msgid "Web page addresses and e-mail addresses turn into links automatically."
msgstr ""
"Các địa chỉ web và email sẽ tự động được chuyển "
"sang dạng liên kết."
msgid "HTML filter"
msgstr "Bộ lọc HTML"
msgid "Converts line breaks into HTML (i.e. &lt;br&gt; and &lt;p&gt; tags)."
msgstr ""
"Chuyển đổi các ngắt dòng thành thẻ HTML: &lt;br&gt; và "
"&lt;p&gt;."
msgid "Turns web and e-mail addresses into clickable links."
msgstr ""
"Chuyển các địa chỉ web và email sang các liên kết có "
"thể nhấp."
msgid ""
"How to deal with HTML tags in user-contributed content. If set to "
"\"Strip disallowed tags\", dangerous tags are removed (see below). If "
"set to \"Escape tags\", all HTML is escaped and presented as it was "
"typed."
msgstr ""
"Cách thức xử lý các thẻ HTML trong nội dung được "
"người dùng đưa lên. Nếu đặt là \"Lược bỏ các thẻ "
"không được phép sử dụng\", những thẻ nguy hiểm sẽ "
"được lược bỏ (xem bên dưới). Nếu đặt là  \"Bỏ qua "
"tất cả thẻ\", tất cả thẻ HTML sẽ được bỏ qua và "
"hiển thị như đã nhập vào."
msgid ""
"If \"Strip disallowed tags\" is selected, optionally specify tags "
"which should not be stripped. JavaScript event attributes are always "
"stripped."
msgstr ""
"Nếu \"Lược bỏ các thẻ không được phép sử dụng\" "
"được chọn, chỉ định những thẻ sẽ không bị lược "
"bỏ. Các thuộc tính của JavaScript sẽ luôn luôn bị "
"lược bỏ."
msgid "Display HTML help"
msgstr "Trình bày phần trợ giúp HTML"
msgid ""
"If enabled, Drupal will display some basic HTML help in the long "
"filter tips."
msgstr ""
"Nếu được kích hoạt, Drupal sẽ trình bày một số phần "
"trợ giúp HTML cơ bản cho các thủ thuật dài."
msgid "Handles the filtering of content in preparation for display."
msgstr ""
"Điều khiển lọc nội dung để chuẩn bị cho việc hiển "
"thị."
msgid "Forum topic"
msgstr "Chủ đề thảo luận"
msgid "Enables threaded discussions about general topics."
msgstr ""
"Cho phép các cuộc thảo luận theo mạch về các chủ đề "
"chung."
msgid "Manages the display of online help."
msgstr "Quản lý hiển thị trợ giúp trực tuyến"
msgid ""
"The machine-readable name of this content type. This field cannot be "
"modified for system-defined content types."
msgstr ""
"Tên dành cho hệ thống đọc của kiểu nội dung này. "
"Đối với kiểu nội dung định sẵn của hệ thống, "
"trường này là không thể sửa đổi được."
msgid ""
"A brief description of this content type. This text will be displayed "
"as part of the list on the <em>create content</em> page."
msgstr ""
"Thông tin mô tả ngắn gọn về kiểu nội dung này. Nội "
"dung này sẽ hiển thị như là một phần của danh sách ở "
"trang <em>tạo nội dung</em>."
msgid "This content type does not have a title field."
msgstr "Kiểu nội dung này không có trường tiêu đề."
msgid ""
"To omit the body field for this content type, remove any text and "
"leave this field blank."
msgstr ""
"Để lược bỏ trường dữ liệu nội dung của kiểu nội "
"dung này, hãy để trống nó."
msgid ""
"This text will be displayed at the top of the submission form for this "
"content type. It is useful for helping or instructing your users."
msgstr ""
"Nội dung này sẽ hiển thị ở phía trên cùng của biểu "
"mẫu. Điều này rất hữu ích cho việc trợ giúp và chỉ "
"dẫn người dùng."
msgid ""
"Users with the <em>administer nodes</em> permission will be able to "
"override these options."
msgstr ""
"Những người dùng với quyền <em>quản lý các node</em> "
"sẽ có thể thay đổi những tuỳ chọn này."
msgid "The machine-readable name %type is already taken."
msgstr "Tên dành cho hệ thống đọc - %name đã được sử dụng."
msgid ""
"Invalid machine-readable name. Please enter a name other than "
"%invalid."
msgstr ""
"Tên máy-đọc không hợp lệ. Vui lòng nhập một tên khác "
"thay cho %invalid."
msgid "The human-readable name %name is already taken."
msgstr ""
"Tên dành cho người dùng đọc - %name đã được sử "
"dụng."
msgid "The content type %name has been reset to its default values."
msgstr ""
"Kiểu nội dung %name đã được thiết lập lại về những "
"giá trị mặc định."
msgid "Are you sure you want to delete the content type %type?"
msgstr "Bạn có chắc là muốn xoá kiểu nội dung %type?"
msgid "Added content type %name."
msgstr "Đã thêm kiểu nội dung %name."
msgid ""
"If the site is experiencing problems with permissions to content, you "
"may have to rebuild the permissions cache. Possible causes for "
"permission problems are disabling modules or configuration changes to "
"permissions. Rebuilding will remove all privileges to posts, and "
"replace them with permissions based on the current modules and "
"settings."
msgstr ""
"Nếu hệ thống gặp trục trắc về vấn đề phân quyền "
"nội dung, bạn có thể sẽ cần phải thiết lập lại "
"quyền hạn. Nguyên nhân gây trục trặc này có thể là do "
"việc vô hiệu hóa các module hoặc cấu hình để thay "
"đổi các quyền hạn. Việc thiết lập lại quyền hạn "
"sẽ gỡ bỏ tất cả các đặc quyền được gán cho nội "
"dung và thay thế bằng các đặc quyền dựa trên cài đặt "
"hiện tại của module."
msgid ""
"Rebuilding may take some time if there is a lot of content or complex "
"permission settings. After rebuilding has completed posts will "
"automatically use the new permissions."
msgstr ""
"Việc xây dựng lại tốn nhiều thời gian, nếu có nhiều "
"nội dung hoặc có thiết lập quyền hạn phức tạp. Sau "
"khi việc xây dựng lại hoàn tất, các bài viết sẽ tự "
"động sử dụng các quyền hạn mới."
msgid "Node access status"
msgstr "Tình trạng truy cập node"
msgid "Number of posts on main page"
msgstr "Số lượng bài viết ở trang chính"
msgid ""
"The default maximum number of posts to display per page on overview "
"pages such as the main page."
msgstr ""
"Số lượng bài viết mặc định hiển thị trên một trang "
"ở trang tổng quát như là trang chính."
msgid "Demote from front page"
msgstr "Ngưng quảng bá ở trang trước"
msgid "Make sticky"
msgstr "Cố định vị trí"
msgid "Remove stickiness"
msgstr "Gỡ bỏ sự cố định vị trí"
msgid "Copy of the revision from %date."
msgstr "Bản sao của bản duyệt từ %date."
msgid "@type: reverted %title revision %revision."
msgstr "@type: đã đưa %title trở lại bản duyệt %revision."
msgid ""
"Below is a list of all the content types on your site. All posts that "
"exist on your site are instances of one of these content types."
msgstr ""
"Phía dưới là danh sách tất cả các kiểu nội dung có "
"trong hệ thống. Mọi bài gửi ở trong hệ thống đều "
"thuộc một trong những kiểu nội dung này."
msgid ""
"To create a new content type, enter the human-readable name, the "
"machine-readable name, and all other relevant fields that are on this "
"page. Once created, users of your site will be able to create posts "
"that are instances of this content type."
msgstr ""
"Để tạo kiểu nội dung mới, nhập tên dành cho người "
"dùng đọc, tên dành cho hệ thống đọc và các thông tin "
"có liên quan khác ở trang này. Sau khi được tạo, người "
"dùng sẽ có thể tạo bài gửi mang kiểu nội dung này."
msgid ""
"The revisions let you track differences between multiple versions of a "
"post."
msgstr ""
"Bản duyệt cho phép bạn theo dõi sự khác biệt giữa "
"nhiều phiên bản của bài gửi."
msgid ""
"<h1 class=\"title\">Welcome to your new Drupal website!</h1><p>Please "
"follow these steps to set up and start using your website:</p>"
msgstr ""
"<h1 class=\"title\">Chào mừng đến với website Drupal "
"mới!</h1><p>Vui lòng theo những bước sau để thiết lập "
"và bắt đầu sử dụng website của bạn:</p>"
msgid ""
"<strong>Configure your website</strong> Once logged in, visit the <a "
"href=\"@admin\">administration section</a>, where you can <a "
"href=\"@config\">customize and configure</a> all aspects of your "
"website."
msgstr ""
"<strong>Cấu hình hệ thống</strong> Sau khi đăng nhập, hãy "
"truy cập vào <a href=\"@admin\">khu vực quản trị</a>, nơi "
"bạn có thể <a href=\"@config\">tùy chỉnh và cấu hình</a> "
"toàn bộ hệ thống."
msgid ""
"<strong>Enable additional functionality</strong> Next, visit the <a "
"href=\"@modules\">module list</a> and enable features which suit your "
"specific needs. You can find additional modules in the <a "
"href=\"@download_modules\">Drupal modules download section</a>."
msgstr ""
"<strong>Bật các chức năng bổ sung</strong> Kế tiếp, hãy "
"truy cập vào trang <a href=\"@modules\">danh sách module</a> và "
"kích hoạt những chức năng cần thiết. Bạn có thể tìm "
"thấy các module bổ sung từ trang <a "
"href=\"@download_modules\">module dùng cho Drupal</a>."
msgid ""
"<strong>Customize your website design</strong> To change the \"look "
"and feel\" of your website, visit the <a href=\"@themes\">themes "
"section</a>. You may choose from one of the included themes or "
"download additional themes from the <a "
"href=\"@download_themes\">Drupal themes download section</a>."
msgstr ""
"<strong>Tùy biến giao diện</strong> Để thay đổi giao diện "
"của website, hãy truy cập vào <a href=\"@themes\">mục giao "
"diện</a>. Bạn có thể chọn một trong những giao diện "
"đã có hoặc tải thêm các giao diện khác từ trang <a "
"href=\"@download_themes\">giao diện dùng cho Drupal</a>."
msgid ""
"<strong>Start posting content</strong> Finally, you can <a "
"href=\"@content\">create content</a> for your website. This message "
"will disappear once you have promoted a post to the front page."
msgstr ""
"<strong>Bắt đầu nội dung</strong> Cuối cùng thì bạn đã "
"có thể <a href=\"@content\">tạo nội dung</a> cho website của "
"bạn. Thông điệp này sẽ biến mất một khi bạn đưa "
"một bài viết ra trang chính."
msgid "Allows content to be submitted to the site and displayed on pages."
msgstr ""
"Cho phép nội dung được gửi đến và hiển thị trên các "
"trang."
msgid "No URL aliases available."
msgstr "Không có URL giả hợp lệ."
msgid "Update alias"
msgstr "Cập nhật tên giả"
msgid "Create new alias"
msgstr "Tạo tên giả mới"
msgid "The alias has been saved."
msgstr "Tên giả đã được lưu."
msgid "Are you sure you want to delete path alias %title?"
msgstr "Bạn có chắc là muốn xoá đường dẫn giả %title?"
msgid ""
"The path module allows you to specify aliases for Drupal URLs. Such "
"aliases improve readability of URLs for your users and may help "
"internet search engines to index your content more effectively. More "
"than one alias may be created for a given page."
msgstr ""
"Module path cho phép bạn chỉ định đường dẫn thay thế "
"cho URL trong hệ thống. Những đường dẫn thay thế này "
"làm cho đường dẫn URL dễ nhìn hơn và có thể giúp các "
"máy chủ tìm kiếm trên internet lập chỉ mục nội dung "
"trang web của bạn hiệu quả hơn. Bạn có thể tạo cho "
"một trang nhiều đường dẫn thay thế."
msgid ""
"<p>Some examples of URL aliases are:</p>\n"
"<ul>\n"
"<li>user/login =&gt; login</li>\n"
"<li>image/tid/16 =&gt; store</li>\n"
"<li>taxonomy/term/7+19+20+21 =&gt; store/products/whirlygigs</li>\n"
"<li>node/3 =&gt; contact</li>\n"
"</ul>\n"
msgstr ""
"<p>Một vài thí dụ của URL giả:</p>\r\n"
"<ul>\r\n"
"<li>user/login =&gt; login</li>\r\n"
"<li>image/tid/16 =&gt; store</li>\r\n"
"<li>taxonomy/term/7+19+20+21 =&gt; store/products/whirlygigs</li>\r\n"
"<li>node/3 =&gt; contact</li>\r\n"
"</ul>\n"
msgid ""
"Enter the path you wish to create the alias for, followed by the name "
"of the new alias."
msgstr ""
"Nhập đường dẫn mà bạn muốn tạo bí danh theo sau tên "
"của bí danh mới."
msgid "The alias has been deleted."
msgstr "Tên giả đã được xoá."
msgid "The path is already in use."
msgstr "Đường dẫn đã được sử dụng rồi."
msgid "Allows users to rename URLs."
msgstr "Cho phép người dùng đổi tên đường dẫn URL."
msgid "You may post PHP code. You should include &lt;?php ?&gt; tags."
msgstr ""
"Bạn có thể gửi mã PHP. Bạn nên kèm theo thẻ &lt;?php "
"?&gt;."
msgid "PHP evaluator"
msgstr "PHP evaluator"
msgid "Failed to notify pingomatic.com (site)."
msgstr "Thất bại khi nhắc nhở pingomatic.com (site)."
msgid "Ping"
msgstr "Ping"
msgid "Alerts other sites when your site has been updated."
msgstr ""
"Thông báo các site  khác khi site của bạn được cập "
"nhật."
msgid "Most recent poll"
msgstr "Cuộc thăm dò gần đây nhất"
msgid "Poll status"
msgstr "Trạng thái hoạt động"
msgid "When a poll is closed, visitors can no longer vote for it."
msgstr ""
"Người dùng sẽ không thể bỏ phiếu bình chọn được "
"nữa khi cuộc thăm dò đã kết thúc."
msgid "After this period, the poll will be closed automatically."
msgstr ""
"Cuộc thăm dò sẽ tự động kết thúc sau khoảng thời "
"gian này."
msgid "Votes for choice @n"
msgstr "Số phiếu bình chọn cho lựa chọn @n"
msgid "Negative values are not allowed."
msgstr "Không thể nhập giá trị là số âm."
msgid "edit %title"
msgstr "biên tập %title"
msgid "add new %type"
msgstr "thêm %type mới"
msgid ""
"The name of the field. The form name is not shown to the user but used "
"internally in the HTML code and URLs.\n"
"Unless you know what you are doing, it is highly recommended that you "
"prefix the form name with <code>profile_</code> to avoid name clashes "
"with other fields. Spaces or any other special characters except dash "
"(-) and underscore (_) are not allowed. An example name is "
"\"profile_favorite_color\" or perhaps just \"profile_color\"."
msgstr ""
"Tên của trường dữ liệu. Tên của biểu mẫu sẽ không "
"được hiển thị ra ngoài nhưng sẽ được sử dụng ở "
"bên trong mã lệnh HTML và các URL.\n"
"Nếu không hiểu rõ, đề nghị bạn nên đặt tên có "
"tiếp đầu ngữ là <code>profile_</code> để tránh sự xung "
"đột với các trường dữ liệu khác. Khoảng trắng và "
"các ký tự đặc biệt khác ngoại trừ dấu gạch ngang (-) "
"và dấu gạch chân (_) đều không được phép sử dụng. "
"Ví dụ tên trường dữ liệu có thể là "
"\"profile_favorite_color\" hoặc có thể chỉ đơn giản là "
"\"profile_color\"."
msgid ""
"A list of all options. Put each option on a separate line. Example "
"options are \"red\", \"blue\", \"green\", etc."
msgstr ""
"Danh sách các lựa chọn. Hãy đặt mỗi lựa chọn trên "
"một dòng riêng biệt. Ví dụ các lựa chọn có thể "
"được đặt là \"xanh\", \"đỏ\", \"vàng\", v.v..."
msgid ""
"Hidden profile field, only accessible by administrators, modules and "
"themes."
msgstr ""
"Trường dữ liệu ẩn, chỉ có thể truy cập bởi quản "
"trị hệ thống, module và giao diện."
msgid "Private field, content only available to privileged users."
msgstr ""
"Trường dữ liệu riêng tư, nội dung chỉ được hiển "
"thị cho người dùng có đặc quyền."
msgid ""
"Public field, content shown on profile page but not used on member "
"list pages."
msgstr ""
"Trường dữ liệu công khai, nội dung sẽ được hiển "
"thị ở trang hồ sơ cá nhân nhưng không hiển thị ở danh "
"sách thành viên."
msgid "Public field, content shown on profile page and on member list pages."
msgstr ""
"Trường dữ liệu công khai, nội dung sẽ được hiển "
"thị ở trang hồ sơ cá nhân và danh sách thành viên."
msgid ""
"The weights define the order in which the form fields are shown. "
"Lighter fields \"float up\" towards the top of the category."
msgstr ""
"Thứ tự sắp xếp xác định thứ tự hiển thị các "
"trường dữ liệu. Thứ tự nhỏ hơn sẽ hiển thị gần "
"phía trên hơn."
msgid "Form will auto-complete while user is typing."
msgstr ""
"Biểu mẫu sẽ tự động được điền vào khi người "
"dùng nhập liệu."
msgid ""
"The specified form name contains one or more illegal characters. "
"Spaces or any other special characters except dash (-) and underscore "
"(_) are not allowed."
msgstr ""
"Tên của biểu mẫu có chứa một hoặc nhiều ký tự "
"không hợp lệ. Khoảng trắng và các ký tự đặc biệt "
"khác ngoại trừ dấu gạch ngang (-) và dấu gạch chân (_) "
"đều không được phép sử dụng."
msgid "The specified form name is reserved for use by Drupal."
msgstr ""
"Tên của biểu mẫu là tên đã được đặt trước dành "
"cho hệ thống."
msgid "The specified category name is reserved for use by Drupal."
msgstr ""
"Tên của mục phân loại đã được đặt trước dành cho "
"hệ thống."
msgid "The specified title is already in use."
msgstr "Tiêu đề đã được sử dụng."
msgid "The specified name is already in use."
msgstr "Tên đã được sử dụng."
msgid "A hidden field cannot be required."
msgstr "Trường ẩn không thể là bắt buộc"
msgid "A hidden field cannot be set to visible on the user registration form."
msgstr ""
"Trường ẩn không thể đặt thành có thể nhìn thấy trong "
"biểu mẫu đăng ký người dùng."
msgid "The field has been created."
msgstr "Trường dữ liệu đã được tạo."
msgid "Are you sure you want to delete the field %field?"
msgstr "Bạn có muốn xóa trường %field?"
msgid ""
"This action cannot be undone. If users have entered values into this "
"field in their profile, these entries will also be deleted. If you "
"want to keep the user-entered data, instead of deleting the field you "
"may wish to <a href=\"@edit-field\">edit this field</a> and change it "
"to a hidden profile field so that it may only be accessed by "
"administrators."
msgstr ""
"Thao tác này không thể khôi phục được. Nếu người "
"dùng đã nhập thông tin vào trường này trong hồ sơ cá "
"nhân của họ, những thông tin này cũng sẽ bị xóa. Nếu "
"bạn muốn giữ lại thông tin mà người dùng đã nhập "
"vào, thay vì xóa nó thì bạn nên <a href=\"@edit-field\">biên "
"tập trường dữ liệu này</a> và chuyển nó sang trạng "
"thái ẩn để chỉ có quản trị hệ thống truy cập vào "
"được."
msgid "The field %field has been deleted."
msgstr "Trường dữ liệu %field đã được xóa."
msgid "Profile field %field added under category %category."
msgstr ""
"Trường dữ liệu %field đã được thêm vào mục phân "
"loại %category."
msgid "Profile field %field deleted."
msgstr "Trường dữ liệu %field đã được xóa."
msgid "User list"
msgstr "Danh sách người dùng"
msgid "single-line textfield"
msgstr "ô nhập liệu dòng đơn"
msgid "multi-line textfield"
msgstr "ô nhập liệu nhiều dòng"
msgid "checkbox"
msgstr "ô chọn"
msgid "list selection"
msgstr "danh sách chọn"
msgid "freeform list"
msgstr "danh sách tự do"
msgid "Author information"
msgstr "Thông tin tác giả"
msgid "Link to full user profile"
msgstr "Liên kết đến hồ sơ người dùng đầy đủ"
msgid "Profile fields to display"
msgstr "Hiển thị các trường dữ liệu"
msgid ""
"Select which profile fields you wish to display in the block. Only "
"fields designated as public in the <a href=\"@profile-admin\">profile "
"field configuration</a> are available."
msgstr ""
"Chọn trường dữ liệu mà bạn muốn hiển thị. Chỉ có "
"trường dữ liệu công khai được khai báo ở <a "
"href=\"@profile-admin\">cấu hình hồ sơ</a> mới được hiển "
"thị."
msgid "View full user profile"
msgstr "Xem hồ sơ người dùng đầy đủ"
msgid "About %name"
msgstr "Thông tin về %name"
msgid ""
"Put each item on a separate line or separate them by commas. No HTML "
"allowed."
msgstr ""
"Đặt mỗi mục trên một dòng riêng biệt hoặc phân cách "
"chúng bằng dấu phẩy. Không hỗ trợ thẻ lệnh HTML."
msgid "The value provided for %field is not a valid URL."
msgstr "Giá trị nhập vào %field không phải là một URL hợp lệ."
msgid "Supports configurable user profiles."
msgstr "Hỗ trợ hồ sơ người dùng có thể cấu hình được."
msgid ""
" The search index is not cleared but systematically updated to reflect "
"the new settings. Searching will continue to work but new content "
"won't be indexed until all existing content has been re-indexed. This "
"action cannot be undone."
msgstr ""
" Chỉ mục tìm kiếm sẽ không bị xóa nhưng sẽ được "
"cập nhật có hệ thống tương ứng với cài đặt mới. "
"Chức năng tìm kiếm sẽ tiếp tục hoạt động nhưng nội "
"dung mới sẽ không được lập chỉ mục cho đến khi hệ "
"thống xây dựng lại chỉ mục cho tất cả các nội dung "
"hiện có. Thao tác này không thể khôi phục được."
msgid "The index will be rebuilt."
msgstr "Chỉ mục sẽ được xây dựng lại."
msgid "Indexing status"
msgstr "Trạng thái lập chỉ mục"
msgid "Indexing throttle"
msgstr "Điều tiết lập chỉ mục"
msgid "Indexing settings"
msgstr "Cấu hình chỉ mục"
msgid "Minimum word length to index"
msgstr "Độ dài từ tối thiểu để lập chỉ mục"
msgid ""
"The number of characters a word has to be to be indexed. A lower "
"setting means better search result ranking, but also a larger "
"database. Each search query must contain at least one keyword that is "
"this size (or longer)."
msgstr ""
"Số lượng ký tự mà một từ phải có để được lập "
"chỉ mục. Thiết lập thấp hơn có nghĩa là phân loại "
"kết quả tìm kiếm tốt hơn nhưng cơ sở dữ liệu cũng "
"nhiều hơn. Mỗi yêu cầu tìm kiếm phải có chứa ít "
"nhất một từ khóa có số lượng ký tự này (hoặc "
"nhiều hơn)."
msgid "Simple CJK handling"
msgstr "Điều khiển CJK đơn giản"
msgid ""
"Whether to apply a simple Chinese/Japanese/Korean tokenizer based on "
"overlapping sequences. Turn this off if you want to use an external "
"preprocessor for this instead. Does not affect other languages."
msgstr ""
"Có áp dụng hay không dấu hiệu Tiếng Trung Quốc/Nhật "
"Bản/Hàn Quốc đơn giản dựa trên sự phối hợp chồng "
"chéo. Hãy tắt chức năng này nếu bạn muốn sử dụng "
"bộ tiền xử lý thay thế cho việc này. Thiết lập này "
"không ảnh hưởng đến các ngôn ngữ khác."
msgid "Search form"
msgstr "Biểu mẫu tìm kiếm"
msgid "Enables site-wide keyword searching."
msgstr "Hỗ trợ tìm kiếm từ khóa trên toàn hệ thống."
msgid "Total page generation time"
msgstr "Thời gian tạo trang tổng cộng"
msgid "%time ms"
msgstr "%time ms"
msgid "Top pages in the past %interval"
msgstr ""
"Số trang được truy cập nhiều nhất trong %interval vừa "
"qua"
msgid "unban"
msgstr "bỏ ngăn chặn"
msgid "ban"
msgstr "ngăn chặn"
msgid "Top visitors in the past %interval"
msgstr "Số khách nhiều nhất trong %interval vừa qua"
msgid "Top referrers in the past %interval"
msgstr "Liên kết đến nhiều nhất trong %interval vừa qua"
msgid "Log each page access. Required for referrer statistics."
msgstr ""
"Ghi thông tin truy cập của mỗi trang. Bắt buộc phải có "
"nếu thống kê liên kết đến."
msgid "Content viewing counter settings"
msgstr "Cài đặt bộ đếm số lần xem nội dung"
msgid "Count content views"
msgstr "Đếm số lần xem nội dung"
msgid "Increment a counter each time content is viewed."
msgstr "Tăng số đếm mỗi lần nội dung được xem."
msgid ""
"Settings for the statistical information that Drupal will keep about "
"the site. See <a href=\"@statistics\">site statistics</a> for the "
"actual information."
msgstr ""
"Các thiết lập cài đặt cho các thông tin thống kê về "
"hệ thống. Vui lòng xem <a href=\"@statistics\">thống kê hệ "
"thống</a> để có thông tin hiện thời."
msgid "Popular content"
msgstr "Nội dung được ưa chuộng"
msgid "How many content items to display in \"all time\" list."
msgstr ""
"Số lượng mục hiển thị trong danh sách \"mọi thời "
"điểm\"."
msgid "How many content items to display in \"recently viewed\" list."
msgstr ""
"Số lượng mục hiển thị trong danh sách \"được xem gần "
"đây\"."
msgid "Today's:"
msgstr "Hôm nay:"
msgid "All time:"
msgstr "Mọi thời điểm:"
msgid "Last viewed:"
msgstr "Lần xem cuối:"
msgid "Logs access statistics for your site."
msgstr "Ghi lại thống kê truy cập trong hệ thống"
msgid ""
"Choose which theme the administration pages should display in. If you "
"choose \"System default\" the administration pages will use the same "
"theme as the rest of the site."
msgstr ""
"Chọn giao diện cho trang quản trị hệ thống. Nếu bạn "
"chọn \"Mặc định hệ thống\", các trang quản trị hệ "
"thống sẽ sử dụng cùng một giao diện với phần còn "
"lại của site."
msgid ""
"Please note that the <a href=\"!admin_theme_page\">administration "
"theme</a> is still set to the %admin_theme theme; consequently, the "
"theme on this page remains unchanged. All non-administrative sections "
"of the site, however, will show the selected %selected_theme theme by "
"default."
msgstr ""
"Lưu ý rằng <a href=\"!admin_theme_page\">giao diện quản "
"trị</a> vẫn được thiết lập là giao diện %admin_theme; "
"vì vậy, giao diện trong trang này vẫn chưa được thay "
"đổi. Tất cả những phần khác trong hệ thống ngoại "
"trừ phần quản trị sẽ mặc định sử dụng giao diện "
"được chọn %selected_theme."
msgid "User pictures in posts"
msgstr "Hình ảnh người dùng trong các bài viết"
msgid "User pictures in comments"
msgstr "Hình ảnh người dùng trong các phản hồi"
msgid "Shortcut icon"
msgstr "Biểu tượng shortcut"
msgid "Display post information on"
msgstr "Hiển thị thông tin bài gửi ở"
msgid ""
"Enable or disable the <em>submitted by Username on date</em> text when "
"displaying posts of the following type."
msgstr ""
"Hiển thị hay không hiển thị bản văn <em>gửi bởi User "
"vào ngày</em> khi trình bày các bài viết của các kiểu "
"nội dung sau."
msgid "Logo image settings"
msgstr "Thiết lập ảnh biểu huy"
msgid "If toggled on, the following logo will be displayed."
msgstr "Nếu bật, biểu trưng sau sẽ được hiển thị."
msgid "Use the default logo"
msgstr "Sử dụng biểu huy mặc đinh"
msgid "Check here if you want the theme to use the logo supplied with it."
msgstr ""
"Chọn vào đây nếu bạn muốn giao diện sử dụng biểu "
"trưng được cung cấp với nó."
msgid ""
"The path to the file you would like to use as your logo file instead "
"of the default logo."
msgstr ""
"Đường dẫn của tập tin mà bạn muốn sử dụng làm "
"tập tin biểu trưng thay cho biểu trưng mặc định."
msgid "Upload logo image"
msgstr "Tải lên ảnh biểu huy"
msgid "Shortcut icon settings"
msgstr "Các thiết lập biểu tượng shortcut"
msgid "Use the default shortcut icon."
msgstr "Sử dụng biểu tượng shortcut mặc định."
msgid "Check here if you want the theme to use the default shortcut icon."
msgstr ""
"Chọn vào đây nếu bạn muốn giao diện sử dụng biểu "
"tượng shortcut mặc định."
msgid ""
"The path to the image file you would like to use as your custom "
"shortcut icon."
msgstr ""
"Đường dẫn của tập tin hình ảnh mà bạn muốn sử "
"dụng làm biểu tượng shortcut tùy chọn."
msgid "Upload icon image"
msgstr "Tải hình biểu tượng lên"
msgid ""
"If you don't have direct file access to the server, use this field to "
"upload your shortcut icon."
msgstr ""
"Nếu bạn không có quyền truy cập trực tiếp tập tin "
"trên máy chủ, hãy sử dụng trường dữ liệu này để "
"tải biểu tượng shortcut của mình lên."
msgid ""
"The following modules will be completely uninstalled from your site, "
"and <em>all data from these modules will be lost</em>!"
msgstr ""
"Các module sau đây sẽ được gỡ bỏ hoàn toàn ra khỏi "
"hệ thống và <em>mọi dữ liệu liên quan của các module "
"này sẽ bị mất</em>!"
msgid "Confirm uninstall"
msgstr "Xác nhận gỡ bỏ"
msgid "Would you like to continue with uninstalling the above?"
msgstr "Bạn có muốn tiếp tục và gỡ bỏ những module trên?"
msgid "No modules selected."
msgstr "Không có module nào được chọn."
msgid "The selected modules have been uninstalled."
msgstr "Những module được chọn đã được gỡ bỏ."
msgid "Default 403 (access denied) page"
msgstr "Trang 403 (truy cập bị từ chối) mặc định"
msgid ""
"This page is displayed when the requested document is denied to the "
"current user. If unsure, specify nothing."
msgstr ""
"Trang này sẽ được hiển thị khi tài liệu được yêu "
"cầu bị từ chối cho truy cập. Nếu không biết chắc, "
"hãy để trống."
msgid "Default 404 (not found) page"
msgstr "Trang 404 (không tìm thấy trang) mặc định"
msgid "Write errors to the log"
msgstr "Ghi các lỗi vào bản ghi"
msgid "Write errors to the log and to the screen"
msgstr "Ghi lỗi vào nhật ký và ra màn hình."
msgid "Page cache"
msgstr "Đệm trang"
msgid "Caching mode"
msgstr "Chế độ đệm"
msgid "Aggressive (experts only, possible side effects)"
msgstr ""
"Linh hoạt (chỉ dành cho người có chuyên môn, có thể có "
"tác động phụ)"
msgid "Bandwidth optimizations"
msgstr "Tối ưu băng thông"
msgid "Public - files are available using HTTP directly."
msgstr ""
"Công khai - các tập tin được truyền sử dụng trực "
"tiếp HTTP."
msgid "Private - files are transferred by Drupal."
msgstr "Giữ kín - các tập tin được truyền thông qua Drupal"
msgid "Select an image processing toolkit"
msgstr "Chọn một bộ công cụ xử lý hình ảnh"
msgid "Titles plus teaser"
msgstr "Tiêu đề và bản cắt"
msgid "The first day of the week for calendar views."
msgstr "Ngày đầu tiên của tuần lễ khi xem lịch."
msgid "Short date format"
msgstr "Định dạng ngắn cho ngày tháng"
msgid "The short format of date display."
msgstr "Định dạng ngắn cho ngày tháng được trình bày."
msgid "Medium date format"
msgstr "Định dạng vừa cho ngày tháng"
msgid "Long date format"
msgstr "Định dạng dài cho ngày tháng"
msgid "Longer date format used for detailed display."
msgstr ""
"Định dạng ngày dài hơn được sử dụng để hiển thị "
"chi tiết."
msgid "Command counters"
msgstr "Bộ đếm lệnh"
msgid "The number of <code>SELECT</code>-statements."
msgstr "Số lượng câu lệnh <code>SELECT</code>."
msgid "The number of <code>INSERT</code>-statements."
msgstr "Số lượng câu lệnh <code>INSERT</code>."
msgid "The number of <code>UPDATE</code>-statements."
msgstr "Số lượng câu lệnh <code>UPDATE</code>."
msgid "The number of <code>DELETE</code>-statements."
msgstr "Số lượng câu lệnh <code>DELETE</code>."
msgid "The number of table locks."
msgstr "Số lượng các khóa bảng cơ sở dữ liệu."
msgid "The number of table unlocks."
msgstr "Số lượng các mở khóa bảng cơ sở dữ liệu."
msgid "Query performance"
msgstr "Hiệu suất truy vấn"
msgid "The number of joins without an index; should be zero."
msgstr ""
"Số lượng các liên kết được thực hiện mà không có "
"chỉ mục; giá trị nên có là 0."
msgid "The number of sorts done without using an index; should be zero."
msgstr ""
"Số lượng các sắp xếp được thực hiện mà không cần "
"sử dụng chỉ mục; giá trị nên có là 0."
msgid "The number of times a lock could be acquired immediately."
msgstr ""
"Số lần mà khóa bảng dữ liệu có thể lấy được ngay "
"lập tức."
msgid "The number of times the server had to wait for a lock."
msgstr "Số lần máy chủ phải đợi khóa bảng dữ liệu."
msgid "Query cache information"
msgstr "Thông tin đệm truy vấn"
msgid "The number of queries in the query cache."
msgstr "Số lượng truy vấn trong phần đệm truy vấn."
msgid "No modules are available to uninstall."
msgstr "Không có module nào hợp lệ để gỡ bỏ."
msgid ""
"Welcome to the administration section. Here you may control how your "
"site functions."
msgstr ""
"Chào mừng bạn đến với khu vực dành cho quản trị hệ "
"thống. Tại đây bạn có thể điều khiển mọi hoạt "
"động của hệ thống."
msgid ""
"This page shows you all available administration tasks for each "
"module."
msgstr ""
"Trang này cho bạn thấy tất cả các tác vụ quản trị "
"của mỗi module."
msgid ""
"These options control the display settings for the "
"<code>%template</code> theme. When your site is displayed using this "
"theme, these settings will be used. By clicking \"Reset to defaults,\" "
"you can choose to use the <a href=\"@global\">global settings</a> for "
"this theme."
msgstr ""
"Những tuỳ chọn này điểu khiển các thiết lập hiển "
"thị cho giao diện <code>%template</code>. Khi website sử dụng "
"giao diện này thì những thiết lập này sẽ được sử "
"dụng. Bạn có thể chọn sử dụng <a href=\"@global\">các "
"thiết lập chung</a> cho giao diện này bằng cách bấm vào "
"\"Trả về mặc định\"."
msgid ""
"These options control the default display settings for your entire "
"site, across all themes. Unless they have been overridden by a "
"specific theme, these settings will be used."
msgstr ""
"Những tuỳ chọn này điều khiển các thiết lập hiển "
"thị mặc định cho toàn bộ hệ thống, xuyên suốt tất "
"cả giao diện. Những thiết lập này sẽ được sử dụng "
"nếu chúng không bị một giao diện cụ thể nào đó làm "
"mất hiệu lực."
msgid ""
"The uninstall process removes all data related to a module. To "
"uninstall a module, you must first disable it. Not all modules support "
"this feature."
msgstr ""
"Quá trình gỡ bỏ sẽ sẽ xóa các dữ liệu liên quan "
"đến module. Để xóa một module, trước hết, bạn phải "
"ngưng kích hoạt nó. Không phải module này cũng hỗ trợ "
"tính năng này."
msgid ""
"Select your current local time. Dates and times throughout this site "
"will be displayed using this time zone."
msgstr ""
"Chọn giờ địa phương hiện tại của bạn. Ngày và giờ "
"trong toàn bộ hệ thống sẽ được hiển thị sử dụng "
"múi giờ này."
msgid ""
"Your PHP installation is too old. Drupal requires at least PHP "
"%version."
msgstr ""
"Bản cài đặt PHP của bạn đã quá cũ. Drupal yêu cầu "
"sử dụng phiên bản thấp nhất là %version."
msgid "PHP register globals"
msgstr "PHP register globals"
msgid ""
"<em>register_globals</em> is enabled. Drupal requires this "
"configuration directive to be disabled. Your site may not be secure "
"when <em>register_globals</em> is enabled. The PHP manual has "
"instructions for <a href=\"http://php.net/configuration.changes\">how "
"to change configuration settings</a>."
msgstr ""
"<em>register_globals</em> đã được kích hoạt. Drupal bắt "
"buộc chức năng này phải được ngưng kích hoạt. Website "
"của bạn sẽ không an toàn khi <em>register_globals</em> "
"được kích hoạt. Tài liệu PHP có những hướng dẫn <a "
"href=\"http://php.net/configuration.changes\">cách thay đổi các "
"thiết lập cấu hình</a>."
msgid "Enabled ('@value')"
msgstr "Đã bật ('@value')"
msgid "Not protected"
msgstr "Không được bảo vệ"
msgid ""
"The file %file is not protected from modifications and poses a "
"security risk. You must change the file's permissions to be "
"non-writable."
msgstr ""
"Tập tin %file không được bảo vệ chống không cho thay "
"đổi, dẫn đến nguy cơ bảo mật. Bạn phải thay đổi "
"quyền truy cập trên tập tin sang chế độ không được "
"phép ghi."
msgid "Cron maintenance tasks"
msgstr "Tác vụ bảo trì cron"
msgid "You can <a href=\"@cron\">run cron manually</a>."
msgstr ""
"Bạn có thể <a href=\"@cron\">chạy cron một cách thủ "
"công</a>."
msgid "The directory %directory is not writable."
msgstr "Thư mục %directory là không thể ghi."
msgid ""
"You may need to set the correct directory at the <a "
"href=\"@admin-file-system\">file system settings page</a> or change "
"the current directory's permissions so that it is writable."
msgstr ""
"Bạn có thể cần phải cài đặt đúng thư mục ở <a "
"href=\"@admin-file-system\">trang cấu hình hệ thống tập "
"tin</a> hoặc thay đổi quyền truy cập của thư mục hiện "
"tại sang chế độ cho phép ghi."
msgid "Writable (<em>public</em> download method)"
msgstr ""
"Có thể ghi được (cách thức tải dữ liệu <em>công "
"khai</em>)"
msgid "Writable (<em>private</em> download method)"
msgstr ""
"Có thể ghi được (cách thức tải dữ liệu <em>giữ "
"kín</em>)"
msgid ""
"Some modules have database schema updates to install. You should run "
"the <a href=\"@update\">database update script</a> immediately."
msgstr ""
"Một vài module cần phải cập nhật cơ sở dữ liệu. "
"Bạn nên <a href=\"@update\">cập nhật cơ sở dữ liệu</a> "
"ngay lập tức."
msgid "Handles general site configuration for administrators."
msgstr "Điều khiển cấu hình chung dành cho quản trị hệ thống."
msgid "Auto-throttle on anonymous users"
msgstr "Tự động điều tiết đối với người dùng ẩn danh"
msgid ""
"The congestion control throttle can be automatically enabled when the "
"number of anonymous users currently visiting your site exceeds the "
"specified threshold. For example, to start the throttle when your site "
"has 250 anonymous users online at once, enter '250' in this field. "
"Leave this value blank or set to \"0\" if you do not wish to "
"auto-throttle on anonymous users. You can inspect the current number "
"of anonymous users using the \"Who's online\" block."
msgstr ""
"Điều tiết giảm tắc nghẽn có thể tự động được "
"bật khi số lượng người dùng nặc danh đang truy cập "
"vào hệ thống vượt quá ngưỡng đã định. Vì dụ, để "
"bắt đầu điều tiết khi hệ thống có 250 người dùng "
"nặc danh đang trực tuyến cùng một lúc, nhập '250' vào ô "
"này. Để trống giá trị này hoặc đặt là \"0\" nếu "
"bạn không muốn tự động điều tiết đối với người "
"dùng nặc danh. Bạn có thể kiểm tra số lượng người "
"dùng nặc danh đang trực tuyến thông qua mục \"Người "
"dùng trực tuyến\"."
msgid "Auto-throttle on authenticated users"
msgstr ""
"Tự điều tiết lên người dùng đã được xác thực "
"(đã đăng ký)"
msgid ""
"The congestion control throttle can be automatically enabled when the "
"number of authenticated users currently visiting your site exceeds the "
"specified threshold. For example, to start the throttle when your site "
"has 50 registered users online at once, enter '50' in this field. "
"Leave this value blank or set to \"0\" if you do not wish to "
"auto-throttle on authenticated users. You can inspect the current "
"number of authenticated users using the \"Who's online\" block."
msgstr ""
"Điều tiết giảm tắc nghẽn có thể tự động được "
"bật khi số lượng người dùng đã được xác thực đang "
"truy cập vào hệ thống vượt quá ngưỡng đã định. Vì "
"dụ, để bắt đầu điều tiết khi hệ thống có 50 "
"người dùng đã đăng ký đang trực tuyến cùng một lúc, "
"nhập '50' vào ô này. Để trống giá trị này hoặc đặt "
"là \"0\" nếu bạn không muốn tự động điều tiết đối "
"với người dùng đã được xác thực. Bạn có thể kiểm "
"tra số lượng người dùng đã được xác thực đang "
"trực tuyến thông qua mục \"Người dùng trực tuyến\"."
msgid "Auto-throttle probability limiter"
msgstr "Giới hạn xác xuất tự điều tiết"
msgid ""
"The auto-throttle probability limiter is an efficiency mechanism to "
"statistically reduce the overhead of the auto-throttle. The limiter is "
"expressed as a percentage of page views, so for example if set to the "
"default of 10% we only perform the extra database queries to update "
"the throttle status 1 out of every 10 page views. The busier your "
"site, the lower you should set the limiter value."
msgstr ""
"Giới hạn xác xuất tự điều tiết là một kỹ thuật "
"hiệu quả để giảm sự can thiệp quá mức của điều "
"tiết tự động. Giới hạn được biểu diễn là phần "
"trăm của số lượt truy cập, vì vậy nếu được đặt "
"mặc định là 10% thì hệ thống chỉ thực hiện truy vấn "
"cơ sở dữ liệu phụ trợ để cập nhật trạng thái "
"điều tiết 1 lần cho mỗi 10 lượt truy cập. Nếu website "
"càng có nhiều lượng truy cập, bạn nên đặt giá trị "
"giới hạn càng thấp."
msgid ""
"%value is not a valid auto-throttle setting. Please enter a positive "
"numeric value."
msgstr ""
"%value không phải là giá trị cài đặt tự động điều "
"tiết hợp lệ. Vui lòng nhập một giá trị là số dương."
msgid "throttle"
msgstr "throttle"
msgid "1 user accessing site; throttle enabled."
msgid_plural "@count users accessing site; throttle enabled."
msgstr[0] "1 thành viên đang truy cập; đã bật throttle."
msgstr[1] "@count thành viên đang truy cập; đã bật throttle."
msgid "1 guest accessing site; throttle enabled."
msgid_plural "@count guests accessing site; throttle enabled."
msgstr[0] "1 khách đang truy cập; đã bật throttle."
msgstr[1] "@count khách đang truy cập; đã bật throttle."
msgid "1 guest accessing site; throttle disabled"
msgid_plural "@count guests accessing site; throttle disabled"
msgstr[0] "1 khách đang truy cập; đã vô hiệu hóa throttle."
msgstr[1] "@count khách đang truy cập; đã vô hiệu hóa throttle."
msgid "Handles the auto-throttling mechanism, to control site congestion."
msgstr ""
"Quản lý cơ chế tự động điều tiết để điều khiển "
"sự tắc nghẽn hệ thống."
msgid "You must enter a username."
msgstr "Bạn phải điền tên đăng nhập."
msgid "The username cannot begin with a space."
msgstr ""
"Tên đăng nhập không thể bắt đầu bằng một khoảng "
"trắng."
msgid "The username cannot end with a space."
msgstr ""
"Tên đăng nhập không thể kết thúc bằng một khoảng "
"trắng."
msgid "The username cannot contain multiple spaces in a row."
msgstr "Tên đăng nhập không thể chứa nhiều khoảng trắng."
msgid "The username contains an illegal character."
msgstr "Tên đăng nhập có chứa ký tự không hợp lệ."
msgid "The username %name is too long: it must be %max characters or less."
msgstr ""
"Tên đăng nhập %name quá dài. Tên đăng nhập phải có ít "
"hơn %max ký tự."
msgid "You must enter an e-mail address."
msgstr "Bạn phải điền địa chỉ thư điện tử."
msgid "Deleted user: %name %email."
msgstr "Đã xóa người dùng: %name %email."
msgid "Edit role"
msgstr "Chỉnh sửa vai trò"
msgid ""
"Failure to connect to your MySQL database server. MySQL reports the "
"following message: %error.<ul><li>Are you sure you have the correct "
"username and password?</li><li>Are you sure that you have typed the "
"correct database hostname?</li><li>Are you sure that the database "
"server is running?</li></ul>For more help, see the <a "
"href=\"http://drupal.org/node/258\">Installation and upgrading "
"handbook</a>. If you are unsure what these terms mean you should "
"probably contact your hosting provider."
msgstr ""
"Không thể kết nối đến máy chủ cơ sở dữ liệu Mysql. "
"Thông báo lỗi từ máy chủ: %error.<ul><li> Bạn có chắc "
"nhập chính xác tên và mật khẩu không?</li><li> Bạn có "
"chắc chắc là tên cơ sở dữ liệu chính xác?</li><li> "
"Bạn có chắc là server chứa cơ sở dữ liệu này đang "
"chạy?</li></ul> Thông tin trợ giúp thêm bạn có thể thấy "
"ở liên kết trang drupal này<a "
"href=\"http://drupal.org/node/258\"> Sổ tay cài đặt và hướng "
"dẫn sử dụng nâng cấp Drupal</a>. Nếu bạn không chắc "
"về điều lẹ nào bạn có thể liên hệ với nhà cung "
"cấp dịch vụ."
msgid "Singhalese"
msgstr "Singhalese"
msgid "Read @username's latest blog entries."
msgstr "Xem các mục blog mới nhất của @username."
msgid ""
"Users can activate/deactivate their personal contact forms in their "
"account settings. Upon activation, a contact tab will appear in their "
"user profiles. Privileged users such as site administrators are able "
"to contact users even if they have chosen not to enable this feature."
msgstr ""
"Người dùng có thể bật/tắt trang liên hệ cá nhân trong "
"mục cài đặt tài khoản. Một khi đã được bật, trang "
"liên hệ sẽ xuất hiện ở trong hồ sơ cá nhân của "
"người dùng. Các người dùng có đặc quyền như là quản "
"trị hệ thống vẫn có thể liên lạc được với người "
"dùng ngay cả khi họ không bật chức năng này."
msgid ""
"For more information, please read the configuration and customization "
"handbook page for the <a href=\"@contact\">contact module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, vui lòng xem sổ tay hướng dẫn "
"cấu hình và tùy chỉnh <a href=\"@contact\">module contact</a>."
msgid "The contact form has not been configured."
msgstr "Trang liên hệ chưa được cấu hình."

