# Vietnamese translation of DruStack (7.x-1.0-alpha2)
# Copyright (c) 2015 by the Vietnamese translation team
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: DruStack (7.x-1.0-alpha2)\n"
"POT-Creation-Date: 2015-05-29 17:33+0000\n"
"PO-Revision-Date: YYYY-mm-DD HH:MM+ZZZZ\n"
"Language-Team: Vietnamese\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"

msgid "Home"
msgstr "Nhà"
msgid "User interface"
msgstr "Giao diện người dùng"
msgid "Title"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Body"
msgstr "Nội dung"
msgid "Next"
msgstr "Tiếp"
msgid "user"
msgstr "người dùng"
msgid "Pages"
msgstr "Trang"
msgid "Save configuration"
msgstr "Lưu cấu hình"
msgid "Reset to defaults"
msgstr "Trả về mặc định"
msgid "context"
msgstr "ngữ cảnh"
msgid "delete"
msgstr "xoá"
msgid "Status"
msgstr "Trạng thái"
msgid "Administer"
msgstr "Quản lý"
msgid "Prefix"
msgstr "Tiền tố"
msgid "Suffix"
msgstr "Hậu tố"
msgid "Delete"
msgstr "Xóa"
msgid "Submit"
msgstr "Gửi đi"
msgid "Operations"
msgstr "Thao tác"
msgid "Content"
msgstr "Nội dung"
msgid "Value"
msgstr "Giá trị"
msgid "Username"
msgstr "Tên người dùng"
msgid "Development"
msgstr "Phát triển"
msgid "Groups"
msgstr "Nhóm"
msgid "Type"
msgstr "Kiểu"
msgid "Author"
msgstr "Tác giả"
msgid "Closed"
msgstr "Đóng"
msgid "List"
msgstr "Danh sách"
msgid "Actions"
msgstr "Thao tác"
msgid "Cancel"
msgstr "Hủy bỏ"
msgid "Remove"
msgstr "Xoá"
msgid "Age"
msgstr "Tuổi"
msgid "Description"
msgstr "Mô tả"
msgid "Language"
msgstr "Ngôn ngữ"
msgid "Read more"
msgstr "Xem thêm"
msgid "Create !type"
msgstr "Tạo !type"
msgid "Enable"
msgstr "Bật"
msgid "Disable"
msgstr "Tắt"
msgid "Access control"
msgstr "Điều khiển truy cập"
msgid "Article"
msgstr "Bài viết"
msgid "Disabled"
msgstr "Tắt"
msgid "Enabled"
msgstr "Bật"
msgid "Administration"
msgstr "Quản lý"
msgid "Comments"
msgstr "Bình luận"
msgid "Last updated"
msgstr "Cập nhật lần cuối"
msgid "Taxonomy"
msgstr "Luật phân loại"
msgid "Yes"
msgstr "Có"
msgid "No"
msgstr "Không"
msgid "Content types"
msgstr "Kiểu nội dung"
msgid "Download"
msgstr "Tải về"
msgid "Version"
msgstr "Phiên bản"
msgid "Go"
msgstr "Đi"
msgid "view"
msgstr "xem"
msgid "all"
msgstr "tất cả"
msgid "File"
msgstr "Tập tin"
msgid "Tag"
msgstr "Thẻ"
msgid "Login"
msgstr "Đăng nhập"
msgid "Advanced options"
msgstr "Tùy chọn nâng cao"
msgid "Edit"
msgstr "Sửa"
msgid "Date"
msgstr "Ngày tháng"
msgid "Size"
msgstr "Dung lượng"
msgid "Links"
msgstr "Các liên kết"
msgid "Search"
msgstr "Tìm kiếm"
msgid "Reset"
msgstr "Thiết lập lại"
msgid "None"
msgstr "Không có"
msgid "Scheme"
msgstr "CSDL"
msgid "default"
msgstr "mặc định"
msgid "This action cannot be undone."
msgstr "Thao tác này không thể hoàn hồi."
msgid "Number"
msgstr "Số"
msgid "Message"
msgstr "Thông điệp"
msgid "Password"
msgstr "Mật khẩu"
msgid "Comment form"
msgstr "Form bình luận"
msgid "User edit form"
msgstr "Form sửa người dùng"
msgid "User contact form"
msgstr "Form liên hệ của người dùng"
msgid "- None -"
msgstr "- Không -"
msgid "Country"
msgstr "Quốc gia"
msgid "Weight"
msgstr "Độ nặng"
msgid "Variable"
msgstr "Biến"
msgid "Link"
msgstr "Liên kết"
msgid "Image"
msgstr "Ảnh"
msgid "Center"
msgstr "Giữa"
msgid "Required"
msgstr "Bắt buộc"
msgid "root"
msgstr "gốc"
msgid "Parent"
msgstr "Cấp trên"
msgid "Parents"
msgstr "Cấp trên"
msgid "Depth"
msgstr "Độ sâu"
msgid "Category"
msgstr "Mục phân loại"
msgid "Settings"
msgstr "Thiết lập"
msgid "Name"
msgstr "Tên"
msgid "edit"
msgstr "sửa"
msgid "Import"
msgstr "Nhập vào"
msgid "Book"
msgstr "Book"
msgid "Export"
msgstr "Xuất"
msgid "Taxonomy term"
msgstr "Từ liệu phân loại"
msgid "General settings"
msgstr "Thiết lập chung"
msgid "Back"
msgstr "Trở lại"
msgid "Label"
msgstr "Nhãn"
msgid "Preview"
msgstr "Xem trước"
msgid "Save"
msgstr "Lưu"
msgid "Help"
msgstr "Trợ giúp"
msgid "username"
msgstr "tên đăng nhập"
msgid "Font"
msgstr "Phông chữ"
msgid "Default"
msgstr "Mặc định"
msgid "Background Color"
msgstr "Màu nền"
msgid "Summary"
msgstr "Tóm tắt"
msgid "Update"
msgstr "Cập nhật"
msgid "Open"
msgstr "Mở"
msgid "Top"
msgstr "Đầu"
msgid "Small"
msgstr "Nhỏ"
msgid "Large"
msgstr "Rộng"
msgid "Schedule"
msgstr "Lịch trình"
msgid "Views"
msgstr "Views"
msgid "Access"
msgstr "Truy cập"
msgid "Add"
msgstr "Thêm"
msgid "View"
msgstr "Xem"
msgid "Length"
msgstr "Chiều dài"
msgid "Audio"
msgstr "Âm thanh"
msgid "URL"
msgstr "URL"
msgid "Path"
msgstr "Đường dẫn"
msgid "Dimensions"
msgstr "Kích thước"
msgid "Filename"
msgstr "Tên tập tin"
msgid "Vocabularies"
msgstr "Các kho từ"
msgid "Modules"
msgstr "Mô-đun"
msgid "Manage"
msgstr "Quản lý"
msgid "Visible"
msgstr "Hiện"
msgid "link"
msgstr "liên kết"
msgid "Anchor"
msgstr "Điểm neo"
msgid "Display"
msgstr "Hiển thị"
msgid "Node type"
msgstr "Kiểu node"
msgid "Menu"
msgstr "Menu"
msgid "Advanced settings"
msgstr "Các thiết lập nâng cao"
msgid "results"
msgstr "kết quả"
msgid "search"
msgstr "tìm kiếm"
msgid "Event"
msgstr "Sự Kiện"
msgid "Updated"
msgstr "Đã cập nhật"
msgid "Layout"
msgstr "Bố cục"
msgid "Keywords"
msgstr "Từ khóa"
msgid "Statistics"
msgstr "Thống kê"
msgid "You are not authorized to access this page."
msgstr "Bạn không có quyền truy cập trang này."
msgid "Unknown"
msgstr "Không rõ"
msgid "Permitted file extensions"
msgstr "Phần mở rộng tập tin được phép"
msgid "n/a"
msgstr "không có"
msgid "Upload"
msgstr "Tải lên"
msgid "Picture"
msgstr "Hình ảnh"
msgid "Paths"
msgstr "Đường dẫn"
msgid "Database type"
msgstr "Loại cơ sở dữ liệu"
msgid "User"
msgstr "Người dùng"
msgid "Content type"
msgstr "Kiểu nội dung"
msgid "Continue"
msgstr "Tiếp tục"
msgid "Configure"
msgstr "Cấu hình"
msgid "Email"
msgstr "Thư điện tử"
msgid "Default Settings"
msgstr "Thiết lập mặc định"
msgid "Check"
msgstr "Kiểm tra"
msgid "status"
msgstr "trạng thái"
msgid "Email Address"
msgstr "Địa chỉ Email"
msgid "User ID"
msgstr "ID người dùng"
msgid "Error"
msgstr "Lỗi"
msgid "Contact"
msgstr "Liên hệ"
msgid "Node"
msgstr "Node"
msgid "Separator"
msgstr "Kí tự ngăn cách"
msgid "Advanced Settings"
msgstr "Thiết lập nâng cao"
msgid "Horizontal"
msgstr "Ngang"
msgid "Vertical"
msgstr "Dọc"
msgid "Are you sure you want to delete %title?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa %title?"
msgid "Menu item"
msgstr "Mục liên kết"
msgid "The name of the menu."
msgstr "Tên của menu."
msgid "Frequently Asked Questions"
msgstr "Câu hỏi thường gặp"
msgid "Update options"
msgstr "Các tùy chọn cập nhật"
msgid "All"
msgstr "Tất cả"
msgid "Done"
msgstr "Xong"
msgid "Submit @name"
msgstr "Tạo @name mới"
msgid "Access denied"
msgstr "Truy cập bị từ chối"
msgid "Submitted"
msgstr "Đã đệ trình"
msgid "Date format"
msgstr "Định dạng ngày"
msgid "Page title"
msgstr "Tiêu đề trang"
msgid "Block"
msgstr "Khối"
msgid "Add block"
msgstr "Thêm khối nội dung"
msgid "Override title"
msgstr "Ghi đè phần tiêu đề"
msgid "Page"
msgstr "Trang"
msgid "Pager ID"
msgstr "ID Trang"
msgid "Bottom"
msgstr "Cuối"
msgid "Node links"
msgstr "Liên kết node"
msgid "Taxonomy terms"
msgstr "Các phân loại"
msgid "User picture"
msgstr "Ảnh người dùng"
msgid "Breadcrumb"
msgstr "Breadcrumb"
msgid "Site name"
msgstr "Tên website"
msgid "Site slogan"
msgstr "Khẩu hiệu của hệ thống"
msgid "Added"
msgstr "Đã thêm"
msgid "Database"
msgstr "Cơ sở dữ liệu"
msgid "Extensions"
msgstr "Phần mở rộng"
msgid "Host"
msgstr "Host"
msgid "Never"
msgstr "Không bao giờ"
msgid "Header"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Footer"
msgstr "Phần chân"
msgid "Inline"
msgstr "Trên cùng dòng"
msgid "Input filters"
msgstr "Các bộ lọc nhập liệu"
msgid "Menu link"
msgstr "Liên kết trên trình đơn"
msgid "To"
msgstr "Đến"
msgid "From"
msgstr "Từ"
msgid "Source URL"
msgstr "URL nguồn"
msgid "Custom"
msgstr "Tùy chỉnh"
msgid "Roles"
msgstr "Vai trò"
msgid "Signature"
msgstr "Chữ ký"
msgid "Filter"
msgstr "Lọc"
msgid "Location"
msgstr "Vị trí"
msgid "Revisions"
msgstr "Các bản duyệt"
msgid "File name"
msgstr "Tên tập tin"
msgid "Vocabulary"
msgstr "Từ vựng"
msgid "Vocabulary ID"
msgstr "ID từ vựng"
msgid "Term ID"
msgstr "ID từ liệu"
msgid "Term name"
msgstr "Tên từ liệu"
msgid "User role"
msgstr "Vai trò của người dùng"
msgid "Global settings"
msgstr "Thiết đặt toàn cục"
msgid "Fields"
msgstr "Các trường"
msgid "Count"
msgstr "Số lượng"
msgid "Overridden"
msgstr "Đã ghi đè"
msgid "Conditions"
msgstr "Điều kiện"
msgid "Add a condition"
msgstr "Thêm điều kiện"
msgid "Mode"
msgstr "Chế độ"
msgid "Normal"
msgstr "Bình thường"
msgid "OK"
msgstr "OK"
msgid "Nodes"
msgstr "Các node"
msgid "Advanced"
msgstr "Cao cấp"
msgid "BBCode"
msgstr "BBCode"
msgid "Game"
msgstr "Trò chơi"
msgid "Up"
msgstr "Lên"
msgid "Performance"
msgstr "Hiệu năng"
msgid "Flash"
msgstr "Flash"
msgid "Width"
msgstr "Chiều rộng"
msgid "Height"
msgstr "Chiều cao"
msgid "1 day"
msgstr "1 ngày"
msgid "Bar"
msgstr "Thanh"
msgid "Medium"
msgstr "Vừa"
msgid "download"
msgstr "tải xuống"
msgid "Media"
msgstr "Phương tiện"
msgid "help"
msgstr "trợ giúp"
msgid "Caching"
msgstr "Bộ nhớ đệm"
msgid "Details"
msgstr "Chi tiết"
msgid "Load"
msgstr "Nạp"
msgid "Introduction"
msgstr "Giới thiệu"
msgid "System"
msgstr "Hệ thống"
msgid "State"
msgstr "Bang"
msgid "Job Title"
msgstr "Tên nghề"
msgid "Frequency"
msgstr "Tần suất"
msgid "Company"
msgstr "Công ty"
msgid "Add a role to the selected users"
msgstr "Thêm vai trò cho người dùng được chọn"
msgid "help page"
msgstr "trang trợ giúp"
msgid "node"
msgstr "node"
msgid "Transliteration"
msgstr "Chuyển chữ"
msgid "directory"
msgstr "thư mục"
msgid "General"
msgstr "Tổng quát"
msgid "Directory"
msgstr "Thư mục"
msgid "Cleanup"
msgstr "Làm sạch"
msgid "Site map"
msgstr "Sơ đồ trang web"
msgid "Table"
msgstr "Bảng"
msgid "here"
msgstr "ở đây"
msgid "Now"
msgstr "Bây giờ"
msgid ""
"Default path pattern (applies to all vocabularies with blank patterns "
"below)"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn mặc định (áp dụng cho tất cả các "
"phân nhóm với các mẫu trống dưới đây)"
msgid "Pattern for all %vocab-name paths"
msgstr "Mẫu đường dẫn ảo cho tất cả các phân nhóm %vocab-name"
msgid "Pattern for forums and forum containers"
msgstr "Mẫu đường dẫn ảo cho diễn đàn và nhóm diễn đàn"
msgid "Pattern for user account page paths"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn ảo cho các trang tài khoản của người "
"dùng"
msgid "Pattern for blog page paths"
msgstr "Mẫu đường dẫn ảo cho các trang blog"
msgid "Verbose"
msgstr "Hiện thông báo chi tiết"
msgid "Display alias changes (except during bulk updates)."
msgstr ""
"Hiển thị chi tiết các thay đổi liên quan đến đường "
"dẫn ảo (trừ khi cập nhật hàng loạt)."
msgid "Replace by separator"
msgstr "Thay thế bằng ký tự phân cách"
msgid "Maximum alias length"
msgstr "Chiều dài tối đa của đường dẫn ảo"
msgid "Maximum component length"
msgstr "Chiều dài tối đa của thành phần"
msgid "Update action"
msgstr "Hành động khi Cập nhật"
msgid "Strings to Remove"
msgstr "Các chuỗi cần xóa"
msgid "Pathauto"
msgstr "Đường dẫn tự động"
msgid ""
"Provides a mechanism for modules to automatically generate aliases for "
"the content they manage."
msgstr ""
"Cung cấp một cơ chế cho các module tự động tạo  các "
"đường dẫn ảo cho các nội dung được chúng quản lý."
msgid "Downloads"
msgstr "Tải về"
msgid "Other"
msgstr "Khác"
msgid "Backup"
msgstr "Sao lưu"
msgid "Navigation"
msgstr "Điều hướng"
msgid "Basic"
msgstr "Cơ bản"
msgid "access content"
msgstr "truy cập nội dung"
msgid "List type"
msgstr "Kiểu danh sách"
msgid "Role"
msgstr "Vai trò"
msgid "Select all"
msgstr "Chọn tất cả"
msgid "User login"
msgstr "Đăng nhập"
msgid "Log in"
msgstr "Đăng nhập"
msgid "Blog"
msgstr "Blog"
msgid "Add new comment"
msgstr "Viết bình luận"
msgid "Destination"
msgstr "Nơi đến"
msgid "String"
msgstr "Chuỗi"
msgid "External"
msgstr "Bên ngoài"
msgid "Users"
msgstr "Người dùng"
msgid "Exists"
msgstr "Tồn tại"
msgid "Site off-line message"
msgstr "Thông điệp hệ thống ngắt mạng"
msgid ""
"@site is currently under maintenance. We should be back shortly. Thank "
"you for your patience."
msgstr ""
"@site đang được bảo trì. Chúng tôi sẽ trở lại trong "
"thời gian sớm nhất. Xin vui lòng chờ đợi."
msgid "Message to show visitors when the site is in off-line mode."
msgstr ""
"Thông điệp hiển thị khi hệ thống đang ở chế độ "
"ngắt mạng."
msgid "Clicks"
msgstr "Nhấn"
msgid "Last"
msgstr "Cuối"
msgid "Create content"
msgstr "Tạo nội dung"
msgid "Save changes"
msgstr "Lưu các thay đổi"
msgid "Anonymous"
msgstr "Ẩn danh"
msgid "Smiley"
msgstr "Hình cười"
msgid "<All>"
msgstr "<Tất cả>"
msgid "Tools"
msgstr "Các công cụ"
msgid "Override"
msgstr "Ghi đè"
msgid "Clone"
msgstr "Nhân bản"
msgid "Down"
msgstr "Xuống"
msgid "Arguments"
msgstr "Tham số"
msgid "Operator"
msgstr "Toán tử"
msgid "Order"
msgstr "Thứ tự"
msgid "Add criteria"
msgstr "Thêm tiêu chuẩn"
msgid "Node: ID"
msgstr "Node: ID"
msgid "Random"
msgstr "Ngẫu nhiên"
msgid "Position"
msgstr "Vị trí"
msgid "CSS"
msgstr "CSS"
msgid "Basic settings"
msgstr "Các thiết lập cơ bản"
msgid "CSS settings"
msgstr "Thiết lập CSS"
msgid "Node template"
msgstr "Khuôn mẫu node"
msgid "Basic setup"
msgstr "Thiết lập cơ bản"
msgid "Profile name"
msgstr "Tên hồ sơ"
msgid "Allow users to choose default"
msgstr "Cho phép người dùng chọn bộ soạn thảo mặc định"
msgid "Buttons and plugins"
msgstr "Nút và trình bổ sung"
msgid "Editor appearance"
msgstr "Trình bày bộ soạn thảo"
msgid "Toolbar location"
msgstr "Vị trí thanh công cụ"
msgid "Path location"
msgstr "Vị trí thanh cấu trúc"
msgid "Enable resizing button"
msgstr "Bật các nút định lại kích cỡ"
msgid "Block formats"
msgstr "Định dạng khối"
msgid "Cleanup and output"
msgstr "Xóa định dạng đầu ra"
msgid "Verify HTML"
msgstr "Chuẩn hóa HTML"
msgid "Preformatted"
msgstr "Định dạng sẵn"
msgid "Convert &lt;font&gt; tags to styles"
msgstr "Chuyển các thẻ &lt;font&gt; thành các thuộc tính style"
msgid "Remove linebreaks"
msgstr "Gỡ Bỏ Chỗ Ngắt Dòng"
msgid "Apply source formatting"
msgstr "Định dạng mã nguồn"
msgid "Editor CSS"
msgstr "CSS gốc của trình soạn thảo"
msgid "CSS path"
msgstr "Đường dẫn CSS"
msgid "CSS classes"
msgstr "Lớp CSS"
msgid "Profile"
msgstr "Hồ sơ người dùng"
msgid "Close"
msgstr "Đóng"
msgid "IMCE"
msgstr "IMCE"
msgid "Term description"
msgstr "Mô tả từ liệu"
msgid "Save settings"
msgstr "Lưu các thiết lập"
msgid "Operation"
msgstr "Thao tác"
msgid "Property"
msgstr "Thuộc tính"
msgid "Word count"
msgstr "Đếm từ"
msgid "Weeks"
msgstr "Tuần"
msgid "Defaults"
msgstr "Các mặc định"
msgid "1 Day"
msgstr "1 ngày"
msgid "2 Days"
msgstr "2 ngày"
msgid "3 Days"
msgstr "3 ngày"
msgid "4 Days"
msgstr "4 ngày"
msgid "5 Days"
msgstr "5 ngày"
msgid "6 Days"
msgstr "6 ngày"
msgid "1 Week"
msgstr "1 tuần"
msgid "2 Weeks"
msgstr "2 tuần"
msgid "1 Month"
msgstr "1 tháng"
msgid "3 Months"
msgstr "3 tháng"
msgid "6 Months"
msgstr "6 tháng"
msgid "1 Year"
msgstr "1 năm"
msgid "City"
msgstr "Thành phố"
msgid "Collapsed"
msgstr "Đã thu hẹp"
msgid "Logout"
msgstr "Thoát"
msgid "Common settings"
msgstr "Các thiết lập chung"
msgid "Sort by"
msgstr "Sắp xếp theo"
msgid "Created date"
msgstr "Ngày tạo ra"
msgid "Rules"
msgstr "Quy tắc"
msgid "Database name"
msgstr "Tên cơ sở dữ liệu"
msgid "Port"
msgstr "Cổng"
msgid "Authoring information"
msgstr "Thông tin tác giả"
msgid "Hidden"
msgstr "Ẩn"
msgid "Browse"
msgstr "Duyệt qua"
msgid "Root"
msgstr "Gốc"
msgid "fetch now"
msgstr "lấy về ngay"
msgid "Show"
msgstr "Hiện"
msgid ""
"Enter one page per line as Drupal paths. The '*' character is a "
"wildcard. Example paths are %blog for the blog page and %blog-wildcard "
"for every personal blog. %front is the front page."
msgstr ""
"Nhập đường dẫn mỗi trang trên một dòng. Ký tự '*' là "
"ký tự đại diện. Ví dụ nhập đường dẫn %blog là cho "
"trang blog và %blog-wildcard cho tất cả các blog cá nhân. "
"%front là trang chính."
msgid "Key"
msgstr "Khóa"
msgid "Link to node"
msgstr "Liên kết đến node"
msgid "WIDTHxHEIGHT"
msgstr "RỘNGxCAO"
msgid "Maximum file size per upload"
msgstr "Dung lượng tập tin tối đa cho mỗi lần tải lên"
msgid "File Browser"
msgstr "Bộ duyệt tập tin"
msgid "Upload file"
msgstr "Tải tập tin lên"
msgid "Change"
msgstr "Thay đổi"
msgid "Edit term"
msgstr "Chỉnh sửa từ liệu"
msgid "Switch"
msgstr "Chuyển"
msgid "ago"
msgstr "trước"
msgid "Google"
msgstr "Google"
msgid "Clear"
msgstr "Dọn dẹp"
msgid "Node title"
msgstr "Tiêu đề node"
msgid "update"
msgstr "cập nhật"
msgid "Source"
msgstr "Nguồn"
msgid "The changes have been saved."
msgstr "Thay đổi đã được lưu lại."
msgid "Undo"
msgstr "Khôi phục"
msgid "Search results"
msgstr "Kết quả tìm kiếm"
msgid "Your search yielded no results"
msgstr "Không tìm thấy kết quả nào."
msgid "Please enter some keywords."
msgstr "Vui lòng nhập một vài từ khóa."
msgid "Front page"
msgstr "Trang nhất"
msgid "Request new password"
msgstr "Yêu cầu mật khẩu mới"
msgid "unlimited"
msgstr "không giới hạn"
msgid "Replacement patterns"
msgstr "Các mẫu thay thế"
msgid "Deleted"
msgstr "Đã xóa"
msgid "Languages"
msgstr "Ngôn ngữ"
msgid "Features"
msgstr "Tính năng"
msgid "Feature"
msgstr "Tính năng"
msgid "Replace"
msgstr "Thay thế"
msgid "(disabled)"
msgstr "(tắt)"
msgid "Publishing options"
msgstr "Tùy chọn xuất bản"
msgid "First"
msgstr "Đầu tiên"
msgid "Font size"
msgstr "Cỡ chữ"
msgid "Configure block"
msgstr "Cấu hình khối nội dung"
msgid "Period"
msgstr "Dấu chấm"
msgid "Second"
msgstr "Giây"
msgid "Site default"
msgstr "Mặc định của website"
msgid "Long"
msgstr "Dài"
msgid "Short"
msgstr "Ngắn"
msgid "Fixed"
msgstr "Cố định"
msgid "Revert"
msgstr "Trở lại"
msgid "Greater than"
msgstr "Lớn hơn"
msgid "Less than"
msgstr "Nhỏ hơn"
msgid "Changes have been saved."
msgstr "Các thay đổi đã được lưu."
msgid "Days"
msgstr "Ngày"
msgid "Log out"
msgstr "Đăng xuất"
msgid "Expire"
msgstr "Hết hạn"
msgid "Open in new window"
msgstr "Mở trong cửa sổ mới"
msgid "profile"
msgstr "hồ sơ"
msgid "Left"
msgstr "Trái"
msgid "Right"
msgstr "Phải"
msgid "Hours"
msgstr "Giờ"
msgid "Seconds"
msgstr "Giây"
msgid "Are you sure you want to delete the block %name?"
msgstr "Bạn có chắc là muốn xóa block %name?"
msgid "People"
msgstr "Mọi người"
msgid "Last run"
msgstr "Lần chạy trước"
msgid "Are you sure?"
msgstr "Bạn chắc chưa?"
msgid "Keep"
msgstr "Giữ"
msgid "open"
msgstr "đang hoạt động"
msgid "Visitor"
msgstr "Khách"
msgid "Site map message"
msgstr "Thông báo về sơ đồ trang"
msgid "Define a message to be displayed above the site map."
msgstr "Đặt các thông báo hiển thị phía trên sơ đồ trang."
msgid "Site map content"
msgstr "Nội dung sơ đồ trang"
msgid "Show front page"
msgstr "Hiện trang chủ"
msgid "When enabled, this option will include the front page in the site map."
msgstr "Chọn để thêm trang chủ vào trong sơ đồ trang."
msgid "Show active blog authors"
msgstr "Hiện các tác giả blog thường gặp"
msgid "When enabled, this option will show the 10 most active blog authors."
msgstr ""
"Chọn để hiển thị 10 tác giả hay tham gia vào trang "
"nhất."
msgid "Books to include in the site map"
msgstr "Thêm các sách vào sơ đồ trang"
msgid "Menus to include in the site map"
msgstr "Thêm các trình đơn vào trong sơ đồ trang"
msgid "Show FAQ content"
msgstr "Hiện nội dung trên trang FAQ"
msgid ""
"When enabled, this option will include the content from the FAQ module "
"in the site map."
msgstr ""
"Chọn để thêm nội dung ở trang Câu hỏi thường gặp "
"vào trong sơ đồ trang."
msgid "Categories to include in the site map"
msgstr "Thêm các phân loại vào trong sơ đồ trang"
msgid "Categories settings"
msgstr "Thiết lập cho phân loại"
msgid "Show books expanded"
msgstr "Mở rộng cấu trúc sách"
msgid "When enabled, this option will show all children pages for each book."
msgstr ""
"Chọn để trình bày tất cả các trang con cho mỗi sách "
"trên sơ đồ trang."
msgid "Show node counts by categories"
msgstr "Hiện số nội dung đối với mỗi phân loại"
msgid ""
"When enabled, this option will show the number of nodes in each "
"taxonomy term."
msgstr ""
"Chọn để hiện số mục nội dung cho mỗi chuyên mục "
"phân loại."
msgid "Categories depth"
msgstr "Độ sâu dò tìm đối với phân loại"
msgid "RSS settings"
msgstr "Thiết lập RSS"
msgid "Include RSS links"
msgstr "Thêm các liên kết RSS"
msgid ""
"When enabled, this option will show links to the RSS feeds for each "
"category and blog."
msgstr ""
"Chọn để hiện các liên kết tới nguồn cấp tin RSS của "
"phân loại, blog và bài viết."
msgid "RSS feed depth"
msgstr "Số cấp RSS"
msgid ""
"Specify how many subcategories should be included in the RSS feed. "
"Enter \"all\" to include all subcategories or \"0\" to include no "
"subcategories."
msgstr ""
"Chọn số lượng RSS cấp con sẽ hiển thị lên trên sơ "
"đồ trang. Nhập \"all\" để hiển thị tất cả các cấp "
"con, hoặc \"0\" để bỏ qua chúng."
msgid "Control what should be displayed on the site map."
msgstr "Thiết lập thông tin sẽ hiển thị trên sơ đồ trang web."
msgid "Display a site map with RSS feeds."
msgstr "Hiện sơ đồ trang kèm theo các nguồn cấp tin RSS."
msgid "Syndicate (site map)"
msgstr "Lấy tin RSS (sơ đồ trang)"
msgid "Syndicate"
msgstr "Lấy tin RSS"
msgid "Syndicate content"
msgstr "Nguồn tin nội dung"
msgid "Syndicate comments"
msgstr "Nguồn tin bình luận"
msgid "Front page of %sn"
msgstr "Trang chính của %sn"
msgid "Blogs"
msgstr "Blog"
msgid "Community blog and recent blog authors at %sn."
msgstr "Các bài viết và tác giả blog mới trên %sn."
msgid "All blogs"
msgstr "Tất cả blog"
msgid "Audio content"
msgstr "Âm thanh"
msgid "Video"
msgstr "Video"
msgid "Video content"
msgstr "Nội dung video"
msgid "Books"
msgstr "Sách"
msgid "Books at %sn."
msgstr "Các sách trên %sn."
msgid "Display a site map."
msgstr "Hiện sơ đồ trang."
msgid "Style"
msgstr "Kiểu dáng"
msgid "Forums"
msgstr "Diễn đàn"
msgid "Superscript"
msgstr "Chỉ số trên"
msgid "view revisions"
msgstr "xem các bản duyệt"
msgid "Revisions for %title"
msgstr "Các bản duyệt cho %title"
msgid "!date by !username"
msgstr "!date bởi !username"
msgid "revert"
msgstr "trở lại"
msgid "Revision"
msgstr "Bản duyệt"
msgid "current revision"
msgstr "bản duyệt hiện tại"
msgid "Diff"
msgstr "Khác biệt"
msgid "Asterisk"
msgstr "Dấu sao"
msgid "Destination name"
msgstr "Tên đích"
msgid "Session"
msgstr "Phiên làm việc"
msgid "Access Denied"
msgstr "Truy cập bị từ chối"
msgid "Missing"
msgstr "Bị mất"
msgid "Database schema"
msgstr "Lược đồ cơ sở dữ liệu"
msgid "Permissions"
msgstr "Quyền"
msgid "Scope"
msgstr "Phạm vi"
msgid "Schedules"
msgstr "Các lịch trình"
msgid "Product"
msgstr "Sản phẩm"
msgid "Changed"
msgstr "Đã thay đổi"
msgid "Manage features"
msgstr "Quản lý các gói tính năng"
msgid "Testing"
msgstr "Kiểm tra"
msgid "Conflict"
msgstr "Xung đột"
msgid "Standard"
msgstr "Tiêu chuẩn"
msgid "MB"
msgstr "MB"
msgid "Your PHP settings limit the maximum file size per upload to %size."
msgstr ""
"Thiết lập PHP của hệ thống giới hạn dung lượng tối "
"đa của tập tin cho mỗi lần tải lên là %size."
msgid "Menu settings"
msgstr "Thiết lập trình đơn"
msgid "Color scheme"
msgstr "Phối màu"
msgid "New"
msgstr "Mới"
msgid "Enter username"
msgstr "Nhập tên người dùng"
msgid "Username not found"
msgstr "Không tìm thấy tên người dùng"
msgid "Top left"
msgstr "Trên trái"
msgid "Top right"
msgstr "Trên phải"
msgid "Bottom right"
msgstr "Dưới phải"
msgid "Bottom left"
msgstr "Dưới trái"
msgid "Relationships"
msgstr "Các quan hệ"
msgid "image"
msgstr "hình ảnh"
msgid "Basic information"
msgstr "Thông tin cơ bản"
msgid "Themes"
msgstr "Sắc thái"
msgid "Minutes"
msgstr "Phút"
msgid "Unpublished"
msgstr "Đã bỏ công bố"
msgid "SQL"
msgstr "SQL"
msgid "Loading..."
msgstr "Đang nạp..."
msgid "Privacy"
msgstr "Riêng tư"
msgid "!name field is required."
msgstr "Thông tin !name cần được nhập."
msgid "You are here"
msgstr "Bạn đang ở đây"
msgid "Review"
msgstr "Duyệt lại"
msgid "TRUE"
msgstr "Đúng"
msgid "FALSE"
msgstr "Sai"
msgid "Tabs"
msgstr "Tabs"
msgid "Running"
msgstr "Đang chạy"
msgid "Run"
msgstr "Chạy"
msgid "Storage"
msgstr "Bộ lưu trữ"
msgid "Control how your image/file browser works."
msgstr "Điều khiển cách hoạt động của trình duyệt ảnh/tệp."
msgid "Enable inline image/file insertion into plain textareas"
msgstr ""
"Bật chèn ảnh/tập tin trên cùng dòng vào vùng văn bản "
"đơn giản."
msgid "Insert !image or !link."
msgstr "Chèn !image hoặc !link."
msgid ""
"An image/file uploader and browser supporting personal directories and "
"user quota."
msgstr ""
"Trình duyệt và trình tải hình ảnh/tập tin hỗ trợ các "
"thư mục cá nhân và hạn ngạch người dùng."
msgid "Photo"
msgstr "Ảnh"
msgid "Advanced Options"
msgstr "Các tùy chọn cao cấp"
msgid "Apply"
msgstr "Áp dụng"
msgid "Show blocks"
msgstr "Hiện các khối"
msgid "You must select a node."
msgstr "Bạn phải chọn một node."
msgid "Bold"
msgstr "In Đậm"
msgid "Copy"
msgstr "Sao chép"
msgid "PHP Code"
msgstr "Mã PHP"
msgid "Simple"
msgstr "Đơn giản"
msgid "Double"
msgstr "Đôi"
msgid "Relationship type"
msgstr "Kiểu quan hệ"
msgid "Blocks"
msgstr "Khối"
msgid ""
"If the PHP-mode is chosen, enter PHP code between %php. Note that "
"executing incorrect PHP-code can break your Drupal site."
msgstr ""
"Nếu chế dộ PHP được chọn, nhập vào đoạn mã PHP ở "
"giữa %php. Chú ý rằng việc thực thi đoạn mã PHP không "
"đúng có thể làm hỏng hệ thống Drupal của bạn."
msgid "The content of the block as shown to the user."
msgstr ""
"Phần nội dung của block được trình bày ra cho người "
"dùng."
msgid "Menus"
msgstr "Trình đơn"
msgid "Above"
msgstr "Bên trên"
msgid "Third"
msgstr "Thứ ba"
msgid "Fourth"
msgstr "Thứ tư"
msgid "Fifth"
msgstr "Thứ năm"
msgid "Overrides"
msgstr "Ghi đè"
msgid "Form"
msgstr "Biểu mẫu"
msgid "Debug"
msgstr "Tìm lỗi"
msgid "Exceptions"
msgstr "Ngoại lệ"
msgid "Any user"
msgstr "Người dùng bất kỳ"
msgid "Permission"
msgstr "Quyền"
msgid "Redo"
msgstr "Làm lại"
msgid "Italic"
msgstr "In Nghiêng"
msgid "Editor"
msgstr "Bộ soạn thảo"
msgid "Hide"
msgstr "Ẩn"
msgid "Once an hour"
msgstr "Một lần một giờ"
msgid "Once a day"
msgstr "Một lần một ngày"
msgid "Global"
msgstr "Chung"
msgid "Show descriptions"
msgstr "Trình bày các phần mô tả"
msgid "Copyright"
msgstr "Bản quyền"
msgid "No highlighting"
msgstr "Không tô màu"
msgid "file system"
msgstr "Hệ thống tập tin"
msgid "Source code"
msgstr "Mã nguồn"
msgid "Thumbnails"
msgstr "Ảnh thu nhỏ"
msgid "Profiles"
msgstr "Hồ sơ"
msgid "Add new profile"
msgstr "Thêm hồ sơ mới"
msgid "Subscript"
msgstr "Chỉ số dưới"
msgid "Indent"
msgstr "Thụt lề phải"
msgid "Outdent"
msgstr "Thụt lề trái"
msgid "Unlink"
msgstr "Bỏ liên kết"
msgid "URL path settings"
msgstr "Thiết lập đường dẫn URL"
msgid "Not configured"
msgstr "Không được cấu hình"
msgid "Uppercase"
msgstr "Chữ hoa"
msgid "Directories"
msgstr "Các thư mục"
msgid "Extension"
msgstr "Phần mở rộng"
msgid "Unavailable"
msgstr "Không có sẵn"
msgid "Page not found"
msgstr "Không tìm thấy trang"
msgid ""
"The automatically generated alias %original_alias conflicted with an "
"existing alias. Alias changed to %alias."
msgstr ""
"Đường dẫn ảo tự động tạo %original_alias xung đột "
"với một đường dẫn ảo khác. Do vậy, nó bị đổi "
"thành %alias."
msgid "Pattern for all @node_type paths"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn ảo cho tất cả các nội dung kiểu "
"@node_type"
msgid "Delete aliases"
msgstr "Xóa đường dẫn ảo"
msgid "Automatic alias"
msgstr "Đường dẫn ảo tự động"
msgid ""
"Character used to separate words in titles. This will replace any "
"spaces and punctuation characters. Using a space or + character can "
"cause unexpected results."
msgstr ""
"Ký tự sẽ dùng để ngăn cách các từ trên tiêu đề. Nó "
"sẽ được dùng để thay thế các khoảng trắng và các "
"dấu. Không khoảng trắng hoặc dấu +, vì có thể gây nên "
"các hành vi không chuẩn."
msgid "Character case"
msgstr "Viết hoa viết thường"
msgid "Leave case the same as source token values."
msgstr ""
"Giữ nguyên kiểu viết hoa viết thường của đường dẫn "
"tổng hợp từ các từ thay thế."
msgid "Change to lower case"
msgstr "Chuyển thành chữ thường"
msgid "Do nothing. Leave the old alias intact."
msgstr "Không làm gì cả. Giữ nguyên các đường dẫn ảo cũ."
msgid "Create a new alias. Leave the existing alias functioning."
msgstr ""
"Tạo một đường dẫn ảo mới. Giữ nguyên hoạt động "
"của đường dẫn ảo hiện có."
msgid "Create a new alias. Delete the old alias."
msgstr "Tạo một đường dẫn ảo mới. Xóa đường dẫn ảo cũ."
msgid "Transliterate prior to creating alias"
msgstr "Chuyển chữ trước khi tạo đường dẫn ảo"
msgid ""
"Filters the new alias to only letters and numbers found in the "
"ASCII-96 set."
msgstr ""
"Lọc đường dẫn ảo mới để loại bỏ các ký tự "
"đặc biệt và chỉ giữ lại các chữ cái và chữ số "
"trong bảng ký tự ASCII-96."
msgid "No action (do not replace)"
msgstr "Không làm gì (không thay thế)"
msgid "Delete all aliases. Number of aliases which will be deleted: %count."
msgstr ""
"Xóa tất cả các đường dẫn ảo. Số đường dẫn ảo "
"sẽ bị xóa: %count."
msgid ""
"Delete aliases for all @label. Number of aliases which will be "
"deleted: %count."
msgstr ""
"Xóa đường dẫn ảo cho tất cả các @label. Số đường "
"dẫn ảo sẽ bị xóa: %count."
msgid "Delete aliases now!"
msgstr "Xóa các đường dẫn ảo ngay!"
msgid "All of your path aliases have been deleted."
msgstr "Tất cả các đường dẫn ảo đã bị xóa."
msgid "All of your %type path aliases have been deleted."
msgstr ""
"Tất cả các đường dẫn ảo thuộc loại %type đã bị "
"xóa."
msgid "Language neutral"
msgstr "Ngôn ngữ trung lập"
msgid "Missing help topic."
msgstr "Chủ đề trợ giúp bị thiếu."
msgid "Database not supported."
msgstr "Cơ sở dữ liệu không được hỗ trợ."
msgid "Bullet list"
msgstr "Danh sách chấm điểm"
msgid "Available"
msgstr "Có sẵn"
msgid "Contexts"
msgstr "Ngữ cảnh"
msgid "Skip"
msgstr "Bỏ qua"
msgid "Resize"
msgstr "Đổi kích thước"
msgid "Loading"
msgstr "Đang nạp"
msgid "The directory %directory does not exist."
msgstr "Thư mục %directory không tồn tại."
msgid "The directory %directory is not writable"
msgstr "Thư mục %directory không cho phép ghi"
msgid "Blockquote"
msgstr "Khối trích dẫn"
msgid "!num_users created."
msgstr "!num_users đã được tạo."
msgid "1 user"
msgid_plural "@count users"
msgstr[0] "@count thành viên"
msgid "Empty cache"
msgstr "Xóa bộ đệm"
msgid "Reinstall modules"
msgstr "Cài lại mô-đun"
msgid "Variable editor"
msgstr "Trình soạn thảo biến số"
msgid "Switch user"
msgstr "Chuyển người dùng"
msgid "Devel"
msgstr "Devel"
msgid "Execute PHP"
msgstr "Thực hiện PHP"
msgid "Number of users to display in the list"
msgstr "Số lượng người dùng hiển thị trên danh sách"
msgid "This user can switch back."
msgstr "Người dùng này có thể chuyển đổi ngược."
msgid "Caution: this user will be unable to switch back."
msgstr ""
"Cẩn thận: Người dùng này sẽ không thể chuyển đổi "
"ngược lại."
msgid "Query log"
msgstr "Nhật ký truy vấn"
msgid "Display query log"
msgstr "Trình bày nhật ký truy vấn"
msgid "Sort query log"
msgstr "Sắp xếp nhật ký truy vấn"
msgid "by source"
msgstr "theo nguồn"
msgid "by duration"
msgstr "theo thời lượng"
msgid "Display memory usage"
msgstr "Trình bày cách dùng bộ nhớ"
msgid "Display redirection page"
msgstr "Trình bày trang chuyển hướng"
msgid "PHP code to execute"
msgstr "Mã PHP để thực hiện"
msgid "Enter some code. Do not use <code>&lt;?php ?&gt;</code> tags."
msgstr "Nhập mã. Không dùng các thẻ <code>&lt;?php ?&gt;</code>."
msgid "Execute"
msgstr "Thực hiện"
msgid "Warning - will delete your module tables and variables."
msgstr "Cảnh báo - sẽ xóa các bảng và biến module của bạn."
msgid "Old value"
msgstr "Giá trị cũ"
msgid "New value"
msgstr "Giá trị mới"
msgid "Generate users"
msgstr "Tạo người dùng"
msgid "Generate content"
msgstr "Tạo nội dung"
msgid "How many users would you like to generate?"
msgstr "Bạn muốn tạo ra bao nhiêu người dùng?"
msgid "How many nodes would you like to generate?"
msgstr "Bạn muốn tạo bao nhiêu node?"
msgid "realm"
msgstr "địa hạt"
msgid "public nodes"
msgstr "các node công cộng"
msgid "Public Nodes"
msgstr "Các node công cộng"
msgid "private nodes"
msgstr "các node riêng tư"
msgid "Protected Nodes"
msgstr "Các node được bảo vệ"
msgid "ok"
msgstr "ok"
msgid "empty"
msgstr "trống"
msgid "Package"
msgstr "Kiện hàng"
msgid "Error saving user account."
msgstr "Lỗi khi đang lưu tài khoản người dùng."
msgid "Restore"
msgstr "Phục hồi"
msgid "Miscellaneous"
msgstr "Linh tinh"
msgid "Interface language"
msgstr "Ngôn ngữ cho giao diện"
msgid "Rebuilding"
msgstr "Xây dựng lại"
msgid "Attach files"
msgstr "Tập tin đính kèm"
msgid ""
"The URL %url is invalid. Please enter a fully-qualified URL, such as "
"http://www.example.com/feed.xml."
msgstr ""
"URL %url là không hợp lệ. Vui lòng nhập một địa chỉ "
"URL hợp lệ, ví dụ như http://www.example.com/feed.xml."
msgid "by @user"
msgstr "bởi @user"
msgid "Argument type"
msgstr "Kiểu tham số"
msgid "Deleted/missing block @module-@delta"
msgstr "Khối đã xóa/bị thiếu @module-@delta"
msgid "Create a completely custom piece of HTML content."
msgstr "Tạo một nội dung HTML tùy ý."
msgid "Context"
msgstr "Ngữ cảnh"
msgid "Node type description"
msgstr "Mô tả loại node"
msgid "Attached files"
msgstr "Các tập tin đã đính kèm"
msgid "A list of files attached to the node."
msgstr "Danh sách tập tin đính kèm theo nội dung"
msgid "Book navigation"
msgstr "Điều hướng sách"
msgid "Add comment"
msgstr "Thêm bình luận"
msgid "A form to add a new comment."
msgstr "Một mẫu để thêm bình luận mới."
msgid "\"@s\" comment form"
msgstr "\"@s\" mẫu biểu bình luận"
msgid "!a comments per page"
msgstr "!a bài mỗi trang"
msgid "Pager"
msgstr "Phân trang"
msgid "Node content"
msgstr "Nội dung node"
msgid "Node title."
msgstr "Tiêu đề node"
msgid "Identifier"
msgstr "Định danh"
msgid "Node form publishing options"
msgstr "Mẫu node - tùy chọn xuất bản"
msgid "Publishing options on the Node form."
msgstr "Tùy chọn xuất bản trên mẫu Node."
msgid "Node form author information"
msgstr "Mẫu node - thông tin tác giả"
msgid "Node form comment settings"
msgstr "Mẫu node - cài đặt bình luận"
msgid "Comment settings on the Node form."
msgstr "Cài đặt bình luận trên mẫu Node."
msgid "Node form menu settings"
msgstr "Mẫu node - cài đặt menu"
msgid "Node form file attachments"
msgstr "Mẫu node - đính kèm tệp"
msgid "Publishing options."
msgstr "Tùy chọn xuất bản."
msgid "Comment options"
msgstr "Các tùy chọn bình luận"
msgid "Comment options."
msgstr "Các tùy chọn bình luận."
msgid "Authoring information."
msgstr "Thông tin tác giả."
msgid "Attach files."
msgstr "Tập tin đính kèm."
msgid "\"@s\" @type"
msgstr "\"@s\" @type"
msgid "Node type description."
msgstr "Mô tả loại node."
msgid "Unordered"
msgstr "Không thứ tự"
msgid "Ordered"
msgstr "Có thứ tự"
msgid "The picture of a user."
msgstr "Ảnh của một người dùng."
msgid "\"@s\" user picture"
msgstr "\"@s\" ảnh người dùng"
msgid "All the terms in a vocabulary."
msgstr "Tất cả thuật ngữ trong một từ vựng."
msgid "Maximum depth"
msgstr "Độ sâu tối đa"
msgid "A single user object."
msgstr "Đối tượng người dùng."
msgid "Taxonomy vocabulary"
msgstr "Phân nhóm"
msgid "argument"
msgstr "tham số"
msgid "Add argument"
msgstr "Thêm tham số"
msgid "relationship"
msgstr "quan hệ"
msgid "Add relationship"
msgstr "Thêm quan hệ"
msgid "Add context"
msgstr "Thêm ngữ cảnh"
msgid "Required contexts"
msgstr "Ngữ cảnh bắt buộc"
msgid "required context"
msgstr "ngữ cảnh cần có"
msgid "Add required context"
msgstr "Thêm ngữ cảnh bắt buộc"
msgid "Close Window"
msgstr "Đóng cửa sổ"
msgid "Close window"
msgstr "Đóng cửa sổ"
msgid "Add @type \"@context\""
msgstr "Thêm @type \"@context\""
msgid "Edit @type \"@context\""
msgstr "Sửa @type \"@context\""
msgid "Keyword"
msgstr "Từ khóa"
msgid "Argument @count"
msgstr "Tham số @count"
msgid "Context @count"
msgstr "Ngữ cảnh @count"
msgid "Show all"
msgstr "Hiện tất cả"
msgid "Configure !subtype_title"
msgstr "Cấu hình !subtype_title"
msgid "Module name"
msgstr "Tên module"
msgid "Local"
msgstr "Cục bộ"
msgid "Panel"
msgstr "Panel"
msgid "Add a node from your site as content."
msgstr "Thêm một node trong website vào nội dung."
msgid "Invalid node"
msgstr "Node không hợp lệ"
msgid "Node loaded from @var"
msgstr "Đã nạp node từ @var"
msgid "Deleted/missing node @nid"
msgstr "node @nid đã bị xóa/bị mất"
msgid "Path is required."
msgstr "Đường dẫn là bắt buộc."
msgid "No argument"
msgstr "Không tham số"
msgid "Sixth"
msgstr "Thứ sáu"
msgid "Fixed argument"
msgstr "Tham số cố định"
msgid "Use pager"
msgstr "Dùng bộ phân trang"
msgid "Offset"
msgstr "Độ dịch"
msgid "More link"
msgstr "Liên kết thêm"
msgid "Send arguments"
msgstr "Gửi các tham số"
msgid "Deleted/missing view @view"
msgstr "View bị xóa/mất @view"
msgid "Machine name"
msgstr "Tên nội bộ"
msgid "Screen"
msgstr "Màn hình"
msgid "Print"
msgstr "In"
msgid "Locked"
msgstr "Đã khoá"
msgid "Registration form"
msgstr "Biểu mẫu đăng kí"
msgid "The e-mail address %mail is not valid."
msgstr "Địa chỉ thư điện tử %mail không hợp lệ."
msgid "authenticated user"
msgstr "người dùng đã được xác thực"
msgid "Node count"
msgstr "Số bài viết"
msgid "Finish"
msgstr "Hoàn thành"
msgid "Search help"
msgstr "Tìm kiếm trợ giúp"
msgid "Advanced help"
msgstr "Trợ giúp mở rộng"
msgid "Allow advanced help and documentation."
msgstr "Cho phép tài liệu và trợ giúp nâng cao."
msgid "Expand layout to include descriptions."
msgstr "Mở rộng bố cục để thêm phần mô tả."
msgid "Hide descriptions"
msgstr "Ẩn các phần mô tả"
msgid "Compress layout by hiding descriptions."
msgstr "Nén giao diện bằng cách giấu nội dung mô tả."
msgid ""
"The selected file %file could not be uploaded, because the destination "
"%directory is not properly configured."
msgstr ""
"Không thể tải lên tập tin đã chọn %file. Thư mục đích "
"%directory chưa được cấu hình đúng."
msgid ""
"The selected file %file could not be copied, because no file by that "
"name exists. Please check that you supplied the correct filename."
msgstr ""
"Không thể sao chép tập tin %file đã chọn bởi vì tập tin "
"này không tồn tại. Vui lòng kiểm tra xem đã đúng tên "
"tập tin hay chưa."
msgid ""
"The selected file %file could not be copied, because a file by that "
"name already exists in the destination."
msgstr ""
"Không thể sao chép tập tin %file đã chọn. Tập tin với "
"tên này đã tồn tại ở thư mục đích."
msgid "The selected file %file could not be copied."
msgstr "Không thể sao chép tập tin %file đã chọn."
msgid "The removal of the original file %file has failed."
msgstr "Quá trình xóa tập tin gốc %file đã thất bại."
msgid "Underline"
msgstr "Gạch chân"
msgid "Cut"
msgstr "Cắt"
msgid "Paste"
msgstr "Dán"
msgid "Unordered list"
msgstr "Danh sách không thứ tự"
msgid "Font family"
msgstr "Họ phông chữ"
msgid "About"
msgstr "Giới thiệu"
msgid "Case sensitive"
msgstr "Phân biệt chữ hoa chữ thường"
msgid "Reports"
msgstr "Báo cáo"
msgid "Create new profile"
msgstr "Tạo hồ sơ mới"
msgid "Error reporting"
msgstr "Báo cáo lỗi"
msgid "Set @type %title to unpublished."
msgstr "Đặt @type %title thành chưa công bố."
msgid "!interval ago"
msgstr "!interval trước"
msgid "Add @type"
msgstr "Thêm @type"
msgid "Menu items"
msgstr "Các liên kết trên trình đơn"
msgid "Depends on: !dependencies"
msgstr "Phụ thuộc: !dependencies"
msgid "Regions"
msgstr "Các vùng"
msgid "Create @name"
msgstr "Tạo @name"
msgid "Crop"
msgstr "Xén"
msgid "Profile Name"
msgstr "Tên hồ sơ"
msgid "anonymous user"
msgstr "người dùng ẩn danh"
msgid "Block type"
msgstr "Kiểu khối"
msgid "@module (<span class=\"admin-disabled\">disabled</span>)"
msgstr "@module (<span class=\"admin-disabled\">đang tắt</span>)"
msgid "@module (<span class=\"admin-enabled\">enabled</span>)"
msgstr "@module <span class=\"admin-enabled\">(kích hoạt)</span>"
msgid "Please select a file."
msgstr "Vui lòng chọn một tập tin."
msgid "Activities"
msgstr "Hoạt động"
msgid "Patterns"
msgstr "Các mẫu"
msgid "Acronym"
msgstr "Tên gọn"
msgid "status report"
msgstr "báo cáo trạng thái"
msgid ""
"The maximum allowed image size (e.g. 640x480). Set to 0 for no "
"restriction. If an <a href=\"!image-toolkit-link\">image toolkit</a> "
"is installed, files exceeding this value will be scaled down to fit."
msgstr ""
"Giới hạn kích thước tối đa cho phép của hình ảnh (ví "
"dụ: 640x480). Đặt giá trị này là 0 để không giới "
"hạn. Nếu <a href=\"!image-toolkit-link\">bộ công cụ hình "
"ảnh</a> đã được cài đặt, những hình ảnh có kích "
"thước vượt quá giá trị này sẽ được thu nhỏ lại "
"cho phù hợp."
msgid "Button alignment"
msgstr "Sắp xếp nút"
msgid "Example:"
msgstr "Ví dụ:"
msgid "Registration"
msgstr "Đăng ký"
msgid "iFrame"
msgstr "Khung"
msgid "Widgets"
msgstr "Ô điều khiển"
msgid "Confirm e-mail address"
msgstr "Xác nhận địa chỉ thư điện tử"
msgid "Backup and Migrate"
msgstr "Sao lưu và Di chuyển dữ liệu"
msgid ""
"Backup/restore your database or migrate data to or from another Drupal "
"site."
msgstr ""
"Sao lưu hay phục hồi CSDL hệ thống, hoặc di chuyển dữ "
"liệu từ website sang hệ thống Drupal khác."
msgid "Backup the database."
msgstr "Sao lưu cơ sở dữ liệu."
msgid "Restore the database from a previous backup"
msgstr "Phục hồi CSDL từ một tệp sao lưu hiện có"
msgid "Backup every"
msgstr "Sao lưu mỗi"
msgid "Number of Backup files to keep"
msgstr "Số bản sao lưu cần giữ"
msgid "Exclude the following tables altogether"
msgstr "Không sao lưu các bảng dữ liệu sau"
msgid "The selected tables will not be added to the backup file."
msgstr ""
"Những bảng được chọn dưới đây sẽ không được sao "
"lưu."
msgid "Exclude the data from the following tables"
msgstr "Không sao lưu dữ liệu đối với các bảng sau"
msgid ""
"The selected tables will have their structure backed up but not their "
"contents. This is useful for excluding cache data to reduce file size."
msgstr ""
"Chỉ sao lưu cấu trúc mà không sao lưu giữ liệu của các "
"bảng được chọn dưới đây. Việc này sẽ giúp giảm "
"kích thước tệp tin nén, và xóa luôn bộ nhớ đệm ngay "
"khi phục hồi dữ liệu."
msgid "Backup file name"
msgstr "Tên tệp sao lưu"
msgid "No Compression"
msgstr "Không nén"
msgid "GZip"
msgstr "Nén bằng GZip"
msgid "BZip"
msgstr "Nén bằng BZip"
msgid "Compression"
msgstr "Nén"
msgid "Append a timestamp."
msgstr "Thêm mốc thời gian tạo."
msgid "Timestamp format"
msgstr "Định dạng thời gian"
msgid "Should be a PHP <a href=\"!url\">date()</a> format string."
msgstr ""
"Phải là một đối số của hàm <a href=\"!url\">date()</a> "
"trong PHP."
msgid "Save these settings."
msgstr "Lưu các thiết lập này."
msgid "Upload a Backup File"
msgstr "Tải tệp sao lưu lên"
msgid ""
"Upload a backup file created by this version of this module. For other "
"database backups please use another tool for import. Max file size: "
"%size"
msgstr ""
"Tải một tệp sao lưu do phiên bản hiện thời của module "
"này tạo ra. Để phục hồi từ các nguồn khác, hãy dùng "
"các công cụ tương thích. Kích cỡ tối đa tải lên: %size"
msgid "Custom pages"
msgstr "Các trang tự tạo"
msgid "Colon"
msgstr "Dấu hai chấm"
msgid "Run cron"
msgstr "Chạy cron"
msgid "Only files with the following extensions are allowed: %files-allowed."
msgstr ""
"Chỉ những tập tin có phần mở rộng sau mới được "
"phép: %files-allowed."
msgid "The file is %filesize exceeding the maximum file size of %maxsize."
msgstr ""
"Dung lượng của tập tin là %filesize vượt quá dung lượng "
"tối đa được phép, %maxsize."
msgid "Row"
msgstr "Hàng"
msgid "Scheduling"
msgstr "Lên lịch sao lưu"
msgid "IP address"
msgstr "Địa chỉ IP"
msgid "Page elements"
msgstr "Thành phần trang"
msgid "Primary tabs"
msgstr "Tab chính"
msgid "Secondary tabs"
msgstr "Thẻ phụ"
msgid "File browser"
msgstr "Trình duyệt tập tin"
msgid "Configuration profiles"
msgstr "Các hồ sơ cấu hình"
msgid "Absolute URLs"
msgstr "Các URL tuyệt đối"
msgid "Check if you want IMCE to return absolute file URLs."
msgstr ""
"Đánh dấu nếu bạn muốn IMCE trả về các URL tập tin "
"tuyệt đối."
msgid "Default behaviour for existing files during file uploads"
msgstr ""
"Hành vi mặc định cho các tập tin đang có trong khi tải "
"lên"
msgid "Keep the existing file renaming the new one"
msgstr "Giữ nguyên tập tin đang có, đổi tên tập tin mới"
msgid "Keep the existing file rejecting the new one"
msgstr "Giữ nguyên tập tin đang có, loại bỏ tập tin mới"
msgid "Replace the existing file with the new one"
msgstr "Thay thế tập tin đang có bằng tập tin mới"
msgid "Role-profile assignments"
msgstr "Gán hồ sơ-vai trò"
msgid "Settings were imported from the profile %name"
msgstr ""
"Các thiết lập đã được nhập khẩu vào từ hồ sơ "
"%name"
msgid "Give a name to this profile."
msgstr "Đặt tên cho hồ sơ này."
msgid "Set to 0 to use the maximum value avaliable."
msgstr "Đặt về 0 để dùng giá trị tối đa có thể."
msgid "Directory quota"
msgstr "Hạn ngạch thư mục"
msgid "Total user quota"
msgstr "Tổng hạn ngạch người dùng"
msgid "Set to * to remove the restriction."
msgstr "Đặt về * để xóa các hạn chế"
msgid "Maximum image resolution"
msgstr "Độ phân giải ảnh tối đa"
msgid "Maximum number of files per operation"
msgstr "Số tập tin tối đa cho mỗi hoạt động"
msgid ""
"You can allow users to select multiple files for operations such as "
"delete, resize, etc. Entire batch file operation is executed in a "
"single drupal load, which may be good. However there will be an "
"increase in script execution time, cpu load and memory consumption "
"possibly exceeding the limits of your server, which is really bad. For "
"unlimited number of file handling, set this to 0."
msgstr ""
"Bạn có thể cho phép người dùng chọn nhiều tập tin cho "
"các hoạt động như xóa, đổi kích thước, v.v. Toàn bộ "
"hoạt động nhóm tập tin sẽ được thực hiện trong một "
"lần nạp đơn lẻ của drupal, điều này có thể là tốt. "
"Tuy nhiên việc tăng thời gian thực hiện lệnh, độ tải "
"cpu và tiêu tốn bộ nhớ sẽ có thể vượt quá các giới "
"hạn trên máy chủ của bạn, điều này thật sự tồi "
"tệ. Để không giới hạn số lượng tập tin được thao "
"tác, đặt cái này về 0."
msgid "Profile has been added."
msgstr "Hồ sơ đã được thêm."
msgid "Including subdirectories"
msgstr "Bao gồm cả các thư mục con."
msgid "Directory path"
msgstr "Đường dẫn thư mục"
msgid ""
"Define directories that users of this profile can access.\n"
"<ul>\n"
"\t<li>Use alphanumeric characters as directory paths.</li>\n"
"\t<li>To specify file system root, just enter <strong>.</strong>(dot) "
"character.</li>\n"
"\t<li>Use <strong>%uid</strong> as a placeholder for user ID. Ex: "
"<em>users/user%uid</em> creates directories such as "
"<em>users/user1</em>, <em>users/user42</em>, etc.</li>\n"
"  <li>To remove a directory from the list, leave the directory path "
"blank.</li>\n"
"  <li>If you want more flexibility in directory paths you can execute "
"php to return a directory path.<br />\n"
"  For php execution your directory path must start with "
"<strong>php:</strong> and the rest must be a valid php code that is "
"expected to return the actual directory path. <br />Ex: <strong>php: "
"return 'users/'.$user->name;</strong> defines "
"<strong>users/USER-NAME</strong> as the directory path.<br />\n"
"  A multi-level directory example <strong>php: return date('Y', "
"$user->created).'/'.date('m', $user->created).'/'.$user->uid;</strong> "
"defines <strong>MEMBERSHIP-YEAR/MONTH/USER-ID</strong> as the "
"directory path, resulting in self-categorized user directories based "
"on membership date.<br />\n"
"  Note that you should use the $user variable instead of "
"$GLOBALS['user'] since they are not always the same object.</li>\n"
"</ul>\n"
"<p>Note that thumbnails permission does not affect thumbnail creation "
"on upload. See thumbnails decription below.</p>\n"
"<p>If you need more fields, just fill all and save, and you will get "
"two more on the next page.</p>"
msgstr ""
"Địng nghĩa các thư mục mà người dùng của hồ sơ này "
"có thể truy cập.\r\n"
"<ul>\r\n"
"\t<li>Dùng các ký tự chữ-số cho đường dẫn thư "
"mục.</li>\r\n"
"\t<li>Để chỉ định gốc hệ thống tập tin, chỉ cần "
"nhập <strong>.</strong>(dấu chấm).</li>\r\n"
"\t<li>Dùng <strong>%uid</strong> như nơi giữ chỗ cho ID "
"người dùng. Vd: <em>users/user%uid</em> sẽ tạo các thư mục "
"như là <em>users/user1</em>, <em>users/user42</em>, v.v.</li>\r\n"
"  <li>Để xóa một thư mục từ danh sách, hãy bỏ trống "
"đường dẫn thư mục.</li>\r\n"
"  <li>Nếu bạn muốn linh hoạt hơn trong các đường dẫn "
"thư mục bạn có thể thực hiện php để trả về một "
"đường dẫn thư mục.<br>\r\n"
"  Để thực hiện php đường dẫn thư mục của bạn "
"phải bắt đầu với <strong>php:</strong> và phần cón lại "
"phải là một đoạn mã php hợp lệ trả về một đường "
"dẫn thư mục thực sự. <br>Vd: <strong>php: return "
"'users/'.$user-&gt;name;</strong> định nghĩa "
"<strong>users/USER-NAME</strong> như một đường dẫn thư "
"mục.<br>\r\n"
"  Một ví dụ về thư mục nhiều cấp <strong>php: return "
"date('Y', $user-&gt;created).'/'.date('m', "
"$user-&gt;created).'/'.$user-&gt;uid;</strong> định nghĩa "
"<strong>MEMBERSHIP-YEAR/MONTH/USER-ID</strong> như một đường "
"dẫn thư mục, cho kết quả là các thư mục được phân "
"loại theo người dùng dựa vào ngày đăng ký làm thành "
"viên.<br>\r\n"
"  Lưu ý rằng bạn phải dùng biến$user thay cho "
"$GLOBALS['user'] bởi vì chúng không phải là cùng một đối "
"tượng.</li>\r\n"
"</ul>\r\n"
"<p>Lưu ý rằng phân quyền tạo ảnh thu nhio3 không ảnh "
"hưởng đến việc tạo ảnh thu nhỏ khi tải lên. Xem mô "
"tả ảnh thu nhỏ bên dưới.</p>\r\n"
"<p>Nếu bạn muốn thêm nhiều trường hơn, chỉ việc "
"điền tất cả và lưu lại, sau đó bạn sẽ có thêm hai "
"trường ở trang kế tiếp.</p>"
msgid "Are you sure you want to delete the profile %name?"
msgstr "Bạn có chắc muốn xóa hồ sơ %name?"
msgid "Profile has been deleted."
msgstr "Hồ sơ đã được xóa"
msgid "Import settings from other profiles"
msgstr "Nhập khẩu các thiết lập từ một hồ sơ khác"
msgid "Duplicate directory paths are not allowed."
msgstr "Đường dẫn tập tin trùng lắp không được chấp nhận."
msgid "%dirname is not accepted as a proper directory name."
msgstr ""
"%dirname không được chấp nhận là tên thư mục thích "
"hợp."
msgid "Create thumbnails"
msgstr "Tạo ảnh thu nhỏ"
msgid "Selected files"
msgstr "Các tập tin đã chọn"
msgid "Width x Height"
msgstr "Rộng x Cao"
msgid "Create a new image"
msgstr "Tạo ảnh mới"
msgid "You are not allowed to operate on more than %num files."
msgstr "Bạn không được phép thao tác nhiều hơn %num tập tin."
msgid "directory (%dir)"
msgstr "thư mục (%dir)"
msgid ""
"An illegal choice has been detected. Please contact the site "
"administrator."
msgstr ""
"Lựa chọn không hợp lệ. Vui lòng liên hệ quản trị hệ "
"thống."
msgid "Upload failed."
msgstr "Tải lên thất bại"
msgid "File deletion successful: %files."
msgstr "Xóa tập tin thành công: %files."
msgid ""
"Please specify dimensions within the allowed range that is from 1x1 to "
"@dimensions."
msgstr ""
"Vui lòng xác định kích thước trong khoảng cho phép từ "
"1x1 đến @dimensions."
msgid "File resizing successful: %files."
msgstr "Đổi kích thước tập tin thành công: %files."
msgid "Thumbnail creation (%thumbnames) successful for %filename."
msgstr "Tạo ảnh thu nhỏ (%thumbnames) cho %filename thành công."
msgid "%filename is not an image."
msgstr "%filename không phải là một ảnh"
msgid "Scaling up is not allowed."
msgstr "Không được phép phóng to."
msgid "%filename(%dimensions) already exists."
msgstr "%filename(%dimensions) đã tồn tại."
msgid "%filename cannot be resized to %dimensions"
msgstr "không thể đặt %filename về kích thước %dimensions"
msgid "Unable to get a working directory for the file browser!"
msgstr ""
"Không thể nhận thư mục đang làm việc cho trình duyệt "
"tập tin!"
msgid "There is no valid directory specified for the file browser!"
msgstr ""
"Không có thư mục hợp lệ đã chỉ ra cho trình duyệt "
"tập tin!"
msgid "imce"
msgstr "imce"
msgid "Illegal choice %choice in !name element."
msgstr "Lựa chọn %choice không hợp lệ ở mục !name."
msgid "File browsing is disabled in directory %dir."
msgstr "Việc duyệt tập tin bị tắt trong thư mục %dir."
msgid "Do you want to refresh the current directory?"
msgstr "Bạn có có muốn làm tươi thư mục hiện hành?"
msgid "Delete selected files?"
msgstr "Xóa các tập tin đã chọn?"
msgid "Please select a thumbnail."
msgstr "Vui lòng chọn một ảnh thu nhỏ."
msgid "You must select at least %num files."
msgstr "Bạn phải chọn ít nhất %num tập tin."
msgid "Tips"
msgstr "Các mẹo"
msgid "Select a file by clicking the corresponding row in the file list."
msgstr ""
"Chọn một tập tin bằng cách nhấn vào dòng tương ứng "
"trong danh sách tập tin."
msgid ""
"Ctrl+click to add files to the selection or to remove files from the "
"selection."
msgstr ""
"Ctrl+click để thêm tập tin vào danh sách lựa chọn hoặc "
"xóa tập tin khỏi danh sách lựa chọn."
msgid ""
"Shift+click to create a range selection. Click to start the range and "
"shift+click to end it."
msgstr ""
"Shift+click để tạo vùng lựa chọn. Click để bắt đầu "
"vùng lựa chọn và shift+click để kết thúc."
msgid "Sort the files by clicking a column header of the file list."
msgstr ""
"Sắp xếp các tập tin bằng cách nhấn vào tiêu đề cột "
"của danh sách tập tin."
msgid ""
"Resize the work-spaces by dragging the horizontal or vertical "
"resize-bars."
msgstr ""
"Đổi kích thước vùng làm việc bằng cách kéo rê các "
"thanh đổi kích thước ngang hoặc dọc."
msgid "Keyboard shortcuts for file list: up, down, left, home, end, ctrl+A."
msgstr ""
"Các phím tắt cho danh sách tập tin: up, down, left, home, end, "
"ctrl+A."
msgid ""
"Keyboard shortcuts for selected files: enter/insert, delete, R(esize), "
"T(humbnails), U(pload)."
msgstr ""
"Các phím tắt cho các tập tin đã chọn: enter/insert, delete, "
"R(esize), T(humbnails), U(pload)."
msgid ""
"Keyboard shortcuts for directory list: up, down, left, right, home, "
"end."
msgstr ""
"Các phím tắt cho danh sách thư mục: up, down, left, right, "
"home, end."
msgid "Limitations"
msgstr "Các giới hạn"
msgid "!num files using !dirsize of !quota"
msgstr "!num tập tin đang dùng !dirsize trên !quota"
msgid "unlimited quota"
msgstr "hạn ngạch không giới hạn"
msgid "First sidebar"
msgstr "Thanh bên đầu tiên (bên trái)"
msgid "Second sidebar"
msgstr "Sidebar thứ hai"
msgid "Book outline"
msgstr "Cấu trúc sách"
msgid "Revision information"
msgstr "Thông tin bản duyệt"
msgid "Citation"
msgstr "Trích dẫn"
msgid "X"
msgstr "X"
msgid "Comma"
msgstr "Dấu phẩy"
msgid "Semicolon"
msgstr "Dấu chấm phẩy"
msgid "Current user"
msgstr "Người dùng hiện tại"
msgid "Writable"
msgstr "Có thể ghi được"
msgid "Primary"
msgstr "Chính"
msgid "All languages"
msgstr "Tất cả ngôn ngữ"
msgid "The size of the file."
msgstr "Kích thước của tập tin"
msgid "Menu links"
msgstr "Các liên kết trên trình đơn"
msgid "Generating Content"
msgstr "Đang tạo nội dung"
msgid "Saved new value for %name."
msgstr "Đã lưu giá trị mới cho %name."
msgid "One variable deleted."
msgid_plural "@count variables deleted."
msgstr[0] "Đã xóa một biến."
msgid "1 character"
msgid_plural "@count characters"
msgstr[0] "1 kí tự"
msgid ""
"Clear the CSS cache and all database cache tables which store page, "
"node, theme and variable caches."
msgstr ""
"Xóa bộ đệm CSS và tất cả bảng bộ đệm của CSDL lưu "
"các thông tin đệm trang, node, giao diện và biến."
msgid ""
"View a list of currently defined user functions with documentation "
"links."
msgstr ""
"Xem danh sách các chức năng người dùng đã định nghĩa "
"hiện tại với liên kết văn bản."
msgid "Rebuild menus"
msgstr "Tạo lại menu"
msgid ""
"Rebuild menu based on hook_menu() and revert any custom changes. All "
"menu items return to their default settings."
msgstr ""
"Tạo lại menu dựa trên hook_menu() và khôi phục lại mọi "
"thay đổi. Mọi mục trên menu sẽ trở lại cài đặt mặc "
"định."
msgid "Edit and delete site variables."
msgstr "Sửa và xóa các biến"
msgid "PHPinfo()"
msgstr "PHPInfo()"
msgid "View your server's PHP configuration"
msgstr "Xem cấu hình PHP trên máy chủ của bạn"
msgid "View a list of available theme functions across the whole site."
msgstr ""
"Xem danh sách các chức năng giao diện khả thi trên toàn "
"website."
msgid "View the active form/render elements for this site."
msgstr ""
"Xem các thành phần mẫu/diễn tả được kích hoạt cho "
"website."
msgid "Devel settings"
msgstr "Cài đặt phát triển"
msgid "Delete all users (except user id 1) before generating new users."
msgstr ""
"Xóa tất cả người dùng (trừ người dùng id 1) trước "
"khi tạo người dùng mới."
msgid "Bio"
msgstr "Tiểu sử"
msgid "Delete link"
msgstr "Xóa liên kết"
msgid "Slash"
msgstr "Dấu xuộc"
msgid "Main menu"
msgstr "Trình đơn chính"
msgid "User %name used one-time login link at time %timestamp."
msgstr ""
"Người dùng %name đã sử dụng liên kết đăng nhập một "
"lần tại thời điểm %timestamp."
msgid "New user: %name (%email)."
msgstr "Người dùng mới: %name (%email)."
msgid "Legend"
msgstr "Chú giải"
msgid "No description"
msgstr "Không mô tả"
msgid "Numbered list"
msgstr "Danh sách đánh số"
msgid "Original file name"
msgstr "Tên tệp gốc"
msgid "Not installed."
msgstr "Chưa cài đặt."
msgid "More help can be found at <a href=\"!help\">LoginToboggan help</a>."
msgstr ""
"Xem thêm các hướng dẫn trên <a href=\"!help\">hướng dẫn "
"trực tuyến</a>."
msgid ""
"<strong>Note:</strong> Logintoboggan module is installed. If you are "
"using one of the custom login block types below, it is recommended "
"that you set this to <em>&lt;none&gt;</em>."
msgstr ""
"<strong>Lưu ý :</strong> Hệ thống có các thiết lập tùy "
"chỉnh đăng nhập và đăng ký. Nếu bạn dùng một trong "
"số các khối đăng nhập cấu hình được ở bên dưới, "
"hãy đặt phần này là <em>&lt;none&gt;</em>."
msgid "Collapsible form"
msgstr "Đóng mở hình thức"
msgid ""
"'Standard' is a standard login block, 'Link' is a login link that "
"returns the user to the original page after logging in, 'Collapsible "
"form' is a javascript collaspible login form."
msgstr ""
"'Tiêu chuẩn' là một khối đăng nhập chuẩn, 'Liên kết' "
"là một liên kết đăng nhập mà trả về người sử "
"dụng vào trang ban đầu sau khi đăng nhập vào hình thức "
"Collapsible javascript hình thức đăng nhập collaspible."
msgid "Set a custom message to appear at the top of the login block"
msgstr ""
"Thiết lập tùy chỉnh xuất hiện ở phía trên cùng của "
"khối đăng nhập"
msgid ""
"If this user was created using the \"Immediate Login\" feature of "
"LoginToboggan, and they are also awaiting adminstrator approval on "
"their account, you must remove them from the site's pre-authorized "
"role in the \"Roles\" section below, or they will not receive "
"authenticated user permissions!"
msgstr ""
"Nếu người dùng này đã được tạo ra bằng cách sử "
"dụng  \"ngay lập tức đăng nhập \" tính năng của "
"LoginToboggan, và họ đang còn chờ phê duyệt người quản "
"trị trên tài khoản của họ, bạn phải loại bỏ chúng "
"từ vai trò tiền, thẩm quyền của trang web trong  \"Vai trò "
"\" phần dưới đây, hoặc họ sẽ không nhận được cho "
"phép người dùng xác thực!"
msgid ""
"The user is assigned LoginToboggan's pre-authorized role, and is not "
"currently receiving authenticated user permissions."
msgstr ""
"Người sử dụng được phân công vai trò ủy quyền "
"trước của LoginToboggan, và hiện tại không nhận được "
"quyền truy cập người dùng xác thực."
msgid "Please re-type your e-mail address to confirm it is accurate."
msgstr ""
"Vui lòng nhập lại địa chỉ e-mail của bạn để xác "
"nhận là chính xác."
msgid ""
"A validation e-mail has been sent to your e-mail address. In order to "
"gain full access to the site, you will need to follow the instructions "
"in that message."
msgstr ""
"Một xác nhận e-mail đã được gửi đến địa chỉ "
"e-mail của bạn. Để đạt được truy cập vào trang web, "
"bạn sẽ cần phải thực hiện theo các hướng dẫn trong "
"tin nhắn đó."
msgid ""
"Thank you for applying for an account. Your account is currently "
"pending approval by the site administrator.<br />Once it has been "
"approved, you will receive an e-mail containing further instructions."
msgstr ""
"Cảm ơn bạn đã áp dụng một tài khoản. Tài khoản của "
"bạn hiện đang chờ phê duyệt bởi người quản trị "
"trang web. <br /> Một khi nó đã được chấp thuận, bạn "
"sẽ nhận được một e-mail có chứa hướng dẫn thêm."
msgid "Your e-mail address and confirmed e-mail address must match."
msgstr ""
"Địa chỉ e-mail của bạn và địa chỉ xác nhận e-mail "
"phải phù hợp."
msgid "LoginToboggan logged in block"
msgstr "Khối đăng nhập cấu hình được"
msgid "Allow users to login using their e-mail address"
msgstr ""
"Cho phép người dùng đăng nhập bằng cách sử dụng địa "
"chỉ e-mail của họ"
msgid ""
"Users will be able to enter EITHER their username OR their e-mail "
"address to log in."
msgstr ""
"Người dùng sẽ có thể nhập của họ DÙ LÀ tên người "
"dùng hoặc địa chỉ e-mail của họ để đăng nhập."
msgid "Use two e-mail fields on registration form"
msgstr "Yêu cầu gõ lại địa chỉ e-mail trên form đăng ký"
msgid ""
"User will have to type the same e-mail address into both fields. This "
"helps to confirm that they've typed the correct address."
msgstr ""
"Người dùng sẽ phải gõ địa chỉ e-mail của mình 2 "
"lần. Việc này giúp tăng tính chính xác của địa chỉ "
"e-mail."
msgid ""
" More help in writing the e-mail message can be found at <a "
"href=\"!help\">LoginToboggan help</a>."
msgstr ""
" Xem thêm các hướng dẫn để viết các thông báo e-mail "
"trên <a href=\"!help\">hướng dẫn trực tuyến</a>."
msgid "Set password"
msgstr "Cho phép người đăng ký tự chọn mật khẩu"
msgid "Non-authenticated role"
msgstr "Vai trò chưa xác minh"
msgid "Never delete"
msgstr "Không bao giờ xóa"
msgid "Delete unvalidated users after"
msgstr "Tự động xóa những tài khoản chưa xác minh"
msgid ""
"If enabled, users that are still in the 'Non-authenticated role' set "
"above will be deleted automatically from the system, if the set time "
"interval since their initial account creation has passed. This can be "
"used to automatically purge spambot registrations. Note: this requires "
"cron, and also requires that the 'Set password' option above is "
"enabled. <strong>WARNING: changing this setting after initial site "
"setup can cause undesirable results, including unintended deletion of "
"users -- change with extreme caution! (please read the CAVEATS section "
"of INSTALL.txt for important information on configuring this "
"feature)</strong>"
msgstr ""
"Khi kích hoạt chức năng này, những tài khoản chưa "
"được xác minh, nằm trong vai trò 'Chưa xác minh', sẽ tự "
"động bị xóa khỏi hệ thống sau một khoảng thời gian "
"chờ nhất định, tính từ khi tài khoản được tạo. "
"Chức năng này giúp tự động xóa các tài khoản do các "
"máy spam tạo ra. Lưu ý là chức năng này hoạt động "
"thông qua cron, và cần kích hoạt lựa chọn 'Cho phép đặt "
"mật khẩu' ở trên. <strong>LƯU Ý: Thay đổi thiết lập "
"này ngay sau khi cài đặt hệ thống có thể gây lỗi không "
"mong muốn, xóa tài khoản của người dùng - hãy cẩn "
"trọng! (vui lòng xem phần CAVEATS trong tệp INSTALL.txt để "
"biết các thông tin quan trọng khi cấu hình tính năng "
"này)</strong>"
msgid "Immediate login"
msgstr "Đăng nhập luôn"
msgid ""
"If set, the user will be logged in immediately after registering. Note "
"this only applies if the 'Set password' option above is enabled."
msgstr ""
"Nếu bật tính năng này, ngay sau khi đăng ký, người dùng "
"sẽ được coi là đã đăng nhập xong. Lưu ý là nó chỉ "
"có hiệu lực khi chức năng 'Cho phép đặt mật khẩu' ở "
"tren được bật."
msgid "Redirections"
msgstr "Chuyển hướng"
msgid ""
"Normally, after a user registers a new account, they will be taken to "
"the front page, or to their user page if you specify <cite>Immediate "
"login</cite> above. Leave this setting blank if you wish to keep the "
"default behavior. If you wish the user to go to a page of your "
"choosing, then enter the path for it here. For instance, you may "
"redirect them to a static page such as <cite>node/35</cite>, or to the "
"<cite>&lt;front&gt;</cite> page. You may also use <em>%uid</em> as a "
"variable, and the user's user ID will be substituted in the path."
msgstr ""
"Thông thường, sau khi đăng ký tài khoản, người dùng sẽ "
"được đưa đến trang chủ, hoặc tới trang hồ sơ của "
"mình nếu dùng chức năng <cite>Đăng nhập luôn</cite>  ở "
"trên. Để trống thiết lập này nếu muốn dùng hành vi "
"mặc định, hoặc nhập đường dẫn của trang muốn "
"chuyển người dùng đến. Ví dụ, hệ thống có thể "
"chuyển người dùng tới trang tĩnh như <cite>node/35</cite>, "
"hoặc <cite>&lt;front&gt;</cite>. Ngoài ra, ta còn có thể nhập "
" <em>%uid</em> vào đường dẫn để biểu diễn mã người "
"dùng."
msgid ""
"Normally, after a user confirms their new account, they will be taken "
"to their user page. Leave this setting blank if you wish to keep the "
"default behavior. If you wish the user to go to a page of your "
"choosing, then enter the path for it here. For instance, you may "
"redirect them to a static page such as <cite>node/35</cite>, or to the "
"<cite>&lt;front&gt;</cite> page. You may also use <em>%uid</em> as a "
"variable, and the user's user ID will be substituted in the path. In "
"the case where users are not creating their own passwords, it is "
"suggested to use <cite>user/%uid/edit</cite> here, so the user may set "
"their password immediately after validating their account."
msgstr ""
"Thông thường, sau khi xác minh tài khoản, người dùng sẽ "
"được đưa đến trang hồ sơ của mình. Để trống "
"thiết lập này nếu muốn dùng hành vi mặc định, hoặc "
"nhập đường dẫn của trang muốn chuyển người dùng "
"đến. Ví dụ, hệ thống có thể chuyển người dùng tới "
"trang tĩnh như <cite>node/35</cite>, hoặc  "
"<cite>&lt;front&gt;</cite>. Ngoài ra, ta còn có thể nhập "
"<em>%uid</em> vào đường dẫn để biểu diễn mã người "
"dùng. Nếu không cho người dùng chọn mật khẩu khi đăng "
"ký, ta có thể nhập <cite>user/%uid/edit</cite> để chuyển "
"người dùng tới trang sửa hồ sơ của mình, cho phép họ "
"đặt mật khẩu mới."
msgid "Present login form on access denied (403)"
msgstr ""
"Hiện form đăng nhập ngay trên trang truy cập bị từ chối "
"(403)"
msgid ""
"Anonymous users will be presented with a login form along with an "
"access denied message."
msgstr ""
"Nếu người dùng chưa đăng nhập truy cập vào một trang "
"không được phép, hệ thống sẽ hiện kèm form đăng "
"nhập bên cạnh thông báo Truy cập bị từ chối."
msgid "Display login successful message"
msgstr "Hiện thông báo đăng nhập thành công"
msgid "Minimum password length"
msgstr "Độ dài tối thiểu của mật khẩu"
msgid "You must enter a password."
msgstr "Bạn phải nhập mật khẩu."
msgid "The password contains an illegal character."
msgstr "Mật khẩu bạn chọn có chứa các ký tự không hợp lệ."
msgid "The password is too short: it must be at least %min_length characters."
msgstr ""
"Mật khẩu này quá ngắn: Mật khẩu phải gồm ít nhất "
"%min_length ký tự."
msgid "You have successfully validated your e-mail address."
msgstr "Địa chỉ e-mail của bạn đã được kiểm tra xong."
msgid "Your account is currently blocked -- login cancelled."
msgstr ""
"Tài khoản của bạn hiện đang bị khóa -- bạn không thể "
"đăng nhập vào hệ thống."
msgid "You have successfully validated %user."
msgstr "Bạn đã kiểm tra xong người dùng %user."
msgid "Account validation"
msgstr "Kiểm tra tài khoản"
msgid "re-send validation e-mail"
msgstr "gửi lại e-mail kiểm tra tài khoản"
msgid "This name has already been taken by another user."
msgstr "Tên đăng nhập này đã tồn tại trên hệ thống."
msgid "This e-mail has already been taken by another user."
msgstr "Email này đã tồn tại trên hệ thống."
msgid "If required, you may reset your password from: !url"
msgstr "Nếu cần, hãy thử khôi phục mật khẩu từ trang !url"
msgid "A validation e-mail has been sent to the user's e-mail address."
msgstr ""
"Đã gửi một e-mail kiểm tra tới địa chỉ mail của "
"người dùng."
msgid ""
"A validation e-mail has been sent to your e-mail address. You will "
"need to follow the instructions in that message in order to gain full "
"access to the site."
msgstr ""
"Hệ thống đã gửi e-mail xác nhận tới hòm thư của "
"bạn. Hãy làm theo các hướng dẫn trong thư để truy cập "
"vào trang web."
msgid "Username or e-mail address"
msgstr "Tên người dùng hoặc địa chỉ e-mail"
msgid "Username or e-mail"
msgstr "Tên đăng nhập hoặc e-mail"
msgid ""
"You may login with either your assigned username or your e-mail "
"address."
msgstr ""
"Bạn có thể đăng nhập vào hệ thống qua tên đăng nhập "
"hoặc e-mail của mình."
msgid "The password field is case sensitive."
msgstr "Trường mật khẩu có phân biệt chữ hoa chữ thường."
msgid "logintoboggan"
msgstr "đăng nhập mở rộng"
msgid "Purged the following unvalidated users: !purged_users"
msgstr ""
"Đã xóa bỏ hẳn những người dùng chưa kích hoạt tài "
"khoản: !purged_users"
msgid "E-mail validation URL used for %name with timestamp @timestamp."
msgstr ""
"Người dùng %name đã kích hoạt tài khoản thông qua URL "
"kích hoạt gửi trong e-mail vào lúc @timestamp."
msgid "LoginToboggan"
msgstr "Thiết lập Đăng nhập và Đăng ký"
msgid ""
"Set up custom login options like instant login, login redirects, "
"pre-authorized validation roles, etc."
msgstr ""
"Điều chỉnh các thiết lập khi đăng nhập, như đăng "
"nhập luôn sau khi đăng ký, chuyển hướng sau khi đăng "
"nhập, chọn vai trò chưa xác minh..."
msgid "Validate e-mail address"
msgstr "Xác nhận địa chỉ e-mail"
msgid "Re-send validation e-mail"
msgstr "Gửi lại e-mail xác nhận"
msgid "Improves Drupal's login system."
msgstr "Cải tiến chức năng đăng nhập của Drupal."
msgid "Secondary"
msgstr "Phụ"
msgid "Alias: @alias"
msgstr "Đường dẫn ảo: @alias"
msgid "No alias"
msgstr "Chưa có đường dẫn ảo"
msgid "Teaser break"
msgstr "Ngắt tóm lược"
msgid "Edit link"
msgstr "Sửa liên kết"
msgid "Punctuation"
msgstr "Dấu chấm câu"
msgid "%editor profile for %format"
msgstr "Hồ sơ %editor cho định dạng %format"
msgid "Enabled by default"
msgstr "Bật theo mặc định"
msgid ""
"The default editor state for users having access to this profile. "
"Users are able to override this state if the next option is enabled."
msgstr ""
"Trình soạn thảo mặc định cho người dùng được phép "
"sử dụng hồ sơ này. Người dùng cũng có thể chọn "
"trạng thái khác nếu mục kế tiếp được chọn."
msgid ""
"If allowed, users will be able to choose their own editor default "
"state in their user account settings."
msgstr ""
"Nếu được phép, người dùng có thể tự chọn bộ soạn "
"thảo mặc định của mình từ trang thiết lập tài "
"khoản."
msgid "Show <em>enable/disable rich text</em> toggle link"
msgstr "Hiện liên kết để <em>bật/tắt văn bản giàu</em>"
msgid ""
"Whether or not to show the <em>enable/disable rich text</em> toggle "
"link below a textarea. If disabled, the user setting or global default "
"is used (see above)."
msgstr ""
"Hiện hoặc ẩn liên kết <em>bật/tắt văn bản giàu</em>. "
"Nếu tắt, thiết lập toàn cục hoặc của người dùng "
"sẽ được dùng (xem phần trên)."
msgid ""
"This option controls whether the editor toolbar is displayed above or "
"below the editing area."
msgstr ""
"Chọn vị trí sẽ trình bày thanh công cụ so với phần "
"soạn thảo văn bản."
msgid "This option controls the alignment of icons in the editor toolbar."
msgstr ""
"Chọn cách canh lề cho các biểu tượng trên thanh công cụ "
"soạn thảo."
msgid ""
"Where to display the path to HTML elements (i.e. <code>body > table > "
"tr > td</code>)."
msgstr ""
"Có hiện thanh cấu trúc HTML không (vd: <code>body > table > tr "
"> td</code>)."
msgid ""
"This option gives you the ability to enable/disable the resizing "
"button. If enabled, the Path location toolbar must be set to \"Top\" "
"or \"Bottom\" in order to display the resize icon."
msgstr ""
"Hiện hoặc ẩn các nút kéo giãn kích thước vùng soạn "
"thảo. Nếu bật, thanh cấu trúc HTML phải đặt ở "
"\"Đầu\" hoặc \"Cuối\" vùng soạn thảo."
msgid ""
"If enabled, potentially malicious code like <code>&lt;HEAD&gt;</code> "
"tags will be removed from HTML contents."
msgstr ""
"Nếu được bật, các đoạn mã độc tiềm năng như thẻ "
"<code>&lt;HEAD&gt;</code> sẽ bị xóa khỏi nội dung HTML."
msgid ""
"If enabled, the editor will insert TAB characters on tab and preserve "
"other whitespace characters just like a PRE element in HTML does."
msgstr ""
"Nếu chọn, trình soạn thảo sẽ chèn kí tự TAB cho các "
"phím tab và giữ nguyên các ký tự khoảng trắng, như khi "
"đặt trong thẻ PRE."
msgid ""
"If enabled, HTML tags declaring the font size, font family, font color "
"and font background color will be replaced by inline CSS styles."
msgstr ""
"Nếu bật, các thẻ HTML cũ như font size, font family hay font "
"color sẽ bị thay bằng thẻ style."
msgid ""
"If enabled, the editor will remove most linebreaks from contents. "
"Disabling this option could avoid conflicts with other input filters."
msgstr ""
"Nếu chọn, bộ soạn thảo sẽ xóa các chỗ ngắt dòng "
"khỏi nội dung. Tắt lựa chọn này nếu có xung đột với "
"các bộ lọc đầu vào khác."
msgid ""
"If enabled, the editor will re-format the HTML source code. Disabling "
"this option could avoid conflicts with other input filters."
msgstr ""
"Nếu chọn, bộ soạn thảo sẽ định dạng lại mã nguồn "
"HTML cho nội dung. Tắt lựa chọn này nếu có xung đột "
"với các bộ lọc đầu vào khác."
msgid "Force cleanup on standard paste"
msgstr "Tự động xóa định dạng khi dán văn bản"
msgid ""
"If enabled, the default paste function (CTRL-V or SHIFT-INS) behaves "
"like the \"paste from word\" plugin function."
msgstr ""
"Chọn để tự động xóa các định dạng, giống như khi "
"dùng trình bổ sung \"Dán từ Word\", ngay cả khi dùng thao "
"tác dán thông thường (CTRL-V hoặc SHIFT-INS)."
msgid ""
"Comma separated list of HTML block formats. Possible values: "
"<code>@format-list</code>."
msgstr ""
"Danh sách các định dạng khối HTML được dùng, ngăn cách "
"nhau bằng dấu phẩy. Các giá trị có thể dùng: "
"<code>@format-list</code>."
msgid "Use theme CSS"
msgstr "CSS của giao diện cung cấp"
msgid "Define CSS"
msgstr "CSS tự khai báo"
msgid "Editor default CSS"
msgstr "CSS mặc định cho bộ soạn thảo"
msgid ""
"Defines the CSS to be used in the editor area.<br />Use theme CSS - "
"loads stylesheets from current site theme.<br/>Define CSS - enter path "
"for stylesheet files below.<br />Editor default CSS - uses default "
"stylesheets from editor."
msgstr ""
"Đặt kiểu dáng CSS áp dụng cho vùng soạn thảo. <br />CSS "
"của giao diện - nạp các mã từ giao diện hiện thời.<br "
"/>CSS tự khai báo - nhập đường dẫn cho tệp CSS vào ô "
"bên dưới.<br />CSS gốc của bộ soạn thảo - dùng kiểu "
"dáng mặc định đi kèm theo bộ soạn thảo."
msgid ""
"If \"Define CSS\" was selected above, enter path to a CSS file or a "
"list of CSS files separated by a comma."
msgstr ""
"Nếu chọn \"CSS tự khai báo\", nhập đường dẫn vào tệp "
"CSS hoặc một danh sách các tệp CSS ngăn cách bằng dấu "
"phẩy."
msgid ""
"Available tokens: <code>%b</code> (base path, eg: <code>/</code>), "
"<code>%t</code> (path to theme, eg: <code>themes/garland</code>)"
msgstr ""
"Các từ khóa giữ chỗ: <code>%b</code> (đường dẫn gốc, "
"vd: <code>/</code>), <code>%t</code> (đường dẫn tới giao "
"diện, vd <code>themes/garland</code>)"
msgid ""
"Optionally define CSS classes for the \"Font style\" dropdown list.<br "
"/>Enter one class on each line in the format: !format. Example: "
"!example<br />If left blank, CSS classes are automatically imported "
"from all loaded stylesheet(s)."
msgstr ""
"Khai báo các lớp CSS cho hộp chọn \"Kiểu phông\".<br /> "
"Nhập một lớp trên một dòng, theo định dạng: !format. "
"Ví dụ: !example<br />Nếu để trống, các lớp CSS sẽ "
"được tự động nhập vào từ tất cả các kiểu dáng "
"đã nạp."
msgid "Wysiwyg profile for %format has been saved."
msgstr "Đã lưu Hồ sơ WYSIWYG cho định dạng %format."
msgid "No editor"
msgstr "Không có bộ soạn thảo"
msgid ""
"<a href=\"!vendor-url\">@editor</a> (<a "
"href=\"!download-url\">Download</a>)"
msgstr ""
"<a href=\"!vendor-url\">@editor</a> (<a href=\"!download-url\">Tải "
"về</a>)"
msgid ""
"Extract the archive and copy its contents into a new folder in the "
"following location:<br /><code>@editor-path</code>"
msgstr ""
"Giải nén và chép nội dung vào một thư mục mới trong:<br "
"/><code>@editor-path</code>"
msgid ""
"So the actual library can be found at:<br "
"/><code>@library-filepath</code>"
msgstr "Sao cho thư viện nằm tại:<br /><code>@library-filepath</code>"
msgid "Installation instructions"
msgstr "Hướng dẫn cài đặt"
msgid ""
"There are no editor libraries installed currently. The following list "
"contains a list of currently supported editors:"
msgstr ""
"Chưa có bộ soạn thảo nào được cài đặt. Các bộ "
"soạn thảo hiện được hỗ trợ:"
msgid "Are you sure you want to remove the profile for %name?"
msgstr "Bạn có muốn xóa hồ sơ %name không?"
msgid "Wysiwyg profile for %name has been deleted."
msgstr "Đã xóa Hồ sơ WYSIWYG cho định dạng %name."
msgid "Wysiwyg"
msgstr "Wysiwyg"
msgid "Configure client-side editors."
msgstr "Cấu hình trình soạn thảo."
msgid "Disable rich-text"
msgstr "Không dùng bộ soạn thảo"
msgid "Enable rich-text"
msgstr "Dùng bộ soạn thảo"
msgid "The version of %editor could not be detected."
msgstr ""
"Không nhận dạng được phiên bản của bộ soạn thảo "
"%editor."
msgid "The installed version %version of %editor is not supported."
msgstr ""
"Phiên bản %version của bộ soạn thảo %editor không được "
"hỗ trợ."
msgid "Strike-through"
msgstr "Gạch ngang"
msgid "Align left"
msgstr "Canh trái"
msgid "Align center"
msgstr "Canh giữa"
msgid "Align right"
msgstr "Canh phải"
msgid "Justify"
msgstr "Canh đều"
msgid "Forecolor"
msgstr "Màu chữ"
msgid "Backcolor"
msgstr "Màu nền"
msgid "Horizontal rule"
msgstr "Đường ngang"
msgid "Paste Text"
msgstr "Dán chữ"
msgid "Paste from Word"
msgstr "Dán từ Word"
msgid "Remove format"
msgstr "Xóa định dạng"
msgid "Character map"
msgstr "Bảng chữ cái"
msgid "HTML block format"
msgstr "Định dạng khối HTML"
msgid "Font style"
msgstr "Kiểu phông"
msgid "Create DIV container"
msgstr "Tạo khối DIV"
msgid "FitWindow"
msgstr "Vừa với cửa sổ"
msgid "Check spelling"
msgstr "Kiểm tra chính tả"
msgid "Autogrow"
msgstr "Tự thu phóng"
msgid "Table drag/resize"
msgstr "Kéo thả và đổi cỡ bảng"
msgid "Table: Cell properties"
msgstr "Bảng: Thuộc tính của ô"
msgid "Table: Insert row after"
msgstr "Bảng: Thêm một dòng phía sau"
msgid "Table: Insert column after"
msgstr "Bảng: Thêm một cột phía sau"
msgid "Table: Insert cell after"
msgstr "Bảng: thêm một ô phía sau"
msgid "Table: Delete rows"
msgstr "Bảng: xóa dòng"
msgid "Table: Delete columns"
msgstr "Bảng: xóa cột"
msgid "Table: Delete cells"
msgstr "Bảng: xóa ô"
msgid "Table: Merge cells"
msgstr "Bảng: gộp ô"
msgid "Table: Horizontal split cell"
msgstr "Bảng: Tách ô theo chiều ngang"
msgid "Sup"
msgstr "Chỉ số trên"
msgid "Sub"
msgstr "Chỉ số dưới"
msgid "Clean-up"
msgstr "Xóa"
msgid "Visual aid"
msgstr "Hỗ trợ thị lực"
msgid "Fullscreen"
msgstr "Toàn màn hình"
msgid "Advanced horizontal rule"
msgstr "Thanh ngang cao cấp"
msgid "Advanced image"
msgstr "Ảnh cao cấp"
msgid "Advanced link"
msgstr "Liên kết cao cấp"
msgid "Auto save"
msgstr "Tự động lưu"
msgid "Context menu"
msgstr "Menu ngữ cảnh"
msgid "Left-to-right"
msgstr "Trái sang phải"
msgid "Right-to-left"
msgstr "Phải sang trái"
msgid "Emotions"
msgstr "Hình cười"
msgid "Inline popups"
msgstr "Hộp thoại trên cùng dòng"
msgid "Insert date"
msgstr "Chèn ngày tháng"
msgid "Insert time"
msgstr "Chèn thời gian"
msgid "Insert layer"
msgstr "Chèn lớp"
msgid "Move forward"
msgstr "Đi tới"
msgid "Move backward"
msgstr "Đi lui"
msgid "Absolute"
msgstr "Tuyệt đối"
msgid "Paste text"
msgstr "Dán chữ"
msgid "Abbreviation"
msgstr "Viết tắt"
msgid "Inserted"
msgstr "Đã chèn"
msgid "Safari compatibility"
msgstr "Tương thích với Safari"
msgid "Spell check"
msgstr "Kiểm tra chính tả"
msgid "Font Color"
msgstr "Màu chữ"
msgid "Show/hide hidden elements"
msgstr "Ẩn hiện các đối tượng"
msgid "Separate the teaser and body of this content"
msgstr "Phân tách phần tóm lược và phần thân của nội dung này"
msgid "Current date"
msgstr "Ngày hiện thời"
msgid "Break lock"
msgstr "Bỏ khóa"
msgid "filter"
msgstr "Lọc"
msgid "No language"
msgstr "Không có ngôn ngữ"
msgid "Items per page"
msgstr "Số mục trên một trang"
msgid "Administration menu"
msgstr "Menu Admin"
msgid "- All -"
msgstr "- Tất cả -"
msgid "HTTP request status"
msgstr "Trạng thái của yêu cầu HTTP"
msgid "Fails"
msgstr "Hỏng"
msgid ""
"Your system or network configuration does not allow Drupal to access "
"web pages, resulting in reduced functionality. This could be due to "
"your webserver configuration or PHP settings, and should be resolved "
"in order to download information about available updates, fetch "
"aggregator feeds, sign in via OpenID, or use other network-dependent "
"services."
msgstr ""
"Cấu hình hệ thống hoặc mạng của bạn không cho phép "
"Drupal truy cập các trang web, điều này sẽ làm giới hạn "
"một số chức năng. Có thể là do cấu hình máy phục vụ "
"web, hoặc do các thiết lập PHP. Vấn đề cần được "
"giải quyết để hệ thống có thể tải về các thông tin "
"cập nhật, lấy các nguồn cung cấp tin, đăng nhập thông "
"qua OpenID, hoặc sử dụng các dịch vụ phụ thuộc vào "
"mạng."
msgid "Import code"
msgstr "Nhập từ mã"
msgid "Unmet dependencies: !dependencies"
msgstr "Chưa được đáp ứng phụ thuộc: !dependencies"
msgid "Checking..."
msgstr "Đang kiểm tra ..."
msgid ""
"The feature !module cannot be enabled because it conflicts with "
"!conflict."
msgstr ""
"Không kích hoạt được Gói tính năng !module vì có xung "
"đột với !conflict."
msgid ""
"Reverted all <strong>!component</strong> components for "
"<strong>!module</strong>."
msgstr ""
"Hoàn nguyên tất cả các thành phần "
"<strong>!component</strong> đối với <strong>!module</strong>."
msgid "No changes have been made to this feature."
msgstr "Gói tính năng này không bị thay đổi."
msgid "Machine-readable name"
msgstr "Tên có thể được máy nhận diện"
msgid "Download feature"
msgstr "Tải về tính năng"
msgid "Enable and disable features."
msgstr "Bật và tắt các tính năng."
msgid "Display components of a feature."
msgstr "Hiển thị các thành phần của một gói tính năng."
msgid "Compare"
msgstr "So sánh"
msgid "Compare default and current feature."
msgstr "So sánh mặc định và tính năng hiện tại."
msgid "Javascript status call back."
msgstr "Trạng thái gọi lại cho mã Javascript."
msgid "Menu items for any enabled features."
msgstr ""
"Các mục trình đơn cho gói tính năng đã kích hoạt bất "
"kỳ."
msgid "Provides feature management for Drupal."
msgstr "Cung cấp phương thức quản lý các tính năng của Drupal."
msgid "Dependency"
msgstr "Phụ thuộc"
msgid "No features available."
msgstr "Không có gói tính năng nào."
msgid "Array"
msgstr "Mảng"
msgid "Contact form"
msgstr "Mẫu liên hệ"
msgid "Ampersand"
msgstr "Dấu và"
msgid ""
"The machine-readable name must contain only lowercase letters, "
"numbers, and underscores."
msgstr ""
"Tên máy hợp lệ chỉ được phép chứa các ký tự "
"thường, số và gạch dưới."
msgid ""
"The revisions let you track differences between multiple versions of a "
"post."
msgstr ""
"Bản duyệt cho phép bạn theo dõi sự khác biệt giữa "
"nhiều phiên bản của bài gửi."
msgid "Search form"
msgstr "Biểu mẫu tìm kiếm"
msgid "select different theme"
msgstr "chọn giao diện khác"
msgid "Compact mode"
msgstr "Chế độ thu gọn"
msgid "Further instructions have been sent to your e-mail address."
msgstr ""
"Các hướng dẫn chi tiết đã được gửi tới địa chỉ "
"e-mail của bạn"
msgid "Wipe and rebuild"
msgstr "Xóa và tạo lại"
msgid "Transliterate"
msgstr "Chuyển chữ"
msgid "Strongarm"
msgstr "Thao tác với các giá trị mặc định"
msgid "The item has been deleted."
msgstr "Đã xóa mục."
msgid "Text format"
msgstr "Định dạng văn bản"
msgid "The name of the site."
msgstr "Tên site"
msgid "Inspect"
msgstr "Xem xét"
msgid "Unable to create"
msgstr "Không thể tạo"
msgid "Bulk Exporter"
msgstr "Xuất hàng loạt"
msgid "Bulk-export multiple CTools-handled data objects to code."
msgstr ""
"Xuất hàng loạt các đối tượng nội dung xử lý bởi "
"mô-đun CTools ra dạng mã."
msgid ", and "
msgstr ", và "
msgid "Update and return"
msgstr "Cập nhật và quay trở về"
msgid "In code"
msgstr "Trong mã nguồn"
msgid "Enabled, title"
msgstr "Được bật và theo tiêu đề"
msgid "Optional features"
msgstr "Những tính năng tuỳ chọn"
msgid ""
"Add, edit and remove overridden system pages and user defined pages "
"from the system."
msgstr "Thêm, sửa hay xóa các trang trên hệ thống."
msgid "Node add/edit form"
msgstr "Form thêm/sửa nút"
msgid "Administrative title"
msgstr "Tiêu đề dành cho quản trị"
msgid "Administrative description"
msgstr "Mô tả dành cho quản trị"
msgid "Import page"
msgstr "Nhập trang"
msgid ""
"Administrator created pages that have a URL path, access control and "
"entries in the Drupal menu system."
msgstr ""
"Những trang do người quản trị tạo, có đường dẫn URL, "
"thiết lập quyền truy cập và các liên kết trên trình "
"đơn của Drupal."
msgid "Create a new page"
msgstr "Tạo thêm trang mới"
msgid "Edit name, path and other basic settings for the page."
msgstr ""
"Sửa tên, đường dẫn và các thiết lập cơ bản cho "
"trang."
msgid "User profile template"
msgstr "Mẫu hồ sơ người dùng"
msgid "Node links of the referenced node."
msgstr "Liên kết node của node được tham vấn."
msgid "Node last updated date"
msgstr "Ngày cập nhật node gần nhất"
msgid "Node form submit buttons"
msgstr "Mẫu node - nút Đệ trình"
msgid "Node form revision log message"
msgstr "Mẫu node - thông tin truy cập bản hiệu đính"
msgid "Node form url path settings"
msgstr "Mẫu node - cài đặt đường dẫn URL"
msgid "Profile category"
msgstr "Phân mục hồ sơ"
msgid "Contents of a single profile category."
msgstr "Nội dung của một thư mục hồ sơ đơn lẻ."
msgid "Configure view"
msgstr "Cấu hình view"
msgid "@count items displayed."
msgstr "@count mục được hiển thị."
msgid "Content pane"
msgstr "Khung nội dung"
msgid ""
"Panel pages can be used as landing pages. They have a URL path, accept "
"arguments and can have menu entries."
msgstr ""
"Các trang panel thường được dùng làm trang đích, với "
"đường dẫn URL, các tham số đầu vào và các liên kết "
"trên trình đơn."
msgid "Panel page"
msgstr "Trang panel"
msgid "Go to list"
msgstr "Xem danh sách"
msgid "Selection rules"
msgstr "Các luật lựa chọn"
msgid "Theme variables"
msgstr "Các biến cho giao diện"
msgid "The description of this context definition."
msgstr "Mô tả cho ngữ cảnh này."
msgid "Reactions"
msgstr "Các phản ứng"
msgid "0.0"
msgstr "0.0"
msgid "Indexed"
msgstr "Đánh chỉ mục"
msgid "Affiliation"
msgstr "Sự xác định tư cách tác giả"
msgid "Page top"
msgstr "Đầu trang"
msgid "Page bottom"
msgstr "Cuối trang"
msgid "Manage Drupal variable settings that have been strongarmed."
msgstr ""
"Quản lý các thiết lập cho các biến của Drupal đã "
"được lưu trữ."
msgid "Existing node"
msgstr "Nút trên hệ thống"
msgid "Add the breadcrumb trail as content."
msgstr "Thêm chuỗi thư mục (breadcrumb) vào nội dung."
msgid "Add the help text of the current page as content."
msgstr "Thêm thông tin trợ giúp của trang này vào nội dung."
msgid "Add the status messages of the current page as content."
msgstr ""
"Thêm thông điệp trạng thái của trang hiện tại vào nội "
"dung."
msgid "Add the slogan trail as content."
msgstr "Thêm khẩu hiệu (slogan) vào nội dung."
msgid "Add the tabs (local tasks) as content."
msgstr "Thêm các tab vào nội dung."
msgid "Add the page title as content."
msgstr "Thêm tiêu đề trang vào nội dung."
msgid "Manage pages"
msgstr "Quản lý các trang"
msgid "Do not include site map CSS file"
msgstr "Đừng thêm vào tệp CSS có sẵn của sơ đồ trang"
msgid ""
"If you don't want to load the included CSS file you can check this "
"box."
msgstr "Chọn để không nạp tệp CSS đi kèm"
msgid "Category count threshold"
msgstr "Số lượng nội dung tối thiểu"
msgid "Forum count threshold"
msgstr "Số lượng bài viết trên diễn đàn tối thiểu"
msgid "RSS feed for front page"
msgstr "Lấy tin RSS cho trang chính"
msgid "The RSS feed for the front page, default is rss.xml."
msgstr "Lấy tin RSS cho trang chủ, mặc định là rss.xml."
msgid "Include on the right side"
msgstr "Thêm vào phía bên phải"
msgid "Include on the left side"
msgstr "Thêm vào phía bên trái"
msgid "Link to a content RSS feed"
msgstr "Liên kết tới RSS của nội dung"
msgid "Link to a comment RSS feed"
msgstr "Liên kết tới RSS của bình luận"
msgid "Progress"
msgstr "Tiến hành"
msgid "Example: Image gallery"
msgstr "Ví dụ: bộ sưu tập ảnh"
msgid "Example: image_gallery"
msgstr "Ví dụ: image_gallery"
msgid ""
"May only contain lowercase letters, numbers and underscores. "
"<strong>Try to avoid conflicts with the names of existing Drupal "
"projects.</strong>"
msgstr ""
"Chỉ được phép chứa các chữ thường, chữ số hay dấu "
"gạch dưới. <strong>Tên này không nên trùng với tên các "
"module hay giao diện hiện có.</strong>"
msgid ""
"Provide a short description of what users should expect when they "
"enable your feature."
msgstr ""
"Nhập một đoạn mô tả ngắn gọn về những gì tính "
"năng này cung cấp cho người dùng."
msgid "URL of update XML"
msgstr "URL của bản tin XML cập nhật"
msgid "Example: http://mywebsite.com/fserver"
msgstr "Ví dụ: http://mywebsite.com/fserver"
msgid "features"
msgstr "tính năng"
msgid "Create feature"
msgstr "Tạo tính năng"
msgid "Create a new feature."
msgstr "Tạo một tính năng mới."
msgid "Auto-detected"
msgstr "Tự động phát hiện"
msgid "Provided by dependency"
msgstr "Cung cấp các điều kiện phụ thuộc"
msgid "My Account"
msgstr "Tài khoản của tôi"
msgid "Robots"
msgstr "Rô-bốt"
msgid "Site contact page"
msgstr "Trang liên hệ cho website"
msgid "User contact"
msgstr "Liên hệ người dùng"
msgid "All polls"
msgstr "Tất cả các thăm dò"
msgid "Search @type"
msgstr "Tìm kiếm @type"
msgid ""
"The site contact form that allows users to send a message to site "
"administrators."
msgstr ""
"Form liên hệ toàn cục, cho phép người dùng gửi một "
"thông điệp tới người quản trị trang web."
msgid "Advanced search form"
msgstr "Mẫu tìm kiếm tiên tiến"
msgid "A search form with advanced options."
msgstr "Một mẫu tìm kiếm với nhiều các tùy chọn cao cấp."
msgid "Override destination parameter"
msgstr "Ghi đè tham số destination"
msgid ""
"Normally, when a Drupal redirect is performed, priority is given to "
"the 'destination' parameter from the originating URL. With this "
"setting enabled, LoginToboggan will attempt to override this behavior "
"with any values set above."
msgstr ""
"Thông thường, khi Drupal thực hiện chuyển hướng, nó sẽ "
"tìm trong URL gốc tham số 'destination'. Khi chọn thiết lập "
"này, module sẽ ghi đè lên chức năng mặc định để sử "
"dụng các giá trị được đặt bên trên."
msgid ""
"You have just used your one-time login link. It is no longer possible "
"to use this link to login. Please change your password."
msgstr ""
"Liên kết đăng nhập một lần cấp cho bạn đã được "
"sử dụng, nên không thể dùng lại lần nữa. Xin hãy "
"đổi mật khẩu của mình."
msgid ""
"If \"Set password\" is selected, users will be able to login before "
"their e-mail address has been authenticated. Therefore, you must "
"choose a role for new non-authenticated users -- you may wish to <a "
"href=\"!url\">add a new role</a> for this purpose. Users will be "
"removed from this role and assigned to the \"authenticated user\" role "
"once they follow the link in their welcome e-mail. <strong>WARNING: "
"changing this setting after initial site setup can cause undesirable "
"results, including unintended deletion of users -- change with extreme "
"caution!</strong>"
msgstr ""
"Nếu dùng chức năng \"Cho phép người đăng ký tự chọn "
"mật khẩu\" thì sau khi đăng ký, người dùng có thể "
"đăng nhập với thông tin tài khoản của mình ngay cả khi "
"chưa xác minh địa chỉ e-mail. Do vậy, ta phải cấp cho "
"họ một số quyền hạn nhất định thông qua vai trò "
"đặc biệt -- ta có thể khai báo <a href=\"!url\">vai trò "
"mới</a>. Sau khi người dùng xác minh địa chỉ e-mail đăng "
"ký với hệ thống bằng việc bấm vào liên kết gửi "
"tới họ qua email, họ sẽ được đưa từ vai trò này sang "
"vai trò \"người dùng đã xác thực\". <strong>LƯU Ý: thay "
"đổi thiết lập này trước khi tạo các tài khoản "
"người dùng trên hệ thống, nếu không có thể xảy ra "
"lỗi và mất các tài khoản hiện có -- hãy thận trọng "
"khi dùng!</strong>"
msgid "This permission is inherited from the authenticated user role."
msgstr ""
"Quyền này được kế thừa từ vai trò người dùng đã "
"xác thực."
msgid "Movie"
msgstr "Phim"
msgid "Libraries"
msgstr "Thư viện"
msgid "Navigation bar"
msgstr "Thanh điều hướng"
msgid ""
"Please enter a valid version with core and major version number. "
"Example: !example"
msgstr ""
"Xin nhập chuỗi phiên bản hợp lệ, bao gồm phiên bản "
"của nhân và phiên bản chính. Ví dụ: !example"
msgid "Recreate"
msgstr "Tạo lại"
msgid "Revert components"
msgstr "Hoàn nguyên các thành phần"
msgid "Mark as reviewed"
msgstr "Đánh dấu đã xét duyệt lại"
msgid ""
"All <strong>!component</strong> components for "
"<strong>!module</strong> reviewed."
msgstr ""
"Hoàn nguyên tất cả các thành phần "
"<strong>!component</strong> đối với <strong>!module</strong>."
msgid "Orphaned dependencies"
msgstr "Các phụ thuộc đã lỗi thời"
msgid ""
"These modules are dependencies of features that have been disabled. "
"They may be disabled without affecting other components of your "
"website."
msgstr ""
"Các module này chỉ để phục vụ các tính năng hiện đã "
"bị vô hiệu hóa. Ta có thể tắt chúng đi mà không làm "
"ảnh hưởng tới các thành phần khác trên website."
msgid "Disable selected modules"
msgstr "Vô hiệu hoá các module đã chọn"
msgid "Leave enabled"
msgstr "Giữ nguyên ở trạng thái bật"
msgid "@actioning @module_name / @component."
msgstr "@actioning @module_name / @component."
msgid "@action completed for @module_name / @component."
msgstr "Đã hoàn thành @action cho @module_name / @component."
msgid "Manage features."
msgstr "Quản lí các tính năng."
msgid "Detect and disable any orphaned feature dependencies."
msgstr ""
"Phát hiện và tắt các phụ thuộc không còn cần thiết "
"cho các tính năng."
msgid "Recreate an existing feature."
msgstr "Tạo lại tính năng đã có."
msgid "Review overrides"
msgstr "Xem các ghi đè"
msgid "Needs review"
msgstr "Cần xem lại"
msgid "Other tools"
msgstr "Công cụ khác"
msgid "Are you sure you want to transliterate existing file names?"
msgstr ""
"Bạn chắc chắn rằng bạn muốn chuyển chữ tên tập tin "
"hiện có?"
msgid ""
"Not all file names could be converted. The following files could not "
"be accessed and have been ignored:"
msgstr ""
"Không phải tất cả các tên tập tin đều có thể được "
"chuyển đổi. Các tập tin sau đây không thể được truy "
"cập nên bị bỏ qua:"
msgid "@filenames have been successfully transliterated."
msgstr "Tệp @filenames đã được chuyển chữ thành công."
msgid "1 file name"
msgid_plural "@count file names"
msgstr[0] "1 tên tập tin"
msgid "Lowercase transliterated file names."
msgstr "Đổi tên tập tin đã chuyển chữ thành chữ thường."
msgid "Convert existing file names to US-ASCII."
msgstr ""
"Chuyển tên tập tin hiện có thành tên không dấu tương "
"ứng."
msgid ""
"Transliteration has been installed. <a "
"href=\"@transliteration-url\">Fix existing file names</a>."
msgstr ""
"Đã cài đặt Chuyển chữ. <a "
"href=\"@transliteration-url\">Sửa tên tập tin hiện có</a>."
msgid "Converts non-latin text to US-ASCII and sanitizes file names."
msgstr ""
"Thay thế các chữ cái đặc biệt thành chữ ASCII tương "
"ứng."
msgid "Render"
msgstr "Trình bày"
msgid "List !type"
msgstr "Danh sách !type"
msgid "MySQL Database"
msgstr "CSDL MySQL"
msgid "Default Database"
msgstr "Cơ sở dữ liệu mặc định"
msgid "Manual Backups Directory"
msgstr "Thư mục Sao lưu thủ công"
msgid "Scheduled Backups Directory"
msgstr "Thư mục sao lưu lịch trình"
msgid "FTP Directory"
msgstr "Thư mục FTP"
msgid "Send the backup as an email attachment to the specified email address."
msgstr ""
"Đính kèm bản sao lưu và gửi tới địa chỉ email được "
"chọn."
msgid ""
"Choose the database to restore to. Any database destinations you have "
"created and any databases specified in your settings.php can be "
"restored to."
msgstr ""
"Chọn CSDL muốn phục hồi. Chỉ có các đích CSDL đã tạo "
"và các CSDL khai báo trong tệp settings.php là có thể phục "
"hồi được."
msgid ""
"Restoring will delete some or all of your data and cannot be undone. "
"<strong>Always test your backups on a non-production server!</strong>"
msgstr ""
"Việc phục hồi sẽ xóa một số hoặc tất cả dữ liệu "
"hiện có, và không thể quay lại được. <strong>Do vậy, "
"hãy kiểm tra bản sao lưu trên máy chủ thử nghiệm "
"trước khi tiến hành phục hồi!</strong>"
msgid "Backup Source"
msgstr "Nguồn sao lưu"
msgid "Destinations"
msgstr "Đích"
msgid "destinations"
msgstr "các đích"
msgid "destination"
msgstr "đích"
msgid "Add a new @s destination."
msgstr "Thêm đích mới: @s."
msgid "Choose the type of destination you would like to create:"
msgstr "Chọn loại đích muốn tạo:"
msgid "No destination types available."
msgstr "Không có loại đích nào."
msgid "list files"
msgstr "các tệp"
msgid "restore"
msgstr "phục hồi"
msgid "Take site offline"
msgstr "Đưa hệ thống vào chế độ bảo trì"
msgid ""
"Take the site offline during restore and show a maintenance message. "
"Site will be taken back online once the restore is complete."
msgstr ""
"Đưa hệ thống vào trạng thái bảo trì khi thực hiện "
"phục hồi. Sau khi phục hồi xong dữ liệu thì đưa site "
"về trạng thái hoạt động bình thường."
msgid "View as checkboxes"
msgstr "Xem dưới dạng hộp kiểm"
msgid "Backup File"
msgstr "Tệp sao lưu"
msgid "You can use tokens in the file name."
msgstr ""
"Bạn có thể dùng các từ giữ chỗ để đặt tên tệp "
"sao lưu."
msgid "profiles"
msgstr "hồ sơ"
msgid "Untitled Profile"
msgstr "Hồ sơ chưa đặt tên"
msgid ""
"Are you sure you want to delete the profile %name? Any schedules using "
"this profile will be disabled."
msgstr ""
"Bạn có thực sự muốn xóa hồ sơ %name hay không? Tất "
"cả các lịch trình dùng hồ sơ này sẽ bị tắt đi."
msgid "schedule"
msgstr "lịch trình"
msgid "schedules"
msgstr "các lịch trình"
msgid "Untitled Schedule"
msgstr "Lịch trình chưa đặt tên"
msgid "No tables excluded"
msgstr "Không loại trừ bảng nào"
msgid "No data omitted"
msgstr "Không xóa dữ liệu"
msgid "Schedule Name"
msgstr "Tên lịch trình"
msgid "Settings Profile"
msgstr "Hồ sơ thiết lập"
msgid "-- None Available --"
msgstr "-- Không có --"
msgid ""
"The number of backup files to keep before deleting old ones. Use 0 to "
"never delete backups. <strong>Other files in the destination directory "
"will get deleted if you specify a limit.</strong>"
msgstr ""
"Số tệp sao lưu cần giữ khi thực hiện xóa tệp sao lưu "
"cũ. Nhập 0 để giữ tất cả các bản sao lưu. <strong>Các "
"tệp còn lại trong thư mục sao lưu sẽ bị xóa.</strong>"
msgid ""
"Choose where the backup file will be saved. Backup files contain "
"sensitive data, so be careful where you save them."
msgstr ""
"Chọn thư mục lưu trữ các tệp sao lưu. Các tệp sao lưu "
"chứa các thông tin nhạy cảm, nên hãy chọn thư mục đã "
"được bảo mật."
msgid "Create new destination"
msgstr "Tạo đích mới"
msgid "Backup period must be a number greater than 0."
msgstr "Lịch sao lưu phải là một số lớn hơn 0."
msgid "Number to keep must be an integer greater than or equal to 0."
msgstr "Số tệp cần giữ lại phải lớn hơn hoặc bằng 0."
msgid "Once a second"
msgstr "Một lần một giây"
msgid "Every @count seconds"
msgstr "Mỗi @count giây"
msgid "Once a minute"
msgstr "Một lần một phút"
msgid "Every @count minutes"
msgstr "Mỗi @count phút"
msgid "Every @count hours"
msgstr "Mỗi @count giờ"
msgid "Every @count days"
msgstr "Mỗi @count ngày"
msgid "Once a week"
msgstr "Hằng tuần"
msgid "Every @count weeks"
msgstr "Mỗi @count tuần"
msgid ""
"Backup and Migrate makes the task of backing up your Drupal database "
"and migrating data from one Drupal install to another easier. It "
"provides a function to backup the entire database to file or download, "
"and to restore from a previous backup. You can also schedule the "
"backup operation. Compression of backup files is also supported.  The "
"database backup files created with this module can be imported into "
"this or any other Drupal installation with the !restorelink, or you "
"can use a database tool such as <a "
"href=\"!phpmyadminurl\">phpMyAdmin</a> or the mysql command line "
"command."
msgstr ""
"Mô-đun Sao lưu và Di chuyển dữ liệu cho phép sao lưu cơ "
"sở dữ liệu Drupal hoặc di chuyển dữ liệu từ website "
"này sang website Drupal khác một cách dễ dàng. Nó cung cấp "
"chức năng sao lưu toàn bộ cơ sở dữ liệu vào tập tin "
"lưu trên máy chủ web hoặc tải về, để khôi phục lại "
"khi cần. Mô-đun cũng hỗ trợ lịch trình tự động sao "
"lưu và nén giảm kích thước các tập tin sao lưu. Bản sao "
"CSDL do mô-đun này tạo ra hỗ trợ việc nhập khẩu vào "
"bản cài đặt Drupal khác thông qua !restorelink, cũng như "
"các công cụ quản lý CSDL như <a "
"href=\"!phpmyadminurl\">phpMyAdmin</a> hay dòng lệnh mysql."
msgid "restore feature"
msgstr "tính năng khôi phục"
msgid "Quick Backup Tab"
msgstr "Thẻ Sao lưu nhanh"
msgid ""
"Use this form to run simple manual backups of your database. Visit the "
"!helppage for more help using this module"
msgstr ""
"Trang này cho phép bạn tạo bản sao lưu CSDL hệ thống. Xin "
"vui lòng xem !helppage để biết thêm chi tiết"
msgid "Advanced Backup Tab"
msgstr "Thẻ Sao lưu nâng cao"
msgid ""
"Use this form to run manual backups of your database with more "
"advanced options. If you have any !profilelink saved you can load "
"those settings. You can save any of the changes you make to these "
"settings as a new settings profile."
msgstr ""
"Sử dụng biểu mẫu này để sao lưu thủ công cơ sở dữ "
"liệu của bạn với nhiều tùy chọn nâng cao. Bạn có "
"thể sử dụng lại các thiết lập từ trong các "
"!profilelink đã có, hoặc sửa lại chúng để tạo hồ sơ "
"sao lưu mới."
msgid "settings profiles"
msgstr "các hồ sơ thiết lập"
msgid "Restore Tab"
msgstr "Thẻ Phục hồi"
msgid ""
"Upload a backup and migrate backup file. The restore function will not "
"work with database dumps from other sources such as phpMyAdmin."
msgstr ""
"Tải lên một tập tin sao lưu trích xuất từ mô-đun Sao "
"lưu và di chuyển dữ liệu. Chức năng phục hồi sẽ chỉ "
"làm việc với bản sao từ mô-đun này. Các bản sao lưu "
"cơ sở dữ liệu từ các nguồn khác, ví dụ như "
"phpMyAdmin, sẽ không dùng được."
msgid ""
"Destinations are the places you can save your backup files to or them "
"load from."
msgstr ""
"Đích là những nơi bạn dùng để lưu trữ các tệp sao "
"lưu cho hệ thống."
msgid ""
"Files can be saved to a directory on your web server, downloaded to "
"your desktop or emailed to a specified email account. From the "
"Destinations tab you can create, delete and edit destinations or list "
"the files which have already been backed up to the available "
"destinations."
msgstr ""
"Các tập tin sao lưu có thể được lưu vào một thư mục "
"trên máy chủ web của bạn, tải về máy bàn hoặc gửi "
"qua email cho một địa chỉ được chỉ định. Từ tab "
"Đích bạn có thể tạo, xóa và chỉnh sửa các đích "
"hoặc xem danh sách các tập tin đã được sao lưu vào "
"những đích đó."
msgid ""
"Profiles are saved backup settings. Profiles store your table "
"exclusion settings as well as your backup file name, compression and "
"timestamp settings. You can use profiles in !schedulelink and for "
"!manuallink."
msgstr ""
"Các hồ sơ sao lưu ghi lại các thiết lập cho việc sao "
"lưu, như các bảng nào cần bỏ qua hay xóa bỏ các dữ "
"liệu nào trước khi thực hiện sao lưu, cũng như việc "
"đặt tên tập, thời gian và nén dữ liệu trước khi ghi "
"vào tập tin sao lưu. Các hồ sơ sao lưu có thể được "
"sử dụng trong !schedulelink và !manuallink."
msgid "manual backups"
msgstr "sao lưu thủ công"
msgid ""
"You can create new profiles using the add profiles tab or by checking "
"the \"Save these settings\" button on the advanced backup page."
msgstr ""
"Bạn có thể tạo hồ sơ sao lưu mới bằng cách chọn "
"thẻ Thêm hồ sơ sao lưu, hoặc đánh dấu hộp kiểm \"Lưu "
"các thiết lập này\" trong trang sao lưu nâng cao."
msgid ""
"Automatically backup up your database on a regular schedule using <a "
"href=\"!cronurl\">cron</a>."
msgstr ""
"Tự động sao lưu Cơ sở dữ liệu một cách định kỳ, "
"thông qua <a href=\"!cronurl\">cron</a>."
msgid ""
"Each schedule will run a maximum of once per cron run, so they will "
"not run more frequently than your cron is configured to run. If you "
"specify a number of backups to keep for a schedule, old backups will "
"be deleted as new ones created. <strong>If specifiy a number of files "
"to keep other backup files in that schedule's destination will get "
"deleted</strong>."
msgstr ""
"Mỗi lịch chạy sẽ được thực hiện nhiều nhất là 1 "
"lần cho 1 lần kích hoạt cron, vì thế số lần chạy của "
"chúng sẽ nhỏ hơn số lần chạy cron được thiết lập "
"trên hệ thống. Khi ta đặt số bản sao lưu được giữ "
"lại, các bản sao lưu cũ sẽ bị xóa bỏ. <strong>Nếu "
"chọn số tệp sao lưu được giữ lại, các tệp sao lưu "
"khác được tạo định kì cũng sẽ bị xóa bỏ nếu đã "
"quá cũ</strong>."
msgid "You do not have permission to back up this site."
msgstr "Bạn không có quyền sao lưu trang này."
msgid "-- Select a Settings Profile --"
msgstr "-- Chọn một hồ sơ thiết lập --"
msgid "You can load a profile. Any changes you made below will be lost."
msgstr ""
"Bạn có thể nạp một hồ sơ, nhưng các thay đổi bên "
"dưới sẽ bị mất."
msgid "Load Settings"
msgstr "Nạp các thiết lập"
msgid "Load Profile"
msgstr "Nạp hồ sơ"
msgid "Quick Backup"
msgstr "Sao lưu nhanh"
msgid "Backup now"
msgstr "Sao lưu ngay bây giờ"
msgid ""
"For more backup options, try the <a href=\"!advancedurl\">advanced "
"backup page</a>."
msgstr ""
"Nếu cần thiết lập các tùy chọn khác, xin dùng trang <a "
"href=\"!advancedurl\">sao lưu cao cấp</a>."
msgid ""
"A source cannot be backed up to itself. Please pick a different "
"destination for this backup."
msgstr ""
"Không thể sao lưu một nguồn vào chính nó. Xin hãy chọn "
"một đích khác để tiến hành sao lưu."
msgid "Backup from !from to !to using !profile !submit"
msgstr "Sao lưu từ !from tới !to bằng !profile !submit"
msgid "Backup Destination"
msgstr "Đích sao lưu"
msgid ""
"Choose where the backup file will be saved. Backup files contain "
"sensitive data, so be careful where you save them. Select 'Download' "
"to download the file to your desktop."
msgstr ""
"Chọn nơi lưu trữ các tệp sao lưu. Các tệp sao lưu chứa "
"những dữ liệu nhạy cảm của website, nên hãy cẩn thận "
"khi lưu chúng lại. Chọn 'Tải về' để tải tệp sao lưu "
"về máy mình."
msgid "Save the settings as"
msgstr "Lưu các thiết lập này thành"
msgid "Replace the '%profile' profile"
msgstr "Thay thế hồ sơ '%profile'"
msgid ""
"This will be the name of your new profile if you select 'Create new "
"profile' otherwise it will become the name of the '%profile' profile."
msgstr ""
"Đây sẽ là tên của hồ sơ thiết lập mới, nếu chọn "
"'Tạo hồ sơ mới'. Nếu không, nó sẽ là tên của hồ sơ "
"'%profile'."
msgid ""
"Pick a name for the settings. Your settings will be saved as a profile "
"and will appear in the <a href=\"!url\">Profiles Tab</a>."
msgstr ""
"Chọn tên cho bộ thiết lập này. Các thiết lập sẽ "
"được lưu lại thành một hồ sơ, cho phép truy cập từ "
"<a href=\"!url\">thẻ Hồ sơ</a>."
msgid "Save Without Backing Up"
msgstr "Chỉ lưu hồ sơ, không sao lưu"
msgid "Restore to"
msgstr "Phục hồi tới"
msgid ""
"<p>Or you can restore one of the files in your <a href=\"!url\">saved "
"backup destinations.</a></p>"
msgstr ""
"<p>Hoặc bạn có thể phục hồi một trong các tệp lưu "
"trong <a href=\"!url\">các đích sao lưu hiện có.</a></p>"
msgid "<a href=\"!restoreurl\">Restore again</a>"
msgstr "<a href=\"!restoreurl\">Phục hồi lần nữa</a>"
msgid "Advanced Backup"
msgstr "Sao lưu cao cấp"
msgid "The filter settings for the profile."
msgstr "Thiết lập lọc cho hồ sơ."
msgid "Default Schedule"
msgstr "Lịch trình mặc định"
msgid "Private files"
msgstr "Các tệp được bảo mật"
msgid "Not restricted"
msgstr "Không hạn chế"
msgid "Other blocks"
msgstr "Các khối khác"
msgid "Restore now"
msgstr "Phục hồi luôn"
msgid "Edit URL"
msgstr "Chỉnh sửa URL"
msgid "HTML attributes"
msgstr "Thuộc tính HTML"
msgid "Hardcoded"
msgstr "Cố định trong mã nguồn"
msgid "A tag to group this context with others."
msgstr "Thẻ phân loại để phân nhóm cho ngữ cảnh này."
msgid "Trigger the activation of this context"
msgstr ""
"Các điều kiện để Kích hoạt các phản ứng định "
"nghĩa trong ngữ cảnh này"
msgid "Actions to take when this context is active"
msgstr ""
"Các hành động sẽ thực hiện nếu ngữ cảnh này được "
"kích hoạt"
msgid "Add a reaction"
msgstr "Thêm hành xử"
msgid "Context editor"
msgstr "Biên tập ngữ cảnh"
msgid "Context inspector"
msgstr "Kiểm tra ngữ cảnh"
msgid "Always active"
msgstr "Luôn kích hoạt"
msgid "Site maintenance account"
msgstr "Tài khoản bảo trì trang web"
msgid ""
"Specify pages by using their paths. Enter one path per line. The '*' "
"character is a wildcard. Example paths are %blog for the blog page and "
"%blog-wildcard for every personal blog. %front is the front page."
msgstr ""
"Nhập đường dẫn của các trang cần kiểm tra. Mỗi "
"đường dẫn nằm trên một dòng. Kí tự '*' cho phép so "
"khớp với nhiều ký tự bất kỳ. Ví dụ, như %blog tương "
"ứng với trang blog, và %blog-wildcard sẽ tương ứng với "
"tất cả các trang blog của người dùng trên hệ thống. "
"Chuỗi %front tương ứng với trang chủ."
msgid "Pages on which this PHP code returns <code>TRUE</code> (experts only)"
msgstr ""
"Các trang mà mã PHP này trả về giá trị <code>TRUE</code> "
"(chỉ dành cho chuyên gia)"
msgid "Pages or PHP code"
msgstr "Các trang hoặc mã PHP"
msgid ""
"If the PHP option is chosen, enter PHP code between %php. Note that "
"executing incorrect PHP code can break your Drupal site."
msgstr ""
"Nếu chọn lựa chọn PHP, nhập mã PHP giữa %php. Lưu ý là "
"mã PHP này nếu sai có thể gây treo hệ thống Drupal của "
"bạn."
msgid "Not customizable"
msgstr "Người dùng không được phép tùy chỉnh"
msgid "Restricted to certain pages"
msgstr "Hạn chế đối với một số trang"
msgid "Text formats"
msgstr "Định dạng Văn bản"
msgid "Image styles"
msgstr "Kiểu dáng ảnh"
msgid "Revision log message"
msgstr "Nhật ký tin nhắn phiên bản"
msgid "Searched %type for %keys."
msgstr "Đã tìm kiếm trong %type các thông tin có chứa %keys"
msgid "Requires: !module-list"
msgstr "Yêu cầu: !module-list"
msgid "Required by: !module-list"
msgstr "Cần thiết bởi: !module-list"
msgid "The directory %directory does not exist or is not writable."
msgstr "Thư mục %directory không tồn tại hoặc không cho phép ghi."
msgid "Validate URL"
msgstr "Kiểm tra URL"
msgid "- Choose -"
msgstr "- Chọn -"
msgid "bypass node access"
msgstr "Vượt qua quyền truy cập node"
msgid "view own unpublished content"
msgstr "xem bản tin chưa xuất bản của mình"
msgid ""
"A module by the name @name already exists on your site. Please choose "
"a different name."
msgstr ""
"Hiện đang có Module với tên @name trên hệ thống. Xin vui "
"lòng chọn một tên khác."
msgid "Require all conditions"
msgstr "Tất cả các điều kiện phải được thỏa mãn"
msgid "Please reload the page to view this block."
msgstr "Hãy nạp lại trang để xem khối này."
msgid "Switch theme"
msgstr "Chuyển giao diện"
msgid ""
"Maximum length of aliases to generate. 100 is the recommended length. "
"@max is the maximum possible length. See <a "
"href=\"@pathauto-help\">Pathauto help</a> for details."
msgstr ""
"Chiều dài tối đa các đường dẫn ảo được tạo ra. "
"100 là chiều dài được đề nghị. @max là chiều dài "
"tối đa có thể. Xem <a href=\"@pathauto-help\">Trợ giúp cho "
"module</a> để biết thêm chi tiết."
msgid ""
"What should Pathauto do when updating an existing content item which "
"already has an alias?"
msgstr ""
"Pathauto nên làm gì khi cập nhật một mục nội dung đã "
"có đường dẫn ảo?"
msgid ""
"When a pattern includes certain characters (such as those with "
"accents) should Pathauto attempt to transliterate them into the "
"ASCII-96 alphabet? Transliteration is handled by the Transliteration "
"module."
msgstr ""
"Khi một mẫu bao gồm các ký tự nhất định (chẳng hạn "
"như có dấu trọng âm) Pathauto sẽ thực hiện chuyển chữ "
"về bảng chữ cái ASCII-96 hay không? Việc chuyển chữ "
"được xử lý bởi module Transliteration."
msgid "Reduce strings to letters and numbers"
msgstr "Chỉ giữ lại các chữ cái và chữ số"
msgid ""
"Words to strip out of the URL alias, separated by commas. Do not use "
"this to remove punctuation."
msgstr ""
"Các từ cần loại bỏ khỏi đường dẫn URL ảo, ngăn "
"cách bằng dấu phẩy. Không sử dụng phần này để loại "
"bỏ các dấu chấm câu."
msgid "Choose aliases to delete"
msgstr "Chọn các đường dẫn ảo cần xóa"
msgid "All aliases"
msgstr "Tất cả các đường dẫn ảo"
msgid ""
"<strong>Note:</strong> there is no confirmation. Be sure of your "
"action before clicking the \"Delete aliases now!\" button.<br />You "
"may want to make a backup of the database and/or the url_alias table "
"prior to using this feature."
msgstr ""
"<strong>Lưu ý:</strong> Không có phần xác nhận khi thực "
"hiện thao tác này. Hãy kiểm tra kỹ trước khi nhấp vào "
"nút \"Xóa đường dẫn ảo\". <br />Nếu cẩn thận, hãy sao "
"lưu cơ sở dữ liệu và/hoặc bảng url_alias trước khi "
"chạy tính năng này."
msgid "Ignoring alias %alias due to existing path conflict."
msgstr ""
"Bỏ qua đường dẫn ảo %alias do lỗi xung đột với một "
"đường dẫn ảo hiện có."
msgid "Ignoring alias %alias because it is the same as the internal path."
msgstr ""
"Bỏ qua đường dẫn ảo %alias vì nó giống với đường "
"dẫn nội bộ."
msgid "Created new alias %alias for %source, replacing %old_alias."
msgstr ""
"Đã tạo đường dẫn ảo %alias mới cho %source, thay cho "
"%old_alias."
msgid "Created new alias %alias for %source."
msgstr "Đã tạo đường dẫn ảo %alias cho %source."
msgid "Maximum alias and component length"
msgstr "Chiều dài tối đa cho đường dẫn ảo và các thành phần"
msgid "Administer pathauto"
msgstr "Quản lý đường dẫn ảo tự động tạo"
msgid ""
"Allows a user to configure patterns for automated aliases and bulk "
"delete URL-aliases."
msgstr ""
"Cho phép người dùng cấu hình các mẫu đường dẫn ảo "
"tự động tạo và xóa nhiều đường dẫn ảo đồng "
"thời."
msgid "Notify of Path Changes"
msgstr "Thông báo các thay đổi về đường dẫn ảo"
msgid "Determines whether or not users are notified."
msgstr "Có thông báo cho người dùng hay không."
msgid "User blogs"
msgstr "Trang blog của người dùng"
msgid "Wysiwyg profiles"
msgstr "Hồ sơ WYSIWYG"
msgid "Div container"
msgstr "Khối Div"
msgid "Maximize"
msgstr "Tối đa"
msgid "Check spelling as you type"
msgstr "Kiểm tra chính tả trong khi gõ"
msgid "Advanced list"
msgstr "Danh sách cao cấp"
msgid ""
"To assign a different editor to a text format, click \"delete\" to "
"remove the existing first."
msgstr ""
"Để gán một bộ soạn thảo khác cho một định dạng "
"văn bản, trước hết ta phải \"xóa\" thiết lập hiện "
"thời trước đã."
msgid "Footer first column"
msgstr "Cột đầu tiên ở phần chân trang web"
msgid "Footer second column"
msgstr "Cột thứ 2 ở phần chân"
msgid "Footer third column"
msgstr "Cột thứ 3 ở phần chân"
msgid "Footer fourth column"
msgstr "Cột thứ 4 ở phần chân"
msgid "Administration tools"
msgstr "Công cụ quản trị"
msgid "Edit my account"
msgstr "Sửa tài khoản của tôi"
msgid "Connections"
msgstr "Kết nối"
msgid ""
"Sorry, you can only use your validation link once for security "
"reasons."
msgstr ""
"Liên kết xác nhận tài khoản này chỉ có hiệu lực 1 "
"lần."
msgid " Please log in with your username and password instead now."
msgstr ""
" Vui lòng đăng nhập với tên người dùng và mật khẩu "
"của bạn."
msgid "Redirect path on registration"
msgstr "Chuyển hướng người dùng sau khi đăng ký tài khoản"
msgid "Redirect path on confirmation"
msgstr "Chuyển hướng người dùng sau khi kích hoạt tài khoản"
msgid "When the user account is validated."
msgstr "Khi tài khoản người dùng được xác nhận."
msgid "The validated user's account"
msgstr "Tài khoản của người sử dụng xác nhận"
msgid "LoginToboggan Rules Integration"
msgstr "Tích hợp với Rules"
msgid "Integrates LoginToboggan with Rules module"
msgstr "Tích hợp module này với Rules"
msgid "Current page"
msgstr "Trang hiện thời"
msgid "Highlighted"
msgstr "Nổi bật"
msgid "Triptych first"
msgstr "Triptych đầu tiên"
msgid "Triptych middle"
msgstr "Triptych giữa"
msgid "Triptych last"
msgstr "Triptych cuối"
msgid "Oblique"
msgstr "Xiên"
msgid "Node terms"
msgstr "Thuật ngữ node"
msgid "Feed icons"
msgstr "Biểu tượng lấy tin"
msgid "Add the site feed_icons statement as content."
msgstr "Thêm mô tả của biểu tượng RSS (feed_icons) vào nội dung."
msgid "Site logo"
msgstr "Logo trang web"
msgid "Add the logo trail as content."
msgstr "Thêm dải logo vào nội dung."
msgid "Add the primary_links (local tasks) as content."
msgstr "Thêm liên kết chính (primary_links) vào nội dung."
msgid "Add the secondary_links (local tasks) as content."
msgstr "Thêm liên kết phụ (secondary_links) vào nội dung."
msgid "Custom style"
msgstr "Kiểu tùy biến"
msgid "Legend:"
msgstr "Chú giải:"
msgid "Insert file"
msgstr "Chèn tập tin vào"
msgid "You are not logged in."
msgstr "Bạn chưa đăng nhập."
msgid ""
"Available variables are: [site:name], [site:url], [user:name], "
"[user:mail], [site:login-url], [site:url-brief], [user:edit-url], "
"[user:one-time-login-url], [user:cancel-url]."
msgstr ""
"Các biến có thể sử dụng: [site:name], [site:url], "
"[user:name], [user:mail], [site:login-url], [site:url-brief], "
"[user:edit-url], [user:one-time-login-url], [user:cancel-url]."
msgid ""
"Retroactive transliteration is not supported for the database system "
"of this Drupal installation. If you think this should be fixed please "
"<a href=\"@issues-url\">file an issue</a> in the project issue queue."
msgstr ""
"Phiên âm hồi tố không được hỗ trợ cho hệ thống cơ "
"sở dữ liệu này cài đặt Drupal. Nếu bạn nghĩ rằng "
"điều này cần được cố định xin vui lòng <a "
"href=\"@issues-url\">thêm một vấn đề</a> trong hàng đợi "
"vấn đề dự án."
msgid "Transliteration is not required."
msgstr "Không cần thực hiện chuyển chữ."
msgid "There are currently no files names containing non-ASCII characters."
msgstr ""
"Hiện tại không có tên tập tin có chứa các ký tự đặc "
"biệt."
msgid "Transliterated file name"
msgstr "Chuyển chữ cho tên tệp"
msgid ""
"The database currently lists @x_filenames containing non-ASCII "
"characters."
msgstr ""
"Cơ sở dữ liệu hiện đang có @x_filenames có chứa các ký "
"tự đặc biệt."
msgid ""
"This count might be inaccurate, though, since some files may not need "
"to be renamed. For example, off-site files will never be changed."
msgstr ""
"Con số này có thể không chính xác, vì một số tập tin "
"không cần phải đổi tên. Ví dụ, các tập tin bên ngoài "
"site."
msgid "Note: table shows only the first 10 entries."
msgstr "Lưu ý: bảng này chỉ hiển thị 10 mục đầu tiên."
msgid ""
"<strong>WARNING:</strong> if you have manually entered image or file "
"paths in text fields (for example, text areas or WYSIWYG editors), "
"renaming the files will break these references. Since there is "
"currently no automated way to also fix referenced files in textual "
"contents, it is a very good idea to backup the database and %files "
"directory beforehand. Modules accessing files using their internal "
"system ids are not affected."
msgstr ""
"<strong>Chú ý:</strong> nếu bạn tự điền đường dẫn "
"của ảnh hoặc tập tin trong các trường văn bản (ví "
"dụ, trong các hộp văn bản hoặc trình soạn thảo HTML), "
"việc đổi tên tệp sẽ khiến các tham chiếu bị mất. "
"Vì hiện không có cách nào để tự động hóa việc này, "
"nên tốt nhất bạn hãy sao lưu CSDL và thư mục %file "
"trước đã. Các tệp được module truy cập thông qua hệ "
"thống nội bộ nên không bị ảnh hưởng."
msgid "Transliterate file names during upload."
msgstr "Đổi tên tập tin ngay khi được tải lên."
msgid ""
"Enable to convert file names to US-ASCII character set for "
"cross-platform compatibility."
msgstr ""
"Kích hoạt tính năng chuyển đổi tên tập tin về US-ASCII "
"để tăng khả năng tương thích đa nền tảng."
msgid ""
"This is a recommended setting to prevent issues with case-insensitive "
"file systems. It has no effect if transliteration has been disabled."
msgstr ""
"Đây là thiết lập khuyên dùng để ngăn chặn các vấn "
"đề với các hệ thống tệp tin phân biệt chữ hoa chữ "
"thường. Nó không có tác dụng nếu vô hiệu module Chuyển "
"chữ."
msgid "Edit components"
msgstr "Chỉnh sửa các thành phần"
msgid "All components of this type are exported by other features or modules."
msgstr ""
"Tất cả các thành phần của loại này được xuất bởi "
"các gói tính năng hoặc các mô-đun khác."
msgid "Required by: !dependents"
msgstr "Cần thiết bởi: !dependents"
msgid "Conflicts with: !conflicts"
msgstr "Xung đột với: xung đột"
msgid ""
"The feature !module cannot be enabled because it has unmet "
"requirements."
msgstr ""
"Không thể kích hoạt Tính năng !module vì chưa thỏa mãn "
"các điều kiện cần."
msgid "@module does not appear to include the @include file."
msgstr "Module @module không chứa tệp cần thiết @include."
msgid "The file @filename has been deprecated and can be removed."
msgstr "Tệp @filename đã không còn cần thiết, hãy xóa nó đi."
msgid "Conflicts with another feature"
msgstr "Xung đột với một tính năng khác"
msgid "Custom content"
msgstr "Nội dung tự chọn"
msgid ""
"Custom content panes are basic HTML you enter that can be reused in "
"all of your panels."
msgstr ""
"Các khung nội dung tự soạn là các mã HTML mà bạn nhập "
"vào để sử dụng nhiều lần trong các panel của mình."
msgid "There are no custom content panes."
msgstr "Không có nội dung tự soạn nào."
msgid "Manage custom content"
msgstr "Quản lý nội dung tự soạn"
msgid "Custom content panes"
msgstr "Các khung nội dung tự chọn"
msgid "Add a new @plugin"
msgstr "Thêm @plugin mới"
msgid "Edit @plugin %title"
msgstr "Sửa @plugin %title"
msgid "Clone @plugin %title"
msgstr "Sao chép @plugin %title"
msgid "Import @plugin"
msgstr "Nhập @plugin"
msgid "Export @plugin %title"
msgstr "Xuất @plugin %title"
msgid "Are you sure you want to revert %title?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn khôi phục %title không?"
msgid ""
"This action will permanently remove any customizations made to this "
"item."
msgstr ""
"Hành động này sẽ xóa bỏ tất cả các tùy biến áp "
"dụng cho mục này."
msgid "The item has been reverted."
msgstr "Đã khôi phục mục."
msgid "This action will permanently remove this item from your database.."
msgstr "Hành động này sẽ xóa mục này khỏi CSDL hệ thống.."
msgid "%title has been created."
msgstr "Đã tạo %title."
msgid "%title could not be created."
msgstr "Không tạo được %title."
msgid "%title has been updated."
msgstr "Đã sửa %title."
msgid "%title could not be updated."
msgstr "Không sửa được %title."
msgid ""
"You can import an exported definition by pasting the exported object "
"code into the field below."
msgstr ""
"Chép mã mô tả đối tượng vào trường dưới đây để "
"nhập đối tượng vào trong hệ thống."
msgid "@plugin %title was enabled."
msgstr "Đã bật @plugin %title."
msgid "@plugin %title was disabled."
msgstr "Đã tắt @plugin %title."
msgid "Enabled, name"
msgstr "Đã bật, tên"
msgid ""
"You have unsaved changes. These changes will not be made permanent "
"until you click <em>Save</em>."
msgstr ""
"Các thay đổi đang có hiện chỉ là tạm thời, và sẽ "
"chỉ được lưu sau khi bạn nhấn vào nút <em>Lưu</em>."
msgid ""
"This will appear in the administrative interface to easily identify "
"it."
msgstr ""
"Tiêu đề này sẽ xuất hiện trên giao diện quản trị "
"để hỗ trợ người quản lý website."
msgid "The unique ID for this @export."
msgstr "Mã ID duy nhất cho @export này."
msgid "@plugin code"
msgstr "Mã cho @plugin"
msgid "Allow import to overwrite an existing record."
msgstr "Cho phép ghi đè lên một ngữ cảnh đã có."
msgid "Select context"
msgstr "Chọn ngữ cảnh"
msgid "Configure rows"
msgstr "Cấu hình hàng"
msgid "Contains rows in contexts."
msgstr "Chứa các hàng trong ngữ cảnh."
msgid "Context settings"
msgstr "Các thiết lập ngữ cảnh"
msgid "User account form"
msgstr "Biểu mẫu tài khoản người dùng"
msgid "Active for"
msgstr "Được kích hoạt nếu"
msgid ""
"Strongarm lets site builders manage default variable settings. All the "
"default values provided by Strongarm are listed on this page. Any "
"overridden value can be reverted to its default by selecting its "
"checkbox and clicking 'Reset to defaults'."
msgstr ""
"Strongarm cho phép quản lý giá trị mặc định cho các "
"biến. Tất cả các giá trị mặc định mà Strongarm cung "
"cấp đều được liệt kê trên trang này. Ta có thể đưa "
"các giá trị đã bị ghi đè về giá trị mặc định "
"bằng cách chọn hộp kiểm tương ứng với nó rồi nhấn "
"'Đưa về mặc định'."
msgid ""
"Context allows you to manage contextual conditions and reactions for "
"different portions of your site. You can think of each context as "
"representing a \"section\" of your site. For each context, you can "
"choose the conditions that trigger this context to be active and "
"choose different aspects of Drupal that should react to this active "
"context."
msgstr ""
"Ngữ cảnh cho phép ta quản lý các điều kiện và cách "
"hành xử tương ứng với chúng cho các phần khác nhau trên "
"website. Có thể coi mỗi một ngữ cảnh tương ứng với "
"một \"phần\" trên trang web, tại đó ta có thể kiểm tra "
"các điều kiện nhất định để quyết định xem hệ "
"thống nên xử lý như thế nào."
msgid ""
"If enabled, users will receive a 'Log in successful' message upon "
"login."
msgstr ""
"Chọn để hiển thị thông báo 'Bạn đã đăng nhập thành "
"công' cho người dùng khi họ đăng nhập xong."
msgid "Access Denied / User log in"
msgstr "Truy cập bị từ chối / Đăng nhập"
msgid "Log in/Register"
msgstr "Đăng nhập / Đăng ký"
msgid "Log in successful for %name."
msgstr "Người dùng %name đã đăng nhập thành công."
msgid "Account cancellation URL"
msgstr "Địa chỉ URL để hủy tài khoản"
msgid "One-time login URL"
msgstr "Đường dẫn URL đăng nhập một lần"
msgid "Page number"
msgstr "Số trang"
msgid "The book page associated with the node."
msgstr "Trang sách liên kết với nút."
msgid ""
"Maximum text length of any component in the alias (e.g., [title]). 100 "
"is the recommended length. @max is the maximum possible length. See <a "
"href=\"@pathauto-help\">Pathauto help</a> for details."
msgstr ""
"Chiều dài tối đa của các thành phần trong đường dẫn "
"ảo (vd [title]). 100 là chiều dài được đề nghị. @max "
"là chiều dài tối đa có thể. Xem <a "
"href=\"@pathauto-help\">trợ giúp cho module</a> để biết thêm "
"chi tiết."
msgid "The field %name is not a valid number."
msgstr "Trường %name không phải là một số hợp lệ."
msgid "The field %name cannot be greater than @max."
msgstr "Trường %name không được lớn hơn @max."
msgid "The field %name cannot be less than @min."
msgstr "Trường %name không được nhỏ hơn @min."
msgid ""
"The <em>Strings to remove</em> field must not contain HTML. Make sure "
"to disable any WYSIWYG editors for this field."
msgstr ""
"Phần <em>Các chuỗi cần xóa</em> không được chứa mã "
"HTML. Không sử dụng bất kỳ trình soạn thảo HTML nào "
"trong trường này."
msgid "Select the types of un-aliased paths for which to generate URL aliases"
msgstr "Chọn các loại đường dẫn gốc cần tạo URL ảo."
msgid "Bulk updating URL aliases"
msgstr "Cập nhật hàng loạt các đường dẫn URL ảo"
msgid "An error occurred while processing @operation with arguments : @args"
msgstr "Gặp lỗi khi xử lý @operation với tham số: @args"
msgid "Generated 1 URL alias."
msgid_plural "Generated @count URL aliases."
msgstr[0] "Tạo ra 1 đường dẫn ảo URL."
msgstr[1] "Tạo ra 1 đường dẫn ảo URL."
msgid "language neutral"
msgstr "Ngôn ngữ trung lập"
msgid "Pattern for all @language @node_type paths"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn ảo cho tất cả các nội dung kiểu "
"@node_type và ngôn ngữ @language"
msgid "Updated alias for node @nid."
msgstr "Đã sửa đường dẫn ảo cho nội dung @nid."
msgid "Taxonomy term paths"
msgstr "Đường dẫn ảo cho các phân loại"
msgid "Updated alias for term @tid."
msgstr "Đã sửa đường dẫn ảo cho phân loại @tid."
msgid "Forum paths"
msgstr "Đường dẫn ảo cho Diễn đàn"
msgid "Updated alias for forum @tid."
msgstr "Đã sửa đường dẫn ảo cho diễn đàn @tid."
msgid "User paths"
msgstr "Đường dẫn ảo cho người dùng"
msgid "Updated alias for user @uid."
msgstr "Đã sửa đường dẫn ảo cho người dùng @uid."
msgid "Blog paths"
msgstr "Đường dẫn ảo cho Blog"
msgid "Updated alias for blog user @uid."
msgstr ""
"Đã sửa đường dẫn ảo cho trang blog của người dùng "
"@uid."
msgid "Update URL alias"
msgstr "Cập nhật đường dẫn URL ảo"
msgid "Updated URL alias for 1 node."
msgid_plural "Updated URL aliases for @count nodes."
msgstr[0] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 nội dung"
msgstr[1] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 nội dung"
msgid "Updated URL alias for 1 term."
msgid_plural "Updated URL aliases for @count terms."
msgstr[0] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 phân loại."
msgstr[1] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 phân loại."
msgid "Updated URL alias for 1 user account."
msgid_plural "Updated URL aliases for @count user accounts."
msgstr[0] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 người dùng."
msgstr[1] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 người dùng."
msgid "Bulk update"
msgstr "Cập nhật hàng loạt"
msgid ""
"You have configured the @name to be the separator and to be removed "
"when encountered in strings. This can cause problems with your "
"patterns and especially with the term:path token. You should probably "
"set the action for @name to be \"replace by separator\"."
msgstr ""
"Bạn đã cấu hình @name làm ký tự phân tách, nhưng lại "
"xóa bỏ những ký tự này khi gặp trong các chuỗi. Việc "
"này sẽ khiến các mẫu và các từ thay thế trong term:path "
"gặp vấn đề khi xử lý. Hãy đặt hành động cho @name "
"thành \"thay thế bằng kí tự phân tách\"."
msgid "TODO Add a descriptive string here to show in the UI."
msgstr "TODO Viết mô tả để hiển thị trong UI."
msgid "Administer features"
msgstr "Quản trị các tính năng"
msgid "Perform administration tasks on features."
msgstr "Thực hiện các tác vụ quản trị tính năng."
msgid "View, enable and disable features."
msgstr "Xem, bật và tắt các tính năng."
msgid "Missing text format: %format."
msgstr "Thiếu định dạng văn bản: %format."
msgid "View mode"
msgstr "Chế độ hiển thị"
msgid "Checklist"
msgstr "Danh sách kiểm"
msgid "Examples: 7.x-1.0, 7.x-1.0-beta1"
msgstr "Ví dụ: 7.x-1.0, 7.x-1.0-beta1"
msgid "Drop Down Menu"
msgstr "Trình đơn thả xuống"
msgid "Add, edit and delete CTools custom stored custom content"
msgstr ""
"Thêm, sửa và xóa các nội dung tự soạn lưu trữ bởi "
"CTools"
msgid "Places"
msgstr "Nơi"
msgid "Hash"
msgstr "Mã hóa băm"
msgid "Access Backup and Migrate"
msgstr "Truy cập Sao lưu và Phục hồi"
msgid "Access the Backup and Migrate admin section."
msgstr "Truy cập trang quản lý Sao lưu và Di chuyển."
msgid "Perform a backup"
msgstr "Tạo bản sao lưu"
msgid "Back up any of the available databases."
msgstr "Sao lưu bất kỳ CSDL nào."
msgid "Access backup files"
msgstr "Xem các tệp sao lưu"
msgid "Access and download the previously created backup files."
msgstr "Xem và tải các tệp sao lưu về."
msgid "Delete backup files"
msgstr "Xóa các tệp sao lưu"
msgid "Delete the previously created backup files."
msgstr "Xóa các tệp sao lưu đã tạo."
msgid "Restore the site"
msgstr "Phục hồi site"
msgid "Restore the site's database from a backup file."
msgstr "Phục hồi site từ tệp sao lưu."
msgid "Edit Backup and Migrate profiles, schedules and destinations."
msgstr ""
"Sửa các hồ sơ, các lịch trình và đích của Sao lưu và "
"Di chuyển dữ liệu."
msgid "Auto resize"
msgstr "Tự động đổi cỡ"
msgid ""
"Page title that will be used on the <a href=\"@link\">site map "
"page</a>."
msgstr "Tiêu đề của trang <a href=\"@link\">sơ đồ trang web</a>."
msgid ""
"Specify how many subcategories should be included on the categorie "
"page. Enter \"all\" to include all subcategories, \"0\" to include no "
"subcategories, or \"-1\" not to append the depth at all."
msgstr ""
"Giới hạn số phân loại cấp dưới cần thêm vào trong "
"mỗi trang phân loại. Nhập \"all\" để thêm tất cả các "
"phân loại con, \"0\" để không chọn phân loại con, hoặc "
"\"-1\" để chọn tất cả phân loại nhưng không phân cấp."
msgid ""
"Only show categories whose node counts are greater than this "
"threshold. Set to -1 to disable."
msgstr ""
"Lọc bớt các phân loại chứa ít nội dung hơn giá trị "
"này. Đặt là -1 để không lọc bớt."
msgid ""
"Only show forums whose node counts are greater than this threshold. "
"Set to -1 to disable."
msgstr ""
"Lọc bớt các chủ đề chứa ít bài viết hơn giá trị "
"này. Đặt là -1 để không lọc bớt."
msgid "View published site map"
msgstr "Xem các sơ đồ trang đã công bố"
msgid "<a href=\"@url\">@name's blog</a> (@num_items)"
msgstr "<a href=\"@url\">Blog của @name</a> (@num bài viết)"
msgid "Successfully upgraded site map message format setting."
msgstr ""
"Đã cập nhật định dạng của các thông báo trên sơ "
"đồ trang."
msgid "Custom blocks"
msgstr "Các khối tự tạo"
msgid "Text formats enabled for rich-text editing"
msgstr "Các định dạng văn bản sử dụng bộ soạn thảo"
msgid "Present a unified login/registration page"
msgstr ""
"Trình bày phần đăng nhập và đăng ký trên một trang duy "
"nhất"
msgid ""
"Use one page for both login and registration instead of Drupal's "
"tabbed login/registration/password pages."
msgstr ""
"Sử dụng một trang đăng nhập và đăng ký thay vì chia ra "
"các tab đăng nhập / đăng ký / khôi phục mật khẩu."
msgid "Unified login setting was changed, menus have been rebuilt."
msgstr ""
"Đã lưu thay đổi về giao diện tích hợp đăng nhập và "
"đăng ký, đã tạo lại các trang."
msgid "The URL of the account validation page, provided by logintoboggan."
msgstr "Địa chỉ URL để xác minh tài khoản mà module sử dụng."
msgid ""
"\n"
"[user:name],\n"
"\n"
"Thank you for registering.\n"
"\n"
"IMPORTANT:\n"
"For full site access, you will need to click on this link or copy and "
"paste it in your browser:\n"
"\n"
"[user:validate-url]\n"
"\n"
"This will verify your account and log you into the site. In the future "
"you will be able to log in to [site:login-url] using the username and "
"password that you created during registration.\n"
msgstr ""
"\n"
"[user :name],\n"
"\n"
"Cám ơn bạn đã mở tài khoản trên hệ thống.\n"
"\n"
"LƯU Ý :\n"
"Để truy cập được mọi tính năng trên site, bạn phải "
"bấm chuột vào liên kết dưới đây, hoặc sao chép rồi "
"dán vào thanh địa chỉ trên trình duyệt của bạn:\n"
"\n"
"[user :validate-url]\n"
"\n"
"Việc này sẽ giúp chúng tôi xác minh được đây chính là "
"địa chỉ email của bạn và cấp đầy đủ quyền truy "
"cập cho bạn. Sau này, bạn có thể đăng nhập vào site "
"thông qua trang [site :login-url] với tên và mật khẩu đã "
"chọn.\n"
msgid "Password must be at least %length characters."
msgstr "Mật khẩu phải dài ít nhất %length ký tự."
msgid "I have an account"
msgstr "Đã có tài khoản"
msgid "I want to create an account"
msgstr "Tôi muốn tạo một tài khoản"
msgid "The content type of the node."
msgstr "Kiểu nội dung của nút."
msgid "Relative URL"
msgstr "Địa chỉ URL tương đối"
msgid "Absolute URL"
msgstr "Địa chỉ URL tuyệt đối"
msgid "The absolute URL."
msgstr "Đường dẫn URL tuyệt đối."
msgid "Content paths"
msgstr "Đường dẫn cho Nội dung"
msgid ""
"Default path pattern (applies to all content types with blank patterns "
"below)"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn mặc định (áp dụng cho tất cả các "
"loại nội dung với mẫu trống dưới đây)"
msgid ""
"Default path pattern for @node_type (applies to all @node_type content "
"types with blank patterns below)"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn ảo mặc định cho @node_type (áp dụng "
"cho tất cả các nội dung kiểu @node_type với mẫu trống "
"dưới đây)"
msgid "Allows version dependent and shared usage of external libraries."
msgstr ""
"Cho phép dùng chung các thư viện ngoài và phụ thuộc vào "
"phiên bản."
msgid "Search Filter"
msgstr "Bộ lọc tìm kiếm"
msgid "Create Feature"
msgstr "Tạo tính năng"
msgid "Underscore"
msgstr "Dấu gạch dưới"
msgid "Site Information"
msgstr "Thông tin website"
msgid "Master"
msgstr "Chính"
msgid ""
"This setting has been locked by the LoginToboggan module. You can "
"change this setting by modifying the <strong>Set password</strong> "
"checkbox at <a href=\"!link\">LoginToboggan settings page</a>."
msgstr ""
"Thiết lập này đã bị khóa bởi module Tùy chỉnh đăng "
"nhập đăng ký. Để sửa thiết lập này, hãy sửa lại "
"phần <strong>Cho phép người đăng ký tự chọn mật "
"khẩu</strong> trên trang <a href=\"!link\">Thiết lập Đăng "
"nhập và Đăng ký</a>."
msgid "Brief URL"
msgstr "URL gọn"
msgid "There are no @titles to display."
msgstr "Không có @titles cần trình bày."
msgid "@entity (tokens)"
msgstr "@entity (tokens)"
msgid "Display the entire view."
msgstr "Hiển thị toàn bộ view."
msgid ""
"The <a href=\"!url\">Redirect module settings</a> affect whether a "
"redirect is created when an alias is deleted."
msgstr ""
"Các <a href=\"!url\">Cài đặt của module Chuyển hướng</a> "
"ảnh hưởng đến chức năng chuyển hướng người dùng "
"xóa một đường dẫn ảo."
msgid ""
"Considering installing the <a href=\"!url\">Redirect module</a> to get "
"redirects when your aliases change."
msgstr ""
"Hãy cài đặt <a href=\"!url\">module Chuyển hướng</a> để "
"chuyển hướng người dùng tới đường dẫn ảo mới "
"mỗi khi thay đổi."
msgid "No new URL aliases to generate."
msgstr "Không có đường dẫn URL ảo mới cần tạo."
msgid ""
"The <strong>maximum alias length</strong> and <strong>maximum "
"component length</strong> values default to 100 and have a limit of "
"@max from Pathauto. This length is limited by the length of the "
"\"alias\" column of the url_alias database table. The default database "
"schema for this column is @max. If you set a length that is equal to "
"that of the one set in the \"alias\" column it will cause problems in "
"situations where the system needs to append additional words to the "
"aliased URL. You should enter a value that is the length of the "
"\"alias\" column minus the length of any strings that might get added "
"to the end of the URL. The length of strings that might get added to "
"the end of your URLs depends on which modules you have enabled and on "
"your Pathauto settings. The recommended and default value is 100."
msgstr ""
"Giá trị trong phần <strong>chiều dài tối đa của đường "
"dẫn ảo</strong> và <strong>chiều dài tối đa của thành "
"phần</strong> mặc định là 100 và tối đa là @max trong "
"Đường dẫn ảo tự động. Đây chính là giới hạn "
"chiều dài của cột \"alias\" trong bảng url_alias. Cột này "
"có chiều dài mặc định là @max. Nếu bạn đặt giá trị "
"bằng giá trị đặt trong cột \"alias\" thì sẽ gặp lỗi "
"trong trường hợp hệ thống cần thêm các từ ở phía sau "
"URL ảo. Vì vậy, hãy nhập giá trị nhỏ hơn nhiều so "
"với chiều dài cột  \"alias\". Chiều dài của chuỗi có "
"thể thêm vào cuối URL tùy thuộc vào module đã kích hoạt "
"và thiết lập Đường dẫn ảo tự động. Giá trị mặc "
"định khuyên dùng là 100."
msgid "Double quotation marks"
msgstr "Dấu ngoặc kép"
msgid "Single quotation marks (apostrophe)"
msgstr "Dấu ngoặc đơn (dấu nháy đơn)"
msgid "Back tick"
msgstr "Dấu xuộc ngược"
msgid "Hyphen"
msgstr "Dấu gạch ngang"
msgid "Vertical bar (pipe)"
msgstr "Dấu gạch đứng"
msgid "Left curly bracket"
msgstr "Dấu mở ngoặc nhọn"
msgid "Left square bracket"
msgstr "Dấu mở ngoặc vuông"
msgid "Right curly bracket"
msgstr "Dấu đóng ngoặc nhọn"
msgid "Right square bracket"
msgstr "Dấu đóng ngoặc vuông"
msgid "Plus sign"
msgstr "Dấu cộng"
msgid "Equal sign"
msgstr "Dấu bằng"
msgid "Percent sign"
msgstr "Dấu phần trăm"
msgid "Caret"
msgstr "Dấu viết in"
msgid "Dollar sign"
msgstr "Ký hiệu đô la"
msgid "Number sign (pound sign, hash)"
msgstr "Dấu thăng (ký hiệu số)"
msgid "At sign"
msgstr "Dấu a còng"
msgid "Exclamation mark"
msgstr "Dấu chấm than"
msgid "Tilde"
msgstr "Dấu ngã"
msgid "Left parenthesis"
msgstr "Mở ngoặc"
msgid "Right parenthesis"
msgstr "Đóng ngoặc"
msgid "Question mark"
msgstr "Dấu chấm hỏi"
msgid "Less-than sign"
msgstr "Dấu nhỏ hơn"
msgid "Greater-than sign"
msgstr "Dấu lớn hơn"
msgid "Backslash"
msgstr "Dấu xuộc ngược"
msgid "Wysiwyg profile"
msgstr "Hồ sơ WYSIWYG"
msgid "Allows to edit content with client-side editors."
msgstr "Cho phép soạn thảo nội dung với các trình soạn thảo."
msgid "A random number from 0 to @max."
msgstr "Một số ngẫu nhiên từ 0 đến @max."
msgid "A random hash. The possible hashing algorithms are: @hash-algos."
msgstr ""
"Mã hóa ngẫu nhiên. Các thuật toán mã hóa bao gồm: "
"@hash-algos."
msgid "@type field."
msgstr "trường @type."
msgid "Also known as %labels."
msgstr "Cũng như %labels."
msgid "Disable the following"
msgstr "Tắt các vùng sau trên giao diện"
msgid "Site map title"
msgstr "Tiêu đề của sơ đồ trang"
msgid "Saved to DB"
msgstr "Đã lưu vào CSDL"
msgid "Restore values to DB"
msgstr "Khôi phục các giá trị vào CSDL"
msgid ""
"The %dependency library, which the %library library depends on, is not "
"installed."
msgstr ""
"Thư viện %library phụ thuộc vào %dependency nhưng thư viện "
"này không được cài đặt."
msgid ""
"The version %dependency_version of the %dependency library is not "
"compatible with the %library library."
msgstr ""
"Thư viện phụ thuộc %dependency phiên bản %dependency_version "
"không tương thích với thư viện %library."
msgid "The %library library could not be found."
msgstr "Không tìm thấy thư viện %library."
msgid "The version of the %library library could not be detected."
msgstr "Không nhận diện được phiên bản của thư viện %library."
msgid ""
"The installed version %version of the %library library is not "
"supported."
msgstr "Không hỗ trợ thư viện %library phiên bản %version."
msgid "The %variant variant of the %library library could not be found."
msgstr "Không tìm thấy biến thể %variant của thư viện %library."
msgid "Generate automatic URL alias"
msgstr "Tạo đường dẫn ảo URL tự động"
msgid "Uncheck this to create a custom alias below."
msgstr ""
"Bỏ chọn phần này để tạo ra một đường dẫn ảo tùy "
"ý dưới đây."
msgid "Configure URL alias patterns."
msgstr "Cấu hình mẫu đường dẫn URL ảo."
msgid "Customize your login and registration system."
msgstr ""
"Tùy chỉnh quá trình đăng nhập và đăng ký tài khoản "
"trên hệ thống."
msgid ""
"LoginToboggan automatically performs basic password validation for "
"illegal characters. If you would additionally like to have a minimum "
"password length requirement, select the length here, or set to 'None' "
"for no password length validation."
msgstr ""
"LoginToboggan tự động thực hiện xác nhận mật khẩu cơ "
"bản cho các ký tự bất hợp pháp. Nếu bạn muốn bổ "
"sung để có một yêu cầu mật khẩu độ dài tối thiểu, "
"chọn chiều dài ở đây, hoặc thiết lập để 'Không' cho "
"không có xác nhận chiều dài mật khẩu."
msgid ""
"Access denied. You may need to login below or register to access this "
"page."
msgstr ""
"Truy cập bị từ chối. Bạn có thể cần phải đăng "
"nhập hoặc đăng ký để truy cập vào trang này."
msgid "Go to the Access Control Settings page."
msgstr "Tới trang truy cập các thiết lập kiểm soát."
msgid "LoginToboggan Content Access Integration"
msgstr "Nội dung truy cập tích hợp LoginToboggan"
msgid ""
"Integrates LoginToboggan with Content Access module, so that "
"Non-validated users are handled correctly"
msgstr ""
"Tích hợp LoginToboggan với mô-đun truy cập nội dung, để "
"người dùng không-xác nhận được xử lý chính xác"
msgid ""
"This will allow users to choose their initial password when "
"registering (note that this setting is a mirror of the <a "
"href=\"!settings\">Require e-mail verification when a visitor creates "
"an account</a> setting, and is merely here for convenience). If "
"selected, users will be assigned to the role below. They will not be "
"assigned to the 'authenticated user' role until they confirm their "
"e-mail address by following the link in their registration e-mail. It "
"is HIGHLY recommended that you set up a 'pre-authorized' role with "
"limited permissions for this purpose. <br />NOTE: If you enable this "
"feature, you should edit the <a href=\"!settings\">Welcome (no "
"approval required)</a> text."
msgstr ""
"Chức năng này cho phép người dùng chọn mật khẩu của "
"mình khi đăng ký tài khoản với hệ thống (đồng nghĩa "
"với việc yêu cầu người dùng phải <a "
"href=\"!settings\">Xác minh địa chỉ e-mail của mình</a>). "
"Nếu được bật, người dùng sẽ được cấp cho vai trò "
"tạm thời được cấu hình bên dưới, thay vì vai trò "
"'người dùng đã xác thực', cho tới khi họ xác minh "
"được địa chỉ e-mail của mình bằng cách bấm vào liên "
"kết gửi tới hòm thư của họ. Do vậy, vai trò 'chưa xác "
"minh' ở dưới đây nên có RẤT ÍT QUYỀN. <br />Lưu ý: "
"Nếu sử dụng tính năng này, hãy soạn thảo lại nội "
"dung thư <a href=\"!settings\">Chào mừng (không cần xét "
"duyệt)</a>."
msgid ""
"<p>Note that if you have set the 'Visitors can create accounts but "
"administrator approval is required' option for account approval, and "
"are also using the 'Set password' feature of LoginToboggan, the user "
"will immediately receive the permissions of the pre-authorized user "
"role. LoginToboggan prevents the pre-authorized role from "
"automatically inheriting the authorized role permissions. You may wish "
"to create a pre-authorized role with the exact same permissions as the "
"anonymous user if you wish the newly created user to only have "
"anonymous permissions.</p><p>In order for a site administrator to "
"unblock a user who is awaiting administrator approval, they must "
"either click on the validation link they receive in their notification "
"e-mail, or manually remove the user from the site's pre-authorized "
"role -- afterwards the user will then receive 'authenticated user' "
"permissions. In either case, the user will receive an account "
"activated e-mail if it's enabled on the user settings page -- it's "
"recommended that you edit the default text of the activation e-mail to "
"match LoginToboggan's workflow as described. </p><p>If you are using "
"the 'Visitors can create accounts and no administrator approval is "
"required' option, removal of the pre-authorized role will happen "
"automatically when the user validates their account via "
"e-mail.</p><p>Also be aware that LoginToboggan only affects "
"registrations initiated by users--any user account created by an "
"administrator will not use any LoginToboggan functionality."
msgstr ""
"<p>Lưu ý rằng nếu bạn chọn « Khách có thể tạo tài "
"khoản nhưng cần được quản trị viên xét duyệt » "
"trong phần xét duyệt tài khoản, thì khi đăng ký, hệ "
"thống cũng tự động yêu cầu khách nhập mật khẩu cho "
"tài khoản của mình, giống như chức năng « Cho phép "
"người đăng ký tự chọn mật khẩu » của module. Bạn "
"có thể tạo một vai trò chưa xác minh với các quyền "
"tương tự như vai trò người dùng chưa xác thực - vai trò "
"thường có ít quyền nhất trên hệ thống.</p><p>Để bỏ "
"chặn một người dùng đang chờ xét duyệt, quản trị "
"viên sẽ phải mở liên kết xét duyệt tài khoản cho họ, "
"hoặc chuyển họ từ vai trò »chưa xác minh« thành "
"»người dùng đã xác thực«. Sau đó, người dùng sẽ "
"nhận được một thư thông báo việc hoàn tất xét duyệt "
"tài khoản của họ -- vì vậy hãy thay đổi văn bản mặc "
"định trong phần e-mail kích hoạt tài khoản để khớp "
"với hoạt động của hệ thống.</p><p>Nếu chức năng "
"« Người dùng có thể mở tài khoản, không cần quản "
"trị viên xét duyệt » được sử dụng, việc chuyển "
"đổi vai trò sẽ được tự động thực hiện khi người "
"dùng bấm vào liên kết xác minh tài khoản của mình trong "
"email.</p><p>Lưu ý là module này chỉ ảnh hưởng tới quá "
"trình đăng nhập do người dùng tự đăng ký--những tài "
"khoản do quản trị viên trực tiếp tạo sẽ không bị chi "
"phối bởi module này."
msgid ""
"\n"
"\n"
"The user has automatically received the permissions of the "
"LoginToboggan validating role. To give the user full site permissions, "
"click the link below:\n"
"\n"
"!validation_url/admin\n"
"\n"
"Alternatively, you may visit their user account listed above and "
"remove them from the validating role."
msgstr ""
"\n"
"\n"
"Người dùng đã nhận được các quyền cấp cho vai trò "
"đặc biệt mà module Tùy chỉnh đăng nhập đăng ký sử "
"dụng để cấp cho những ai chưa xác minh tài khoản. Để "
"cấp đầy đủ các quyền cho người này, hãy bấm vào "
"liên kết dưới đây:\n"
"\n"
"!validation_url/admin\n"
"\n"
"Hoặc, bạn có thể mở trang hồ sơ người dùng để cấp "
"lại vai trò thích hợp cho họ."
msgid "If set, the user will be logged in immediately after registering."
msgstr ""
"Tính năng này cho phép người dùng đăng nhập ngay lập "
"tức sau khi đăng ký."
msgid ""
"The minimum number of password characters required on the registration "
"form."
msgstr ""
"Độ dài tối thiểu của trường mật khẩu trên form "
"đăng ký."
msgid ""
"Normally, when a Drupal redirect is performed, priority is given to "
"the 'destination' parameter from the originating URL. With this "
"setting enabled, LoginToboggan will attempt to override this behavior."
msgstr ""
"Thông thường, khi Drupal thực hiện chuyển hướng, nó sẽ "
"tìm trong URL gốc tham số 'destination'. Khi chọn thiết lập "
"này, module sẽ ghi đè lên chức năng mặc định để sử "
"dụng các giá trị được đặt bên trên."
msgid ""
"The role that is assigned to users that have supplied a password "
"during the registration process but have not yet clicked on the link "
"in their welcome email."
msgstr ""
"Vai trò sẽ gán cho những người đã yêu cầu tài khoản "
"nhưng chưa kích hoạt tài khoản của mình thông qua hướng "
"dẫn trong email chào mừng mà hệ thống gửi tới."
msgid "Unvalidated user purge interval"
msgstr "Thời hạn để kích hoạt tài khoản"
msgid ""
"The time interval in seconds after which users will be deleted who "
"have registered but not yet clicked on the link in their welcome "
"email."
msgstr ""
"Khoảng thời gian tính bằng giây để xóa những người "
"dùng đã đăng ký nhưng không kích hoạt tài khoản bằng "
"cách nhấp vào liên kết trong email chào mừng hệ thống "
"gửi tới."
msgid "The path the user will be redirected to after confiming their account."
msgstr ""
"Đường dẫn người sử dụng sẽ được chuyển đến sau "
"khi xác nhận tài khoản."
msgid "The path the user will be redirected to after registering."
msgstr ""
"Đường dẫn của trang mà người dùng sẽ được chuyển "
"tới sau khi đăng ký."
msgid "Supply password when registering"
msgstr "Cho phép chọn mật khẩu khi đăng ký"
msgid "Allows users to type in their password in the registration form."
msgstr ""
"Cho phép người dùng tự chọn mật khẩu của họ khi "
"đăng ký tài khoản."
msgid "LoginToboggan Variable Integration"
msgstr "Tích hợp với Rules"
msgid "Integrates LoginToboggan with Variable module"
msgstr "Tích hợp module này với Rules"
msgid ""
"A \"Feature\" is a certain type of Drupal module which contains a "
"package of configuration that, when enabled, provides a new set of "
"functionality for your Drupal site. Enable features by selecting the "
"checkboxes below and clicking the Save configuration button. If the "
"configuration of the feature has been changed its \"State\" will be "
"either \"overridden\" or \"needs review\", otherwise it will be "
"\"default\", indicating that the configuration has not been changed. "
"Click on the state to see more details about the feature and its "
"components."
msgstr ""
"Một \"Gói tính năng\" là một module cho Drupal, chứa các "
"thiết lập và cấu hình, mà khi được bật, chúng sẽ "
"cung cấp một loạt các tính năng cho site của bạn. Bật "
"các tính năng bằng cách chọn hộp kiểm bên cạnh nó "
"rồi nhấn nút Lưu cấu hình. \"Trạng thái\" của một gói "
"tính năng sẽ là \"đã ghi đè\" hoặc \"cần xem lại\" "
"nếu các cấu hình mà gói này cung cấp đã bị thay đổi, "
"và \"mặc định\" nếu vẫn nguyên như khi mới được "
"bật. Bấm vào trạng thái của một gói để xem thông tin "
"chi tiết về các thành phần mà nó cung cấp."
msgid "Show line numbers"
msgstr "Hiện số thứ tự dòng"
msgid "Haskell"
msgstr "Haskell"
msgid "Lua"
msgstr "Lua"
msgid "Administer Backup and Migrate"
msgstr "Quản lý Sao lưu và Di chuyển"
msgctxt "compression format"
msgid "Zip"
msgstr "Zip"
msgid "Add a short description to the backup file."
msgstr "Thêm thông tin mô tả ngắn gọn cho tệp sao lưu."
msgid "Joined path"
msgstr "Đường dẫn tổng hợp"
msgid ""
"The array values each cleaned by Pathauto and then joined with the "
"slash into a string that resembles an URL."
msgstr ""
"Mảng giá trị được module này xóa sau đó tổng hợp "
"lại với dấu xuộc ngược để tạo thành một chuỗi mô "
"phỏng một URL."
msgid "Update node alias"
msgstr "Cập nhật đường dẫn ảo cho nội dung"
msgid "Update taxonomy term alias"
msgstr "Cập nhật đường dẫn ảo cho phân loại"
msgid "Update user alias"
msgstr "Cập nhật đường dẫn ảo cho người dùng"
