# Vietnamese translation of Drupal core (11.3.9)
# Copyright (c) 2026 by the Vietnamese translation team
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: Drupal core (11.3.9)\n"
"POT-Creation-Date: 2026-05-06 16:05+0000\n"
"PO-Revision-Date: YYYY-mm-DD HH:MM+ZZZZ\n"
"Language-Team: Vietnamese\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"

msgid "Forms"
msgstr "Các biểu mẫu"
msgid "Home"
msgstr "Nhà"
msgid "User interface"
msgstr "Giao diện người dùng"
msgid "Title"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Body"
msgstr "Nội dung"
msgid "Previous"
msgstr "Trước"
msgid "Next"
msgstr "Tiếp"
msgid "user"
msgstr "người dùng"
msgid "Pages"
msgstr "Trang"
msgid "Save configuration"
msgstr "Lưu cấu hình"
msgid "delete"
msgstr "xoá"
msgid "Status"
msgstr "Trạng thái"
msgid "Register"
msgstr "Đăng ký"
msgid "Create a new user account."
msgstr "Tạo tài khoản người dùng mới."
msgid "Markup"
msgstr "Mã định dạng"
msgid "Prefix"
msgstr "Tiền tố"
msgid "Suffix"
msgstr "Hậu tố"
msgid "Approve"
msgstr "Chấp thuận"
msgid "Delete"
msgstr "Xóa"
msgid "Submit"
msgstr "Gửi đi"
msgid "Operations"
msgstr "Thao tác"
msgid "Content"
msgstr "Nội dung"
msgid "Value"
msgstr "Giá trị"
msgid "Username"
msgstr "Tên người dùng"
msgid "Email address"
msgstr "Địa chỉ thư điện tử"
msgid "Development"
msgstr "Phát triển"
msgid "Groups"
msgstr "Nhóm"
msgid "Group"
msgstr "Nhóm"
msgid "Type"
msgstr "Kiểu"
msgid "Author"
msgstr "Tác giả"
msgid "Replies"
msgstr "Phản hồi"
msgid "Closed"
msgstr "Đóng"
msgid "yes"
msgstr "có"
msgid "List"
msgstr "Danh sách"
msgid "Subject"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Send email"
msgstr "Gửi thư điện tử"
msgid "closed"
msgstr "đã kết thúc"
msgid "Actions"
msgstr "Thao tác"
msgid "disabled"
msgstr "tắt"
msgid "Confirm"
msgstr "Xác nhận"
msgid "Cancel"
msgstr "Hủy bỏ"
msgid "Remove"
msgstr "Xoá"
msgid "Last comment"
msgstr "Bình luận cuối cùng"
msgid "Description"
msgstr "Mô tả"
msgid "Language"
msgstr "Ngôn ngữ"
msgid "more"
msgstr "thêm"
msgid "Enable"
msgstr "Bật"
msgid "Disable"
msgstr "Tắt"
msgid "Explanation or submission guidelines"
msgstr "Giải thích hoặc hướng dẫn cho bài biết"
msgid "Email settings"
msgstr "Thiết lập thư điện tử"
msgid "Article"
msgstr "Bài viết"
msgid "Disabled"
msgstr "Tắt"
msgid "Enabled"
msgstr "Bật"
msgid "Articles"
msgstr "Bài viết"
msgid "Administration"
msgstr "Quản lý"
msgid "footer"
msgstr "footer"
msgid "Comments"
msgstr "Bình luận"
msgid "More"
msgstr "Thêm"
msgid "not verified"
msgstr "chưa được kiểm chứng"
msgid "Action"
msgstr "Thao tác"
msgid "On"
msgstr "Bật"
msgid "For"
msgstr "Đối với"
msgid "new"
msgstr "mới"
msgid "Tags"
msgstr "Thẻ"
msgid "Block title"
msgstr "Tiêu đề khối"
msgid "The title of the block as shown to the user."
msgstr "Tiêu đề của khối được trình bày cho người dùng."
msgid "Taxonomy"
msgstr "Luật phân loại"
msgid "Logging"
msgstr "Ghi chép"
msgid "Yes"
msgstr "Có"
msgid "No"
msgstr "Không"
msgid "Blue Lagoon (Default)"
msgstr "Blue Lagoon (Mặc định)"
msgid "Content types"
msgstr "Kiểu nội dung"
msgid "Homepage"
msgstr "Trang chủ"
msgid "Home page"
msgstr "Trang nhà"
msgid "Download"
msgstr "Tải về"
msgid "Version"
msgstr "Phiên bản"
msgid "view"
msgstr "xem"
msgid "Overview"
msgstr "Tổng quan"
msgid "File information"
msgstr "Thông tin tập tin"
msgid "File"
msgstr "Tập tin"
msgid "Tag"
msgstr "Thẻ"
msgid "File path"
msgstr "Đường dẫn tập tin"
msgid "Advanced options"
msgstr "Tùy chọn nâng cao"
msgid "Release notes"
msgstr "Ghi chú phát hành"
msgid "Edit"
msgstr "Sửa"
msgid "Date"
msgstr "Ngày tháng"
msgid "Size"
msgstr "Dung lượng"
msgid "Links"
msgstr "Các liên kết"
msgid "Search"
msgstr "Tìm kiếm"
msgid "Reset"
msgstr "Thiết lập lại"
msgid "Daily"
msgstr "Hàng ngày"
msgid "Weekly"
msgstr "Hàng tuần"
msgid "Monthly"
msgstr "Hàng tháng"
msgid "None"
msgstr "Không có"
msgid "Scheme"
msgstr "CSDL"
msgid "Use count"
msgstr "Số lần dùng"
msgid "Display settings"
msgstr "Các thiết lập trình bày"
msgid "This action cannot be undone."
msgstr "Thao tác này không thể hoàn hồi."
msgid "Number"
msgstr "Số"
msgid "Message"
msgstr "Thông điệp"
msgid "No log messages available."
msgstr "Không có thông điệp bản ghi nào."
msgid "Account Name"
msgstr "Tên tài khoản"
msgid "Password"
msgstr "Mật khẩu"
msgid "Block settings"
msgstr "Các thiết lập khối"
msgid "- None -"
msgstr "- Không -"
msgid "Country"
msgstr "Quốc gia"
msgid "Weight"
msgstr "Độ nặng"
msgid "The configuration options have been saved."
msgstr "Các tùy chọn cấu hình đã được lưu lại."
msgid "Variable"
msgstr "Biến"
msgid "Link"
msgstr "Liên kết"
msgid "Image"
msgstr "Ảnh"
msgid "Center"
msgstr "Giữa"
msgid "Help text"
msgstr "Văn bản trợ giúp"
msgid "Types"
msgstr "Các kiểu"
msgid "Multiple"
msgstr "Nhiều"
msgid "Free tagging"
msgstr "Đánh thẻ tự do"
msgid "Required"
msgstr "Bắt buộc"
msgid "root"
msgstr "gốc"
msgid "Parent"
msgstr "Cấp trên"
msgid "Depth"
msgstr "Độ sâu"
msgid "none"
msgstr "không có"
msgid "Category"
msgstr "Mục phân loại"
msgid "Settings"
msgstr "Thiết lập"
msgid "Feed"
msgstr "Nguồn tin"
msgid "Name"
msgstr "Tên"
msgid "edit"
msgstr "sửa"
msgid "Go to previous page"
msgstr "Đến trang kế trước"
msgid "Go to next page"
msgstr "Đến trang sau"
msgid "Import"
msgstr "Nhập vào"
msgid "Export"
msgstr "Xuất"
msgid "Taxonomy term"
msgstr "Từ liệu phân loại"
msgid "Description field"
msgstr "Trường ghi chú"
msgid "settings"
msgstr "các thiết lập"
msgid "Back"
msgstr "Trở lại"
msgid "Node ID"
msgstr "ID node"
msgid "Field"
msgstr "Trường"
msgid "header"
msgstr "header"
msgid "Label"
msgstr "Nhãn"
msgid "Preview"
msgstr "Xem trước"
msgid "Save"
msgstr "Lưu"
msgid "Session opened for %name."
msgstr "Đã mở phiên truy cho %name."
msgid "Help"
msgstr "Trợ giúp"
msgid "True"
msgstr "Đúng"
msgid "False"
msgstr "Sai"
msgid "Preset Name"
msgstr "Tên bộ thiết lập"
msgid "Default"
msgstr "Mặc định"
msgid "Summary"
msgstr "Tóm tắt"
msgid "Move"
msgstr "Di chuyển"
msgid "Update"
msgstr "Cập nhật"
msgid "Open"
msgstr "Mở"
msgid "Blank"
msgstr "Trống"
msgid "Small"
msgstr "Nhỏ"
msgid "Large"
msgstr "Rộng"
msgid "Sunday"
msgstr "Chủ nhật"
msgid "Monday"
msgstr "Thứ hai"
msgid "Tuesday"
msgstr "Thứ ba"
msgid "Wednesday"
msgstr "Thứ tư"
msgid "Thursday"
msgstr "Thứ năm"
msgid "Friday"
msgstr "Thứ sáu"
msgid "Saturday"
msgstr "Thứ bảy"
msgid "Core"
msgstr "Nhân"
msgid "High"
msgstr "Cao"
msgid "Low"
msgstr "Thấp"
msgid "Artist"
msgstr "Nghệ sĩ"
msgid "Icon"
msgstr "Biểu tượng"
msgid "Add new"
msgstr "Thêm mới"
msgid "Time"
msgstr "Thời gian"
msgid "Views"
msgstr "Views"
msgid "Access"
msgstr "Truy cập"
msgid "Add"
msgstr "Thêm"
msgid "View"
msgstr "Xem"
msgid "Length"
msgstr "Chiều dài"
msgid "Format"
msgstr "Định dạng"
msgid "Audio"
msgstr "Âm thanh"
msgid "History"
msgstr "Lịch sử"
msgid "hidden"
msgstr "ẩn"
msgid "URL"
msgstr "URL"
msgid "Path"
msgstr "Đường dẫn"
msgid "Filename"
msgstr "Tên tập tin"
msgid "Vocabularies"
msgstr "Các kho từ"
msgid "Modules"
msgstr "Mô-đun"
msgid "Form ID"
msgstr "ID của Form"
msgid "Clear index"
msgstr "Xóa chỉ mục"
msgid "Manage"
msgstr "Quản lý"
msgid "Refresh"
msgstr "Làm tươi"
msgid "Region"
msgstr "Vùng"
msgid "link"
msgstr "liên kết"
msgid "Anchor"
msgstr "Điểm neo"
msgid "Display"
msgstr "Hiển thị"
msgid "Node type"
msgstr "Kiểu node"
msgid "Menu"
msgstr "Menu"
msgid "Advanced settings"
msgstr "Các thiết lập nâng cao"
msgid "Teaser"
msgstr "Bản tóm lược"
msgid "never"
msgstr "chưa bao giờ"
msgid "Updated"
msgstr "Đã cập nhật"
msgid "actions"
msgstr "thao tác"
msgid "Text"
msgstr "Văn bản"
msgid "Theme"
msgstr "Sắc thái"
msgid "Layout"
msgstr "Bố cục"
msgid "Add term"
msgstr "Thêm từ liệu"
msgid "Timestamp"
msgstr "Nhãn thời gian"
msgid "Keywords"
msgstr "Từ khóa"
msgid "Preview comment"
msgstr "Xem trước"
msgid "Component"
msgstr "Thành phần"
msgid "ID"
msgstr "Mã"
msgid "Advanced search"
msgstr "Tìm kiếm nâng cao"
msgid "You are not authorized to access this page."
msgstr "Bạn không có quyền truy cập trang này."
msgid "Unknown"
msgstr "Không rõ"
msgid "Attachment"
msgstr "Đính kèm"
msgid "n/a"
msgstr "không có"
msgid "Upload"
msgstr "Tải lên"
msgid "Picture"
msgstr "Hình ảnh"
msgid "content types"
msgstr "kiểu nội dung"
msgid "Mail"
msgstr "Thư"
msgid "Before"
msgstr "Trước"
msgid "After"
msgstr "Sau"
msgid "Database type"
msgstr "Loại cơ sở dữ liệu"
msgid "User"
msgstr "Người dùng"
msgid "Content type"
msgstr "Kiểu nội dung"
msgid "action"
msgstr "hành động"
msgid "Continue"
msgstr "Tiếp tục"
msgid "Configure"
msgstr "Cấu hình"
msgid "Email"
msgstr "Thư điện tử"
msgid "Files"
msgstr "Các tập tin"
msgid "file"
msgstr "tập tin"
msgid "User ID"
msgstr "ID người dùng"
msgid "Error"
msgstr "Lỗi"
msgid "Options"
msgstr "Tùy chọn"
msgid "Contact"
msgstr "Liên hệ"
msgid "no"
msgstr "không"
msgid "New user: %name %email."
msgstr "Người dùng mới: %name %email."
msgid "Created"
msgstr "Tạo bởi"
msgid "Node"
msgstr "Node"
msgid "Sent email to %recipient"
msgstr "Gửi email đến %recipient"
msgid "The subject of the message."
msgstr "Chủ đề của thông điệp."
msgid "Number of columns"
msgstr "Số cột"
msgid "Create"
msgstr "Tạo"
msgid "Separator"
msgstr "Kí tự ngăn cách"
msgid "Horizontal"
msgstr "Ngang"
msgid "Vertical"
msgstr "Dọc"
msgid "Open link in new window"
msgstr "Mở liên kết trong cửa sổ mới"
msgid "Expanded"
msgstr "Mở rộng"
msgid "Update options"
msgstr "Các tùy chọn cập nhật"
msgid "All"
msgstr "Tất cả"
msgid "Active"
msgstr "Hoạt động"
msgid "Access denied"
msgstr "Truy cập bị từ chối"
msgid "Year"
msgstr "Năm"
msgid "Date format"
msgstr "Định dạng ngày"
msgid "Add content"
msgstr "Thêm nội dung"
msgid "Area"
msgstr "Diện tích"
msgid "Page title"
msgstr "Tiêu đề trang"
msgid "Block"
msgstr "Khối"
msgid "Add block"
msgstr "Thêm khối nội dung"
msgid "Override title"
msgstr "Ghi đè phần tiêu đề"
msgid "CSS class"
msgstr "Lớp CSS"
msgid "Page"
msgstr "Trang"
msgid "Pager ID"
msgstr "ID Trang"
msgid "View arguments"
msgstr "Tham số View"
msgid "Bottom"
msgstr "Cuối"
msgid "RSS"
msgstr "RSS"
msgid "1 hour"
msgid_plural "@count hours"
msgstr[0] "1 giờ"
msgstr[1] "@count giờ"
msgid "1 day"
msgid_plural "@count days"
msgstr[0] "1 ngày"
msgstr[1] "@count ngày"
msgid "Configuration saved."
msgstr "Đã lưu cấu hình."
msgid "Taxonomy terms"
msgstr "Các phân loại"
msgid "Breadcrumb"
msgstr "Breadcrumb"
msgid "Logo"
msgstr "Biểu huy"
msgid "Site name"
msgstr "Tên website"
msgid "Site slogan"
msgstr "Khẩu hiệu của hệ thống"
msgid "Good"
msgstr "Tốt"
msgid "User settings"
msgstr "Cài đặt người dùng"
msgid "Database"
msgstr "Cơ sở dữ liệu"
msgid "Drupal"
msgstr "Drupal"
msgid "Module"
msgstr "Module"
msgid "PHP"
msgstr "PHP"
msgid "Off"
msgstr "Tắt"
msgid "Host"
msgstr "Host"
msgid "PostgreSQL"
msgstr "PostgreSQL"
msgid "Available updates"
msgstr "Các bản cập nhật hiện có"
msgid "Manual update check"
msgstr "Kiểm tra cập nhật thủ công"
msgid "Never"
msgstr "Không bao giờ"
msgid "Check manually"
msgstr "Kiểm tra thủ công"
msgid "Up to date"
msgstr "Phiên bản mới nhất"
msgid "Update available"
msgstr "Bản cập nhật hiện có"
msgid "Drupal core update status"
msgstr "Tình trạng cập nhật của nhân Drupal"
msgid "Out of date"
msgstr "Quá hạn"
msgid "Header"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Left sidebar"
msgstr "Dải bên trái"
msgid "Right sidebar"
msgstr "Dải bên phải"
msgid "Footer"
msgstr "Phần chân"
msgid "Inline"
msgstr "Trên cùng dòng"
msgid "Recipients"
msgstr "Người nhận"
msgid "Selected"
msgstr "Được chọn"
msgid "Your name"
msgstr "Tên của bạn"
msgid "Menu link"
msgstr "Liên kết trên trình đơn"
msgid "To"
msgstr "Đến"
msgid "From"
msgstr "Từ"
msgid "Custom"
msgstr "Tùy chỉnh"
msgid "Throttle"
msgstr "Throttle"
msgid "Visibility"
msgstr "Hiển thị nội dung"
msgid "Roles"
msgstr "Vai trò"
msgid "Revision ID"
msgstr "ID bản hiệu đính"
msgid "Comment"
msgstr "Bài bình luận"
msgid "Comment ID"
msgstr "ID bài bình luận"
msgid "Hostname"
msgstr "Hostname"
msgid "Score"
msgstr "Điểm"
msgid "Published"
msgstr "Đã công bố"
msgid "Signature"
msgstr "Chữ ký"
msgid "Filter"
msgstr "Lọc"
msgid "Location"
msgstr "Vị trí"
msgid "Locale"
msgstr "Bản địa"
msgid "Title field label"
msgstr "Nhãn của trường dữ liệu tiêu đề"
msgid "Promoted to front page"
msgstr "Đưa lên trang chủ"
msgid "Sticky at top of lists"
msgstr "Đưa lên đầu danh sách"
msgid "Revisions"
msgstr "Các bản duyệt"
msgid "Log message"
msgstr "Thông điệp bản ghi"
msgid "URL alias"
msgstr "URL ảo"
msgid "File ID"
msgstr "ID tập tin"
msgid "File name"
msgstr "Tên tập tin"
msgid "File size"
msgstr "Kích cỡ tập tin"
msgid "Vocabulary"
msgstr "Từ vựng"
msgid "Vocabulary ID"
msgstr "ID từ vựng"
msgid "Vocabulary name"
msgstr "Tên kho từ"
msgid "Term ID"
msgstr "ID từ liệu"
msgid "User role"
msgstr "Vai trò của người dùng"
msgid "Role name"
msgstr "Tên vai trò"
msgid "Last access"
msgstr "Lần truy cập cuối"
msgid "Last login"
msgstr "Đăng nhập cuối"
msgid "Time zone"
msgstr "Múi giờ"
msgid "Severity"
msgstr "Mức độ"
msgid "Field name"
msgstr "Tên trường"
msgid "Field type"
msgstr "Kiểu trường"
msgid "Global settings"
msgstr "Thiết đặt toàn cục"
msgid "Multiple values"
msgstr "Nhiều giá trị"
msgid "Fields"
msgstr "Các trường"
msgid "Widget type"
msgstr "Loại widget"
msgid "Contains"
msgstr "Chứa"
msgid "Does not contain"
msgstr "Không chứa"
msgid "Is less than"
msgstr "Nhỏ hơn"
msgid "Is less than or equal to"
msgstr "Nhỏ hơn hoặc bằng"
msgid "Is equal to"
msgstr "Bằng"
msgid "Is greater than or equal to"
msgstr "Lớn hơn hoặc bằng"
msgid "Is greater than"
msgstr "Lớn hơn"
msgid "Is not equal to"
msgstr "Khác"
msgid "Average"
msgstr "Trung bình"
msgid "Count"
msgstr "Số lượng"
msgid "Overridden"
msgstr "Đã ghi đè"
msgid "Set name"
msgstr "Đặt tên"
msgid "Original image"
msgstr "Hình ảnh gốc"
msgid "Heading"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Watchdog"
msgstr "Watchdog"
msgid "Search settings"
msgstr "Cài đặt tìm kiếm"
msgid "Mode"
msgstr "Chế độ"
msgid "Warning"
msgstr "Cảnh báo"
msgid "blocked"
msgstr "khóa"
msgid "active"
msgstr "hoạt động"
msgid "N/A"
msgstr "N/A"
msgid "OK"
msgstr "OK"
msgid "Items"
msgstr "Hàng hóa"
msgid "%time ago"
msgstr "cách đây %time"
msgid "Nodes"
msgstr "Các node"
msgid "Authored by"
msgstr "Tạo bởi"
msgid "Advanced"
msgstr "Cao cấp"
msgid "Sort order"
msgstr "Thứ tự sắp xếp"
msgid "Performance"
msgstr "Hiệu năng"
msgid "Width"
msgstr "Chiều rộng"
msgid "Height"
msgstr "Chiều cao"
msgid "Textfield"
msgstr "Trường văn bản"
msgid "Display options"
msgstr "Các tùy chọn trình bày"
msgid "Maximum"
msgstr "Tối đa"
msgid "Scale"
msgstr "Co dãn"
msgid "Thumbnail"
msgstr "Ảnh thu nhỏ"
msgid "Medium"
msgstr "Vừa"
msgid "Media"
msgstr "Phương tiện"
msgid "Sortable"
msgstr "Có thể sắp xếp"
msgid "Plain text"
msgstr "Văn bản thuần"
msgid "Caching"
msgstr "Bộ nhớ đệm"
msgid "Month"
msgstr "Tháng"
msgid "Details"
msgstr "Chi tiết"
msgid "Widget"
msgstr "Widget"
msgid "System"
msgstr "Hệ thống"
msgid "Domain"
msgstr "Miền"
msgid "Unlimited"
msgstr "Không giới hạn"
msgid "Current"
msgstr "Hiện thời"
msgid "State"
msgstr "Bang"
msgid "Desc"
msgstr "Giảm dần"
msgid "Filter by"
msgstr "Lọc theo"
msgid "Owner"
msgstr "Chủ sở hữu"
msgid "Recipient"
msgstr "Người nhận"
msgid "By"
msgstr "Bởi"
msgid "Add a role to the selected users"
msgstr "Thêm vai trò cho người dùng được chọn"
msgid "Remove a role from the selected users"
msgstr "Bỏ vai trò cho người dùng được chọn"
msgid "node"
msgstr "node"
msgid "Administer content"
msgstr "Quản trị nội dung"
msgid "General"
msgstr "Tổng quát"
msgid "Directory"
msgstr "Thư mục"
msgid "Egypt"
msgstr "Egypt"
msgid "Namibia"
msgstr "Namibia"
msgid "Israel"
msgstr "Israel"
msgid "Iran"
msgstr "Iran"
msgid "New Zealand"
msgstr "New Zealand"
msgid "Tonga"
msgstr "Tonga"
msgid "Cuba"
msgstr "Cuba"
msgid "Brazil"
msgstr "Brazil"
msgid "Chile"
msgstr "Chile"
msgid "Paraguay"
msgstr "Paraguay"
msgid "Jamaica"
msgstr "Jamaica"
msgid "Japan"
msgstr "Japan"
msgid "Libya"
msgstr "Libya"
msgid "Poland"
msgstr "Poland"
msgid "Portugal"
msgstr "Portugal"
msgid "Singapore"
msgstr "Singapore"
msgid "Week"
msgstr "Tuần"
msgid "Day"
msgstr "Ngày"
msgid "Table"
msgstr "Bảng"
msgid "Mon"
msgstr "T2"
msgid "Tue"
msgstr "T3"
msgid "Wed"
msgstr "T4"
msgid "Thu"
msgstr "T5"
msgid "Fri"
msgstr "T6"
msgid "Sat"
msgstr "T7"
msgid "Sun"
msgstr "CN"
msgid "May"
msgstr "Tháng 5"
msgid "am"
msgstr "sa"
msgid "pm"
msgstr "ch"
msgid "Start date"
msgstr "Ngày bắt đầu"
msgid "End date"
msgstr "Ngày kết thúc"
msgid "Configuration"
msgstr "Cấu hình"
msgid "Other"
msgstr "Khác"
msgid "Loop"
msgstr "Lặp"
msgid "Background color"
msgstr "Màu nền"
msgid "Navigation"
msgstr "Điều hướng"
msgid "Basic"
msgstr "Cơ bản"
msgid "Color"
msgstr "Màu sắc"
msgid "Appearance"
msgstr "Hình thức"
msgid "Link URL"
msgstr "URL của liên kết"
msgid "List type"
msgstr "Kiểu danh sách"
msgid "Role"
msgstr "Vai trò"
msgid "Select all"
msgstr "Chọn tất cả"
msgid "Allow"
msgstr "Cho phép"
msgid "Ignore"
msgstr "Bỏ qua"
msgid "User data"
msgstr "Dữ liệu người dùng"
msgid "User login"
msgstr "Đăng nhập"
msgid "Log in"
msgstr "Đăng nhập"
msgid "Link text"
msgstr "Văn bản dùng làm liên kết"
msgid "Add new comment"
msgstr "Viết bình luận"
msgid "No terms available."
msgstr "Không có từ liệu nào."
msgid "String"
msgstr "Chuỗi"
msgid "External"
msgstr "Bên ngoài"
msgid "Users"
msgstr "Người dùng"
msgid "Not installed"
msgstr "Chưa được cài đặt"
msgid "JavaScript"
msgstr "JavaScript"
msgid "Referrer"
msgstr "Nơi dẫn đến"
msgid ""
"@site is currently under maintenance. We should be back shortly. Thank "
"you for your patience."
msgstr ""
"@site đang được bảo trì. Chúng tôi sẽ trở lại trong "
"thời gian sớm nhất. Xin vui lòng chờ đợi."
msgid "Default front page"
msgstr "Trang trước mặc định"
msgid "Button"
msgstr "Nút"
msgid "Both"
msgstr "Cả hai"
msgid "Last"
msgstr "Cuối"
msgid "Maximum length"
msgstr "Độ dài tối đa"
msgid "Rows"
msgstr "Số dòng"
msgid "Anonymous"
msgstr "Ẩn danh"
msgid "Provider"
msgstr "Nhà cung cấp"
msgid "Uninstall"
msgstr "Gỡ bỏ"
msgid "Install"
msgstr "Cài đặt"
msgid "Save and edit"
msgstr "Lưu và sửa"
msgid "Tools"
msgstr "Các công cụ"
msgid "Edit view"
msgstr "Sửa view"
msgid "Administer views"
msgstr "Quản lý các view"
msgid "Ascending"
msgstr "Tăng dần"
msgid "Descending"
msgstr "Giảm dần"
msgid "Expose"
msgstr "Hiện"
msgid "Option"
msgstr "Tùy chọn"
msgid "Arguments"
msgstr "Tham số"
msgid "Operator"
msgstr "Toán tử"
msgid "Filters"
msgstr "Các bộ lọc"
msgid "Optional"
msgstr "Tùy chọn"
msgid "Exposed Filters"
msgstr "Các bộ lọc tự chọn"
msgid "Views UI"
msgstr "Giao diện quản lý View"
msgid "Random"
msgstr "Ngẫu nhiên"
msgid "Uncategorized"
msgstr "Chưa phân loại"
msgid "Plain"
msgstr "Đơn giản"
msgid "Position"
msgstr "Vị trí"
msgid "CSS"
msgstr "CSS"
msgid "Integer"
msgstr "Số nguyên"
msgid "IP Address"
msgstr "Địa chỉ IP"
msgid "Pattern"
msgstr "Mẫu"
msgid "The comment and all its replies have been deleted."
msgstr ""
"Bài bình luận và các bài viết phản hồi đã được "
"xóa."
msgid "Cron settings"
msgstr "Các thiết lập Cron"
msgid "Preformatted"
msgstr "Định dạng sẵn"
msgid "Anonymous users"
msgstr "Người dùng nặc danh"
msgid "Clear cache"
msgstr "Xóa bộ đệm"
msgid "Close"
msgstr "Đóng"
msgid "Page Title"
msgstr "Tên trang"
msgid "fields"
msgstr "các trường"
msgid "Save settings"
msgstr "Lưu các thiết lập"
msgid "UID"
msgstr "UID"
msgid "Duration"
msgstr "Thời lượng"
msgid "Session closed for %name."
msgstr "Phiên truy cập đã kết thúc của %name."
msgid "Defaults"
msgstr "Các mặc định"
msgid "="
msgstr "="
msgid "Germany"
msgstr "Đức"
msgid "Sort by"
msgstr "Sắp xếp theo"
msgid "Created date"
msgstr "Ngày tạo ra"
msgid "Updated date"
msgstr "Ngày cập nhật"
msgid "Full"
msgstr "Đầy đủ"
msgid "Default language"
msgstr "Ngôn ngữ mặc định"
msgid "Condition"
msgstr "Điều kiện"
msgid "Afghanistan"
msgstr "Afghanistan"
msgid "Albania"
msgstr "Albania"
msgid "Algeria"
msgstr "Algeria"
msgid "American Samoa"
msgstr "American Samoa"
msgid "Andorra"
msgstr "Andorra"
msgid "Angola"
msgstr "Angola"
msgid "Anguilla"
msgstr "Anguilla"
msgid "Antarctica"
msgstr "Antarctica"
msgid "Argentina"
msgstr "Argentina"
msgid "Armenia"
msgstr "Armenia"
msgid "Aruba"
msgstr "Aruba"
msgid "Australia"
msgstr "Australia"
msgid "Austria"
msgstr "Austria"
msgid "Azerbaijan"
msgstr "Azerbaijan"
msgid "Bahamas"
msgstr "Bahamas"
msgid "Bahrain"
msgstr "Bahrain"
msgid "Bangladesh"
msgstr "Bangladesh"
msgid "Barbados"
msgstr "Barbados"
msgid "Belarus"
msgstr "Belarus"
msgid "Belgium"
msgstr "Belgium"
msgid "Belize"
msgstr "Belize"
msgid "Benin"
msgstr "Benin"
msgid "Bermuda"
msgstr "Bermuda"
msgid "Bhutan"
msgstr "Bhutan"
msgid "Bolivia"
msgstr "Bolivia"
msgid "Botswana"
msgstr "Botswana"
msgid "Bouvet Island"
msgstr "Bouvet Island"
msgid "Brunei"
msgstr "Brunei"
msgid "Bulgaria"
msgstr "Bulgaria"
msgid "Burkina Faso"
msgstr "Burkina Faso"
msgid "Burundi"
msgstr "Burundi"
msgid "Cambodia"
msgstr "Cambodia"
msgid "Cameroon"
msgstr "Cameroon"
msgid "Canada"
msgstr "Canada"
msgid "Cape Verde"
msgstr "Cape Verde"
msgid "Cayman Islands"
msgstr "Cayman Islands"
msgid "Central African Republic"
msgstr "Central African Republic"
msgid "Chad"
msgstr "Tchad"
msgid "China"
msgstr "China"
msgid "Christmas Island"
msgstr "Christmas Island"
msgid "Cocos (Keeling) Islands"
msgstr "Cocos (Keeling) Islands"
msgid "Colombia"
msgstr "Colombia"
msgid "Comoros"
msgstr "Comoros"
msgid "Cook Islands"
msgstr "Cook Islands"
msgid "Costa Rica"
msgstr "Costa Rica"
msgid "Cyprus"
msgstr "Cyprus"
msgid "Denmark"
msgstr "Denmark"
msgid "Djibouti"
msgstr "Djibouti"
msgid "Dominica"
msgstr "Dominica"
msgid "Dominican Republic"
msgstr "Dominican Republic"
msgid "Ecuador"
msgstr "Ecuador"
msgid "El Salvador"
msgstr "El Salvador"
msgid "Equatorial Guinea"
msgstr "Equatorial Guinea"
msgid "Eritrea"
msgstr "Eritrea"
msgid "Estonia"
msgstr "Estonia"
msgid "Ethiopia"
msgstr "Ethiopia"
msgid "Faroe Islands"
msgstr "Faroe Islands"
msgid "Finland"
msgstr "Finland"
msgid "France"
msgstr "France"
msgid "French Guiana"
msgstr "French Guiana"
msgid "French Polynesia"
msgstr "French Polynesia"
msgid "Gabon"
msgstr "Gabon"
msgid "Gambia"
msgstr "Gambia"
msgid "Georgia"
msgstr "Georgia"
msgid "Ghana"
msgstr "Ghana"
msgid "Gibraltar"
msgstr "Gibraltar"
msgid "Greece"
msgstr "Greece"
msgid "Greenland"
msgstr "Greenland"
msgid "Grenada"
msgstr "Grenada"
msgid "Guadeloupe"
msgstr "Guadeloupe"
msgid "Guam"
msgstr "Guam"
msgid "Guatemala"
msgstr "Guatemala"
msgid "Guinea"
msgstr "Guinea"
msgid "Guinea-Bissau"
msgstr "Guinea-Bissau"
msgid "Guyana"
msgstr "Guyana"
msgid "Haiti"
msgstr "Haiti"
msgid "Honduras"
msgstr "Honduras"
msgid "Hungary"
msgstr "Hungary"
msgid "Iceland"
msgstr "Iceland"
msgid "India"
msgstr "India"
msgid "Indonesia"
msgstr "Indonesia"
msgid "Iraq"
msgstr "Iraq"
msgid "Ireland"
msgstr "Ireland"
msgid "Italy"
msgstr "Italy"
msgid "Jordan"
msgstr "Jordan"
msgid "Kazakhstan"
msgstr "Kazakhstan"
msgid "Kenya"
msgstr "Kenya"
msgid "Kiribati"
msgstr "Kiribati"
msgid "Kuwait"
msgstr "Kuwait"
msgid "Kyrgyzstan"
msgstr "Kyrgyzstan"
msgid "Laos"
msgstr "Laos"
msgid "Latvia"
msgstr "Latvia"
msgid "Lebanon"
msgstr "Lebanon"
msgid "Lesotho"
msgstr "Lesotho"
msgid "Liberia"
msgstr "Liberia"
msgid "Liechtenstein"
msgstr "Liechtenstein"
msgid "Lithuania"
msgstr "Lithuania"
msgid "Luxembourg"
msgstr "Luxembourg"
msgid "Madagascar"
msgstr "Madagascar"
msgid "Malawi"
msgstr "Malawi"
msgid "Malaysia"
msgstr "Malaysia"
msgid "Maldives"
msgstr "Maldives"
msgid "Mali"
msgstr "Mali"
msgid "Malta"
msgstr "Malta"
msgid "Marshall Islands"
msgstr "Marshall Islands"
msgid "Martinique"
msgstr "Martinique"
msgid "Mauritania"
msgstr "Mauritania"
msgid "Mauritius"
msgstr "Mauritius"
msgid "Mayotte"
msgstr "Mayotte"
msgid "Mexico"
msgstr "Mexico"
msgid "Micronesia"
msgstr "Micronesia"
msgid "Moldova"
msgstr "Moldova"
msgid "Monaco"
msgstr "Monaco"
msgid "Mongolia"
msgstr "Mongolia"
msgid "Montserrat"
msgstr "Montserrat"
msgid "Morocco"
msgstr "Morocco"
msgid "Mozambique"
msgstr "Mozambique"
msgid "Nauru"
msgstr "Nauru"
msgid "Nepal"
msgstr "Nepal"
msgid "Netherlands"
msgstr "Netherlands"
msgid "Netherlands Antilles"
msgstr "Netherlands Antilles"
msgid "New Caledonia"
msgstr "New Caledonia"
msgid "Nicaragua"
msgstr "Nicaragua"
msgid "Niger"
msgstr "Niger"
msgid "Nigeria"
msgstr "Nigeria"
msgid "Niue"
msgstr "Niue"
msgid "Norfolk Island"
msgstr "Norfolk Island"
msgid "North Korea"
msgstr "North Korea"
msgid "Northern Mariana Islands"
msgstr "Northern Mariana Islands"
msgid "Norway"
msgstr "Norway"
msgid "Oman"
msgstr "Oman"
msgid "Pakistan"
msgstr "Pakistan"
msgid "Palau"
msgstr "Palau"
msgid "Panama"
msgstr "Panama"
msgid "Papua New Guinea"
msgstr "Papua New Guinea"
msgid "Peru"
msgstr "Peru"
msgid "Philippines"
msgstr "Philippines"
msgid "Pitcairn Islands"
msgstr "Pitcairn Islands"
msgid "Puerto Rico"
msgstr "Puerto Rico"
msgid "Qatar"
msgstr "Qatar"
msgid "Romania"
msgstr "Romania"
msgid "Russia"
msgstr "Russia"
msgid "Rwanda"
msgstr "Rwanda"
msgid "Samoa"
msgstr "Samoa"
msgid "San Marino"
msgstr "San Marino"
msgid "Saudi Arabia"
msgstr "Saudi Arabia"
msgid "Senegal"
msgstr "Senegal"
msgid "Seychelles"
msgstr "Seychelles"
msgid "Sierra Leone"
msgstr "Sierra Leone"
msgid "Slovakia"
msgstr "Slovakia"
msgid "Slovenia"
msgstr "Slovenia"
msgid "Solomon Islands"
msgstr "Solomon Islands"
msgid "Somalia"
msgstr "Somalia"
msgid "South Africa"
msgstr "South Africa"
msgid "Spain"
msgstr "Tây Ban Nha"
msgid "Sri Lanka"
msgstr "Sri Lanka"
msgid "Sudan"
msgstr "Sudan"
msgid "Suriname"
msgstr "Suriname"
msgid "Sweden"
msgstr "Sweden"
msgid "Switzerland"
msgstr "Switzerland"
msgid "Syria"
msgstr "Syria"
msgid "Taiwan"
msgstr "Taiwan"
msgid "Tajikistan"
msgstr "Tajikistan"
msgid "Tanzania"
msgstr "Tanzania"
msgid "Thailand"
msgstr "Thailand"
msgid "Togo"
msgstr "Togo"
msgid "Tokelau"
msgstr "Tokelau"
msgid "Tunisia"
msgstr "Tunisia"
msgid "Turkmenistan"
msgstr "Turkmenistan"
msgid "Tuvalu"
msgstr "Tuvalu"
msgid "Uganda"
msgstr "Uganda"
msgid "Ukraine"
msgstr "Ukraine"
msgid "United Arab Emirates"
msgstr "United Arab Emirates"
msgid "United Kingdom"
msgstr "United Kingdom"
msgid "United States"
msgstr "United States"
msgid "Uruguay"
msgstr "Uruguay"
msgid "Uzbekistan"
msgstr "Uzbekistan"
msgid "Vanuatu"
msgstr "Vanuatu"
msgid "Vatican City"
msgstr "Vatican City"
msgid "Venezuela"
msgstr "Venezuela"
msgid "Yemen"
msgstr "Yemen"
msgid "Zambia"
msgstr "Zambia"
msgid "Zimbabwe"
msgstr "Zimbabwe"
msgid "Identity"
msgstr "Nhân dạng"
msgid "Database username"
msgstr "Tên người dùng cơ sở dữ liệu"
msgid "Database password"
msgstr "Mật khẩu cơ sở dữ liệu"
msgid "Database name"
msgstr "Tên cơ sở dữ liệu"
msgid "Add user"
msgstr "Thêm người dùng"
msgid "Port"
msgstr "Cổng"
msgid "Size of textfield"
msgstr "Kích thước của trường dữ liệu bản văn"
msgid "Authoring information"
msgstr "Thông tin tác giả"
msgid "Authored on"
msgstr "Viết lúc"
msgid "Leave blank for %anonymous."
msgstr "Để trống cho %anonymous."
msgid "Hidden"
msgstr "Ẩn"
msgid "Undefined"
msgstr "Không đặt"
msgid "Show"
msgstr "Hiện"
msgid "Syslog"
msgstr "Syslog"
msgid "Other queries"
msgstr "Các truy vấn khác"
msgid "Key"
msgstr "Khóa"
msgid "Link to node"
msgstr "Liên kết đến node"
msgid "Change"
msgstr "Thay đổi"
msgid "English"
msgstr "English"
msgid "Spanish"
msgstr "Spanish"
msgid "Messages"
msgstr "Thông báo"
msgid "Edit term"
msgstr "Chỉnh sửa từ liệu"
msgid "Switch"
msgstr "Chuyển"
msgid "Allowed HTML tags"
msgstr "Các thẻ HTML được cho phép"
msgid "Add menu"
msgstr "Thêm trình đơn"
msgid "menu"
msgstr "menu"
msgid "No items selected."
msgstr "Không có mục nào được chọn."
msgid "The update has been performed."
msgstr "Quá trình cập nhật đã được thực hiện."
msgid "Node title"
msgstr "Tiêu đề node"
msgid "Browser"
msgstr "Trình duyệt"
msgid "View user profile."
msgstr "Xem hồ sơ người dùng."
msgid "Source"
msgstr "Nguồn"
msgid "published"
msgstr "đã xuất bản"
msgid "The changes have been saved."
msgstr "Thay đổi đã được lưu lại."
msgid "Member for"
msgstr "Đã tham gia được"
msgid "@time ago"
msgstr "cách đây @time"
msgid "No users selected."
msgstr "Không có người dùng nào được chọn."
msgid "Select all rows in this table"
msgstr "Chọn tất cả các dòng trong bảng này"
msgid "Deselect all rows in this table"
msgstr "Bỏ chọn tất cả các dòng trong bảng này"
msgid "Search results"
msgstr "Kết quả tìm kiếm"
msgid "Front page"
msgstr "Trang nhất"
msgid "unlimited"
msgstr "không giới hạn"
msgid "Replacement patterns"
msgstr "Các mẫu thay thế"
msgid "Deleted"
msgstr "Đã xóa"
msgid "Languages"
msgstr "Ngôn ngữ"
msgid "Topics"
msgstr "Chủ đề"
msgid "Definition"
msgstr "Định nghĩa"
msgid "Allowed values list"
msgstr "Danh sách các giá trị được phép"
msgid "Edit menu"
msgstr "Sửa trình đơn"
msgid "Delete menu"
msgstr "Xóa trình đơn"
msgid "Publishing options"
msgstr "Tùy chọn xuất bản"
msgid "Create new revision"
msgstr "Tạo bản hiệu đính mới"
msgid "First"
msgstr "Đầu tiên"
msgid "Limit"
msgstr "Giới hạn"
msgid "Minimum height"
msgstr "Chiều cao tối thiểu"
msgid "Minimum width"
msgstr "Độ rộng tối thiểu"
msgid "Query"
msgstr "Truy vấn"
msgid "Locale settings"
msgstr "Thiết lập địa phương"
msgid "Configure block"
msgstr "Cấu hình khối nội dung"
msgid "Block name"
msgstr "Tên khối"
msgid "Jan"
msgstr "Th1"
msgid "Feb"
msgstr "Th2"
msgid "Mar"
msgstr "Th3"
msgid "Apr"
msgstr "Th4"
msgid "Jun"
msgstr "Th6"
msgid "Jul"
msgstr "Th7"
msgid "Aug"
msgstr "Th8"
msgid "Sep"
msgstr "Th9"
msgid "Oct"
msgstr "Th10"
msgid "Nov"
msgstr "Th11"
msgid "Dec"
msgstr "Th12"
msgid "Hour"
msgstr "Giờ"
msgid "Minute"
msgstr "Phút"
msgid "Second"
msgstr "Giây"
msgid "Select list"
msgstr "Danh sách chọn"
msgid "Text field"
msgstr "Trường văn bản"
msgid "Alignment"
msgstr "Căn chỉnh"
msgid "Workflow"
msgstr "Luồng công việc"
msgid "Randomize"
msgstr "Ngẫu nhiên"
msgid "author"
msgstr "tác giả"
msgid "AND"
msgstr "VÀ"
msgid "Fixed"
msgstr "Cố định"
msgid "Revert"
msgstr "Trở lại"
msgid "Empty"
msgstr "Trống"
msgid "Path alias"
msgstr "Đường dẫn giả"
msgid "Greater than"
msgstr "Lớn hơn"
msgid "Less than"
msgstr "Nhỏ hơn"
msgid "Choice"
msgstr "Lựa chọn"
msgid "Log out"
msgstr "Đăng xuất"
msgid "views"
msgstr "views"
msgid "characters"
msgstr "kí tự"
msgid "First day of week"
msgstr "Ngày đầu tiên của tuần"
msgid "workflow"
msgstr "tình trạng"
msgid "Your message has been sent."
msgstr "Thông điệp của bạn đã được gửi đi."
msgid "Create new account"
msgstr "Tạo tài khoản mới"
msgid "Seconds"
msgstr "Giây"
msgid "role"
msgstr "vai trò"
msgid "Info"
msgstr "Thông tin"
msgid "Not available"
msgstr "Không có sẵn"
msgid "People"
msgstr "Mọi người"
msgid "Created new term %term."
msgstr "Đã tạo từ liệu mới %term."
msgid "Deleted term %name."
msgstr "Đã xóa từ liệu %name."
msgid "Site information"
msgstr "Thông tin website"
msgid "Blocked"
msgstr "Đã khóa"
msgid "Enabled filters"
msgstr "Các bộ lọc đã kích hoạt"
msgid "Updating"
msgstr "Đang cập nhật"
msgid "Convert"
msgstr "Biến đổi"
msgid "List terms"
msgstr "Liệt kê từ liệu"
msgid ""
"Deleting a term will delete all its children if there are any. This "
"action cannot be undone."
msgstr ""
"Hành động xóa một từ liệu sẽ xóa tất cả mục con "
"của nó. Thao tác này không thể hoàn tác."
msgid "Parent term"
msgstr "Từ liệu cấp trên"
msgid "Parent terms"
msgstr "Các từ liệu cấp trên"
msgid "Syndicate"
msgstr "Lấy tin RSS"
msgid "Video"
msgstr "Video"
msgid "Customize"
msgstr "Tùy chỉnh"
msgid "Style"
msgstr "Kiểu dáng"
msgid "Revisions for %title"
msgstr "Các bản duyệt cho %title"
msgid "Revision"
msgstr "Bản duyệt"
msgid "Diff"
msgstr "Khác biệt"
msgid "The specified passwords do not match."
msgstr "Mật khẩu không trùng khớp."
msgid "Session"
msgstr "Phiên làm việc"
msgid "Permissions"
msgstr "Quyền"
msgid "Your settings have been saved."
msgstr "Đã lưu lại các thiết lập của bạn."
msgid "Cron"
msgstr "Cron"
msgid "Installed"
msgstr "Đã cài đặt"
msgid "Plugin"
msgstr "Trình cắm"
msgid "Display label"
msgstr "Hiện nhãn hàng"
msgid "Changed"
msgstr "Đã thay đổi"
msgid "Date created"
msgstr "Ngày tạo"
msgid "Reverse"
msgstr "Ngược"
msgid "Standard"
msgstr "Tiêu chuẩn"
msgid "Fiji"
msgstr "Fiji"
msgid "Falkland Islands"
msgstr "Falkland Islands"
msgid "South Korea"
msgstr "South Korea"
msgid "Myanmar (Burma)"
msgstr "Myanmar (Burma)"
msgid "French Southern Territories"
msgstr "French Southern Territories"
msgid "British Virgin Islands"
msgstr "British Virgin Islands"
msgid "U.S. Virgin Islands"
msgstr "U.S. Virgin Islands"
msgid "Vietnam"
msgstr "Việt Nam"
msgid "Guernsey"
msgstr "Guernsey"
msgid "Jersey"
msgstr "Jersey"
msgid "User name"
msgstr "Tên người dùng"
msgid "Authentication"
msgstr "Xác thực"
msgid "Not published"
msgstr "Chưa công bố"
msgid "File settings"
msgstr "Thiết lập tập tin"
msgid "Menu settings"
msgstr "Thiết lập trình đơn"
msgid "Gray"
msgstr "Xám"
msgid "width"
msgstr "độ rộng"
msgid "height"
msgstr "độ cao"
msgid "Unformatted"
msgstr "Chưa định dạng"
msgid "Document"
msgstr "Tài liệu"
msgid "Formats"
msgstr "Định dạng"
msgid "@type: deleted %title."
msgstr "@type: đã xóa %title."
msgid "RSS Feed"
msgstr "Nguồn tin RSS"
msgid "Allowed file extensions"
msgstr "Phần mở rộng tập tin được chấp nhận"
msgid "New comments"
msgstr "Các bình luận mới"
msgid "New"
msgstr "Mới"
msgid "Redirect to URL"
msgstr "Chuyển hướng đến URL"
msgid "Top left"
msgstr "Trên trái"
msgid "Top right"
msgstr "Trên phải"
msgid "Bottom right"
msgstr "Dưới phải"
msgid "Bottom left"
msgstr "Dưới trái"
msgid "Relationships"
msgstr "Các quan hệ"
msgid "Relationship"
msgstr "Quan hệ"
msgid "relationships"
msgstr "các quan hệ"
msgid "The username %name has not been activated or is blocked."
msgstr ""
"Tên đăng nhập %name chưa được kích hoạt hoặc đang bị "
"phong tỏa."
msgid "Login attempt failed for %user."
msgstr "Các lần đăng nhập bị thất bại của %user."
msgid "Oldest first"
msgstr "Từ cũ đến mới"
msgid "Sort criteria"
msgstr "Các tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "Revision of %title from %date"
msgstr "Bản duyệt của %title từ %date"
msgid "Themes"
msgstr "Sắc thái"
msgid "JPEG quality"
msgstr "Chất lượng JPEG"
msgid "%"
msgstr "%"
msgid "comment"
msgstr "bài bình luận"
msgid "Unpublished"
msgstr "Đã bỏ công bố"
msgid "not published"
msgstr "chưa xuất bản"
msgid "Published comments"
msgstr "Các bình luận đã được đăng"
msgid "Protected"
msgstr "Đã được bảo vệ"
msgid "Comment settings"
msgstr "Cài đặt bài bình luận"
msgid "Default options"
msgstr "Tùy chọn mặc định"
msgid "Ok"
msgstr "Ok"
msgid "Contact settings"
msgstr "Cài đặt liên hệ"
msgid "users"
msgstr "người dùng"
msgid "Tabs"
msgstr "Tabs"
msgid "Reset password"
msgstr "Thiết lập lại mật khẩu"
msgid "Processing"
msgstr "Đang xử lý"
msgid "Output format"
msgstr "Định dạng xuất"
msgid "Temporary directory"
msgstr "Thư mục tạm"
msgid "File upload error. Could not move uploaded file."
msgstr ""
"Lỗi khi tải tập tin lên. Không thể di chuyển tập tin "
"đã tải lên."
msgid "Shortcuts"
msgstr "Các liên kết nhanh"
msgid "Shortcut"
msgstr "Đường tắt"
msgid "Default value"
msgstr "Giá trị mặc định"
msgid "Timezone"
msgstr "Múi giờ"
msgid "Password strength:"
msgstr "Độ mạnh của mật khẩu:"
msgid "Passwords match:"
msgstr "Mật khẩu hợp lệ:"
msgid "Slogan"
msgstr "Khẩu hiệu"
msgid "Anonymous user"
msgstr "Người dùng nặc danh"
msgid "The name used to indicate anonymous users."
msgstr "Tên được sử dụng để chỉ người dùng nặc danh."
msgid "URI"
msgstr "URI"
msgid "Apply"
msgstr "Áp dụng"
msgid "Not translated"
msgstr "Chưa được dịch"
msgid "Select"
msgstr "Chọn"
msgid "Translatable"
msgstr "Translatable"
msgid "Location of comment submission form"
msgstr "Vị trí của biểu mẫu gửi bài bình luận"
msgid "Go to first page"
msgstr "Đến trang đầu tiên"
msgid "Go to last page"
msgstr "Đến trang cuối cùng"
msgid "Enter the terms you wish to search for."
msgstr "Nhập điều kiện tìm kiếm."
msgid "Underlined"
msgstr "Gạch chân"
msgid "Copy"
msgstr "Sao chép"
msgid "Variables"
msgstr "Các biến"
msgid "Tasks"
msgstr "Tác vụ"
msgid "Plugins"
msgstr "Trình cắm"
msgid "Delete role"
msgstr "Xóa vai trò"
msgid "PHP Code"
msgstr "Mã PHP"
msgid "No caching"
msgstr "Không tạo bộ đệm"
msgid "British Indian Ocean Territory"
msgstr "British Indian Ocean Territory"
msgid "Croatia"
msgstr "Croatia"
msgid "Western Sahara"
msgstr "Western Sahara"
msgid "Language switcher"
msgstr "Chuyển đổi ngôn ngữ"
msgid "Block description"
msgstr "Mô tả khối"
msgid "Source field"
msgstr "Trường nguồn"
msgid "Translation"
msgstr "Dịch thuật"
msgid "Translation status"
msgstr "Tình trạng dịch thuật"
msgid "Blocks"
msgstr "Khối"
msgid ""
"Configure what block content appears in your site's sidebars and other "
"regions."
msgstr ""
"Cấu hình khối nội dung xuất hiện trên thanh lề và các "
"vùng khác của website."
msgid "Save blocks"
msgstr "Lưu khối"
msgid "The block settings have been updated."
msgstr "Cài đặt block đã được cập nhật."
msgid "Save block"
msgstr "Lưu khối nội dung"
msgid "The block configuration has been saved."
msgstr "Cấu hình của khối đã được lưu lại."
msgid "Menus"
msgstr "Trình đơn"
msgid "Any customizations will be lost. This action cannot be undone."
msgstr ""
"Mọi tùy chỉnh sẽ bị mất. Thao tác này không thể khôi "
"phục được."
msgid "Add vocabulary"
msgstr "Thêm kho từ"
msgid "Edit vocabulary"
msgstr "Chỉnh sửa kho từ"
msgid "Created new vocabulary %name."
msgstr "Đã tạo kho từ mới %name."
msgid "Updated vocabulary %name."
msgstr "Đã cập nhật kho từ %name."
msgid "Are you sure you want to delete the vocabulary %title?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa kho từ %title?"
msgid ""
"Deleting a vocabulary will delete all the terms in it. This action "
"cannot be undone."
msgstr ""
"Hành động xóa một kho từ sẽ xóa tất cả từ liệu "
"bên trong nó. Thao tác này không thể hoàn hồi."
msgid "Deleted vocabulary %name."
msgstr "Đã xóa kho từ %name."
msgid "Above"
msgstr "Bên trên"
msgid "@min and @max"
msgstr "@min và @max"
msgid "Default time zone"
msgstr "Múi giờ mặc định"
msgid "Add another item"
msgstr "Thêm mục"
msgid "Manage fields"
msgstr "Quản lý trường"
msgid "Trimmed"
msgstr "Đã thu gọn"
msgid "Text area"
msgstr "Vùng văn bản"
msgid "Used in"
msgstr "Được dùng trong"
msgid "The update has encountered an error."
msgstr "Cập nhật gặp lỗi."
msgid "1 item successfully processed:"
msgid_plural "@count items successfully processed:"
msgstr[0] "1 mục đã được xử lý:"
msgid "Provide a comma separated list of arguments to pass to the view."
msgstr ""
"Cung cấp danh sách, phân cách với dấu phẩy, các tham số "
"truyền vào view."
msgid "Decimal"
msgstr "Thập phân"
msgid "Float"
msgstr "Số thực"
msgid "Minimum"
msgstr "Tối thiểu"
msgid "Precision"
msgstr "Độ chính xác"
msgid ""
"The total number of digits to store in the database, including those "
"to the right of the decimal."
msgstr ""
"Tổng số chữ số được lưu trong CSDL, bao gồm cả phần "
"thập phân."
msgid "The number of digits to the right of the decimal."
msgstr "Số chữ số sẽ hiển thị phần thập phân."
msgid "Decimal marker"
msgstr "Dấu ngăn cách hàng đơn vị"
msgid "Allowed values"
msgstr "Các giá trị cho phép"
msgid "Check boxes/radio buttons"
msgstr "Các hộp kiểm/hộp chọn"
msgid "Single on/off checkbox"
msgstr "Hộp kiểm"
msgid "Text area (multiple rows)"
msgstr "Hộp văn bản (nhiều dòng)"
msgid "Index"
msgstr "Chỉ mục"
msgid "Permalink"
msgstr "Liên kết cố định"
msgid "Theme-engine-specific settings"
msgstr "Cài đặt dành cho bộ xử lý giao diện"
msgid "Form"
msgstr "Biểu mẫu"
msgid "Debug"
msgstr "Tìm lỗi"
msgid "Exceptions"
msgstr "Ngoại lệ"
msgid "Publish"
msgstr "Xuất bản"
msgid "Unpublish"
msgstr "Ngưng xuất bản"
msgid "1 minute"
msgstr "1 phút"
msgid "Permission"
msgstr "Quyền"
msgid "@module module"
msgstr "mô-đun @module"
msgid "More information"
msgstr "Thông tin thêm"
msgid "Grid"
msgstr "Lưới"
msgid "Text Editor"
msgstr "Bộ soạn văn bản"
msgid "Editor"
msgstr "Bộ soạn thảo"
msgid "Anonymous commenting"
msgstr "Bình luận ẩn danh"
msgid "Anonymous posters may not enter their contact information"
msgstr "Người gửi ẩn danh có thể không nhập thông tin liên hệ"
msgid "Anonymous posters may leave their contact information"
msgstr "Người gửi ẩn danh có thể để lại thông tin liên hệ"
msgid "Anonymous posters must leave their contact information"
msgstr "Người gửi nặc danh phải để lại thông tin liên hệ"
msgid "Default comment setting"
msgstr "Cài đặt mặc định cho bài bình luận"
msgid ""
"The content of this field is kept private and will not be shown "
"publicly."
msgstr ""
"Nội dung của trường dữ liệu này được giữ kín và "
"sẽ không được hiển thị công khai."
msgid "parent"
msgstr "cấp trên"
msgid "1 comment"
msgid_plural "@count comments"
msgstr[0] "1 bình luận"
msgid "Global"
msgstr "Chung"
msgid "Show descriptions"
msgstr "Trình bày các phần mô tả"
msgid "Subtitle"
msgstr "Phụ đề"
msgid "Copyright"
msgstr "Bản quyền"
msgid "Language code"
msgstr "Mã ngôn ngữ"
msgid "Menu link title"
msgstr "Tiêu đề mục liên kết"
msgid "Menu name"
msgstr "Tên menu liên kết"
msgid "Autoplay"
msgstr "Tự động phát"
msgid "Thread"
msgstr "Luồng"
msgid "Reply"
msgstr "Phản hồi"
msgid "URL path settings"
msgstr "Thiết lập đường dẫn URL"
msgid "Mapping"
msgstr "Ánh xạ"
msgid "Are you sure you want to revert to the revision from %revision-date?"
msgstr ""
"Bạn có chắc muốn trở lại về bản duyệt từ "
"%revision-date?"
msgid "Are you sure you want to delete the revision from %revision-date?"
msgstr "Bạn có chắc là muốn xoá bản duyệt từ %revision-date?"
msgid "Distinct"
msgstr "Khác biệt"
msgid "Maximum upload size"
msgstr "Dung lượng tải lên tối đa"
msgid "Extension"
msgstr "Phần mở rộng"
msgid "Space"
msgstr "Khoảng trống"
msgid "@type: deleted %title revision %revision."
msgstr "@type: đã xóa %title bản duyệt %revision."
msgid "Page not found"
msgstr "Không tìm thấy trang"
msgid "Account blocked"
msgstr "Tài khoản đã bị chặn"
msgid "Administrator"
msgstr "Người quản lý"
msgid "Available"
msgstr "Có sẵn"
msgid "Resize"
msgstr "Đổi kích thước"
msgid "The directory %directory does not exist."
msgstr "Thư mục %directory không tồn tại."
msgid "No comments available."
msgstr "Không có bài bình luận nào."
msgid "Activate"
msgstr "Kích hoạt"
msgid "empty"
msgstr "trống"
msgid "Rebuild permissions"
msgstr "Tạo lại thông tin phân quyền"
msgid "@type: updated %title."
msgstr "@type: đã cập nhật %title."
msgid "@type: added %title."
msgstr "@type: đã thêm %title."
msgid "Telephone"
msgstr "Điện thoại"
msgid "Add role"
msgstr "Tạo vai trò"
msgid "Path to custom logo"
msgstr "Đường dẫn đến biểu huy tùy biến"
msgid "Updated term %term."
msgstr "Đã cập nhật từ liệu %term."
msgid "- None selected -"
msgstr "- Không có mục nào được chọn -"
msgid "Alias"
msgstr "Tên giả"
msgid "Values"
msgstr "Giá trị"
msgid "Account settings"
msgstr "Thiết lập tài khoản"
msgid "Enter your keywords"
msgstr "Nhập từ khóa"
msgid "Clean URLs"
msgstr "URL gọn"
msgid "My account"
msgstr "Tài khoản cá nhân"
msgid "GD library"
msgstr "Thư viện GD"
msgid "Context"
msgstr "Ngữ cảnh"
msgid "Pager"
msgstr "Phân trang"
msgid "Identifier"
msgstr "Định danh"
msgid "Taxonomy vocabulary"
msgstr "Phân nhóm"
msgid "Remove this item"
msgstr "Xóa mục này"
msgid "1 year"
msgid_plural "@count years"
msgstr[0] "1 năm"
msgstr[1] "@count năm"
msgid "1 week"
msgid_plural "@count weeks"
msgstr[0] "1 tuần"
msgstr[1] "@count tuần"
msgid "1 min"
msgid_plural "@count min"
msgstr[0] "1 phút"
msgstr[1] "@count phút"
msgid "1 sec"
msgid_plural "@count sec"
msgstr[0] "1 giây"
msgstr[1] "@count giây"
msgid "Columns"
msgstr "Các cột"
msgid "Module name"
msgstr "Tên module"
msgid "Layout settings"
msgstr "Cấu hình bố cục"
msgid "Page settings"
msgstr "Các thiết lập trang"
msgid "Use pager"
msgstr "Dùng bộ phân trang"
msgid "Items to display"
msgstr "Số mục trình bày"
msgid "Offset"
msgstr "Độ dịch"
msgid "More link"
msgstr "Liên kết thêm"
msgid "contains"
msgstr "chứa"
msgid "Send message"
msgstr "Gửi thông điệp"
msgid "Machine name"
msgstr "Tên nội bộ"
msgid "Allow Upscaling"
msgstr "Cho phép Phóng to"
msgid "Rotation angle"
msgstr "Góc xoay"
msgid ""
"The number of degrees the image should be rotated. Positive numbers "
"are clockwise, negative are counter-clockwise."
msgstr ""
"Góc quay của bức ảnh, tính bằng độ. Các góc dương "
"thể hiện phép xoay theo chiều kim đồng hồ, còn các góc "
"âm là ngược chiều."
msgid ""
"Randomize the rotation angle for each image. The angle specified above "
"is used as a maximum."
msgstr ""
"Ngẫu nhiên góc quay cho mỗi tấm ảnh. Góc được chỉ "
"định ở trên sẽ được coi là góc lớn nhất."
msgid "Locked"
msgstr "Đã khoá"
msgid "Password reset instructions mailed to %name at %email."
msgstr ""
"Hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu đã được gửi "
"đến %name tại địa chỉ %email."
msgid "Data"
msgstr "Dữ liệu"
msgid "Check for updates"
msgstr "Kiểm tra bản cập nhật"
msgid "All newer versions"
msgstr "Tất cả các phiên bản mới"
msgid "Only security updates"
msgstr "Chỉ các bản cập nhật bảo mật"
msgid "No update data available"
msgstr "Không có dữ liệu cập nhật"
msgid "Not secure!"
msgstr "Không an toàn!"
msgid "Revoked!"
msgstr "Đã bị hủy bỏ!"
msgid "Unsupported release"
msgstr "Bản phát hành không được hỗ trợ"
msgid "Can not determine status"
msgstr "Không biết trạng thái"
msgid "(version @version available)"
msgstr "(có phiên bản @version)"
msgid "See the available updates page for more information:"
msgstr ""
"Xin xem trang các bản cập nhật hiện có để biết thêm "
"thông tin:"
msgid ""
"There is a security update available for your version of Drupal. To "
"ensure the security of your server, you should update immediately!"
msgstr ""
"Có một cập nhật bảo mật cho phiên bản Drupal đang "
"dùng. Để đảm bảo tính bảo mật của hệ thống, vui "
"lòng cập nhật ngay khi có thể!"
msgid ""
"Your version of Drupal has been revoked and is no longer available for "
"download. Upgrading is strongly recommended!"
msgstr ""
"Phiên bản Drupal đang dùng đã quá lỗi thời và không nên "
"được sử dụng tiếp. Bạn nên tiến hành nâng cấp ngay!"
msgid ""
"Your version of Drupal is no longer supported. Upgrading is strongly "
"recommended!"
msgstr ""
"Phiên bản Drupal đang dùng đã không còn được hỗ trợ "
"nữa. Bạn nên tiến hành nâng cấp ngay!"
msgid ""
"There are updates available for your version of Drupal. To ensure the "
"proper functioning of your site, you should update as soon as "
"possible."
msgstr ""
"Có các cập nhật dành cho phiên bản Drupal đang dùng. Để "
"đảm bảo hoạt động và chức năng mà site cung cấp, xin "
"vui lòng cập nhật chúng ngay khi có thể."
msgid "Project not secure"
msgstr "Dự án không an toàn"
msgid "Project revoked"
msgstr "Dự án bị hủy bỏ"
msgid "Project not supported"
msgstr "Dự án không được hỗ trợ"
msgid "No available releases found"
msgstr "Không tìm thấy bản phát hành nào"
msgid "Release revoked"
msgstr "Bản phát hành bị hủy bỏ"
msgid "Release not supported"
msgstr "Bản phát hành không được hỗ trợ"
msgid "Invalid info"
msgstr "Thông tin không hợp lệ"
msgid "Security update required!"
msgstr "Cập nhật bảo mật cần thiết!"
msgid "Not supported!"
msgstr "Không được hỗ trợ!"
msgid "Recommended version:"
msgstr "Phiên bản nên dùng:"
msgid "Security update:"
msgstr "Cập nhật bảo mật:"
msgid "Latest version:"
msgstr "Phiên bản mới nhất:"
msgid "Development version:"
msgstr "Phiên bản đang phát triển:"
msgid "Also available:"
msgstr "Cũng có trong:"
msgid "No name"
msgstr "Không tên"
msgid "Node count"
msgstr "Số bài viết"
msgid "Search help"
msgstr "Tìm kiếm trợ giúp"
msgid "Field settings"
msgstr "Cài đặt trường dữ liệu"
msgid "Skip to main content"
msgstr "Nhảy đến nội dung"
msgid "Default order"
msgstr "Thứ tự mặc định"
msgid "Containing any of the words"
msgstr "Có chứa bất kỳ từ nào"
msgid "Containing the phrase"
msgstr "Có chứa cụm từ"
msgid "Containing none of the words"
msgstr "Không chứa bất cứ từ nào"
msgid "Only of the type(s)"
msgstr "Chỉ thuộc kiểu"
msgid "Content ranking"
msgstr "Xếp loại nội dung"
msgid "Keyword relevance"
msgstr "Từ khóa có liên quan"
msgid "Number of comments"
msgstr "Số phản hồi"
msgid "Factor"
msgstr "Hệ số"
msgid "Expand layout to include descriptions."
msgstr "Mở rộng bố cục để thêm phần mô tả."
msgid "Hide descriptions"
msgstr "Ẩn các phần mô tả"
msgid "Compress layout by hiding descriptions."
msgstr "Nén giao diện bằng cách giấu nội dung mô tả."
msgid "Or"
msgstr "Hoặc"
msgid "Content ID"
msgstr "ID nội dung"
msgid "Ordered list"
msgstr "Danh sách có thứ tự"
msgid "Unordered list"
msgstr "Danh sách không thứ tự"
msgid "About"
msgstr "Giới thiệu"
msgid "Case sensitive"
msgstr "Phân biệt chữ hoa chữ thường"
msgid "Maximum link text length"
msgstr "Độ dài tối đa của chuỗi liên kết"
msgid ""
"URLs longer than this number of characters will be truncated to "
"prevent long strings that break formatting. The link itself will be "
"retained; just the text portion of the link will be truncated."
msgstr ""
"Những URL có độ dài nhiều hơn số lượng ký tự này "
"sẽ bị cắt bớt nhằm ngăn chặn những chuỗi ký tự "
"dài làm hỏng định dạng. Nội dung liên kết vẫn được "
"giữ nguyên, chỉ có chuỗi thể hiện là bị cắt bớt."
msgid "Reports"
msgstr "Báo cáo"
msgid ""
"If you don't have direct file access to the server, use this field to "
"upload your logo."
msgstr ""
"Nếu bạn không có quyền truy cập trực tiếp tập tin "
"trên máy chủ, hãy sử dụng trường dữ liệu này để "
"tải biểu trưng của mình lên."
msgid "Link class"
msgstr "Class liên kết"
msgid "Install profile"
msgstr "Hồ sơ cài đặt"
msgid "%percentage of the site has been indexed."
msgstr "%percentage nội dung đã được lập chỉ mục."
msgid "File directory"
msgstr "Thư mục lưu trữ tệp tin"
msgid "Default theme"
msgstr "Giao diện mặc định"
msgid "Web server"
msgstr "Máy chủ web"
msgid "There is 1 item left to index."
msgid_plural "There are @count items left to index."
msgstr[0] "Còn lại 1 mục chưa lập chỉ mục."
msgstr[1] "Còn lại @count mục chưa lập chỉ mục."
msgid "The content access permissions have been rebuilt."
msgstr "Các quyền truy cập nội dung đã được xây dựng lại."
msgid "Column"
msgstr "Cột"
msgid "Default sort"
msgstr "Thứ tự mặc định"
msgid "sort by @s"
msgstr "sắp xếp theo @s"
msgid "Publish content"
msgstr "Đăng nội dung"
msgid "and"
msgstr "và"
msgid "Display a message to the user"
msgstr "Trình bày một thông điệp cho người dùng"
msgid "Unpublish comment"
msgstr "Bỏ công bố bài bình luận"
msgid "- Select -"
msgstr "- Chọn -"
msgid "Enables the categorization of content."
msgstr "Cho phép phân loại nội dung."
msgid "Path prefix"
msgstr "Phần đầu đường dẫn"
msgid "Auto-reply"
msgstr "Tự động trả lời"
msgid ""
"Optional auto-reply. Leave empty if you do not want to send the user "
"an auto-reply message."
msgstr ""
"Tùy chọn tự động trả lời. Để trống nếu bạn không "
"muốn gửi cho người dùng một thông điệp tự động "
"trả lời."
msgid "Add @type"
msgstr "Thêm @type"
msgid "Set as default"
msgstr "Đặt làm mặc định"
msgid "Author's website"
msgstr "Website của tác giả"
msgid "Newest first"
msgstr "Từ mới đến cũ"
msgid "field"
msgstr "trường"
msgid "View settings"
msgstr "Các thiết lập view"
msgid "Week @week"
msgstr "Tuần @week"
msgid "Delete view"
msgstr "Xóa view"
msgid "Translate"
msgstr "Dịch"
msgid "Translation file"
msgstr "Tập tin bản dịch"
msgid "File to import not found."
msgstr "Không tìm thấy tập tin để nhập vào."
msgid "Save translations"
msgstr "Lưu các bản dịch"
msgid "Create @name"
msgstr "Tạo @name"
msgid "Crop"
msgstr "Xén"
msgid "Not enabled"
msgstr "Không bật"
msgid ""
"Instructions to present to the user below this field on the editing "
"form.<br />Allowed HTML tags: @tags"
msgstr ""
"Các hướng dẫn cần hiển thị lên cho người dùng bên "
"dưới trường này trong các form.<br />Các thẻ HTML được "
"sử dụng: @tags"
msgid "Element"
msgstr "Phần tử"
msgid "Block type"
msgstr "Kiểu khối"
msgid "@module (<span class=\"admin-disabled\">disabled</span>)"
msgstr "@module (<span class=\"admin-disabled\">đang tắt</span>)"
msgid "Web services"
msgstr "Dịch vụ web"
msgid "Save permissions"
msgstr "Lưu các quyền"
msgid "Effect"
msgstr "Hiệu ứng"
msgid "starting from @count"
msgstr "bắt đầu từ @count"
msgid "Embed"
msgstr "Nhúng"
msgid "Error message"
msgstr "Thông báo lỗi"
msgid "For security reasons, your upload has been renamed to %filename."
msgstr ""
"Vì lí do bảo mật, tập tin tải lên của bạn đã được "
"đổi tên thành %filename."
msgid "User account"
msgstr "Tài khoản người dùng"
msgid "Acronym"
msgstr "Tên gọn"
msgid "No vocabularies available."
msgstr "Không có kho từ hợp lệ."
msgid "original"
msgstr "gốc"
msgid "Title only"
msgstr "Chỉ tiêu đề"
msgid "Notification settings"
msgstr "Các thiết lập thông báo"
msgid "Dates"
msgstr "Ngày"
msgid "Validator"
msgstr "Bộ kiểm tra"
msgid "Debugging"
msgstr "Gỡ lỗi"
msgid "No preview"
msgstr "Không xem thử"
msgid "pixels"
msgstr "điểm ảnh"
msgid "Use default"
msgstr "Sử dụng mặc định"
msgid "1 month"
msgid_plural "@count months"
msgstr[0] ""
"1 tháng\r\n"
"@count tháng"
msgid "Parameter"
msgstr "Tham số"
msgid "done"
msgstr "hoàn tất"
msgid "Custom format"
msgstr "Định dạng tùy biến"
msgid "Direction"
msgstr "Hướng"
msgid "Drupal core"
msgstr "Nhân Drupal"
msgid "Relations"
msgstr "Quan hệ"
msgid "Error: handler for @table > @field doesn't exist!"
msgstr "Lỗi: không có bộ xử lý cho trường @table > @field!"
msgid "Do not use a relationship"
msgstr "Không dùng quan hệ"
msgid "Password field is required."
msgstr "Bắt buộc phải nhập mật khẩu."
msgid "Display type"
msgstr "Kiểu trình bày"
msgid "Confirm password"
msgstr "Xác nhận mật khẩu"
msgid "Administration theme"
msgstr "Giao diện quản trị"
msgid "The cache has been cleared."
msgstr "Bộ đệm đã được dọn dẹp."
msgid "Isle of Man"
msgstr "Isle of Man"
msgid "Montenegro"
msgstr "Montenegro"
msgid "Serbia"
msgstr "Serbia"
msgid "Run cron"
msgstr "Chạy cron"
msgid "Run updates"
msgstr "Chạy các cập nhật"
msgid "Warning message"
msgstr "Cảnh báo"
msgid "The file %file could not be saved. An unknown error has occurred."
msgstr "Không thể lưu tập tin %file. Không rõ nguyên nhân lỗi."
msgid "The specified file %name could not be uploaded."
msgstr "Không tải được tập tin %name lên."
msgid "Only files with the following extensions are allowed: %files-allowed."
msgstr ""
"Chỉ những tập tin có phần mở rộng sau mới được "
"phép: %files-allowed."
msgid "The file is %filesize exceeding the maximum file size of %maxsize."
msgstr ""
"Dung lượng của tập tin là %filesize vượt quá dung lượng "
"tối đa được phép, %maxsize."
msgid "The file is %filesize which would exceed your disk quota of %quota."
msgstr ""
"Tập tin này có dung lượng %filesize vượt quá giới hạn "
"lưu trữ của bạn là %quota."
msgid ""
"Upload error. Could not move uploaded file %file to destination "
"%destination."
msgstr ""
"Lỗi tải lên. Không thể di chuyển tập tin %file vừa "
"được tải lên vào %destination."
msgid "Stark"
msgstr "Stark"
msgid "New set"
msgstr "Thêm thanh liên kết nhanh mới"
msgid "No link"
msgstr "Không liên kết"
msgid "outdated"
msgstr "quá cũ"
msgid "Is not one of"
msgstr "Không là một trong"
msgid "Manage tagging, categorization, and classification of your content."
msgstr ""
"Quản lý việc đánh thẻ và các chuyên mục để phân "
"loại các nội dung trên website."
msgid "Re-index site"
msgstr "Lập lại chỉ mục"
msgid "Are you sure you want to re-index the site?"
msgstr ""
"Bạn có chắc chắn muốn lập lại chỉ mục cho hệ "
"thống?"
msgid "Save and continue"
msgstr "Lưu và tiếp tục"
msgid "Row"
msgstr "Hàng"
msgid "Migration"
msgstr "Nâng cấp"
msgid "IP address"
msgstr "Địa chỉ IP"
msgid "Maximum height"
msgstr "Chiều cao tối đa"
msgid "Maximum width"
msgstr "Chiều rộng tối đa"
msgid "Starts with"
msgstr "Bắt đầu với"
msgid "Timor-Leste"
msgstr "Timor-Leste"
msgid "Åland Islands"
msgstr "Åland Islands"
msgid "Primary tabs"
msgstr "Tab chính"
msgid "Secondary tabs"
msgstr "Thẻ phụ"
msgid "Autocomplete"
msgstr "Tự động điền nốt"
msgid "Boolean"
msgstr "Kiểu Bool"
msgid "Limitations"
msgstr "Các giới hạn"
msgid "First sidebar"
msgstr "Thanh bên đầu tiên (bên trái)"
msgid "Status report"
msgstr "Báo cáo trạng thái"
msgid "Not writable"
msgstr "Không thể ghi"
msgid "Decimal point"
msgstr "Dấu chấm thập phân"
msgid "Permanent"
msgstr "Lâu dài"
msgid "Temporary"
msgstr "Tạm thời"
msgid "Custom date format"
msgstr "Định dạng ngày tùy chỉnh"
msgid "Revision information"
msgstr "Thông tin bản duyệt"
msgid "Notify user of new account"
msgstr "Thông báo cho người dùng về tài khoản mới"
msgid "Is one of"
msgstr "Là một trong"
msgid "View comment"
msgstr "Xem bình luận"
msgid "Access will be granted to users with the specified permission string."
msgstr ""
"Cấp quyền truy cập cho người dùng có quyền được "
"chọn."
msgid "Comma"
msgstr "Dấu phẩy"
msgid "Show All"
msgstr "Hiện tất cả"
msgid "Uses"
msgstr "Sử dụng"
msgid "Path to custom icon"
msgstr "Đường dẫn đến biểu tượng tùy chọn"
msgid "Ruby"
msgstr "Ruby"
msgid "Python"
msgstr "Python"
msgid "Users who have created accounts on your site."
msgstr "Các người dùng đã tạo tài khoản trên site của bạn."
msgid "Current user"
msgstr "Người dùng hiện tại"
msgid "Delete comment"
msgstr "Xóa bài bình luận"
msgid "Default display mode"
msgstr "Chế độ hiển thị mặc định"
msgid "Default comments per page"
msgstr "Số lượng bài bình luận mặc định ở mỗi trang"
msgid "Comment subject field"
msgstr "Chủ đề bài bình luận"
msgid ""
"Any replies to this comment will be lost. This action cannot be "
"undone."
msgstr ""
"Mọi bài viết phản hồi về bài bình luận này sẽ bị "
"mất. Thao tác này không thể khôi phục được."
msgid "Publish the selected comments"
msgstr "Công bố các bài bình luận được chọn"
msgid "Unpublish the selected comments"
msgstr "Thu hồi các bài bình luận được chọn"
msgid "(No subject)"
msgstr "(Không có chủ đề)"
msgid "!="
msgstr "!="
msgid "Is empty (NULL)"
msgstr "Là rỗng (NULL)"
msgid "not empty"
msgstr "không rỗng"
msgid "Access type"
msgstr "Kiểu truy cập"
msgid "Default image"
msgstr "Ảnh mặc định"
msgid "List links"
msgstr "Danh sách các liên kết"
msgid "MIME type"
msgstr "Loại MIME"
msgid "File system"
msgstr "Hệ thống tập tin"
msgid "Ends with"
msgstr "Kết thúc với"
msgid "Toolbar"
msgstr "Thanh công cụ"
msgid "Posted in"
msgstr "Đã gửi bài trong"
msgid ""
"Comment: unauthorized comment submitted or comment submitted to a "
"closed post %subject."
msgstr ""
"Bình luận: đệ trình bình luận không rõ tác giả hoặc "
"đệ trình bình luận tới một bài gửi đã đóng %subject."
msgid "Link this field to its user"
msgstr "Liên kết trường này tới người dùng của nó"
msgid "Search index"
msgstr "Chỉ mục tìm kiếm"
msgid "The size of the file."
msgstr "Kích thước của tập tin"
msgid "The MIME type of the file."
msgstr "Phân loại MIME của tập tin."
msgid "@type %title has been created."
msgstr "@type %title đã được tạo."
msgid "@type %title has been updated."
msgstr "@type %title đã được cập nhật."
msgid "Link title"
msgstr "Tiêu đề của liên kết"
msgid "Filter settings"
msgstr "Thiết lập lọc"
msgid "You do not have any administrative items."
msgstr "Bạn không có liên kết điều hành nào."
msgid "No help is available for module %module."
msgstr "Không có trợ giúp cho module %module."
msgid "@module administration pages"
msgstr "các trang quản lý @module"
msgid "Add language"
msgstr "Thêm ngôn ngữ"
msgid "AM"
msgstr "SA"
msgid "PM"
msgstr "CH"
msgid "PHP extensions"
msgstr "Các phần mở rộng PHP"
msgid "Comments per page"
msgstr "Số bình luận mỗi trang"
msgid "Publish comment"
msgstr "Xuất bản bình luận"
msgid "The file could not be uploaded."
msgstr "Không tải được tệp lên."
msgid "FTP"
msgstr "FTP"
msgid "Administration pages"
msgstr "Trang quản trị"
msgid "Capitalize first letter"
msgstr "Đổi kí tự đầu tiên thành chữ hoa"
msgid "User %name used one-time login link at time %timestamp."
msgstr ""
"Người dùng %name đã sử dụng liên kết đăng nhập một "
"lần tại thời điểm %timestamp."
msgid "Registration successful. You are now logged in."
msgstr "Việc ghi danh thành công. Bây giờ bạn đã đăng nhập."
msgid "View all announcements"
msgstr "Xem hết các thông cáo"
msgid "The comment body."
msgstr "Nội dung bình luận"
msgid "sorted by"
msgstr "sắp xếp theo"
msgid "Add link"
msgstr "Thêm liên kết"
msgid "View comments"
msgstr "Xem bình luận"
msgid "Set password"
msgstr "Cho phép người đăng ký tự chọn mật khẩu"
msgid "%name: this field cannot hold more than @count values."
msgstr ""
"%name: trường này không được phép chứa nhiều hơn @count "
"giá trị."
msgid "No fields available."
msgstr "Không có sẵn trường nào."
msgid "Vertical Tabs"
msgstr "Tab nằm dọc"
msgid "By @name on @date"
msgstr "Bởi @name vào lúc @date"
msgid "By @name"
msgstr "@name viết"
msgid "Not in menu"
msgstr "Không có trong trình đơn"
msgid "Alias: @alias"
msgstr "Đường dẫn ảo: @alias"
msgid "No alias"
msgstr "Chưa có đường dẫn ảo"
msgid "Initializing."
msgstr "Đang khởi tạo."
msgid "An error has occurred."
msgstr "Đã xảy ra lỗi."
msgid "Numeric"
msgstr "Kiểu số"
msgid "Custom URL"
msgstr "URL tự chọn:"
msgid "0 sec"
msgstr "0 giây"
msgid "Filter log messages"
msgstr "Lọc thông điệp nhật ký"
msgid "You must select something to filter by."
msgstr "Bạn phải chọn vài thứ làm tiêu chuẩn lọc."
msgid "New revision"
msgstr "Phiên bản mới"
msgid "Callback"
msgstr "Gọi lui"
msgid ""
"To change the current user password, enter the new password in both "
"fields."
msgstr ""
"Để đổi mật khẩu hiện tại, vui lòng nhập mật khẩu "
"mới vào."
msgid "This login can be used only once."
msgstr "Lần đăng nhập này chỉ có hiệu lực 1 lần."
msgid "Abbreviation"
msgstr "Viết tắt"
msgid "Inserted"
msgstr "Đã chèn"
msgid "Provide a password for the new account in both fields."
msgstr ""
"Nhập cùng một mật khẩu cho tài khoản mới vào cả 2 "
"trường."
msgid "Changes cannot be made to a locked view."
msgstr "Không thể thay đổi một view đã khóa."
msgid "Broken/missing handler"
msgstr "Thiếu hoặc lỗi bộ xử lý"
msgid "Current date"
msgstr "Ngày hiện thời"
msgid "Invalid input"
msgstr "Nhập vào không hợp lệ"
msgid "No transform"
msgstr "Không biến đổi"
msgid "Upper case"
msgstr "Chữ hoa"
msgid "Lower case"
msgstr "Chữ thường"
msgid "If checked, true will be displayed as false."
msgstr "Nếu đánh dấu, đúng sẽ được trình bày như sai."
msgid "Round"
msgstr "Ngẫu"
msgid "If checked, the number will be rounded."
msgstr "Nếu đánh dấu, số sẽ được làm tròn"
msgid "Specify how many digits to print after the decimal point."
msgstr ""
"Xác định bao nhiêu chữ số phía sau dấu chấm thập "
"phân."
msgid "What single character to use as a decimal point."
msgstr "Ký tự dùng làm dấu chấm thập phân."
msgid "What single character to use as the thousands separator."
msgstr "Ký tự dùng làm dấu ngăn cách phần nghìn."
msgid "Text to put before the number, such as currency symbol."
msgstr "Ký hiệu tiền tệ đặt trước số"
msgid "Text to put after the number, such as currency symbol."
msgstr "Ký hiệu tiền tệ đặt sau số"
msgid "Display as link"
msgstr "Trình bày như liên kết"
msgid "Remember"
msgstr "Ghi nhớ"
msgid "Remember the last setting the user gave this filter."
msgstr ""
"Ghi nhớ thiết lập gần nhất của người dùng cho bộ "
"lọc này."
msgid "This identifier is not allowed."
msgstr "Định danh này không được phép"
msgid "- Any -"
msgstr "- Tất cả -"
msgid "exposed"
msgstr "đã trình bày"
msgid "Value type"
msgstr "Kiểu giá trị"
msgid ""
"A date in any machine readable format. CCYY-MM-DD HH:MM:SS is "
"preferred."
msgstr ""
"Ngày ở bất kỳ định dạng máy có thể đọc nào. "
"Thường dùng CCYY-MM-DD HH:MM:SS."
msgid "Invalid date format."
msgstr "Định dạng ngày không hợp lệ"
msgid "Limit list to selected items"
msgstr "Giới hạn danh sách trong các mục đã chọn"
msgid "Is all of"
msgstr "Là tất cả của"
msgid "<"
msgstr "<"
msgid "<="
msgstr "<="
msgid ">="
msgstr ">="
msgid ">"
msgstr ">"
msgid "Is between"
msgstr "Nằm trong"
msgid "between"
msgstr "nằm ngoài"
msgid "Is not between"
msgstr "nằm ngoài"
msgid "not between"
msgstr "nằm ngoài"
msgid "Min"
msgstr "Tối thiểu"
msgid "And max"
msgstr "Và tối đa"
msgid "And"
msgstr "Và"
msgid "Contains any word"
msgstr "Chứa bất kỳ từ nào"
msgid "has word"
msgstr "có từ"
msgid "Contains all words"
msgstr "Chứa tất cả các từ"
msgid "has all"
msgstr "có tất cả"
msgid "begins"
msgstr "bắt đầu"
msgid "ends"
msgstr "kết thúc"
msgid "!has"
msgstr "!has"
msgid "asc"
msgstr "tăng"
msgid "desc"
msgstr "giảm"
msgid "Broken"
msgstr "Bị hỏng"
msgid "Displays"
msgstr "Thiết bị hiển thị"
msgid "Query build time"
msgstr "Thời gian xây dựng truy vấn"
msgid "@time ms"
msgstr "@time ms"
msgid "Query execute time"
msgstr "Thời gian thực thi truy vấn"
msgid "No query was run"
msgstr "Không có truy vấn nào được chạy"
msgid "View name"
msgstr "Tên View"
msgid "Break lock"
msgstr "Bỏ khóa"
msgid "View analysis"
msgstr "Phân tích view"
msgid "Rearrange @type"
msgstr "Sắp xếp lại @type"
msgid "Broken field @id"
msgstr "Trường bị hỏng @id"
msgid "There are no @types available to add."
msgstr "Không có sẵn @types nào để thêm."
msgid "Configure extra settings for @type %item"
msgstr "Cấu hình các thiết lập mở rộng cho kiểu @type %item"
msgid "Clear Views' cache"
msgstr "Xóa bộ đệm cho View"
msgid "Add Views signature to all SQL queries"
msgstr "Đánh dấu các truy vấn SQL của View"
msgid "Show other queries run during render during live preview"
msgstr "Hiện các truy vấn để trình bày dữ liệu khi xem thử"
msgid ""
"Drupal has the potential to run many queries while a view is being "
"rendered. Checking this box will display every query run during view "
"render as part of the live preview."
msgstr ""
"Khi trình bày dữ liệu, Drupal có thể chạy rất nhiều "
"truy vấn để lấy thông tin về cách trình bày. Đánh dấu "
"ô này nếu muốn bao gồm tất cả các truy vấn này khi xem "
"thử view."
msgid "Reduce duplicates"
msgstr "Giảm các bản sao"
msgid "Default settings for this view."
msgstr "Các thiết lập mặc định cho view này"
msgid "Display the view as a block."
msgstr "Trình bày view như một block"
msgid "Display the view as a feed, such as an RSS feed."
msgstr ""
"Trình bày view như một nguồn tin, chẳng hạn một nguồn "
"tin RSS."
msgid "Displays rows in a grid."
msgstr "Trình bày các dòng trong một lưới."
msgid "Displays rows in a table."
msgstr "Trình bày các dòng trong một bảng."
msgid "Generates an RSS feed from a view."
msgstr "Tạo một nguồn tin RSS từ một view."
msgid "Will be available to all users."
msgstr "Sẽ có sẵn cho tất cả người dùng."
msgid "Access will be granted to users with any of the specified roles."
msgstr ""
"Cấp quyền truy cập cho người dùng có một trong các vai "
"trò được chọn."
msgid "Time-based"
msgstr "Theo thời gian"
msgid "sort criteria"
msgstr "các tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "Sort criterion"
msgstr "Tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "sort criterion"
msgstr "tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "The title of the comment."
msgstr "Tiêu đề của bình luận"
msgid "Post date"
msgstr "Ngày gửi bài"
msgid "Comment count"
msgstr "Số bình luận"
msgid "Comment status"
msgstr "Trạng thái bình luận"
msgid "Display the comment as RSS."
msgstr "Trình bày bình luận dạng RSS."
msgid "Created year"
msgstr "Năm tạo ra"
msgid "Created month"
msgstr "Tháng tạo ra"
msgid "Created day"
msgstr "Ngày tạo"
msgid "Created week"
msgstr "Tuần tạo ra"
msgid "Has new content"
msgstr "Có nội dung mới"
msgid "The user ID"
msgstr "ID người dùng"
msgid "The user or author name."
msgstr "Tên người dùng hoặc tác giả."
msgid "User ID from URL"
msgstr "Mã người dùng từ URL"
msgid "User ID from logged in user"
msgstr "Mã người dùng từ phiên đăng nhập"
msgid "Randomize the display order."
msgstr "Làm ngẫu nhiên thứ tự trình bày."
msgid "contact"
msgstr "liên hệ"
msgid "Unknown language"
msgstr "Ngôn ngữ chưa biết"
msgid "Show None"
msgstr "Không hiện"
msgid ""
"Search for either of the two terms with uppercase <strong>OR</strong>. "
"For example, <strong>cats OR dogs</strong>."
msgstr ""
"Sử dụng toán tử OR viết hóa để tìm kiếm một trong "
"hai từ khóa. Ví dụ: <strong>desktop OR laptop</strong>"
msgid "Link this field to download the file"
msgstr "Liên kết trường này để tải về tập tin."
msgid "Is the logged in user"
msgstr "Là người dùng đã đăng nhập"
msgid "Usernames"
msgstr "Các tên người dùng"
msgid "Unrestricted"
msgstr "Không khác biệt"
msgid "PHP validate code"
msgstr "Mã xác nhận hợp lệ PHP"
msgid "Broken field"
msgstr "Trường bị hỏng"
msgid "Use AJAX"
msgstr "Dùng AJAX"
msgid "Items per page"
msgstr "Số mục trên một trang"
msgid "Change settings for this access type."
msgstr "Thay đổi các thiết lập cho kiểu truy cập này."
msgid "Exposed form in block"
msgstr "Trình bày form trên một khối"
msgid "The title of this view"
msgstr "Tiêu đề của view này"
msgid "Create more link"
msgstr "Tạo thêm liên kết"
msgid "Access restrictions"
msgstr "Các hạn chế truy cập"
msgid "Access options"
msgstr "Tùy chọn truy cập"
msgid "Display even if view has no result"
msgstr "Trình bày cả khi view không có kết quả"
msgid "Style options"
msgstr "Các tùy chọn kiểu"
msgid "Using the site name"
msgstr "Dùng tên site"
msgid "Use the site name for the title"
msgstr "Dùng tên site làm tiêu đề"
msgid "Already exists"
msgstr "Đã tồn tại"
msgid "\"%\" may not be used for the first segment of a path."
msgstr "\"%\" không thể dùng cho phần đầu tiên của đường dẫn"
msgid ""
"Horizontal alignment will place items starting in the upper left and "
"moving right. Vertical alignment will place items starting in the "
"upper left and moving down."
msgstr ""
"Gióng ngang, sẽ đặt các mục bắt đầu từ trái, bên "
"trên qua phải. Gióng dọc, sẽ đặt các mục từ trái bên "
"trên xuống dưới."
msgid "This will appear in the RSS feed itself."
msgstr "Cái này sẽ xuất hiện trong bản thân nguồn tin RSS."
msgid "Display items inline"
msgstr "Hiển thị trên một dòng"
msgid "‹‹"
msgstr "‹‹"
msgid "››"
msgstr "››"
msgid "Administration menu"
msgstr "Menu Admin"
msgid "Language settings"
msgstr "Thiết lập ngôn ngữ"
msgid "Attempting to re-run cron while it is already running."
msgstr "Đang cố thử chạy lại cron mặc dù cron đang chạy."
msgid "Cron run completed."
msgstr "Cron đã chạy xong."
msgid "Tooltip"
msgstr "Gợi ý công cụ"
msgid "- All -"
msgstr "- Tất cả -"
msgid "Visitors"
msgstr "Khách tham quan"
msgid "The maximum length of the field in characters."
msgstr "Số ký tự tối đa của trường."
msgid "Machine-readable name"
msgstr "Tên có thể được máy nhận diện"
msgid "Module dependencies"
msgstr "Mô-đun phụ thuộc"
msgid "Update translations"
msgstr "Cập nhật bản dịch"
msgid "Language name"
msgstr "Tên ngôn ngữ"
msgid "Edit language"
msgstr "Sửa ngôn ngữ"
msgid "Filter criteria"
msgstr "Tiêu chuẩn lọc"
msgid "The content type %name has been updated."
msgstr "Kiểu nội dung %name đã được cập nhật."
msgid "The content type %name has been added."
msgstr "Kiểu nội dung %name đã được thêm."
msgid "Contact form"
msgstr "Mẫu liên hệ"
msgid "The requested page could not be found."
msgstr "Không tìm thấy trang yêu cầu."
msgid "The user account %id does not exist."
msgstr "Tài khoản người dùng %id không tồn tại trên hệ thống."
msgid "Attempted to cancel non-existing user account: %id."
msgstr ""
"Hệ thống đã thử xóa các tài khoản %id nhưng tài khoản "
"này không tồn tại."
msgid "Requirements problem"
msgstr "Có vấn đề với các điều kiện cần thiết"
msgid "Database configuration"
msgstr "Cấu hình cơ sở dữ liệu"
msgid "Select an installation profile"
msgstr "Chọn một hồ sơ cài đặt"
msgid "Choose language"
msgstr "Chọn ngôn ngữ"
msgid "No profiles available"
msgstr "Không có hồ sơ nào"
msgid "Drupal already installed"
msgstr "Drupal đã được cài đặt rồi"
msgid "Installing @drupal"
msgstr "Cài đặt @drupal"
msgid "The installation has encountered an error."
msgstr "Quá trình cài đặt gặp lỗi."
msgid "Configure site"
msgstr "Cấu hình website"
msgid "Installed %module module."
msgstr "Đã cài đặt module %module"
msgid "Choose profile"
msgstr "Chọn hồ sơ"
msgid "Verify requirements"
msgstr "Kiểm tra các yêu cầu"
msgid "Set up database"
msgstr "Thiết lập cơ sở dữ liệu"
msgid "Set up translations"
msgstr "Thiết lập bản dịch"
msgid "Install site"
msgstr "Cài đặt site"
msgid "Finish translations"
msgstr "Đang hoàn thành các bản dịch"
msgid "Update notifications"
msgstr "Thông báo cập nhật"
msgid "Check for updates automatically"
msgstr "Tự động kiểm tra các bản cập nhật"
msgid "1 byte"
msgid_plural "@count bytes"
msgstr[0] "1 byte"
msgstr[1] "@count byte"
msgid "GD2 image manipulation toolkit"
msgstr "Thư viện xử lý ảnh GD2"
msgid ""
"Define the image quality for JPEG manipulations. Ranges from 0 to 100. "
"Higher values mean better image quality but bigger files."
msgstr ""
"Đặt chất lượng ảnh JPEG mong muốn. Nhập giá trị từ "
"0 đến 100. Giá trị càng cao, hơn có nghĩa là chất "
"lượng hình ảnh tốt hơn nhưng các tập tin lớn hơn."
msgid "Right to left"
msgstr "Phải sang trái"
msgid "Left to right"
msgstr "Trái sang phải"
msgid "Add custom language"
msgstr "Thêm ngôn ngữ tự chọn"
msgid "Save language"
msgstr "Lưu ngôn ngữ"
msgid "Direction that text in this language is presented."
msgstr ""
"Hướng viết khi bản văn ở ngôn ngữ này được trình "
"bày."
msgid "String contains"
msgstr "Chuỗi có chứa"
msgid "Leave blank to show all strings. The search is case sensitive."
msgstr ""
"Để trống để hiển thị tất cả các chuỗi. Tìm kiếm "
"có phân biệt chữ hoa/thường."
msgid "Search in"
msgstr "Tìm kiếm trong"
msgid "Both translated and untranslated strings"
msgstr "Cả chuỗi đã và chưa được dịch"
msgid "Only translated strings"
msgstr "Chỉ những chuỗi đã được dịch"
msgid "Only untranslated strings"
msgstr "Chỉ những chuỗi chưa được dịch"
msgid "Languages not yet added"
msgstr "Ngôn ngữ chưa được thêm vào"
msgid "The language %language has been created."
msgstr "Ngôn ngữ %language đã được tạo."
msgid "The submitted string contains disallowed HTML: %string"
msgstr ""
"Chuỗi gửi lên có chứa các mã HTML không được dùng: "
"%string"
msgid "Importing interface translations"
msgstr "Đang nhập các giao diện bản dịch"
msgid "Error importing interface translations"
msgstr "Lỗi khi nhập giao diện các bản dịch"
msgid ""
"Attempted submission of a translation string with disallowed HTML: "
"%string"
msgstr ""
"Chuỗi dịch được gửi lên chứa các mã HTML không "
"được dùng: %string"
msgid "Updated JavaScript translation file for the language %language."
msgstr ""
"Đã cập nhật tập tin bản dịch JavaScript cho ngôn ngữ "
"%language."
msgid "Created JavaScript translation file for the language %language."
msgstr ""
"Đã tạo tập tin bản dịch JavaScript cho ngôn ngữ "
"%language."
msgid ""
"An error occurred during creation of the JavaScript translation file "
"for the language %language."
msgstr ""
"Có lỗi xảy ra trong khi tạo tập tin bản dịch Javascript "
"cho ngôn ngữ %language."
msgid "Standard PHP"
msgstr "Chuẩn PHP"
msgid "PHP Mbstring Extension"
msgstr "Phần mở rộng Mbstring cho PHP"
msgid "Unicode library"
msgstr "Thư viện unicode"
msgid "No blocks in this region"
msgstr "Không có khối nội dung nào trong vùng miền này."
msgid ""
"The block %info was assigned to the invalid region %region and has "
"been disabled."
msgstr ""
"Block %info được gắn vào một miền %region không hợp lệ "
"và đã bị tắt."
msgid "Delete the selected comments"
msgstr "Xóa các bài bình luận được chọn"
msgid "Example: 'website feedback' or 'product information'."
msgstr "Vi dụ: 'gửi thư phản hồi' hoặc 'thông tin sản phẩm'"
msgid "Personal contact form"
msgstr "Trang liên hệ cá nhân"
msgid "View events that have recently been logged."
msgstr "Xem các sự kiện đã được ghi lại gần đây."
msgid "Top 'page not found' errors"
msgstr "Những lỗi 'không tìm thấy trang' phổ biến nhất"
msgid "View 'page not found' errors (404s)."
msgstr "Xem các lỗi 'không tìm thấy trang' (các lỗi 404)."
msgid "Top 'access denied' errors"
msgstr "Những lỗi 'Truy cập bị từ chối' phổ biến nhất"
msgid "View 'access denied' errors (403s)."
msgstr "Xem các lỗi 'truy cập bị từ chối' (các lỗi 403)."
msgid "No roles may use this format"
msgstr "Không có vai trò nào có thể sử dụng định dạng này"
msgid "Allowed HTML tags: @tags"
msgstr "Các thẻ HTML được chấp nhận: @tags"
msgid "Anchors are used to make links to other pages."
msgstr ""
"Các neo được sử dụng để tạo liên kết đến những "
"trang khác."
msgid ""
"By default line break tags are automatically added, so use this tag to "
"add additional ones. Use of this tag is different because it is not "
"used with an open/close pair like all the others. Use the extra \" /\" "
"inside the tag to maintain XHTML 1.0 compatibility"
msgstr ""
"Mặc định thẻ phân cách đoạn văn bản sẽ tự động "
"được thêm vào, vì vậy hãy sử dụng thẻ này để chèn "
"thêm. Cách sử dụng thẻ này có một chút khác biệt bởi "
"vì nó không được sử dụng bằng cặp thẻ mở/đóng "
"như tất cả những thẻ khác. Hãy sử dụng thêm dấu \" "
"/\" bên trong thẻ để bảo đảm tương thích với XHTML "
"1.0."
msgid "Text with <br />line break"
msgstr "Nội dung có <br />ngắt dòng"
msgid ""
"By default paragraph tags are automatically added, so use this tag to "
"add additional ones."
msgstr ""
"Mặc định thẻ phân cách đoạn văn bản sẽ tự động "
"được thêm vào, vì vậy hãy sử dụng thẻ này để chèn "
"thêm."
msgid "Paragraph one."
msgstr "Đoạn văn một."
msgid "Paragraph two."
msgstr "Đoạn văn hai."
msgid "Strong"
msgstr "Đậm"
msgid "Emphasized"
msgstr "Nhấn mạnh"
msgid "Cited"
msgstr "Trích dẫn"
msgid "Coded text used to show programming source code"
msgstr ""
"Nội dung viết bằng đoạn mã được sử dụng để hiển "
"thị mã nguồn lập trình."
msgid "Coded"
msgstr "Mã nguồn"
msgid "Bolded"
msgstr "In đậm"
msgid "Italicized"
msgstr "In nghiêng"
msgid "Superscripted"
msgstr "Chỉ số trên"
msgid "<sup>Super</sup>scripted"
msgstr "Viết <sup>lên trên</sup>"
msgid "Subscripted"
msgstr "Chỉ số dưới"
msgid "<sub>Sub</sub>scripted"
msgstr "Viết <sub>xuống dưới</sub>"
msgid "<abbr title=\"Abbreviation\">Abbrev.</abbr>"
msgstr "<abbr title=\"Viết tắt\">VT.</abbr>"
msgid "<acronym title=\"Three-Letter Acronym\">TLA</acronym>"
msgstr ""
"<acronym title=\"Viết tắt gồm 3 chữ\">TLA - Three-Letter "
"Acronym</acronym>"
msgid "Block quoted"
msgstr "Khối nội dung trích dẫn"
msgid "Quoted inline"
msgstr "Trích dẫn nội tuyến"
msgid "Table header"
msgstr "Tiêu đề bảng"
msgid "Table cell"
msgstr "Ô trong bảng"
msgid "Ordered list - use the &lt;li&gt; to begin each list item"
msgstr ""
"Danh sách có thứ tự - dùng &lt;li&gt; để bắt đầu mỗi "
"mục"
msgid "First item"
msgstr "Phần tử đầu tiên"
msgid "Second item"
msgstr "Phần tử thứ hai"
msgid "Unordered list - use the &lt;li&gt; to begin each list item"
msgstr ""
"Danh sách không thứ tự - dùng &lt;li&gt; để bắt đầu "
"mỗi mục"
msgid ""
"Definition lists are similar to other HTML lists. &lt;dl&gt; begins "
"the definition list, &lt;dt&gt; begins the definition term and "
"&lt;dd&gt; begins the definition description."
msgstr ""
"Danh sách thuật ngữ cũng tương tự như các danh sách HTML "
"khác. Thẻ &lt;dl&gt; bắt đầu một danh sách thuật ngữ, "
"thẻ &lt;dt&gt; bắt đầu thuật ngữ và thẻ &lt;dd&gt; bắt "
"đầu phần mô tả cho thuật ngữ đó."
msgid "First term"
msgstr "Từ liệu đầu tiên"
msgid "First definition"
msgstr "Định nghĩa đầu"
msgid "Second term"
msgstr "Từ liệu thứ hai"
msgid "Second definition"
msgstr "Định nghĩa thứ hai"
msgid "Subtitle three"
msgstr "Phụ đề ba"
msgid "Subtitle four"
msgstr "Phụ đề bốn"
msgid "Subtitle five"
msgstr "Phụ đề năm"
msgid "Subtitle six"
msgstr "Phụ đề sáu"
msgid "Tag Description"
msgstr "Mô tả thẻ"
msgid "You Type"
msgstr "Bạn nhập"
msgid "You Get"
msgstr "Bạn được"
msgid "No help provided for tag %tag."
msgstr "Không có trợ giúp cho thẻ %tag."
msgid "Ampersand"
msgstr "Dấu và"
msgid "Quotation mark"
msgstr "Dấu nháy kép"
msgid "Character Description"
msgstr "Diễn tả ký tự"
msgid "Lines and paragraphs break automatically."
msgstr "Tự động ngắt dòng và đoạn văn."
msgid "Compose tips"
msgstr "Mẹo soạn thảo"
msgid ""
"This page exports the translated strings used by your site. An export "
"file may be in Gettext Portable Object (<em>.po</em>) form, which "
"includes both the original string and the translation (used to share "
"translations with others), or in Gettext Portable Object Template "
"(<em>.pot</em>) form, which includes the original strings only (used "
"to create new translations with a Gettext translation editor)."
msgstr ""
"Trang này xuất các chuỗi dịch được sử dụng bởi trang "
"web của bạn. Một tập tin xuất khẩu có thể ở Gettext "
"Portable Object <em>(po.)</em> Hình thức, trong đó bao gồm cả "
"các chuỗi gốc và bản dịch (được sử dụng để chia "
"sẻ bản dịch với người khác), hoặc trong gettext Portable "
"Object Template <em>(. Pot)</em> mẫu, trong đó bao gồm các "
"chuỗi ban đầu chỉ (được sử dụng để tạo ra các "
"bản dịch mới với một trình soạn thảo bản dịch "
"gettext)."
msgid "Submission form settings"
msgstr "Thiết lập cho biểu mẫu đệ trình"
msgid ""
"The machine-readable name must contain only lowercase letters, "
"numbers, and underscores."
msgstr ""
"Tên máy hợp lệ chỉ được phép chứa các ký tự "
"thường, số và gạch dưới."
msgid "Added content type %name."
msgstr "Đã thêm kiểu nội dung %name."
msgid "Are you sure you want to rebuild the permissions on site content?"
msgstr ""
"Bạn có chắc là muốn xây dựng lại quyền hạn trên "
"nội dung của hệ thống?"
msgid ""
"This action rebuilds all permissions on site content, and may be a "
"lengthy process. This action cannot be undone."
msgstr ""
"Thao tác này xây dựng lại tất cả quyền hạn trên nội "
"dung của hệ thống và có thể việc xử lý mất nhiều "
"thời gian. Thao tác này không thể hoàn hồi."
msgid "language"
msgstr "ngôn ngữ"
msgid "An error occurred and processing did not complete."
msgstr "Có lỗi xảy ra và việc xử lý chưa hoàn thành."
msgid "Copy of the revision from %date."
msgstr "Bản sao của bản duyệt từ %date."
msgid "Revision from %revision-date of @type %title has been deleted."
msgstr ""
"Bản duyệt từ %revision-date của @type %title đã được "
"xoá."
msgid "@type: reverted %title revision %revision."
msgstr "@type: đã đưa %title trở lại bản duyệt %revision."
msgid "The content access permissions need to be rebuilt."
msgstr ""
"Các quyền hạn truy cập nội dung cần được xây dựng "
"lại."
msgid "Rebuilding content access permissions"
msgstr "Xây dựng lại các quyền hạn truy cập nội dung"
msgid "Content permissions have been rebuilt."
msgstr "Quyền hạn cho nội dung đã được xây dựng lại."
msgid "The content access permissions have not been properly rebuilt."
msgstr ""
"Các quyền hạn truy cập nội dung chưa được xây dựng "
"lại chính xác."
msgid "Add content type"
msgstr "Thêm kiểu nội dung"
msgid "Revert to earlier revision"
msgstr "Quay lại sửa đổi trước đó"
msgid "Delete earlier revision"
msgstr "Sử dụng lại phiên bản trước"
msgid "The alias %alias is already in use in this language."
msgstr "Tên giả %alias đã được sử dụng trong ngôn ngữ này."
msgid "The alias has been saved."
msgstr "Tên giả đã được lưu."
msgid "Filter aliases"
msgstr "Lọc tên giả"
msgid ""
"Enter the path you wish to create the alias for, followed by the name "
"of the new alias."
msgstr ""
"Nhập đường dẫn mà bạn muốn tạo bí danh theo sau tên "
"của bí danh mới."
msgid "URL aliases"
msgstr "URL ảo"
msgid "Add alias"
msgstr "Thêm đường dẫn ảo"
msgid "Indexing throttle"
msgstr "Điều tiết lập chỉ mục"
msgid "Number of items to index per cron run"
msgstr ""
"Số lượng đối tượng để lập chỉ mục trong mỗi "
"lần thực hiện cron"
msgid "Indexing settings"
msgstr "Cấu hình chỉ mục"
msgid "Minimum word length to index"
msgstr "Độ dài từ tối thiểu để lập chỉ mục"
msgid "Simple CJK handling"
msgstr "Điều khiển CJK đơn giản"
msgid ""
"Whether to apply a simple Chinese/Japanese/Korean tokenizer based on "
"overlapping sequences. Turn this off if you want to use an external "
"preprocessor for this instead. Does not affect other languages."
msgstr ""
"Có áp dụng hay không dấu hiệu Tiếng Trung Quốc/Nhật "
"Bản/Hàn Quốc đơn giản dựa trên sự phối hợp chồng "
"chéo. Hãy tắt chức năng này nếu bạn muốn sử dụng "
"bộ tiền xử lý thay thế cho việc này. Thiết lập này "
"không ảnh hưởng đến các ngôn ngữ khác."
msgid "Search form"
msgstr "Biểu mẫu tìm kiếm"
msgid "Top search phrases"
msgstr "Các từ khóa tìm kiếm phổ biến nhất"
msgid "View most popular search phrases."
msgstr "Xem các cụm từ tìm kiếm phổ biến nhất."
msgid "User pictures in posts"
msgstr "Hình ảnh người dùng trong các bài viết"
msgid "User pictures in comments"
msgstr "Hình ảnh người dùng trong các phản hồi"
msgid "Shortcut icon"
msgstr "Biểu tượng shortcut"
msgid "Upload logo image"
msgstr "Tải lên ảnh biểu huy"
msgid "Shortcut icon settings"
msgstr "Các thiết lập biểu tượng shortcut"
msgid ""
"If you don't have direct file access to the server, use this field to "
"upload your shortcut icon."
msgstr ""
"Nếu bạn không có quyền truy cập trực tiếp tập tin "
"trên máy chủ, hãy sử dụng trường dữ liệu này để "
"tải biểu tượng shortcut của mình lên."
msgid ""
"The following modules will be completely uninstalled from your site, "
"and <em>all data from these modules will be lost</em>!"
msgstr ""
"Các module sau đây sẽ được gỡ bỏ hoàn toàn ra khỏi "
"hệ thống và <em>mọi dữ liệu liên quan của các module "
"này sẽ bị mất</em>!"
msgid "Confirm uninstall"
msgstr "Xác nhận gỡ bỏ"
msgid "Would you like to continue with uninstalling the above?"
msgstr "Bạn có muốn tiếp tục và gỡ bỏ những module trên?"
msgid "No modules selected."
msgstr "Không có module nào được chọn."
msgid "The selected modules have been uninstalled."
msgstr "Những module được chọn đã được gỡ bỏ."
msgid "Default 403 (access denied) page"
msgstr "Trang 403 (truy cập bị từ chối) mặc định"
msgid "Default 404 (not found) page"
msgstr "Trang 404 (không tìm thấy trang) mặc định"
msgid "Caches cleared."
msgstr "Đã xóa bộ nhớ đệm."
msgid "Select an image processing toolkit"
msgstr "Chọn một bộ công cụ xử lý hình ảnh"
msgid "Cron ran successfully."
msgstr "Chạy cron thành công."
msgid "Cron run failed."
msgstr "Chạy cron hỏng."
msgid "No modules are available to uninstall."
msgstr "Không có module nào hợp lệ để gỡ bỏ."
msgid ""
"This page shows you all available administration tasks for each "
"module."
msgstr ""
"Trang này cho bạn thấy tất cả các tác vụ quản trị "
"của mỗi module."
msgid ""
"The <em>Powered by Drupal</em> block is an optional link to the home "
"page of the Drupal project. While there is absolutely no requirement "
"that sites feature this link, it may be used to show support for "
"Drupal."
msgstr ""
"Khối <em>Sử dụng Drupal</em> là một tùy chọn liên kết "
"tới trang chủ của Drupal. Nó có thể được sử dụng "
"để thể hiện sự trợ giúp cho Drupal."
msgid "Powered by Drupal"
msgstr "Sử dụng Drupal"
msgid "Compact mode"
msgstr "Chế độ thu gọn"
msgid "Image toolkit"
msgstr "Bộ công cụ hình ảnh"
msgid ""
"Choose which image toolkit to use if you have installed optional "
"toolkits."
msgstr ""
"Chọn bộ công cụ hình ảnh sử dụng nếu bạn đã cài "
"đặt nhiều bộ tùy chọn."
msgid "Date and time"
msgstr "Ngày và giờ"
msgid "-1 (Unlimited)"
msgstr "-1 (Không giới hạn)"
msgid "PHP memory limit"
msgstr "Giới hạn bộ nhớ PHP"
msgid ""
"Consider increasing your PHP memory limit to %memory_minimum_limit to "
"help prevent errors in the installation process."
msgstr ""
"Cân nhắc việc tăng giới hạn bộ nhớ PHP lên "
"%memory_minimum_limit để tránh các lỗi phát sinh trong quá "
"trình cài đặt."
msgid ""
"Consider increasing your PHP memory limit to %memory_minimum_limit to "
"help prevent errors in the update process."
msgstr ""
"Xem xét việc tăng giới hạn bộ nhớ PHP lên "
"%memory_minimum_limit để giúp tránh các lỗi phát sinh trong "
"quá trình cập nhật."
msgid ""
"Depending on your configuration, Drupal can run with a %memory_limit "
"PHP memory limit. However, a %memory_minimum_limit PHP memory limit or "
"above is recommended, especially if your site uses additional custom "
"or contributed modules."
msgstr ""
"Tùy theo cấu hình của bạn, Drupal có thể chạy với "
"giới hạn bộ nhớ PHP %memory_limit. Tuy nhiên, giới hạn "
"bộ nhớ PHP %memory_minimum_limit hoặc cao hơn thì tốt hơn, "
"nhất là khi website của bạn có sử dụng các module bổ "
"sung hoặc cộng thêm."
msgid ""
"Increase the memory limit by editing the memory_limit parameter in the "
"file %configuration-file and then restart your web server (or contact "
"your system administrator or hosting provider for assistance)."
msgstr ""
"Tăng giới hạn bộ nhớ bằng cách chỉnh sửa thông số "
"memory_limit trong tập tin %configuration-file, sau đó khởi "
"động lại máy chủ web của bạn (hoặc có thể liên hệ "
"với Quản trị hệ thống hay với nhà cung cấp host của "
"bạn để được hỗ trợ)."
msgid ""
"Contact your system administrator or hosting provider for assistance "
"with increasing your PHP memory limit."
msgstr ""
"Liên hệ với Quản trị hệ thống hoặc với nhà cung "
"cấp host của bạn để tăng giới hạn bộ nhớ cho PHP."
msgid "Not protected"
msgstr "Không được bảo vệ"
msgid ""
"The file %file is not protected from modifications and poses a "
"security risk. You must change the file's permissions to be "
"non-writable."
msgstr ""
"Tập tin %file không được bảo vệ chống không cho thay "
"đổi, dẫn đến nguy cơ bảo mật. Bạn phải thay đổi "
"quyền truy cập trên tập tin sang chế độ không được "
"phép ghi."
msgid "Cron has not run recently."
msgstr "Gần đây, cron chưa được chạy."
msgid "Cron maintenance tasks"
msgstr "Tác vụ bảo trì cron"
msgid "The directory %directory is not writable."
msgstr "Thư mục %directory là không thể ghi."
msgid "Writable (<em>public</em> download method)"
msgstr ""
"Có thể ghi được (cách thức tải dữ liệu <em>công "
"khai</em>)"
msgid "Writable (<em>private</em> download method)"
msgstr ""
"Có thể ghi được (cách thức tải dữ liệu <em>giữ "
"kín</em>)"
msgid "Database updates"
msgstr "Cập nhật cơ sở dữ liệu"
msgid "Access to update.php"
msgstr "Truy cập update.php"
msgid "Reset to alphabetical"
msgstr "Thiết lập lại theo thứ tự chữ cái."
msgid "Terms are displayed in ascending order by weight."
msgstr ""
"Các phân loại sẽ được sắp xếp tăng dần theo trường "
"Thứ tự."
msgid "Weight value must be numeric."
msgstr "Giá trị độ nặng phải là số."
msgid ""
"Are you sure you want to reset the vocabulary %title to alphabetical "
"order?"
msgstr ""
"Bạn có muốn thiết lập lại kho từ %title theo thứ tự "
"chữ cái?"
msgid ""
"Resetting a vocabulary will discard all custom ordering and sort items "
"alphabetically."
msgstr ""
"Thiết lập lại kho từ sẽ hủy bỏ tất cả thứ tự "
"sắp xếp tùy biến và sắp xếp lại theo thứ tự chữ "
"cái."
msgid "Reset vocabulary %name to alphabetical order."
msgstr "Thiết lập lại kho từ %name theo thứ tự chữ cái."
msgid "Translation settings"
msgstr "Thiết lập bản dịch"
msgid "This translation needs to be updated"
msgstr "Bản dịch này cần phải được cập nhật"
msgid "Unknown release date"
msgstr "Không rõ ngày phát hành"
msgid "Last checked: @time ago"
msgstr "Lần kiểm tra gần nhất: @time trước"
msgid "Last checked: never"
msgstr "Lần kiểm gần nhất: chưa bao giờ"
msgid "Includes: %includes"
msgstr "Bao gồm: %includes"
msgid ""
"Select how frequently you want to automatically check for new releases "
"of your currently installed modules and themes."
msgstr ""
"Chọn tần suất kiểm tra các phiên bản mới cho các module "
"và giao diện đang dùng."
msgid ""
"Here you can find information about available updates for your "
"installed modules and themes. Note that each module or theme is part "
"of a \"project\", which may or may not have the same name, and might "
"include multiple modules or themes within it."
msgstr ""
"Trang này cung cấp thông tin về các bản cập nhật hiện "
"có dành cho các module và giao diện đã cài đặt. Lưu ý "
"là mỗi module hoặc giao diện có thể chỉ là một phần "
"của một \"dự án\", cùng với các giao diện hay module "
"khác."
msgid "Module and theme update status"
msgstr "Tình trạng cập nhật mô-đun và giao diện"
msgid ""
"There are security updates available for one or more of your modules "
"or themes. To ensure the security of your server, you should update "
"immediately!"
msgstr ""
"Hiện đang có các bản cập nhật bảo mật cho một hoặc "
"nhiều module hay giao diện đang dùng. Xin vui lòng nâng cấp "
"ngay khi có thể, để đảm bảo tính bảo mật của hệ "
"thống!"
msgid ""
"There are updates available for one or more of your modules or themes. "
"To ensure the proper functioning of your site, you should update as "
"soon as possible."
msgstr ""
"Có các bản cập nhật dành cho một hoặc một vài module "
"hay giao diện trên hệ thống. Bạn nên cài đặt các bản "
"cập nhật càng sớm càng tốt, để đảm bảo hoạt "
"động của website."
msgid ""
"Get a status report about available updates for your installed modules "
"and themes."
msgstr ""
"Xem báo cáo trạng thái về các bản cập nhật hiện có "
"dành cho các module và giao diện đang sử dụng."
msgid "You must enter a username."
msgstr "Bạn phải điền tên đăng nhập."
msgid "The username cannot begin with a space."
msgstr ""
"Tên đăng nhập không thể bắt đầu bằng một khoảng "
"trắng."
msgid "The username cannot end with a space."
msgstr ""
"Tên đăng nhập không thể kết thúc bằng một khoảng "
"trắng."
msgid "The username cannot contain multiple spaces in a row."
msgstr "Tên đăng nhập không thể chứa nhiều khoảng trắng."
msgid "The username contains an illegal character."
msgstr "Tên đăng nhập có chứa ký tự không hợp lệ."
msgid "The username %name is too long: it must be %max characters or less."
msgstr ""
"Tên đăng nhập %name quá dài. Tên đăng nhập phải có ít "
"hơn %max ký tự."
msgid "Unblock the selected users"
msgstr "Mở khóa người dùng được lựa chọn"
msgid "Block the selected users"
msgstr "Khóa người dùng được lựa chọn"
msgid "Deleted user: %name %email."
msgstr "Đã xóa người dùng: %name %email."
msgid "Edit role"
msgstr "Chỉnh sửa vai trò"
msgid "Language list"
msgstr "Danh sách ngôn ngữ"
msgid "Transliterate"
msgstr "Chuyển chữ"
msgid "File extension"
msgstr "Phần mở rộng của tập tin"
msgid ""
"The title is used as a tool tip when the user hovers the mouse over "
"the image."
msgstr ""
"Tiêu đề này sẽ được dùng làm chú thích nổi khi "
"người dùng di chuột lên trên ảnh."
msgid "Progress indicator"
msgstr "Báo cáo tiến độ"
msgid "Bar with progress meter"
msgstr "Thanh tiến độ"
msgid "Throbber"
msgstr "Con chạy"
msgid "Path settings"
msgstr "Thiết lập đường dẫn"
msgid "The file upload failed. %upload"
msgstr "Không tải được tệp lên. %upload"
msgid "URL to file"
msgstr "URL tới tập tin"
msgid ""
"An unrecoverable error occurred. The uploaded file likely exceeded the "
"maximum file size (@size) that this server supports."
msgstr ""
"Đã xảy ra một lỗi nghiêm trọng. Tệp tin tải lên có "
"kích thước quá lớn so với kích thước tối đa mà máy "
"chủ này hỗ trợ (@size)."
msgid "Starting upload..."
msgstr "Bắt đầu tải lên..."
msgid "Uploading... (@current of @total)"
msgstr "Đang tải... (@current trong tổng số @total)"
msgid "Upload progress"
msgstr "Tiến độ tải lên"
msgid "Java"
msgstr "Java"
msgid "The size of the file in bytes."
msgstr "Dung lượng của tập tin tính bằng bytes."
msgid "Interface"
msgstr "Giao diện"
msgid "@size KB"
msgstr "@size KB"
msgid "@size MB"
msgstr "@size MB"
msgid "@size GB"
msgstr "@size GB"
msgid "@size TB"
msgstr "@size TB"
msgid "@size PB"
msgstr "@size PB"
msgid "@size EB"
msgstr "@size EB"
msgid "@size ZB"
msgstr "@size ZB"
msgid "@size YB"
msgstr "@size YB"
msgid "All messages"
msgstr "Tất cả các thông báo"
msgid "Text format"
msgstr "Định dạng văn bản"
msgid "The name of the site."
msgstr "Tên site"
msgid "Optional features"
msgstr "Những tính năng tuỳ chọn"
msgid "Administrative title"
msgstr "Tiêu đề dành cho quản trị"
msgid "Administrative description"
msgstr "Mô tả dành cho quản trị"
msgid "Alert"
msgstr "Báo động"
msgid "Critical"
msgstr "Nghiêm trọng"
msgid "Warnings"
msgstr "Thắng"
msgid "Format string"
msgstr "Chuỗi định dạng"
msgid "Add format"
msgstr "Thêm định dạng"
msgid "Delete date format"
msgstr "Xóa định dạng ngày giờ"
msgid "Content type name"
msgstr "Tên kiểu nội dung"
msgid "Slate"
msgstr "Slate"
msgid "Author name"
msgstr "Tên tác giả"
msgid "@field_name (Locked)"
msgstr "@field_name (Bị khóa)"
msgid "The field %field is locked and cannot be edited."
msgstr "Trường %field đang bị khóa nên không thể chỉnh sửa."
msgid "%name must be a number."
msgstr "%name phải là số."
msgid "Regional settings"
msgstr "Các thiết lập vùng miền địa phương"
msgid "Unsigned"
msgstr "Chưa ký"
msgid "Number of pages"
msgstr "Số trang"
msgid "The weight of this term in relation to other terms."
msgstr "Độ nặng của từ liệu này so với các từ liệu khác."
msgid "Help text to display for the vocabulary."
msgstr "Văn bản trợ giúp của kho từ."
msgid ""
"Whether or not related terms are enabled within the vocabulary. (0 = "
"disabled, 1 = enabled)"
msgstr ""
"Cho phép sử dụng các từ liệu liên quan trong kho từ. (0 = "
"không cho phép, 1 = cho phép)"
msgid ""
"The type of hierarchy allowed within the vocabulary. (0 = disabled, 1 "
"= single, 2 = multiple)"
msgstr ""
"Kiểu phân cấp cho phép trong kho từ (0 = vô hiệu hóa, 1 = "
"đơn cấp, 2 = đa cấp)"
msgid ""
"Whether or not multiple terms from this vocabulary may be assigned to "
"a node. (0 = disabled, 1 = enabled)"
msgstr ""
"Cho phép nhiều từ liệu trong kho từ này có thể được "
"gán cho một node (0 = không cho phép, 1 = cho phép)"
msgid ""
"Whether or not terms are required for nodes using this vocabulary. (0 "
"= disabled, 1 = enabled)"
msgstr ""
"Cho phép các từ liệu là bắt buộc cho những node sử "
"dụng kho từ này (0 = không cho phép, 1 = cho phép)"
msgid ""
"Whether or not free tagging is enabled for the vocabulary. (0 = "
"disabled, 1 = enabled)"
msgstr ""
"Cho phép tự do gắn thẻ trong kho từ. (0 = không cho phép, 1 "
"= cho phép)"
msgid "Rotate"
msgstr "Xoay"
msgid "Page top"
msgstr "Đầu trang"
msgid "Page bottom"
msgstr "Cuối trang"
msgid "URL of the origin of the event."
msgstr "URL của sự kiện gốc"
msgid "Referer"
msgstr "Tham chiếu"
msgid "Hostname of the user who triggered the event."
msgstr "Tên máy của người dùng gây ra sự kiện."
msgid "Database is encoded in UTF-8"
msgstr "Cơ sở dữ liệu được mã hóa UTF-8"
msgid ""
"Drupal could not determine the encoding of the database was set to "
"UTF-8"
msgstr ""
"Drupal không thể xác định được cơ sở dữ liệu "
"được mã hóa theo UTF-8"
msgid "PostgreSQL has initialized itself."
msgstr "PostgreSQL đã tự khởi tạo."
msgid "Structure"
msgstr "Cấu trúc"
msgid "Search block"
msgstr "Khối tìm kiếm"
msgid "Edit style"
msgstr "Chỉnh sửa kiểu"
msgid "@argument title"
msgstr "Tiêu đề tham số @argument"
msgid "@argument input"
msgstr "Nhập vào tham số @argument"
msgid "Hide if empty"
msgstr "Ẩn nếu rỗng"
msgid "The view %name has been saved."
msgstr "View %name đã được lưu."
msgid "SVG"
msgstr "SVG"
msgid "SQL Query"
msgstr "Truy vấn SQL"
msgid "Query will be generated and run using the Drupal database API."
msgstr ""
"Tạo và chạy các truy vấn dùng các hàm API cho CSDL của "
"Drupal."
msgid "Exposed form"
msgstr "Form trình bày bộ lọc"
msgid "Cancel account"
msgstr "Xóa tài khoản"
msgid "Secondary menu"
msgstr "Trình đơn phụ"
msgid "Dependencies"
msgstr "Phụ thuộc"
msgid "Administrator role"
msgstr "Vai trò quản trị"
msgid "Render"
msgstr "Trình bày"
msgid "No revision"
msgstr "Không có phiên bản nào"
msgid "Requires a title"
msgstr "Phần tiêu đề là bắt buộc"
msgid "Private files"
msgstr "Các tệp được bảo mật"
msgid "Not restricted"
msgstr "Không hạn chế"
msgid "The unique ID of the comment."
msgstr "Mã ID duy nhất của bình luận này."
msgid "The IP address of the computer the comment was posted from."
msgstr "Địa chỉ IP của máy tính đã gửi bình luận."
msgid "The email address left by the comment author."
msgstr "Địa chỉ email của người đăng bình luận."
msgid "The home page URL left by the comment author."
msgstr "Địa chỉ URL của người đăng bình luận."
msgid "The formatted content of the comment itself."
msgstr "Nội dung đã được định dạng của bình luận này."
msgid "The URL of the comment."
msgstr "URL của bình luận."
msgid "Edit URL"
msgstr "Chỉnh sửa URL"
msgid "The URL of the comment's edit page."
msgstr "Địa chỉ URL để sửa bình luận."
msgid "The date the comment was posted."
msgstr "Ngày lời bình được gửi."
msgid "The comment's parent, if comment threading is active."
msgstr ""
"Bình luận cấp cha của bình luận này, nếu danh sách bình "
"luận là phân cấp."
msgid "New comment count"
msgstr "Số bình luận mới"
msgid "The unique ID of the node's latest revision."
msgstr "Mã duy nhất của phiên bản mới nhất cho nội dung này."
msgid "The human-readable name of the node type."
msgstr "Tên dành cho người dùng của kiểu nội dung."
msgid "The URL of the node."
msgstr "Địa chỉ URL của nội dung."
msgid "The URL of the node's edit page."
msgstr "URL của trang chỉnh sửa node."
msgid "Date changed"
msgstr "Ngày đã được thay đổi."
msgid "The date the node was most recently updated."
msgstr "Ngày nút được cập nhật gần nhất."
msgid "The slogan of the site."
msgstr "Khẩu hiệu của site"
msgid "The administrative email address for the site."
msgstr "Địa chỉ email của người quản trị trang web."
msgid "Login page"
msgstr "Trang đăng nhập"
msgid "The URL of the site's login page."
msgstr "Địa chỉ URL của trang đăng nhập."
msgid "The unique ID of the uploaded file."
msgstr "ID duy nhất của tệp đã tải lên."
msgid "The name of the file on disk."
msgstr "Tên tệp tin lưu trên đĩa cứng."
msgid "The web-accessible URL for the file."
msgstr "Địa chỉ URL truy cập được từ trên web của tệp tin."
msgid "The date the file was most recently changed."
msgstr "Ngày tập tin bị thay đổi gần nhất."
msgid "The user who originally uploaded the file."
msgstr "Người dùng đã tải tệp tin gốc lên."
msgid "The unique ID of the taxonomy term."
msgstr "Mã duy nhất của mục phân loại."
msgid "The name of the taxonomy term."
msgstr "Tên của mục phân loại."
msgid "The optional description of the taxonomy term."
msgstr "Thông tin mô tả tùy chọn cho phân loại."
msgid "The number of nodes tagged with the taxonomy term."
msgstr "Số mục nội dung được liệt vào phân loại này."
msgid "The URL of the taxonomy term."
msgstr "Địa chỉ URL của phân loại."
msgid "The vocabulary the taxonomy term belongs to."
msgstr "Từ vựng chứa từ liệu này."
msgid "The parent term of the taxonomy term, if one exists."
msgstr "Từ liệu cha của từ liệu này, nếu có."
msgid "The unique ID of the taxonomy vocabulary."
msgstr "Mã duy nhất của phân nhóm."
msgid "The name of the taxonomy vocabulary."
msgstr "Tên của phân nhóm."
msgid "The optional description of the taxonomy vocabulary."
msgstr "Mô tả tùy thích cho phân nhóm."
msgid ""
"The number of nodes tagged with terms belonging to the taxonomy "
"vocabulary."
msgstr "Số mục nội dung được liệt vào phân nhóm này."
msgid "Term count"
msgstr "Số từ liệu"
msgid "The number of terms belonging to the taxonomy vocabulary."
msgstr "Số phân loại nằm trong phân nhóm này."
msgid "The unique ID of the user account."
msgstr "ID duy nhất của tài khoản người dùng."
msgid "The login name of the user account."
msgstr "Tên đăng nhập của tài khoản người dùng."
msgid "The email address of the user account."
msgstr "Địa chỉ email của tài khoản người dùng."
msgid "The URL of the account profile page."
msgstr "Địa chỉ tài nguyên của trang hồ sơ tài khoản."
msgid "The date the user last logged in to the site."
msgstr "Ngày đăng nhập gần nhất."
msgid "The date the user account was created."
msgstr "Ngày khởi tạo tài khoản."
msgid "Main Menu"
msgstr "Trình đơn chính"
msgid "Main page content"
msgstr "Nội dung chính của trang"
msgid "You are not allowed to access this page."
msgstr "Bạn không có quyền truy cập trang này."
msgid "Authorize file system changes"
msgstr "Cho phép thay đổi hệ thống tập tin"
msgid "It appears you have reached this page in error."
msgstr ""
"Dường như bạn có nhầm lẫn nào đó khi truy cập trang "
"này."
msgid "authorize.php"
msgstr "authorize.php"
msgid "Cron could not run because an invalid key was used."
msgstr "Cron không thể chạy bởi vì khóa sử dụng bị sai."
msgid "Cron could not run because the site is in maintenance mode."
msgstr ""
"Cron không thể chạy bởi vì site đang trong chế độ bảo "
"trì."
msgid "Default country"
msgstr "Quốc gia mặc định"
msgid ""
"In your %settings_file file you have configured @drupal to use a "
"%driver server, however your PHP installation currently does not "
"support this database type."
msgstr ""
"Trong tập tin %settings_file bạn đã cấu hình để @drupal "
"sử dụng máy chủ %driver , tuy nhiên bộ cài đặt PHP của "
"bạn hiện tại không hỗ trợ loại cơ sở dữ liệu này."
msgid "Congratulations, you installed @drupal!"
msgstr "Chúc mừng, ban đã cài @drupal!"
msgid "Settings file"
msgstr "Tập tin thiết lập"
msgid "Site maintenance account"
msgstr "Tài khoản bảo trì trang web"
msgid "No pending updates."
msgstr "Không có bản cập nhật đang chờ"
msgid "1 pending update"
msgid_plural "@count pending updates"
msgstr[0] ""
"1 bản cập nhật đang chờ\r\n"
"@count bản cập nhật đang chờ"
msgid "Unable to continue, no available methods of file transfer"
msgstr ""
"Không thể tiếp tục, không có phương thức truyền tập "
"tin"
msgid "To continue, provide your server connection details"
msgstr ""
"Để tiếp tục, hãy cung cấp thông tin về máy chủ kết "
"nối"
msgid "Connection method"
msgstr "Phương thức kết nối"
msgid "Enter connection settings"
msgstr "Nhập tuỳ chỉnh kết nối"
msgid "@backend connection settings"
msgstr "Tuỳ chỉnh kết nối @backend"
msgid "Change connection type"
msgstr "Thay đổi loại kết nối"
msgid "Site under maintenance"
msgstr "Site trong trạng thái bảo trì"
msgid "Completed @current of @total."
msgstr "Hoàn thành @current trên tổng số @total."
msgid ""
"Failed to run all tasks against the database server. The task %task "
"wasn't found."
msgstr ""
"Thất bại khi chạy tất cả tác vụ đối với máy chủ "
"cơ sở dữ liệu. Tác vụ %task không được tìm thấy."
msgid "Required modules"
msgstr "Các module yêu cầu"
msgid "Required modules not found."
msgstr "Các module yêu cầu không được tìm thấy."
msgid "%module module uninstalled."
msgstr "%module module đã được gỡ bỏ."
msgid "No strings available."
msgstr "Không tìm thấy chuỗi nào."
msgid "JavaScript translation file %file.js was lost."
msgstr "Tập tin dịch Javascript %file đã thất lạc."
msgid "Operating in maintenance mode."
msgstr "Điều hành trong chế độ bảo trì."
msgid "Status message"
msgstr "Thông báo tình trạng"
msgid "Unable to create %directory due to the following: %reason"
msgstr "Không thể tạo %directory bởi lí do sau: %reason"
msgid "An AJAX HTTP error occurred."
msgstr "Có lỗi AJAX HTTP."
msgid "HTTP Result Code: !status"
msgstr "Kết quả mã HTTP: !status"
msgid "StatusText: !statusText"
msgstr "StatusText: !statusText"
msgid "ResponseText: !responseText"
msgstr "ResponseTextt: !responseText"
msgid "ReadyState: !readyState"
msgstr "ReadyState: !readyState"
msgid "Configuring cron"
msgstr "Tùy chỉnh cron"
msgid "Controlling visibility"
msgstr "Trình bày hoặc ẩn đi"
msgid "Demonstrate block regions (@theme)"
msgstr "Xem thử các vùng cung cấp bởi (@theme)"
msgid "Administer blocks"
msgstr "Quản lý khối"
msgid "Restricted to certain pages"
msgstr "Hạn chế đối với một số trang"
msgid "The block cannot be placed in this region."
msgstr "Không thể đưa khối này vào vùng này."
msgid "Select one or more comments to perform the update on."
msgstr ""
"Chọn một hay nhiều bình luận để thực hiện việc cập "
"nhật."
msgid "Deleted comment @cid and its replies."
msgstr "Xóa bình luận @cid và các bài trả lời của nó."
msgid "Comment approved."
msgstr "Bình luận đã phê duyệt."
msgid "Tokens for comments posted on the site."
msgstr "Các chuỗi đại diện dành cho bình luận đăng trên site."
msgid "Full comment"
msgstr "Bình luận đầy đủ"
msgid "Unapproved comments (@count)"
msgstr "Bình luận chưa được duyệt (@count)"
msgid "Administer comments and comment settings"
msgstr "Quản lý các bình luận và thiết lập về bình luận"
msgid "Edit own comments"
msgstr "Sửa bình luận của mình"
msgid "Threading"
msgstr "Bình luận phân cấp"
msgid "Show comment replies in a threaded list."
msgstr ""
"Trình bày những lời bình luận theo dạng danh sách phân "
"cấp, cho phép bình luận này là phần trả lời cho bình "
"luận khác."
msgid "Allow comment title"
msgstr "Hỗ trợ tiêu đề của bình luận"
msgid "Show reply form on the same page as comments"
msgstr "Hiện form trả lời kèm theo phần bình luận."
msgid "Users with the \"Post comments\" permission can post comments."
msgstr ""
"Người dùng với quyền \"Gửi bình luận\" sẽ được "
"phép bình luận."
msgid "Users cannot post comments, but existing comments will be displayed."
msgstr ""
"Người dùng không được gửi bình luận, nhưng các bình "
"luận đang có vẫn được hiển thị lên."
msgid ""
"Your comment has been queued for review by site administrators and "
"will be published after approval."
msgstr ""
"Bình luận của bạn đang chờ được quản trị viên xét "
"duyệt và sẽ được xuất bản nếu được duyệt."
msgid "Your comment has been posted."
msgstr "Bình luận của bạn đã được gửi."
msgid "Save comment"
msgstr "Lưu bình luận"
msgid "List and edit site comments and the comment approval queue."
msgstr ""
"Xem danh sách và sửa lại các lời bình luận, cũng như "
"xét duyệt các lời bình chưa được duyệt."
msgid "Unapproved comments"
msgstr "Các bình luận chưa xét duyệt"
msgid ""
"You cannot send more than %limit messages in @interval. Try again "
"later."
msgstr ""
"Bạn không thể gửi thư liên hệ nhiều hơn %limit thư "
"trong vòng @interval. Vui lòng thử lại sau."
msgid "Contact @username"
msgstr "Liên hệ @username"
msgid "Administer contact forms and contact form settings"
msgstr "Quản lý các form liên hệ và các thiết lập liên quan"
msgid "Use the site-wide contact form"
msgstr "Dùng trang liên hệ hệ thống"
msgid "Use users' personal contact forms"
msgstr "Dùng trang liên hệ cá nhân"
msgid "Changing this setting will not affect existing users."
msgstr ""
"Thay đổi những thiết lập này không gây ảnh hưởng "
"tới những người dùng hiện có."
msgid "Displaying contextual links"
msgstr "Hiện các liên kết ngữ cảnh"
msgid "Use contextual links"
msgstr "Sử dụng các liên kết ngữ cảnh"
msgid "Contextual links"
msgstr "Liên kết ngữ cảnh"
msgid "Database log cleared."
msgstr "Đã xóa các thông báo trong CSDL."
msgid "Monitoring your site"
msgstr "Giám sát hệ thống"
msgid "Debugging site problems"
msgstr "Sửa lỗi hệ thống"
msgid "List (text)"
msgstr "Danh sách (văn bản)"
msgid "Allowed HTML tags in labels: @tags"
msgstr "Các thẻ HTML được phép dùng trong các nhãn: @tags"
msgid ""
"The value of this field is being determined by the %function function "
"and may not be changed."
msgstr ""
"Giá trị của trường này được hàm %function trả về và "
"đôi khi không thay đổi được."
msgid "Allowed values list: each key must be a valid integer or decimal."
msgstr ""
"Giá trị được phép: mỗi khóa phải là một số nguyên "
"hoặc thập phân."
msgid ""
"Allowed values list: each key must be a string at most 255 characters "
"long."
msgstr ""
"Giá trị được phép: mỗi khóa phải là 1 chuỗi ngắn "
"hơn 255 ký tự."
msgid "Allowed values list: keys must be integers."
msgstr "Giá trị được phép: khóa phải là số nguyên."
msgid ""
"The minimum value that should be allowed in this field. Leave blank "
"for no minimum."
msgstr ""
"Giá trị nhỏ nhất cho phép nhập vào trường này. Để "
"trống nếu không có giá trị nhỏ nhất."
msgid ""
"The maximum value that should be allowed in this field. Leave blank "
"for no maximum."
msgstr ""
"Giá trị lớn nhất cho phép nhập vào trường này. Để "
"trống nếu không có giá trị lớn nhất."
msgid ""
"Define a string that should be prefixed to the value, like '$ ' or "
"'&euro; '. Leave blank for none. Separate singular and plural values "
"with a pipe ('pound|pounds')."
msgstr ""
"Nhập 1 chuỗi để đưa lên trước phần giá trị của "
"trường, ví dụ như '$' hay '&euro;'. Để trống nếu không "
"muốn có văn bản phía trước. Ngăn cách giữa bản số "
"ít và bản số nhiều bằng dấu xuộc đứng (vd: "
"'pound|pounds')."
msgid "Summary input"
msgstr "Nhập phần tóm tắt"
msgid ""
"This allows authors to input an explicit summary, to be displayed "
"instead of the automatically trimmed text when using the \"Summary or "
"trimmed\" display type."
msgstr ""
"Cho phép tác giả nhập 1 phần tóm tắt riêng, để hiển "
"thị thay vì nội dung thu gọn được tự động tạo ra khi "
"dùng kiểu hiển thị \"Bản cắt hoặc Tóm tắt\"."
msgid "Summary or trimmed"
msgstr "Bản thu gọn hoặc phần tóm tắt"
msgid "Text area with a summary"
msgstr "Hộp văn bản với phần tóm lược"
msgid "Leave blank to use trimmed value of full text as the summary."
msgstr ""
"Để trống để sử dụng bản cắt giá trị của văn "
"bản đầy đủ như bản tóm tắt."
msgid "Hide summary"
msgstr "Ẩn tóm tắt"
msgid "Edit summary"
msgstr "Sửa tóm tắt"
msgid "Edit field settings."
msgstr "Sửa thiết lập trường."
msgid "Attempt to update field %label failed: %message."
msgstr "Không cập nhật được trường %label: %message."
msgid "Required field"
msgstr "Trường bắt buộc"
msgid "The default value for this field, used when creating new content."
msgstr ""
"Giá trị mặc định của trường này, được dùng khi "
"tạo nội dung mới."
msgid "Saved %label configuration."
msgstr "Lưu cấu hình cho %label."
msgid "This list shows all fields currently in use for easy reference."
msgstr ""
"Danh sách này hiển thị tất cả các trường đang được "
"sử dụng để tiện tra cứu."
msgid "Field list"
msgstr "Danh sách trường"
msgid "Manage display"
msgstr "Quản lý hiển thị"
msgid "Field UI"
msgstr "Giao diện quản lý trường"
msgid "Enable <em>Display</em> field"
msgstr "Bật trường <em>Hiển thị</em>."
msgid ""
"The display option allows users to choose if a file should be shown "
"when viewing the content."
msgstr ""
"Tùy chọn Hiển thị cho phép người dùng chọn xem có "
"hiển thị tệp tin lên khi trình bày nội dung hay không."
msgid "Files displayed by default"
msgstr "Theo mặc định là hiển thị các tệp tin"
msgid "This setting only has an effect if the display option is enabled."
msgstr ""
"Các thiết lập này chỉ có hiệu lực nếu tùy chọn "
"Hiển thị được bật."
msgid "Upload destination"
msgstr "Đích tải lên"
msgid ""
"Select where the final files should be stored. Private file storage "
"has significantly more overhead than public files, but allows "
"restricted access to files within this field."
msgstr ""
"Chọn đích lưu trữ tệp tin. Đích lưu trữ bảo mật "
"không cho phép truy cập trực tiếp vào tệp tin, nhưng lại "
"làm tiêu hao nhiều tài nguyên hệ thống hơn."
msgid ""
"Optional subdirectory within the upload destination where files will "
"be stored. Do not include preceding or trailing slashes."
msgstr ""
"Thư mục con bên trong đích lưu trữ dành cho các tệp tải "
"lên. Xin đừng nhập dấu xuộc ở đầu hoặc cuối "
"đường dẫn này."
msgid "Enable <em>Description</em> field"
msgstr "Bật trường <em>Mô tả</em>"
msgid ""
"The description field allows users to enter a description about the "
"uploaded file."
msgstr ""
"Trường mô tả cho phép người dùng nhập các thông tin "
"bổ sung cho tệp tin được tải lên."
msgid "Generic file"
msgstr "Tệp tin thông thường"
msgid "Table of files"
msgstr "Bảng tệp tin"
msgid "Add a new file"
msgstr "Thêm file đính kèm"
msgid "Include file in display"
msgstr "Đính kèm tệp khi hiển thị"
msgid "The description may be used as the label of the link to the file."
msgstr ""
"Thông tin mô tả có thể được sử dụng để làm liên "
"kết tới tệp tin."
msgid "All roles may use this format"
msgstr "Vai trò nào cũng dùng được định dạng này"
msgid "The text format ordering has been saved."
msgstr "Thứ tự các định dạng văn bản đã được lưu lại."
msgid "Add text format"
msgstr "Thêm định dạng văn bản"
msgid "All roles for this text format must be enabled and cannot be changed."
msgstr ""
"Tất cả các vai trò được phép sử dụng định dạng "
"văn bản này đều phải được bật và không được thay "
"đổi."
msgid "Filter processing order"
msgstr "Thứ tự lọc"
msgid "Text format names must be unique. A format named %name already exists."
msgstr ""
"Tên định dạng văn bản phải là duy nhất. Định dạng "
"%name đã được khai báo rồi."
msgid "Added text format %format."
msgstr "Đã tạo định dạng văn bản %format."
msgid "The text format %format has been updated."
msgstr "Định dạng văn bản %format đã được cập nhật."
msgid "Text formats"
msgstr "Định dạng Văn bản"
msgid "Choosing a text format"
msgstr "Chọn một định dạng văn bản"
msgid ""
"Warning: This permission may have security implications depending on "
"how the text format is configured."
msgstr ""
"Chú ý: Quyền này sẽ ảnh hưởng tới mức bảo mật "
"trên hệ thống, tùy theo cấu hình định dạng văn bản "
"hiện tại."
msgid ""
"Convert line breaks into HTML (i.e. <code>&lt;br&gt;</code> and "
"<code>&lt;p&gt;</code>)"
msgstr ""
"Chuyển những điểm cách dòng thành mã HTML (nghĩa là "
"<code>&lt;br&gt;</code> và <code>&lt;p&gt;</code>)"
msgid "Convert URLs into links"
msgstr "Chuyển địa chỉ URL thành liên kết"
msgid "Correct faulty and chopped off HTML"
msgstr "Sửa lỗi và rút gọn các thẻ HTML"
msgid "Display any HTML as plain text"
msgstr "Hiển thị HTML dưới dạng văn bản thuần"
msgid "Display basic HTML help in long filter tips"
msgstr "Trình bày trợ giúp HTML cơ bản trong mẹo soạn thảo"
msgid "Add rel=\"nofollow\" to all links"
msgstr "Thêm rel=\"nofollow\" vào tất cả các liên kết"
msgid ""
"This site allows HTML content. While learning all of HTML may feel "
"intimidating, learning how to use a very small number of the most "
"basic HTML \"tags\" is very easy. This table provides examples for "
"each tag that is enabled on this site."
msgstr ""
"Trang web này hỗ trợ các nội dung HTML. Để học tất cả "
"các cú pháp HTML sẽ khá mất thời gian, nhưng nếu chỉ "
"học các thẻ HTML cơ bản thì lại rất dễ. Bảng dưới "
"đây cung cấp các ví dụ về các thẻ cơ bản được hỗ "
"trợ trên website này."
msgid "Most unusual characters can be directly entered without any problems."
msgstr ""
"Hầu hết các ký tự đặc biệt đều có thể được "
"nhập vào."
msgid "No HTML tags allowed."
msgstr "Không được dùng mã HTML."
msgid "Follow these steps to set up and start using your website:"
msgstr ""
"Làm theo các bước sau để cài đặt và bắt đầu sử "
"dụng website của bạn:"
msgid "Providing a help reference"
msgstr "Cung cấp một tài liệu tham khảo giúp đỡ"
msgid "Image style name"
msgstr "Tên kiểu hình ảnh"
msgid "Select a new effect"
msgstr "Chọn một hiệu ứng mới"
msgid "Select an effect to add."
msgstr "Chọn 1 hiệu ứng muốn thêm vào."
msgid "The image effect was successfully applied."
msgstr "Hiệu ứng ảnh đã được áp dụng thành công."
msgid "Style name"
msgstr "Tên kiểu"
msgid "Create new style"
msgstr "Tạo kiểu mới"
msgid "Style %name was created."
msgstr "Đã tạo kiểu dáng ảnh %name."
msgid "Replacement style"
msgstr "Thay thế kiểu dáng ảnh"
msgid "Optionally select a style before deleting %style"
msgstr "Nếu muốn, chọn một kiểu dáng ảnh trước khi xóa %style"
msgid "Update effect"
msgstr "Sửa hiệu ứng"
msgid "Add effect"
msgstr "Thêm hiệu ứng"
msgid ""
"Are you sure you want to delete the @effect effect from the %style "
"style?"
msgstr ""
"Bạn có chắc là muốn xoá hiệu ứng @effect khỏi kiểu "
"dáng ảnh %style không?"
msgid "The image effect %name has been deleted."
msgstr "Hiệu ứng ảnh %name đã được xóa."
msgid "Width and height can not both be blank."
msgstr "Không được để trống cả chiều rộng lẫn chiều dài."
msgid "The part of the image that will be retained during the crop."
msgstr "Phần được giữ lại của bức ảnh khi thực hiện xén."
msgid ""
"The background color to use for exposed areas of the image. Use "
"web-style hex colors (#FFFFFF for white, #000000 for black). Leave "
"blank for transparency on image types that support it."
msgstr ""
"Màu nền dùng để phơi màu cho hình ảnh. Nhập giá trị "
"màu hexa (#FFFFFF: trắng, #000000: đen). Để trống để dùng "
"trong suốt, chỉ khi kiểu ảnh tải lên hỗ trợ trong "
"suốt."
msgid ""
"There are currently no effects in this style. Add one by selecting an "
"option below."
msgstr ""
"Kiểu dáng ảnh này hiện chưa có hiệu ứng nào. Thêm "
"hiệu ứng bằng cách chọn một tùy chọn bên dưới."
msgid "view actual size"
msgstr "xem kích thước thật"
msgid ""
"Resizing will make images an exact set of dimensions. This may cause "
"images to be stretched or shrunk disproportionately."
msgstr ""
"Đổi cỡ ảnh về một kích thước chính xác. Lưu ý là "
"thao tác này có thể khiến ảnh bị co giãn quá, hoặc bị "
"mất tỉ lệ."
msgid ""
"Scaling will maintain the aspect-ratio of the original image. If only "
"a single dimension is specified, the other dimension will be "
"calculated."
msgstr ""
"Co giãn sẽ giữ nguyên tỉ lệ của ảnh gốc. Nếu bạn "
"chỉ nhập chiều rộng hoặc chiều dài, hệ thống sẽ "
"tự động tính chiều còn lại."
msgid "Scale and crop"
msgstr "Co giãn và xén"
msgid ""
"Scale and crop will maintain the aspect-ratio of the original image, "
"then crop the larger dimension. This is most useful for creating "
"perfectly square thumbnails without stretching the image."
msgstr ""
"Co giãn, giữ nguyên tỉ lệ của ảnh gốc sau đó xén bỏ "
"các chiều về kích thước ảnh được chỉ định. Hiệu "
"ứng này thường được dùng để tạo các ảnh thu nhỏ "
"hình vuông mà không làm mất tỉ lệ ảnh ban đầu."
msgid "Desaturate"
msgstr "Giảm bão hòa"
msgid "Desaturate converts an image to grayscale."
msgstr "Desaturate chuyển đổi ảnh sang thang mức độ xám"
msgid ""
"Rotating an image may cause the dimensions of an image to increase to "
"fit the diagonal."
msgstr ""
"Xoay ảnh có thể làm tăng kích thước ảnh để vừa với "
"đường chéo."
msgid ""
"Image resize failed using the %toolkit toolkit on %path (%mimetype, "
"%dimensions)"
msgstr ""
"Không thay đổi kích thước ảnh được khi dùng bộ công "
"cụ %toolkit tại %path (%mimetype, %dimensions)"
msgid ""
"Image scale failed using the %toolkit toolkit on %path (%mimetype, "
"%dimensions)"
msgstr ""
"Không thu phóng ảnh được khi dùng bộ công cụ %toolkit "
"tại %path (%mimetype, %dimensions)"
msgid ""
"Image crop failed using the %toolkit toolkit on %path (%mimetype, "
"%dimensions)"
msgstr ""
"Không xén ảnh được khi dùng bộ công cụ %toolkit tại "
"%path (%mimetype, %dimensions)"
msgid ""
"Image scale and crop failed using the %toolkit toolkit on %path "
"(%mimetype, %dimensions)"
msgstr ""
"Không thu phóng và xén ảnh được khi dùng bộ công cụ "
"%toolkit tại %path (%mimetype, %dimensions)"
msgid ""
"Image desaturate failed using the %toolkit toolkit on %path "
"(%mimetype, %dimensions)"
msgstr ""
"Không xóa màu ảnh được khi dùng bộ công cụ %toolkit "
"tại %path (%mimetype, %dimensions)"
msgid ""
"Image rotate failed using the %toolkit toolkit on %path (%mimetype, "
"%dimensions)"
msgstr ""
"Không xoay ảnh được khi dùng bộ công cụ %toolkit tại "
"%path (%mimetype, %dimensions)"
msgid "If no image is uploaded, this image will be shown on display."
msgstr ""
"Nếu không có ảnh được tải lên, ảnh này sẽ được "
"hiển thị."
msgid "Enable <em>Alt</em> field"
msgstr "Thêm trường <em>Alt</em>"
msgid "Enable <em>Title</em> field"
msgstr "Thêm trường <em>Title</em>"
msgid ""
"The title attribute is used as a tooltip when the mouse hovers over "
"the image."
msgstr ""
"Thuộc tính title sẽ được dùng để hiển thị văn bản "
"chú thích khi người dùng đưa chuột lên trên ảnh."
msgid "Preview image style"
msgstr "Xem thử kiểu dáng ảnh"
msgid "no preview"
msgstr "không có hình xem thử"
msgid "The preview image will be shown while editing the content."
msgstr ""
"Hình ảnh xem trước sẽ được hiển thị trong khi chỉnh "
"sửa nội dung."
msgid ""
"Image styles commonly provide thumbnail sizes by scaling and cropping "
"images, but can also add various effects before an image is displayed. "
"When an image is displayed with a style, a new file is created and the "
"original image is left unchanged."
msgstr ""
"Các kiểu dáng ảnh thường cung cấp các kích thước ảnh "
"thu nhỏ bằng cách co giãn và cắt gọn ảnh, nhưng cũng "
"có thể thêm nhiều hiệu ứng cho ảnh được hiển thị "
"cho người dùng. Khi một ảnh được trình bày với 1 "
"kiểu dáng ảnh, một bản sao của nó được tạo ra và "
"xử lý, còn ảnh gốc vẫn được giữ nguyên."
msgid "Administer image styles"
msgstr "Quản lý kiểu dáng ảnh"
msgid "No defined styles"
msgstr "Chưa có kiểu dáng ảnh nào được khai báo"
msgid "Error generating image."
msgstr "Gặp lỗi khi tạo ảnh."
msgid "Unable to generate the derived image located at %path."
msgstr "Không thể tạo bản sao sửa đổi của ảnh, tại %path."
msgid "Failed to create style directory: %directory"
msgstr "Không tạo được thư mục cho kiểu dáng ảnh: %directory"
msgid ""
"Cached image file %destination already exists. There may be an issue "
"with your rewrite configuration."
msgstr ""
"Thư mục lưu trữ ảnh tạm thời %destination đã tồn "
"tại. Việc ghi lại các cấu hình của bạn có thể gặp "
"lỗi."
msgid "Image styles"
msgstr "Kiểu dáng ảnh"
msgid ""
"Configure styles that can be used for resizing or adjusting images on "
"display."
msgstr ""
"Cấu hình các kiểu dáng áp dụng cho ảnh, như thay đổi "
"kích thước hay điều chỉnh màu sắc ảnh trước khi "
"hiển thị."
msgid "Edit image effect"
msgstr "Sửa hiệu ứng ảnh"
msgid "Delete image effect"
msgstr "Xóa hiệu ứng ảnh"
msgid "Add image effect"
msgstr "Thêm hiệu ứng ảnh"
msgid "Detection method"
msgstr "Phương thức phát hiện"
msgid "Part of the URL that determines language"
msgstr "Một phần của URL dùng để xác định ngôn ngữ"
msgid "Request/session parameter"
msgstr "Tham số gửi lên"
msgid ""
"Name of the request/session parameter used to determine the desired "
"language."
msgstr "Tên của tham số được dùng để thay đổi ngôn ngữ."
msgid "Filter translatable strings"
msgstr "Lọc trong các chuỗi có thể dịch"
msgid "Date type"
msgstr "Kiểu ngày tháng"
msgid ""
"Determine the language from a request/session parameter. Example: "
"\"http://example.com?language=de\" sets language to German based on "
"the use of \"de\" within the \"language\" parameter."
msgstr ""
"Xác định ngôn ngữ từ tham số gửi lên từ yêu cầu "
"hoặc phiên làm việc hiện thời. Ví "
"dụ:\"http://example.com?language=de\" đặt ngôn ngữ hiện "
"thời thành tiếng Đức nếu cấu hình tên tham số là "
"\"language\"."
msgid "Administer languages"
msgstr "Quản trị ngôn ngữ"
msgid ""
"Order of language detection methods for content. If a version of "
"content is available in the detected language, it will be displayed."
msgstr ""
"Trình tự tiến hành xác định ngôn ngữ. Nội dung thuộc "
"ngôn ngữ đã phát hiện sẽ được hiển thị."
msgid "Follow the user's language preference."
msgstr ""
"Chọn ngôn ngữ theo thiết lập tài khoản của người "
"dùng."
msgid "Language switcher (@type)"
msgstr "Chuyển đổi ngôn ngữ (@type)"
msgid "Detection and selection"
msgstr "Phát hiện và chọn"
msgid "URL language detection configuration"
msgstr "Cấu hình phát hiện ngôn ngữ qua đường dẫn URL"
msgid "Session language detection configuration"
msgstr "Cấu hình phát hiện ngôn ngữ theo phiên làm việc"
msgctxt "Long month name"
msgid "January"
msgstr "Tháng 1"
msgctxt "Long month name"
msgid "February"
msgstr "Tháng 2"
msgctxt "Long month name"
msgid "March"
msgstr "Tháng 3"
msgctxt "Long month name"
msgid "April"
msgstr "Tháng 4"
msgctxt "Long month name"
msgid "May"
msgstr "Tháng 5"
msgctxt "Long month name"
msgid "June"
msgstr "Tháng 6"
msgctxt "Long month name"
msgid "July"
msgstr "Tháng 7"
msgctxt "Long month name"
msgid "August"
msgstr "Tháng 8"
msgctxt "Long month name"
msgid "September"
msgstr "Tháng 9"
msgctxt "Long month name"
msgid "October"
msgstr "Tháng 10"
msgctxt "Long month name"
msgid "November"
msgstr "Tháng 11"
msgctxt "Long month name"
msgid "December"
msgstr "Tháng 12"
msgid "Menu links that are not enabled will not be listed in any menu."
msgstr ""
"Các liên kết bị tắt sẽ không được hiển thị trên "
"các trình đơn."
msgid "Show as expanded"
msgstr "Trình bày Mở rộng"
msgid ""
"If selected and this menu link has children, the menu will always "
"appear expanded."
msgstr ""
"Nếu được chọn và liên kết này có chứa các liên kết "
"khác bên dưới, trình đơn sẽ hiển thị dưới dạng mở "
"rộng."
msgid "Parent link"
msgstr "Liên kết cấp cha"
msgid "The menu link %title has been deleted."
msgstr "Liên kết %title đã được xóa khỏi trình đơn."
msgid "Are you sure you want to reset the link %item to its default values?"
msgstr ""
"Bạn có chắc là muốn thiết lập lại liên kết %item về "
"giá trị mặc định chứ?"
msgid "The menu link was reset to its default settings."
msgstr ""
"Liên kết đã được thiết lập lại về giá trị mặc "
"định."
msgid "Deleted custom menu %title and all its menu links."
msgstr ""
"Xóa trình đơn tự tạo %title và tất cả các liên kết "
"trong đó."
msgid "Managing menus"
msgstr "Quản lý trình đơn"
msgid "Displaying menus"
msgstr "Hiện trình đơn"
msgid "Provide a menu link"
msgstr "Cung cấp một liên kết trên trình đơn"
msgid "Available menus"
msgstr "Trình đơn hiện có"
msgid "Edit menu link"
msgstr "Sửa liên kết trên trình đơn"
msgid "Reset menu link"
msgstr "Thiết lập lại liên kết trên trình đơn"
msgid "Delete menu link"
msgstr "Xóa liên kết trên trình đơn"
msgid "Preview before submitting"
msgstr "Xem lại trước khi đăng"
msgid ""
"This text will be displayed at the top of the page when creating or "
"editing content of this type."
msgstr ""
"Văn bản này sẽ được trình bày ở đầu trang soạn "
"thảo nội dung, khi tạo mới hoặc sửa nội dung thuộc "
"kiểu này."
msgid "Author username and publish date will be displayed."
msgstr "Tên tác giả và ngày phát hành sẽ được hiển thị."
msgid "Invalid machine-readable name. Enter a name other than %invalid."
msgstr "Tên máy không hợp lệ. Xin nhập một tên khác %invalid."
msgid "Promote selected content to front page"
msgstr "Đưa các nội dung được chọn lên trang chủ"
msgid "Demote selected content from front page"
msgstr "Gỡ các nội dung được chọn khỏi trang chủ"
msgid "Make selected content sticky"
msgstr "Đính nội dung đã chọn"
msgid "Make selected content not sticky"
msgstr "Bỏ dính các nội dung được chọn"
msgid "<em>Edit @type</em> @title"
msgstr "<em>Chỉnh sửa @type</em> @title"
msgid ""
"You have not created any content types yet. Go to the <a "
"href=\"@create-content\">content type creation page</a> to add a new "
"content type."
msgstr ""
"Bạn chưa tạo ra bất kỳ một kiểu nội dung nào. Đến "
"trang <a href=\"@create-content\">tạo một kiểu nội dung "
"mới</a> để thêm vào một kiểu nội dung."
msgid "Revision log message"
msgstr "Nhật ký tin nhắn phiên bản"
msgid "Tokens related to individual content items, or \"nodes\"."
msgstr ""
"Các từ đại diện liên quan tới các mẩu nội dung, hoặc "
"\"nút\"."
msgid "The unique ID of the content item, or \"node\"."
msgstr "Mã duy nhất cho nội dung này, hoặc \"nút\"."
msgid "The main body text of the node."
msgstr "Phần văn bản chính của nội dung."
msgid "The summary of the node's main body text."
msgstr "Văn bản tóm tắt cho phần thân bài."
msgid "Creating content"
msgstr "Thêm nội dung"
msgid "Creating custom content types"
msgstr "Tạo các kiểu nội dung tự chọn"
msgid "Administering content"
msgstr "Quản trị nội dung"
msgid "Creating revisions"
msgstr "Đang tạo các phiên bản"
msgid ""
"The Node module also enables you to create multiple versions of any "
"content, and revert to older versions using the <em>Revision "
"information</em> settings."
msgstr ""
"Mô-đun Nút cũng cho phép bạn tạo các phiên bản nội "
"dung, để quay trở về phiên bản trước thông qua thiết "
"lập <em>Thông tin phiên bản</em>."
msgid "User permissions"
msgstr "Quyền của người dùng"
msgid ""
"Individual content types can have different fields, behaviors, and "
"permissions assigned to them."
msgstr ""
"Mỗi kiểu nội dung lại có các trường, cách hành xử và "
"phân quyền khác nhau."
msgid ""
"Content items can be displayed using different view modes: Teaser, "
"Full content, Print, RSS, etc. <em>Teaser</em> is a short format that "
"is typically used in lists of multiple content items. <em>Full "
"content</em> is typically used when the content is displayed on its "
"own page."
msgstr ""
"Các nội dung có thể được trình bày dưới nhiều hình "
"thức: Bản tóm tắt, Bản đầy đủ, Bản in, RSS, v.v.. "
"<em>Bản tóm tắm</em> thường được dùng trong các trang "
"danh sách. <em>Bản đầy đủ</em> thường được dùng khi "
"nội dung được trình bày trên toàn bộ trang."
msgid ""
"Here, you can define which fields are shown and hidden when %type "
"content is displayed in each view mode, and define how the fields are "
"displayed in each view mode."
msgstr ""
"Trang này cho phép bạn chọn các trường sẽ hiển thị "
"hoặc bị ẩn đi khi nội dung thuộc kiểu %type được "
"trình bày cho từng chế độ hiển thị khác nhau."
msgid "Full content"
msgstr "Nội dung đầy đủ"
msgid "Administer content types"
msgstr "Quản trị kiểu nội dung"
msgid ""
"Warning: Give to trusted roles only; this permission has security "
"implications."
msgstr ""
"Cảnh báo: Chỉ cấp quyền này cho các vai trò đáng tin; "
"quyền này ảnh hưởng lớn tới sự bảo mật của hệ "
"thống."
msgid "View published content"
msgstr "Xem nội dung đã công bố"
msgid "Bypass content access control"
msgstr "Bỏ qua bước kiểm tra quyền truy cập nội dung"
msgid "View own unpublished content"
msgstr "Xem nội dung chưa công bố của mình"
msgid "Content is sticky at top of lists"
msgstr "Nội dung đã được đưa lên đầu các danh sách."
msgid "Content is promoted to the front page"
msgstr "Nội dung đã được đưa lên trang chủ."
msgid "No front page content has been created yet."
msgstr "Không có nội dung nào được đưa lên trang chủ."
msgid "Unpublish content"
msgstr "Không xuất bản nội dung"
msgid "Make content sticky"
msgstr "Stick nội dung lên"
msgid "Make content unsticky"
msgstr "Unstick nội dung"
msgid "Promote content to front page"
msgstr "Đưa nội dung ra trang chủ"
msgid "Remove content from front page"
msgstr "Gỡ bỏ nội dung khỏi trang chính"
msgid "Save content"
msgstr "Lưu nội dung"
msgid "Node Access Permissions"
msgstr "Phần quyền truy cập node"
msgid "One permission in use"
msgid_plural "@count permissions in use"
msgstr[0] "Đang dùng 1 quyền"
msgid "Find and manage content."
msgstr "Tìm và quản lí nội dung."
msgid "Don't display post information"
msgstr "Hiển thị thoại thông tin chữ"
msgid "Creating aliases"
msgstr "Tạo bí danh"
msgid "Managing aliases"
msgstr "Quản lý đường dẫn ảo"
msgid ""
"An alias defines a different name for an existing URL path - for "
"example, the alias 'about' for the URL path 'node/1'. A URL path can "
"have multiple aliases."
msgstr ""
"Một đường dẫn ảo tham chiếu tới một đường dẫn "
"URL khác tồn tại trên hệ thống - ví dụ, đường dẫn "
"ảo 'gioi-thieu' sẽ trỏ tới đường dẫn URL 'node/1'. Mỗi "
"đường dẫn URL có thể có nhiều đường dẫn ảo tham "
"chiếu tới."
msgid "Administer URL aliases"
msgstr "Quản lý các URL ảo"
msgid "Create and edit URL aliases"
msgstr "Tạo và sửa URL ảo"
msgid "Searched %type for %keys."
msgstr "Đã tìm kiếm trong %type các thông tin có chứa %keys"
msgid "Administer search"
msgstr "Quản lý chức năng tìm kiếm"
msgid "Use search"
msgstr "Sử dụng tìm kiếm"
msgid "Use advanced search"
msgstr "Tìm kiếm nâng cao"
msgid "Choose a set of shortcuts to use"
msgstr "Chọn một thanh liên kết nhanh muốn dùng"
msgid "Choose a set of shortcuts for this user"
msgstr "Chọn một thanh liên kết nhanh cho người dùng này"
msgid ""
"%user is now using a new shortcut set called %set_name. You can edit "
"it from this page."
msgstr ""
"%user đang dùng 1 thanh liên kết nhanh mới tên là %set_name. "
"Bạn có thể thay đổi nó trên trang này."
msgid "You are now using the %set_name shortcut set."
msgstr "Bạn đang dùng thanh liên kết nhanh %set_name."
msgid "%user is now using the %set_name shortcut set."
msgstr "%user đang dùng thanh liên kết nhanh %set_name."
msgid "Change set"
msgstr "Thay đổi thanh liên kết nhanh"
msgid "The shortcut set has been updated."
msgstr "Thanh liên kết nhanh đã được cập nhật."
msgid "The name of the shortcut."
msgstr "Tên của liên kết nhanh"
msgid "The shortcut %link has been updated."
msgstr "Liên kết nhanh %link đã được cập nhật."
msgid "Added a shortcut for %title."
msgstr "Đã thêm liên kết nhanh vào thanh %title."
msgid "The shortcut %title has been deleted."
msgstr "Liên kết nhanh %title đã bị xóa."
msgid "Unable to add a shortcut for %title."
msgstr "Không thêm được liên kết nhanh vào thanh %title."
msgid "Adding and removing shortcuts"
msgstr "Thêm và xóa các liên kết nhanh"
msgid "Displaying shortcuts"
msgstr "Trình bày các liên kết nhanh"
msgid "Administer shortcuts"
msgstr "Quản lý các liên kết nhanh"
msgid "Add to %shortcut_set shortcuts"
msgstr "Thêm vào liên kết nhanh %shortcut_set"
msgid "Add to shortcuts"
msgstr "Thêm vào thanh liên kết nhanh"
msgid "Remove from %shortcut_set shortcuts"
msgstr "Xóa khỏi thanh liên kết nhanh %shortcut_set"
msgid "Remove from shortcuts"
msgstr "Xóa khỏi thanh liên kết nhanh"
msgid "Edit shortcuts"
msgstr "Sửa liên kết nhanh"
msgid "Add shortcut"
msgstr "Thêm liên kết nhanh"
msgid "Logging for UNIX, Linux, and Mac OS X"
msgstr "Ghi log trên UNIX, Linux và Mac OS X"
msgid "Logging for Microsoft Windows"
msgstr "Ghi log trên Microsoft Windows."
msgid ""
"On Microsoft Windows, messages are always sent to the Event Log using "
"the code <code>LOG_USER</code>."
msgstr ""
"Trên Microsoft Windows, các thông báo luôn được gửi tới "
"tiến trình Event Log thông qua mã <code>LOG_USER</code>."
msgid "Syslog facility"
msgstr "Tiện ích syslog"
msgid ""
"Depending on the system configuration, Syslog and other logging tools "
"use this code to identify or filter messages from within the entire "
"system log."
msgstr ""
"Tùy vào cấu hình hệ thống, Syslog hay các công cụ ghi log "
"khác sẽ sử dụng mã này để định danh hoặc lọc các "
"thông báo của mình ra khỏi các thông báo khác trên hệ "
"thống."
msgid ""
"The image %file could not be rotated because the imagerotate() "
"function is not available in this PHP installation."
msgstr ""
"Không thể xoay ảnh %file vì bộ cài PHP của bạn không có "
"hàm imagerotate()."
msgid "default theme"
msgstr "giao diện mặc định"
msgid ""
"Choose \"Default theme\" to always use the same theme as the rest of "
"the site."
msgstr ""
"Chọn \"Giao diện mặc định\" để luôn luôn sử dụng "
"cùng một giao diện như với các trang nội dung thông "
"thường trên website."
msgid "Use the administration theme when editing or creating content"
msgstr ""
"Sử dụng giao diện quản trị khi chỉnh sửa hoặc tạo "
"mới nội dung"
msgid "The %theme theme was not found."
msgstr "Không tìm thấy giao diện %theme."
msgid "%theme is now the default theme."
msgstr "%theme là giao diện mặc định"
msgid "User verification status in comments"
msgstr "Xác minh tình trạng người sử dụng trong lời bình"
msgid ""
"These settings only exist for the themes based on the %engine theme "
"engine."
msgstr ""
"Các thiết lập này chỉ dành cho các giao diện được xây "
"dựng trên nền %engine."
msgid "The custom logo path is invalid."
msgstr "Đường dẫn tới ảnh logo không hợp lệ."
msgid "The custom favicon path is invalid."
msgstr "Đường dẫn tới ảnh biểu tượng không hợp lệ."
msgid "Would you like to continue with the above?"
msgstr "Bạn có muốn tiếp tục với các lựa chọn ở trên?"
msgid "Enter a valid IP address."
msgstr "Nhập địa chỉ IP hợp lệ."
msgid "The IP address %ip was deleted."
msgstr "Địa chỉ IP %ip đã được xóa."
msgid "How this is used depends on your site's theme."
msgstr ""
"Cách dùng phần này sẽ phụ thuộc vào giao diện trang web "
"bạn đang dùng."
msgid ""
"This page is displayed when the requested document is denied to the "
"current user. Leave blank to display a generic \"access denied\" page."
msgstr ""
"Trang này sẽ được hiển thị khi tài liệu được yêu "
"cầu bị từ chối cho người sử dụng hiện tại "
"xem. Để trống để hiển thị trang \"truy cập bị từ "
"chối\" mặc định."
msgid ""
"This page is displayed when no other content matches the requested "
"document. Leave blank to display a generic \"page not found\" page."
msgstr ""
"Trang này được hiển thị khi không có nội dung phù hợp "
"với yêu cầu của người dùng. Để trống để hiển "
"thị trang \"không tìm thấy\" mặc định."
msgid "Errors and warnings"
msgstr "Lỗi và cảnh báo"
msgid "Clear all caches"
msgstr "Xóa tất cả bộ đệm"
msgid "Bandwidth optimization"
msgstr "Tối ưu hóa băng thông"
msgid "Public file system path"
msgstr "Đường dẫn Hệ thống đường dẫn tập tin Công Cộng"
msgid "Private file system path"
msgstr "Đường dẫn của thư mục tập tin riêng"
msgid "Default download method"
msgstr "Phương pháp tải về mặc định"
msgid ""
"This setting is used as the preferred download method. The use of "
"public files is more efficient, but does not provide any access "
"control."
msgstr ""
"Thiết lập này được sử dụng như là phương pháp tải "
"về mặc định. Việc sử dụng các tập tin công cộng "
"hiệu quả hơn, nhưng không cung cấp bất kỳ phương thức "
"kiểm soát truy cập nào."
msgid "Time zones"
msgstr "Múi giờ"
msgid "Only applied if users may set their own time zone."
msgstr ""
"Chỉ áp dụng nếu người dùng có thể thiết lập múi "
"giờ của riêng mình."
msgid "Time zone for new users"
msgstr "Múi giờ cho người dùng mới"
msgid "Put site into maintenance mode"
msgstr "Đưa trang web vào chế độ bảo trì"
msgid "Displayed as %date"
msgstr "Trình bày ngày giờ dưới dạng %date"
msgid "Save format"
msgstr "Lưu định dạng"
msgid "Custom date format updated."
msgstr "Đã cập nhật định dạng ngày giờ tự chọn"
msgid "Custom date format added."
msgstr "Đã tạo định dạng ngày giờ tự chọn"
msgid "Deleted %ip"
msgstr "Xóa IP %ip"
msgid "Tokens for site-wide settings and other global information."
msgstr ""
"Các từ đại diện liên quan đến thiết lập chung của "
"website và các thông tin toàn cục khác."
msgid "Tokens related to times and dates."
msgstr "Các từ đại diện liên quan tới ngày và giờ."
msgid "Tokens related to uploaded files."
msgstr "Các từ đại diện liên quan đến tệp tải lên."
msgid "URL (brief)"
msgstr "URL (ngắn gọn)"
msgid "The URL of the site's front page without the protocol."
msgstr "Địa chỉ URL của trang chủ, không có phần giao thức."
msgid "Short format"
msgstr "Định dạng ngắn gọn"
msgid "Medium format"
msgstr "Định dạng trung bình"
msgid "Long format"
msgstr "Định dạng đầy đủ"
msgid "Time-since"
msgstr "Thời gian từ"
msgid "Raw timestamp"
msgstr "Nhãn thời gian thô"
msgid "Managing modules"
msgstr "Quản lý các module"
msgid "Managing themes"
msgstr "Quản lý các giao diện"
msgid "Configuring basic site settings"
msgstr "Cấu hình các thiết lập cơ bản cho website"
msgid "Administer modules"
msgstr "Quản lý các module"
msgid "Administer site configuration"
msgstr "Quản lý cấu hình site"
msgid "Administer themes"
msgstr "Quản trị giao diện"
msgid "Administer actions"
msgstr "Quản lý các thao tác"
msgid "Use the site in maintenance mode"
msgstr "Sử dụng hệ thống ở chế độ bảo trì"
msgid "View site reports"
msgstr "Xem các báo cáo hệ thống"
msgid "Public files"
msgstr "Các tệp công cộng"
msgid "Public local files served by the webserver."
msgstr ""
"Các tệp cục bộ công cộng được xử lý bởi máy chủ "
"web."
msgid "Private local files served by Drupal."
msgstr ""
"Các tệp cục bộ được bảo mật, được xử lý bởi "
"Drupal."
msgid "Temporary files"
msgstr "Các tệp tạm thời"
msgid "Temporary local files for upload and previews."
msgstr "Các tệp cục bộ tạm thời để tải lên và xem thử."
msgid "Update modules"
msgstr "Cập nhật mô-đun"
msgid "Update themes"
msgstr "Cập nhật các giao diện"
msgid "SSH"
msgstr "SSH"
msgid ""
"Your password is not saved in the database and is only used to "
"establish a connection."
msgstr ""
"Mật khẩu của bạn không được lưu lại trong cơ sở "
"dữ liệu và chỉ được sử dụng để thiết lập kết "
"nối."
msgid ""
"The connection will be created between your web server and the machine "
"hosting the web server files. In the vast majority of cases, this will "
"be the same machine, and \"localhost\" is correct."
msgstr ""
"Kết nối sẽ được tạo ra giữa các máy chủ web của "
"bạn và máy chủ lưu trữ các tập tin máy chủ web. Trong "
"hầu hết trường hợp, điều này sẽ được cùng một "
"máy, và \"localhost\" là chính xác."
msgid ""
"Select the desired local time and time zone. Dates and times "
"throughout this site will be displayed using this time zone."
msgstr ""
"Chọn múi giờ và giờ địa phương mong muốn. Các giá "
"trị ngày và giờ trên website sẽ được trình bày lại "
"dựa trên múi giờ được chọn."
msgid "The directory %directory does not exist and could not be created."
msgstr ""
"Thư mục %directory không tồn tại và hệ thống cũng không "
"thể tạo được thư mục này."
msgid ""
"The directory %directory exists but is not writable and could not be "
"made writable."
msgstr ""
"Thư mục %directory tồn tại nhưng hệ thống không thể ghi "
"dữ liệu vào đó."
msgid "Administer blocks, content types, menus, etc."
msgstr "Quản lý các khối, kiểu nội dung, trình đơn..."
msgid "Delete IP address"
msgstr "Xóa địa chỉ IP"
msgid "Maintenance mode"
msgstr "Chế độ bảo trì"
msgid "Logging and errors"
msgstr "Ghi log và báo lỗi"
msgid "Edit date format"
msgstr "Sửa định dạng ngày giờ"
msgid "Search and metadata"
msgstr "Tìm kiếm và siêu dữ liệu"
msgid "Content authoring"
msgstr "Biên soạn nội dung"
msgid "more information"
msgstr "thông tin thêm"
msgid "Tokens related to taxonomy terms."
msgstr "Chuỗi thay thế liên quan tới phân loại."
msgid "Tokens related to taxonomy vocabularies."
msgstr "Chuỗi thay thế liên quan tới phân nhóm."
msgid ""
"Taxonomy is for categorizing content. Terms are grouped into "
"vocabularies. For example, a vocabulary called \"Fruit\" would contain "
"the terms \"Apple\" and \"Banana\"."
msgstr ""
"Luật phân loại dùng để phân loại các nội dung trên "
"hệ thống. Các từ vựng được nhóm thành các từ loại. "
"Ví dụ, từ loại \"Hoa quả\" sẽ chứa các từ vựng là "
"\"Táo\" và \"Chuối\"."
msgid ""
"You can reorganize the terms in %capital_name using their "
"drag-and-drop handles, and group terms under a parent term by sliding "
"them under and to the right of the parent."
msgstr ""
"Ta có thể tổ chức lại các từ liệu trong %capital_name "
"bằng cách kéo-thả, và nhóm các từ liệu về cùng 1 cấp "
"cha bằng cách trượt chúng về phía dưới và sang bên "
"phải từ liệu cha."
msgid ""
"%capital_name contains terms grouped under parent terms. You can "
"reorganize the terms in %capital_name using their drag-and-drop "
"handles."
msgstr ""
"%capital_name chứa các phân loại có nhiều cấp. Bạn có "
"thể tái tổ chức các phân loại trong %capital_name bằng "
"thao tác kéo-thả."
msgid ""
"%capital_name contains terms with multiple parents. Drag and drop of "
"terms with multiple parents is not supported, but you can re-enable "
"drag-and-drop support by editing each term to include only a single "
"parent."
msgstr ""
"%capital_name chứa các từ liệu có nhiều cấp cha, nhưng "
"không hỗ trợ giao diện kéo-thả. Bạn chỉ có thể tái "
"tổ chức các từ liệu có duy nhất 1 cấp cha bằng thao "
"tác kéo-thả, còn với những từ liệu có nhiều cấp cha "
"thì bạn phải sửa lại từng mục một."
msgid "Administer vocabularies and terms"
msgstr "Quản lý phân nhóm và phân loại"
msgid "Taxonomy term page"
msgstr "Trang từ liệu"
msgid "Translating content"
msgstr "Dịch nội dung"
msgid "Preparing to update your site"
msgstr "Chuẩn bị cập nhật hệ thống"
msgid ""
"Update was completed successfully. Your site has been taken out of "
"maintenance mode."
msgstr ""
"Đã cập nhật thành công và đưa site về chế độ hoạt "
"động bình thường."
msgid "Update was completed successfully."
msgstr "Đã cập nhật thành công."
msgid "Update failed! See the log below for more information."
msgstr ""
"Lỗi cập nhật! Xin xem bản ghi lỗi bên dưới để biết "
"thêm thông tin."
msgid ""
"Update failed! See the log below for more information. Your site is "
"still in maintenance mode."
msgstr ""
"Lỗi cập nhật! Xin xem bản ghi lỗi bên dưới để biết "
"thêm thông tin. Trang vẫn được đặt trong chế độ bảo "
"trì."
msgid "Failed to get available update data."
msgstr "Không lấy được thông tin về các bản cập nhật."
msgid "No available update data"
msgstr "Không có dữ liệu cập nhật"
msgid "Checking available update data"
msgstr "Đang kiểm tra thông tin cập nhật"
msgid "Trying to check available update data ..."
msgstr "Đang thử kiểm tra thông tin cập nhật..."
msgid "Error checking available update data."
msgstr "Lỗi kiểm tra thông tin cập nhật."
msgid "Checking available update data ..."
msgstr "Đang kiểm tra thông tin cập nhật..."
msgid "Checked available update data for %title."
msgstr "Đã kiểm tra thông tin cập nhật cho %title."
msgid "Failed to check available update data for %title."
msgstr "Không thể kiểm tra thông tin cập nhật cho %title."
msgid "An error occurred trying to get available update data."
msgstr "Gặp lỗi lấy thông tin cập nhật."
msgid "Checked available update data for one project."
msgid_plural "Checked available update data for @count projects."
msgstr[0] "Đã kiểm tra các dữ liệu cập nhật cho một dự án."
msgstr[1] "Đã kiểm tra dữ liệu cập nhật cho @count dự án."
msgid "Failed to get available update data for one project."
msgid_plural "Failed to get available update data for @count projects."
msgstr[0] "Thất bại khi lấy dữ liệu cập nhập cho một dự án."
msgstr[1] "Thất bại khi lấy dữ liệu cập nhập cho @count dự án."
msgid "Downloading updates"
msgstr "Đang tải các bản cập nhật"
msgid "Downloading %project"
msgstr "Đang tải %project"
msgid "Failed to download %project from %url"
msgstr "Không lấy được %project từ %url."
msgid "Includes:"
msgstr "Bao gồm:"
msgid "Enabled: %includes"
msgstr "Đã bật: %includes"
msgid "Disabled: %disabled"
msgstr "Đã tắt: %disabled"
msgid "Checking for available updates"
msgstr "Kiểm tra các bản cập nhật hiện có"
msgid "Update manager"
msgstr "Trình quản lý cập nhật"
msgid "No people available."
msgstr "Không có người dùng nào."
msgid "Registration and cancellation"
msgstr "Đăng ký và huỷ tài khoản"
msgid "Who can register accounts?"
msgstr "Những ai được phép đăng ký tài khoản?"
msgid "Administrators only"
msgstr "Chỉ dành cho quản trị viên"
msgid "Visitors, but administrator approval is required"
msgstr ""
"Khách tham quan, nhưng phải được quản trị viên kiểm "
"duyệt"
msgid "When cancelling a user account"
msgstr "Khi hủy một tài khoản người dùng"
msgid "Select method for cancelling account"
msgstr "Chọn phương pháp để hủy tài khoản"
msgid "Administer users"
msgstr "Quản lý Người dùng"
msgid "Welcome (new user created by administrator)"
msgstr "Chào mừng (người dùng mới được quản trị viên cấp)"
msgid "Welcome (awaiting approval)"
msgstr "Xin chào (đang chờ xét duyệt)"
msgid "Welcome (no approval required)"
msgstr "Xin chào (không cần xét duyệt)"
msgid "Password recovery"
msgstr "Khôi phục mật khẩu"
msgid "Account activation"
msgstr "Kích hoạt tài khoản"
msgid "Account cancellation confirmation"
msgstr "Yêu cầu xác nhận thao tác Xóa Tài khoản"
msgid "Account canceled"
msgstr "Xóa tài khoản"
msgid "The one-time login link you clicked is invalid."
msgstr ""
"Liên kết cho phép đăng nhập một lần mà bạn vừa bấm "
"vào không tồn tại."
msgid ""
"<p>This is a one-time login for %user_name and will expire on "
"%expiration_date.</p><p>Click on this button to log in to the site and "
"change your password.</p>"
msgstr ""
"<p>Đây là trang đăng nhập 1 lần cho người dùng "
"%user_name, trang này sẽ hết hạn trong "
"%expiration_date.</p><p>Nhấn vào nút này để tiếp tục "
"đăng nhập vào site và đặt mật khẩu của mình.</p>"
msgid "When cancelling your account"
msgstr "Khi xóa tài khoản của bạn"
msgid "Are you sure you want to cancel your account?"
msgstr "Bạn có chắc là sẽ xóa bỏ tài khoản của mình chứ?"
msgid "Are you sure you want to cancel the account %name?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa tài khoản %name chứ?"
msgid ""
"Your account will be blocked and you will no longer be able to log in. "
"All of your content will be hidden from everyone but administrators."
msgstr ""
"Tài khoản của bạn sẽ bị chặn và bạn sẽ không còn "
"có thể đăng nhập. Tất cả các nội dung của bạn sẽ "
"được ẩn từ tất cả mọi người, trừ các quản trị "
"viên."
msgid ""
"Your account will be removed and all account information deleted. All "
"of your content will be assigned to the %anonymous-name user."
msgstr ""
"Tài khoản của bạn sẽ được loại bỏ và tất cả các "
"thông tin tài khoản đã bị xóa. Tất cảnội dung của "
"bạn sẽ được chỉ định cho người dùng %anonymous-name."
msgid ""
"Your account will be removed and all account information deleted. All "
"of your content will also be deleted."
msgstr ""
"Tài khoản của bạn sẽ được loại bỏ và tất cả các "
"thông tin tài khoản đã bị xóa. Tất cảnội dung của "
"bạn cũng sẽ bị xóa."
msgid "Sent account cancellation request to %name %email."
msgstr "Gửi yêu cầu hủy bỏ tài khoản tới %name %email."
msgid "Tokens related to individual user accounts."
msgstr "Token liên quan đến tài khoản người dùng cá nhân"
msgid "Tokens related to the currently logged in user."
msgstr ""
"Token liên quan đến người sử dụng hiện đang đăng "
"nhập"
msgid "Creating and managing users"
msgstr "Tạo và quản lý người dùng"
msgid ""
"This form lets administrators configure how fields should be displayed "
"when rendering a user profile page."
msgstr ""
"Hình thức này cho phép các quản trị viên cấu hình các "
"trường sẽ được hiển thị như thế nàokhi hiển thị "
"một trang profile của người dùng."
msgid "Change own username"
msgstr "Đổi tên đăng nhập của mình"
msgid "Cancel own user account"
msgstr "Hủy bỏ tài khoản cá nhân"
msgid "Cancelling account"
msgstr "Xóa tài khoản"
msgid "Cancelling user account"
msgstr "Xóa tài khoản người dùng"
msgid "An administrator created an account for you at [site:name]"
msgstr ""
"Quản trị viên đã cấp tài khoản cho bạn trên website "
"[site:name]"
msgid "Cancel the selected user accounts"
msgstr "Hủy bỏ tài khoản người dùng được chọn"
msgid "When cancelling these accounts"
msgstr "Khi xóa các tài khoản này"
msgid "Are you sure you want to cancel these user accounts?"
msgstr ""
"Bạn có chắc chắn là muốn xóa các tài khoản người "
"dùng này không?"
msgid "Add lowercase letters"
msgstr "Thêm các chữ cái viết thường"
msgid "Add uppercase letters"
msgstr "Thêm ký tự viết hoa"
msgid "Add numbers"
msgstr "Thêm các chữ số"
msgid "Add punctuation"
msgstr "Thêm ký tự dấu"
msgid "Make it different from your username"
msgstr "Mật khẩu nên khác tên đăng nhập"
msgid "Weak"
msgstr "Yếu"
msgid "Fair"
msgstr "Bình thường"
msgid "Blocked user: %name %email."
msgstr "Đã chặn người dùng: %name %email."
msgid "Confirm account cancellation"
msgstr "Xác nhận việc huỷ tài khoản"
msgid "Minimal"
msgstr "Tối thiểu"
msgid "Basic page"
msgstr "Trang cơ bản"
msgid ""
"Use <em>basic pages</em> for your static content, such as an 'About "
"us' page."
msgstr ""
"Kiểu nội dung <em>Trang</em> bao gồm các nội dung tương "
"đối ít thay đổi, ví dụ như một trang 'Giới thiệu'."
msgid "Use tags to group articles on similar topics into categories."
msgstr ""
"Sử dụng thẻ để nhóm các bài viết về các chủ đề "
"tương tự thành các thể loại."
msgid "Install with commonly used features pre-configured."
msgstr ""
"Cài đặt với các chức năng thường dùng được cấu "
"hình sẵn."
msgid "Contact forms"
msgstr "Các biểu mẫu liên hệ"
msgid "Image style"
msgstr "Kiểu dáng ảnh"
msgid "Remove this display"
msgstr "Xóa cách trình bày này"
msgid "Operator to use on all groups"
msgstr "Phép toán dùng cho tất cả các nhóm"
msgid ""
"Either \"group 0 AND group 1 AND group 2\" or \"group 0 OR group 1 OR "
"group 2\", etc"
msgstr ""
"Có thể là \"group 0 VÀ group 1 VÀ group 2\", hoặc \"group 0 "
"HOẶC group 1 HOẶC group2\",..."
msgid "Remove group @group"
msgstr "Xóa nhóm @group"
msgid "Default group"
msgstr "Nhóm mặc định"
msgid "Group @group"
msgstr "Nhóm @group"
msgid "Ungroupable filters"
msgstr "Những bộ lọc không nhóm được"
msgid "Display all items"
msgstr "Hiển thị tất cả các mục"
msgid "Display a specified number of items"
msgstr "Hiển thị một số cố định các mục"
msgid "Display a limited number items that this view might find."
msgstr ""
"Hiển thị một số cố định các mục mà view này tìm "
"được."
msgid "Paged output, full pager"
msgstr "Phân trang đầu ra, đầy đủ"
msgid "Paged output, full Drupal style"
msgstr "Phân trang đầu ra, kiểu Drupal"
msgid "Paged output, mini pager"
msgstr "Phân trang đầu ra, nhỏ gọn"
msgid "Machine Name"
msgstr "Tên nội bộ"
msgid "Exposed form style"
msgstr "Kiểu dáng của form trình bày bộ lọc"
msgid "Group results together"
msgstr "Nhóm kết quả lại với nhau"
msgid "Internet"
msgstr "Internet"
msgid "Alt"
msgstr "Alt"
msgid ""
"1 pending update (@number_applied to be applied, @number_incompatible "
"skipped)"
msgid_plural ""
"@count pending updates (@number_applied to be applied, "
"@number_incompatible skipped)"
msgstr[0] ""
"1 gói cập nhật đang chờ (@number_applied sẽ áp dụng, "
"@number_incompatible được bỏ qua)\r\n"
"@count gói cập nhật đang chờ (@number_applied sẽ áp dụng, "
"@number_incompatible được bỏ qua)"
msgid "Author textfield"
msgstr "Trường Tác giả"
msgid "Overview of fields on all entity types."
msgstr ""
"Tổng hợp danh sách các trường có trong tất cả các "
"kiểu nội dung và đối tượng có trên hệ thống."
msgid "Collapse"
msgstr "Thu gọn"
msgid "Error messages to display"
msgstr "Thông báo lỗi sẽ hiển thị"
msgid ""
"It is recommended that sites running on production environments do not "
"display any errors."
msgstr ""
"Khuyến cáo rằng các trang web đã chạy thật không nên "
"hiển thị bất kỳ lỗi nào."
msgid "Current password"
msgstr "Mật khẩu hiện tại"
msgid ""
"Your current password is missing or incorrect; it's required to change "
"the %name."
msgstr ""
"Mật khẩu hiện thời bị mất hoặc không đúng; cần "
"đổi lại %name."
msgid "Configure user accounts."
msgstr "Cấu hình tài khoản người dùng."
msgid "Read-only"
msgstr "Chỉ đọc"
msgid "Update preview"
msgstr "Cập nhật xem thử"
msgid "No media available."
msgstr "Không có phương tiện nào."
msgid "%module module installed."
msgstr "Đã cài đặt %module."
msgid "Administer text formats and filters"
msgstr "Quản lý các định dạng văn bản và bộ lọc"
msgid "@type language detection"
msgstr "phát hiện ngôn ngữ kiểu @type"
msgid "Use the detected interface language."
msgstr "Dùng ngôn ngữ giao diện đã phát hiện được."
msgid "You are currently using the %set-name shortcut set."
msgstr "Bạn đang dùng thanh liên kết nhanh %set-name."
msgid "Create new set"
msgstr "Tạo thanh liên kết nhanh mới"
msgid ""
"The %set_name shortcut set has been created. You can edit it from this "
"page."
msgstr ""
"Đã tạo thanh liên kết nhanh %set_name. Bạn có thể thay "
"đổi nó từ trang này."
msgid "Updated set name to %set-name."
msgstr "Đã cập nhật tên thanh liên kết nhanh thành %set-name."
msgid ""
"If you have chosen this shortcut set as the default for some or all "
"users, they may also be affected by deleting it."
msgstr ""
"Việc xóa bỏ thanh liên kết nhanh này đi sẽ gây ảnh "
"hưởng tới những người dùng khác đang sử dụng nó."
msgid "1 user has chosen or been assigned to this shortcut set."
msgid_plural "@count users have chosen or been assigned to this shortcut set."
msgstr[0] ""
"Một người sử dụng đã chọn hoặc được chỉ định "
"vào tập phím tắt này."
msgstr[1] ""
"@count người sử dụng đã chọn hoặc được chỉ định "
"vào tập phím tắt này."
msgid "Administering shortcuts"
msgstr "Quản lý các liên kết nhanh"
msgid "Choosing shortcut sets"
msgstr "Chọn thanh liên kết nhanh"
msgid ""
"Users with permission to switch shortcut sets can choose a shortcut "
"set to use from the Shortcuts tab of their user account page."
msgstr ""
"Người sử dụng với quyền chuyển đổi các thanh liên "
"kết nhanh có thể chọn một thanh liên kết nhanh để sử "
"dụng từ thẻ Thanh liên kết nhanh có trên trang tài khoản "
"người dùng của họ."
msgid "Edit current shortcut set"
msgstr "Thay đổi thanh liên kết nhanh hiện thời"
msgid ""
"Editing the current shortcut set will affect other users if that set "
"has been assigned to or selected by other users. Granting \"Select any "
"shortcut set\" permission along with this permission will grant "
"permission to edit any shortcut set."
msgstr ""
"Thay đổi thanh liên kết nhanh hiện tại sẽ ảnh hưởng "
"đến người dùng khác cũng sử dụng thanh đó. Cấp "
"quyền \"Chọn thanh liên kết nhanh cho mình\" cùng với "
"quyền này sẽ cho phép sửa đổi bất kỳ thanh liên kết "
"nhanh nào đang có trên hệ thống."
msgid "Select any shortcut set"
msgstr "Chọn thanh liên kết nhanh cho mình"
msgid ""
"From all shortcut sets, select one to be own active set. Without this "
"permission, an administrator selects shortcut sets for users."
msgstr ""
"Cho phép người dùng chọn một thanh liên kết nhanh của "
"riêng mình từ tất cả các thanh liên kết nhanh được "
"thiết lập. Nếu không có quyền này, một quản trị "
"viên sẽ lựa chọn các bộ phím tắt cho người sử "
"dụng."
msgid "Add and modify shortcut sets."
msgstr "Thêm và sửa thanh liên kết nhanh"
msgid "Add shortcut set"
msgstr "Thêm thanh liên kết nhanh"
msgid "Edit set name"
msgstr "Chỉnh sửa thiết lập tên"
msgid "Delete shortcut set"
msgstr "Xóa thanh liên kết nhanh"
msgid "Database support"
msgstr "Hỗ trợ CSDL"
msgid "Cache type"
msgstr "Kiểu đệm"
msgid "Output machine name"
msgstr "Tên máy đầu ra"
msgid "Attachment before"
msgstr "Đính kèm phía trước"
msgid "Attachment after"
msgstr "Đính kèm phía sau"
msgid "visible"
msgstr "hiện"
msgid "Editing"
msgstr "Sửa"
msgid "The date the comment was most recently updated."
msgstr "Ngày lời bình được cập nhật gần nhất."
msgid "Comment posted: %subject."
msgstr "Đã đăng bình luận: %subject."
msgid ""
"This field has been disabled because you do not have sufficient "
"permissions to edit it."
msgstr ""
"Trường này đã bị tắt vì bạn không có đủ quyền "
"để sửa đổi nó."
msgid ""
"View, edit and delete all content regardless of permission "
"restrictions."
msgstr ""
"Xem, sửa và xóa tất cả các nội dung mà không cần "
"được cấp quyền tương ứng."
msgid "Syslog format"
msgstr "Định dạng syslog"
msgid ""
"External resources can be optimized automatically, which can reduce "
"both the size and number of requests made to your website."
msgstr ""
"Các tài ngu bên ngoài có thể được tối ưu hóa tự "
"động, có thể làm giảm kích thước và số lượng yêu "
"cầu được thực hiện cho trang web của bạn."
msgid "The location of the file relative to Drupal root."
msgstr ""
"Vị trí tương đối của tệp tin so với thư mục gốc "
"của Drupal."
msgid "Your modules have been downloaded and updated."
msgstr "Các module đã được tải về và cập nhật."
msgid ""
"Use <em>articles</em> for time-sensitive content like news, press "
"releases or blog posts."
msgstr ""
"Kiểu nội dung <em>bài viết</em> bao gồm các nội dung tin "
"tức, bài blog hay thông tin thường xuyên được cập "
"nhật."
msgid "Translation update status"
msgstr "Trạng thái cập nhật bản dịch"
msgid ""
"The selected file %filename cannot be uploaded. Only files with the "
"following extensions are allowed: %extensions."
msgstr ""
"Tên tệp %filename không được phép tải lên. Chỉ có các "
"tệp với phần mở rộng sau là được phép: %extensions."
msgid "Current page"
msgstr "Trang hiện thời"
msgid "Highlighted"
msgstr "Nổi bật"
msgid "Plum"
msgstr "Plum"
msgid "Site logo"
msgstr "Logo trang web"
msgid "%field cannot contain any markup."
msgstr "%field không được chứa mã HTML."
msgid ""
"These options control the display settings for the %name theme. When "
"your site is displayed using this theme, these settings will be used."
msgstr ""
"Các lựa chọn này điều khiển thiết lập hiển thị cho "
"giao diện %name. Khi trình bày website trên giao diện này, "
"các thiết lập này sẽ được sử dụng."
msgid "Administer software updates"
msgstr "Quản lý cập nhật phần mềm"
msgid "@required_name (Missing)"
msgstr "@required_name (Thiếu)"
msgid "@required_name (Version @compatibility required)"
msgstr "@required_name (Cần phiên bản @compatibility)"
msgid "Unresolved dependency"
msgstr "Không giải quyết được quan hệ phụ thuộc"
msgid "@name requires this module."
msgstr "@name cần tới module này."
msgid ""
"@name requires this module and version. Currently using @required_name "
"version @version"
msgstr ""
"@name yêu cầu module này. Đang dùng @required_name phiên bản "
"@version"
msgid "Previous page"
msgstr "Trang trước"
msgid "Site details"
msgstr "Thông tin chi tiết về trang web"
msgid "Firehouse"
msgstr "Firehouse"
msgid "Ice"
msgstr "Ice"
msgid ""
"The database table prefix you have entered, %prefix, is invalid. The "
"table prefix can only contain alphanumeric characters, periods, or "
"underscores."
msgstr ""
"Bảng tiền tố cơ sở dữ liệu mà bạn đã nhập, "
"%prefix, không hợp lệ. Bảng tiền tố chỉ có thể dùng "
"sô, kí tự, dấu chấm hoặc dấu ghạch dưới."
msgid "Default settings file"
msgstr "Tập tin thiết lập mặc định"
msgid "The default settings file does not exist."
msgstr "Tập tin thiết lập mặc định không tồn tại."
msgid "Show row weights"
msgstr "Hiện trọng số hàng"
msgid "Hide row weights"
msgstr "Ẩn trọng số hàng"
msgid "%name: the value may be no less than %min."
msgstr "%name: giá trị không được nhỏ hơn %min."
msgid "%name: the value may be no greater than %max."
msgstr "%name: giá trị không được lớn hơn %max."
msgid "Custom display settings"
msgstr "Các thiết lập trình bày tự chọn"
msgid "Node module element"
msgstr "Các thành phần của mô-đun Nội dung"
msgid "not yet assigned"
msgstr "chưa được phân công"
msgid "not yet created"
msgstr "chưa được tạo ra"
msgid "Bytes"
msgstr "Byte"
msgid "None (original image)"
msgstr "Không (ảnh gốc)"
msgid "The URL of the account edit page."
msgstr "Địa chỉ tài nguyên của trang chỉnh sửa tài khoản."
msgid "Bulk update"
msgstr "Cập nhật hàng loạt"
msgid "Never (manually)"
msgstr "Không bao giờ (thủ công)"
msgid ""
"Failed to connect to your database server. The server reports the "
"following message: %error.<ul><li>Is the database server "
"running?</li><li>Does the database exist, and have you entered the "
"correct database name?</li><li>Have you entered the correct username "
"and password?</li><li>Have you entered the correct database "
"hostname?</li></ul>"
msgstr ""
"Kết nối thất bại đến máy chủ của bạn. Máy chủ "
"phản hồi lại tin nhắn: %error.<ul><li>Máy chủ cơ sở dữ "
"liệu đang hoạt động?</li><li>Cơ sở dữ liệu tồn tại "
"và bạn đã nhập đúng tên?</li><li>Bạn đã nhập chính "
"xác tên sử dụng và mật khẩu?</li><li>Bạn đã nhập "
"chính xác tên máy chủ lưu trữ cơ sở dữ liệu?</li></ul>"
msgid "Exit block region demonstration"
msgstr "Thoát khỏi chế độ xem thử các vùng trên giao diện"
msgid "Database log messages to keep"
msgstr "Các thông báo cần ghi lại vào CSDL"
msgid "Recent log messages"
msgstr "Các thông báo gần đây"
msgid ""
"Define a string that should be suffixed to the value, like ' m', ' "
"kb/s'. Leave blank for none. Separate singular and plural values with "
"a pipe ('pound|pounds')."
msgstr ""
"Nhập 1 chuỗi để đưa vào sau phần giá trị của "
"trường, ví dụ như 'm' hay 'kbps'. Để trống nếu không "
"muốn có văn bản phía sau. Ngăn cách giữa bản số ít và "
"bản số nhiều bằng dấu xuộc đứng (vd: 'pound|pounds')."
msgid "Thousand marker"
msgstr "Dấu ngăn cách hàng nghìn"
msgid "Display prefix and suffix."
msgstr "Hiện văn bản trước và sau giá trị của trường."
msgid "Display with prefix and suffix."
msgstr ""
"Trình bày thêm các văn bản ở trước và sau phần giá "
"trị."
msgid "- Select a value -"
msgstr "- Chọn một giá trị -"
msgid "Trim length"
msgstr "Chiều dài thu gọn"
msgid "No field is displayed."
msgstr "Không có trường nào được hiển thị."
msgid "No field is hidden."
msgstr "Không có trường nào bị ẩn."
msgid "Format settings:"
msgstr "Thiết lập định dạng:"
msgid ""
"Text formats are presented on content editing pages in the order "
"defined on this page. The first format available to a user will be "
"selected by default."
msgstr ""
"Các định dạng văn bản sẽ được hiển thị trên trang "
"soạn thảo nội dung theo thứ tự được sắp xếp trên "
"trang này. Định dạng đầu tiên người dùng được phép "
"dùng sẽ được chọn theo mặc định."
msgid "Link image to"
msgstr "Liên kết ảnh tới"
msgid "Image style: @style"
msgstr "Kiểu dáng ảnh: @style"
msgid "Linked to content"
msgstr "Liên kết tới nội dung"
msgid "Linked to file"
msgstr "Liên kết tới tệp tin"
msgid "Shown when hovering over the menu link."
msgstr "Được hiển thị khi di chuột lên trên liên kết."
msgid "Syslog identity"
msgstr "Định danh cho Syslog"
msgid ""
"A string that will be prepended to every message logged to Syslog. If "
"you have multiple sites logging to the same Syslog log file, a unique "
"identity per site makes it easy to tell the log entries apart."
msgstr ""
"Chuỗi văn bản sẽ được thêm vào trước thông điệp "
"ghi lại trên Syslog. Nếu bạn có nhiều hệ thống dùng "
"chung 1 tệp do Syslog quản lý, hãy nhập các chuỗi đặc "
"trưng cho từng hệ thống để phân biệt khi xem lại."
msgid "Error pages"
msgstr "Các trang lỗi"
msgid "Run cron every"
msgstr "Chạy cron mỗi"
msgid "Manage automatic site maintenance tasks."
msgstr "Quản lý các tác vụ bảo trì tự động cho website."
msgid "Weight for added term"
msgstr "Độ nặng của từ liệu được thêm"
msgid "View mode"
msgstr "Chế độ hiển thị"
msgid "Weight for @block block"
msgstr "Thứ tự của khối @block"
msgid "Region for @block block"
msgstr "Vùng chứa khối @block"
msgid "Post comments"
msgstr "Gửi bình luận"
msgid "Skip comment approval"
msgstr "Xuất bản bình luận mà không cần chờ xét duyệt"
msgid "Are you sure you want to disable the text format %format?"
msgstr ""
"Bạn có chắc là muốn tắt định dạng văn bản %format "
"chứ?"
msgid "Disabled text format %format."
msgstr "Đã tắt định dạng văn bản %format."
msgid "Text Formats"
msgstr "Các định dạng văn bản"
msgid "Disable text format"
msgstr "Không dùng định dạng văn bản"
msgid "Reference for usage, configuration, and modules."
msgstr "Tìm hiểu cách dùng, các cấu hình và các module."
msgid "Configure @module permissions"
msgstr "Cấu hình quyền cho @module"
msgid "Administer settings."
msgstr "Quản lý các thiết lập."
msgid "View reports, updates, and errors."
msgstr "Xem các báo cáo, bản cập nhật và lỗi hệ thống."
msgid "Manage user accounts, roles, and permissions."
msgstr "Quản lý tài khoản người dùng, vai trò và quyền"
msgid "Nothing"
msgstr "Không có gì"
msgid "Update @title"
msgstr "Cập nhật @title"
msgid ""
"A unique machine-readable name. Can only contain lowercase letters, "
"numbers, and underscores."
msgstr ""
"Tên máy là một chuỗi duy nhất bao gồm các ký tự "
"thường, số và dấu gạch dưới."
msgid "The machine-readable name must contain unique characters."
msgstr "Tên nội bộ phải là các từ chưa được sử dụng."
msgid ""
"The machine-readable name must contain only lowercase letters, "
"numbers, and hyphens."
msgstr ""
"Tên nội bộ chỉ có thể chứa chữ thường, số và dấu "
"gạch ngang."
msgid "The machine-readable name is already in use. It must be unique."
msgstr ""
"Tên nội bộ này đã được sử dụng. Nó không được "
"phép trùng lặp."
msgid "Weight for @title"
msgstr "Độ nặng cho @title"
msgid "Weight for row @number"
msgstr "Thứ tự cho dòng @number"
msgid "Label display for @title"
msgstr "Nhãn hiển thị cho @title"
msgid "Formatter for @title"
msgstr "Bộ định dạng cho @title"
msgid "Parents for @title"
msgstr "Cấp cha của @title"
msgid "Weight for new file"
msgstr "Thứ tự của tệp tin mới"
msgid "Choose a file"
msgstr "Chọn một tệp tin"
msgid "Weight for new effect"
msgstr "Thứ tự của hiệu ứng mới thêm"
msgid "Enable @title menu link"
msgstr "Sửa liên kết @title"
msgid ""
"A unique name to construct the URL for the menu. It must only contain "
"lowercase letters, numbers and hyphens."
msgstr ""
"Tên duy nhất, dùng để tạo địa chỉ URL cho trình đơn "
"này. Nó chỉ được phép bao gồm các chữ cái, số và "
"dấu gạch ngang."
msgid "URL fallback"
msgstr "URL dự phòng"
msgid "Use an already detected language for URLs if none is found."
msgstr "Dùng ngôn ngữ đã phát hiện cho URL nếu không tìm thấy."
msgid "%type_name: Create new content"
msgstr "%type_name: Tạo nội dung mới"
msgid "%type_name: Edit own content"
msgstr "%type_name: sửa nội dung của mình"
msgid "%type_name: Edit any content"
msgstr "%type_name: sửa nội dung bất kì"
msgid "%type_name: Delete own content"
msgstr "%type_name: xóa nội dung của mình"
msgid "%type_name: Delete any content"
msgstr "%type_name: xóa nội dung bất kì"
msgid "Next steps"
msgstr "Bước tiếp theo"
msgid "@driver_name settings"
msgstr "Thiết lập @driver_name"
msgid "SQLite"
msgstr "SQLite"
msgid "Database file"
msgstr "Tập tin cơ sở dữ liệu"
msgid ""
"The absolute path to the file where @drupal data will be stored. This "
"must be writable by the web server and should exist outside of the web "
"root."
msgstr ""
"Đường dẫn tuyệt đối tới tệp tin chứa dữ liệu "
"@drupal. Máy chủ phải được phép sửa tệp này, và nó "
"phải nằm ngoài thư mục web của máy chủ."
msgid "No fields are present yet."
msgstr "Không có trường nào được trình bày."
msgctxt "Font weight"
msgid "Strong"
msgstr "Đậm"
msgid "Uninstall @module module"
msgstr "Gỡ bỏ cài đặt module @module"
msgid "View the administration theme"
msgstr "Dùng giao diện quản trị"
msgid "Database system"
msgstr "Hệ cơ sở dữ liệu"
msgid "Database system version"
msgstr "Phiên bản của hệ CSDL"
msgid "The role settings have been updated."
msgstr "Đã cập nhật các thiết lập vai trò."
msgid "Disable the account and keep its content."
msgstr "Hủy tài khoản và giữ lại nội dung."
msgid "Disable the account and unpublish its content."
msgstr "Hủy tài khoản và bỏ công bố nội dung."
msgid "Fixed value"
msgstr "Giá trị cố định"
msgid "Use field label instead of the \"On value\" as label"
msgstr "Dùng nhãn trường thay cho nhãn \"Giá trị bật\"."
msgid "List (integer)"
msgstr "Danh sách (số nguyên)"
msgid "List (float)"
msgstr "Danh sách (số thực)"
msgid "Allowed values list: invalid input."
msgstr "Giá trị được phép: không hợp lệ."
msgid "Asc"
msgstr "Tăng dần"
msgid "Weight for @display"
msgstr "Thứ tự của cách trình bày @display"
msgid ""
"A comment that is associated with this file, usually because this file "
"is in a field on the comment."
msgstr ""
"Một lời bình được gắn cho tệp tin này, thường do "
"tệp này nằm trong một trường của lời bình."
msgid "Query settings"
msgstr "Thiết lập truy vấn"
msgid "files"
msgstr "tập tin"
msgid "RSS category"
msgstr "Chuyên mục RSS"
msgid "Content revisions"
msgstr "Phiên bản của nội dung"
msgid "All Day"
msgstr "Trọn ngày"
msgid "No results behavior"
msgstr "Hành xử khi không có dữ liệu"
msgid "Edit @section"
msgstr "Sửa @section"
msgid "View to insert"
msgstr "View cần chèn vào"
msgid "The view to insert into this area."
msgstr "View cần chèn vào vùng này."
msgid "Inherit contextual filters"
msgstr "Thừa kế các bộ lọc theo ngữ cảnh"
msgid ""
"If checked, this view will receive the same contextual filters as its "
"parent."
msgstr ""
"Nếu được chọn, view này sẽ nhận các tham số lọc "
"ngữ cảnh giống như cấp cha của nó."
msgid "Recursion detected in view @view display @display."
msgstr ""
"Lỗi đệ quy được phát hiện trong view @view, cách trình "
"bày @display."
msgid "Exception value"
msgstr "Giá trị ngoại lệ"
msgid ""
"If this value is received, the filter will be ignored; i.e, \"all "
"values\""
msgstr ""
"Nếu nhận được giá trị này, bộ lọc sẽ bị bỏ qua; "
"vd, \"tất cả các giá trị\""
msgid "Number of records"
msgstr "Số bản ghi"
msgctxt "Sort order"
msgid "Default sort"
msgstr "Thứ tự mặc định"
msgctxt "Sort order"
msgid "Date"
msgstr "Ngày tháng"
msgid "Auto preview"
msgstr "Tự động xem thử"
msgid "Preview with contextual filters:"
msgstr "Xem thử với các bộ lọc theo ngữ cảnh:"
msgid "Separate contextual filter values with a \"/\". For example, %example."
msgstr ""
"Ngăn cách các giá trị của bộ lọc ngữ cảnh bằng dấu "
"\"/\". Ví dụ, %example."
msgid ":"
msgstr ":"
msgid "Apply and continue"
msgstr "Áp dụng và tiếp tục"
msgid "All displays (except overridden)"
msgstr "Tất cả các cách trình bày (trừ những cái bị ghi đè)"
msgid "All displays"
msgstr "Tất cả các cách trình bày"
msgid "This @display_type (override)"
msgstr "Chỉ cách trình bày @display_type (ghi đè)"
msgid "Create new filter group"
msgstr "Tạo nhóm lọc mới"
msgid "No filters have been added."
msgstr "Chưa có bộ lọc nào."
msgid "Drag to add filters."
msgstr "Kéo để thêm bộ lọc."
msgid "Add and configure @types"
msgstr "Thêm và cấu hình kiểu @types"
msgid "Configure @type: @item"
msgstr "Cấu hình @type: @item"
msgid "Label for \"Any\" value on non-required single-select exposed filters"
msgstr ""
"Nhãn cho giá trị \"Bất kỳ\" trong các bộ lọc tự chọn "
"kiểu danh sách chọn đơn không bắt buộc"
msgid "Live preview settings"
msgstr "Thiết lập xem thử trực tiếp"
msgid "Automatically update preview on changes"
msgstr "Tự động cập nhật phần xem thử khi có thay đổi"
msgid "Show information and statistics about the view during live preview"
msgstr ""
"Hiện thông tin và thống kê về view trong quá trình xem "
"thử"
msgid "Above the preview"
msgstr "Bên trên phần xem thử"
msgid "Below the preview"
msgstr "Bên dưới phần xem thử"
msgid "Show the SQL query"
msgstr "Hiện câu truy vấn SQL"
msgid "Show performance statistics"
msgstr "Hiện thống kê về hiệu năng"
msgid "Unformatted list"
msgstr "Danh sách chưa định dạng"
msgid "Contextual filters"
msgstr "Bộ lọc ngữ cảnh"
msgid "Contextual filter"
msgstr "Bộ lọc ngữ cảnh"
msgid "filter criteria"
msgstr "tiêu chí lọc"
msgid "Filter criterion"
msgstr "Tiêu chí lọc"
msgid "filter criterion"
msgstr "tiêu chuẩn lọc"
msgid "Display the content with standard node view."
msgstr "Trình bày bình luận dạng chuẩn theo nội dung."
msgid "Content ID from URL"
msgstr "Mã nội dung từ URL"
msgid "Hide attachments in summary"
msgstr "Ẩn phần đính kèm khi hiện phần tổng hợp"
msgid "Create a page"
msgstr "Tạo trang"
msgid "Create a menu link"
msgstr "Tạo liên kết trên trình đơn"
msgid "Include an RSS feed"
msgstr "Bao gồm nguồn cấp tin RSS"
msgid "Feed path"
msgstr "Đường dẫn của nguồn cấp tin"
msgid "Feed row style"
msgstr "Kiểu trình bày dòng dữ liệu cho nguồn cấp tin"
msgid "Create a block"
msgstr "Tạo một khối"
msgid "of fields"
msgstr "thuộc các trường"
msgid "of type"
msgstr "thuộc kiểu"
msgid "tagged with"
msgstr "được gắn thẻ"
msgid "teasers"
msgstr "bản tóm lược"
msgid "full posts"
msgstr "bản đầy đủ"
msgid "titles"
msgstr "tiêu đề"
msgid "titles (linked)"
msgstr "tiêu đề (dạng liên kết)"
msgid "Unsorted"
msgstr "Không sắp xếp"
msgid "Changes to the style have been saved."
msgstr "Đã lưu các thay đổi cho kiểu dáng ảnh."
msgid "Use replacement tokens from the first row"
msgstr ""
"Dùng dữ liệu từ dòng đầu tiên để thay thế vào các "
"chuỗi đại diện"
msgid "Aggregation settings"
msgstr "Thiết lập tập hợp dữ liệu"
msgid "@entity using @field"
msgstr "@entity dùng @field"
msgid "Taxonomy term ID from URL"
msgstr "Mã phân loại từ URL"
msgid "Use aggregation"
msgstr "Tổng hợp và Nhóm"
msgid "Curaçao"
msgstr "Curaçao"
msgid "Réunion"
msgstr "Réunion"
msgid "Fields pending deletion"
msgstr "Đang chờ xóa các trường"
msgid ""
"The throbber display does not show the status of uploads but takes up "
"less space. The progress bar is helpful for monitoring progress on "
"large uploads."
msgstr ""
"Con chạy không hiển thị trạng thái tải lên, nhưng nhỏ "
"gọn hơn. Thanh tiến độ cho phép theo dõi tiến độ tải "
"lên, và trực quan hơn nếu tệp tải lên có dung lượng "
"lớn."
msgid ""
"Cron takes care of running periodic tasks like checking for updates "
"and indexing content for search."
msgstr ""
"Cron sẽ chạy các tác vụ định kỳ, như kiểm tra các "
"cập nhật và lập chỉ mục tìm kiếm cho các nội dung "
"trên site."
msgid "User name and password"
msgstr "Tên người dùng và mật khẩu"
msgid "User module account form elements."
msgstr ""
"Các thành phần trong biểu mẫu khai báo tài khoản người "
"dùng."
msgid "@view : @display"
msgstr "@view : @display"
msgid "View: @view - Display: @display"
msgstr "View: @view - Cách trình bày: @display"
msgid "Revert to default"
msgstr "Đặt lại về mặc định"
msgid "Use a pager"
msgstr "Dùng bộ phân trang"
msgid "Tokens related to views."
msgstr "Các chuỗi đại diện liên quan tới views."
msgid "The human-readable name of the view."
msgstr "Tên thân thiện cho view này."
msgid "The description of the view."
msgstr "Mô tả cho view này."
msgid "The title of current display of the view."
msgstr "Phần tiêu đề của cách trình bày hiện tại cho view này."
msgid "The URL of the view."
msgstr "Địa chỉ URL của view."
msgid "-Select-"
msgstr "-Chọn-"
msgid ""
"You may use HTML code in this field. The following tokens are "
"supported:"
msgstr ""
"Bạn có thể sử dụng mã HTML trong trường này. Các "
"chuỗi đại diện có thể dùng:"
msgid "Select media"
msgstr "Chọn phương tiện"
msgid "Remove media"
msgstr "Xóa phương tiện"
msgid ""
"A unique machine-readable name containing letters, numbers, and "
"underscores."
msgstr ""
"Tên đặc trưng dành cho máy chỉ chứa các chữ, số và "
"dấu _"
msgid "No blocked IP addresses available."
msgstr "Không có địa chỉ IP nào bị chặn cả."
msgid "Loading…"
msgstr "Đang nạp…"
msgid "Easy"
msgstr "Dễ"
msgid "Theme hook %hook not found."
msgstr "Theme hook %hook không tìm thấy"
msgid "logged in users only"
msgstr "chỉ người dùng đăng nhập"
msgid ""
"Build a custom site without pre-configured functionality. Suitable for "
"advanced users."
msgstr ""
"Tạo website tuỳ biến và không dùng các tính năng được "
"cấu hình sẵn. Thích hợp cho người dùng có kinh nghiệm."
msgid "Importing translation file: %filename (@percent%)."
msgstr "Đang nhập tập tin dịch: %filename (@percent%)."
msgid ""
"One translation string was skipped because of disallowed or malformed "
"HTML. See the log for details."
msgid_plural ""
"@count translation strings were skipped because of disallowed or "
"malformed HTML. See the log for details."
msgstr[0] ""
"Một chuỗi dịch đã bị bỏ qua vì chứa mã HTML bị cấm "
"hoặc không hợp lệ. Xem log để biết chi tiết."
msgid "Error importing translation files"
msgstr "Lỗi khi nhập tập tin dịch"
msgid "Importing translation files"
msgstr "Đang nhập các tập tin dịch"
